Bài 16 / 27

Hai Nhân Chứng

16 Two WItnesses ~ Ranko Stefanovic

Bối cảnh: Giăng ăn cuộn sách nhỏ

Trước khi bước vào Khải Huyền 11, cần nhớ lại bối cảnh ở cuối chương 10. Sứ đồ Giăng – vốn thường là người quan sát thụ động – đã trở thành người tham dự trực tiếp khi được lệnh nhận lấy cuộn sách nhỏ từ tay thiên sứ và nuốt nó. Vì toàn bộ khải tượng mang tính biểu tượng, hành động ăn cuộn sách của Giăng cũng phải được hiểu theo nghĩa biểu tượng.

Khung cảnh này, nằm giữa kèn thứ sáu và kèn thứ bảy, hướng về một thời điểm tương lai khi sẽ có những Cơ-đốc nhân tìm hiểu các lời tiên tri đã bị niêm phong trong sách Đa-ni-ên. Khi tiếp nhận sứ điệp ấy, ban đầu họ sẽ cảm nghiệm vị ngọt như mật trong miệng; nhưng khi đồng hóa mình với sứ điệp và tìm cách công bố nó cho thế giới thù nghịch, họ sẽ nếm trải vị đắng của sự bắt bớ.

Việc chia chương trong Kinh Thánh là do đời sau, nhằm tiện cho việc trích dẫn. Chương 11 vẫn là phần tiếp nối nguyên vẹn của khải tượng đó: Giăng vẫn đang là người tham dự.


Mệnh lệnh đo lường: đền thờ nào, bàn thờ nào?

Khải Huyền 11:1 chép rằng Giăng được trao một cây gậy giống như cây thước đo, cùng mệnh lệnh: “Hãy đứng dậy đo đền thờ Đức Chúa Trời, bàn thờ, và những người thờ phượng tại đó.” Ba đối tượng được nhấn mạnh: đền thờ, bàn thờ, và những người thờ phượng.

Đây là đền thờ nào? Trong Tân Ước, từ “đền thờ” đôi khi tượng trưng cho Hội Thánh, nhưng cách hiểu này không khớp với mạch văn Khải Huyền 11 – vì Hội Thánh không thể vừa là đền thờ vừa là những người thờ phượng trong đền thờ ấy. Đền thờ tại Giê-ru-sa-lem cũng không thể là đáp án, bởi khi Giăng nhận khải tượng, đền thờ đó đã bị phá hủy khoảng hai mươi năm trước.

Câu trả lời duy nhất phù hợp là đền thờ trên trời. Sách Khải Huyền tràn ngập những hình ảnh liên hệ đến đền thờ trên trời và các vật dụng trong đó. Sách Hê-bơ-rơ dạy rõ rằng có một đền thờ trên trời, nơi Đức Chúa Giê-su hiện đang thi hành chức vụ cầu thay cho dân Ngài.

Một khải tượng song song hữu ích là khải tượng của tiên tri Ê-xê-chi-ên (Ê-xê-chi-ên 40:3 – 43:12), trong đó ông cũng được trao cây thước để đo đền thờ. Ở bối cảnh ấy, sự đo lường là lời bảo đảm rằng Đức Chúa Trời sẽ phục hồi đền thờ và mối tương giao của Ngài với dân sự sau thời lưu đày.


“Đo lường” trong Kinh Thánh là sự phán xét

Trong ngôn ngữ Kinh Thánh, đặc biệt nơi sách mang tính biểu tượng như Khải Huyền, từ “đo lường” thường mang nghĩa đánh giá, phán xét. Sứ đồ Phao-lô dùng nghĩa này trong 2 Cô-rinh-tô 10:12. Trong 2 Sa-mu-ên 8:2, vua Đa-vít “đo lường” để định ai sống ai chết. Tiên tri Ê-sai 65:7 nói Đức Chúa Trời “đo lường” tội lỗi của dân Ngài.

Bản văn rõ ràng nhất là Ma-thi-ơ 7:2, nơi Đức Chúa Giê-su phán: “Vì các ngươi đoán xét người ta thể nào, thì họ cũng đoán xét lại thể ấy; các ngươi lường cho người ta mực nào, thì họ cũng lường lại cho mực ấy.” Ở đây “đo lường” được dùng đồng nghĩa với “đoán xét”.

Vậy mệnh lệnh đo đền thờ, bàn thờ và những người thờ phượng trong Khải Huyền 11:1 nói về sự phán xét tiền lâm – cuộc phán xét trước khi Đức Chúa Giê-su tái lâm, xác định ai sẽ vào Nước Đức Chúa Trời và ai bị loại ra. Cuộc phán xét này song hành với việc đóng ấn được nhắc trong Khải Huyền 7. Đó cũng là điểm trọng tâm của sứ điệp thiên sứ thứ nhất: “Hãy kính sợ Đức Chúa Trời và tôn vinh Ngài, vì giờ phán xét của Ngài đã đến.”

Khải tượng này soi sáng ý nghĩa của Phúc Âm đời đời được rao giảng vào thời kỳ cuối cùng: mọi sự công bố Phúc Âm phải đặt trong bối cảnh chức vụ trên trời của Đức Chúa Giê-su – công tác cầu thay Ngài đang làm thay cho chúng ta.


Sân ngoài giao cho các dân ngoại trong 42 tháng

Câu 2 chép: “Hãy bỏ sân ngoài đền thờ, đừng đo nó, vì nó đã được giao cho các dân ngoại; họ sẽ giày đạp thành thánh trong bốn mươi hai tháng.” Vì sao sân ngoài không được đo?

Trong đền thờ Giê-ru-sa-lem, sân ngoài là khu vực duy nhất mà người ngoại bang được phép vào. Nó tượng trưng cho thế gian – những kẻ đã tự đặt mình ngoài giao ước với Đức Chúa Trời, nên không thuộc đối tượng của cuộc phán xét tiền lâm dành cho dân Ngài.

Khoảng thời gian “bốn mươi hai tháng” tương đương 1260 ngày, hay “một thì, hai thì và nửa thì” trong sách Đa-ni-ên. Đây là cùng một giai đoạn tiên tri – thời kỳ Trung Cổ, được tính từ năm 538 SCN đến biến cố Cách Mạng Pháp năm 1798.

Lu-ca 21:24 cung cấp chìa khóa quan trọng: “Họ sẽ bị ngã dưới lưỡi gươm, sẽ bị đem đi làm phu tù giữa các dân ngoại, thành Giê-ru-sa-lem sẽ bị dân ngoại giày đạp, cho đến chừng nào các kỳ dân ngoại được trọn.” Đức Chúa Giê-su nói trực tiếp về việc Giê-ru-sa-lem bị tàn phá, nhưng đồng thời dùng Giê-ru-sa-lem như biểu tượng cho cảnh dân Đức Chúa Trời sẽ trải qua trên toàn thế giới trước ngày tái lâm. Khải Huyền 11:2 nêu cụ thể độ dài: 42 tháng.

Trong Đa-ni-ên 7 và Khải Huyền 13, mỗi khi giai đoạn tiên tri 1260 ngày được nhắc đến, mẫu số chung luôn là quyền lực Antichrist bắt bớ dân Đức Chúa Trời. “Thành thánh” bị giày đạp ở đây chính là dân của Ngài.


Hai nhân chứng: hình ảnh của Môi-se và Ê-li

Trong khi sự bắt bớ dữ dội diễn ra, Đức Chúa Trời không bỏ rơi thế gian. Câu 3 chép: “Ta sẽ ban quyền cho hai người làm chứng của ta; họ sẽ mặc áo bao gai đi nói tiên tri trong một ngàn hai trăm sáu mươi ngày.” Cùng một giai đoạn 1260 ngày: trong khi Sa-tan ra sức bắt bớ, Đức Chúa Trời vẫn sai các nhân chứng của Ngài đi rao truyền lẽ thật.

Vì sao là hai nhân chứng? Theo Phục Truyền Luật Lệ Ký 19:15, hệ thống tư pháp Y-sơ-ra-ên xưa luôn đòi hỏi lời chứng của ít nhất hai người. Đức Chúa Giê-su nhắc lại nguyên tắc này trong Giăng 8:17 và Ma-thi-ơ 18. Khi sai môn đồ đi rao giảng Phúc Âm, Ngài sai họ đi từng cặp – để lời chứng có giá trị xác thực.

Việc hai nhân chứng “mặc áo bao gai” gợi lại trang phục thường thấy của các tiên tri trong Cựu Ước, đồng thời là y phục của sự than khóc – phù hợp với hoàn cảnh bắt bớ trong thời kỳ Trung Cổ.

Câu 4 nhận diện hai nhân chứng là “hai cây ô-li-ve và hai cái chân đèn đứng trước mặt Chúa của thế gian”, trực tiếp dẫn về Xa-cha-ri 4. Trong khải tượng của Xa-cha-ri, hai cây ô-li-ve tượng trưng cho hai người được xức dầu – Giê-su-a thầy tế lễ thượng phẩm và Xô-rô-ba-bên người cai trị Giu-đa – những vị đã lãnh đạo công cuộc tái thiết đền thờ.

Câu 5–6 thêm các đặc điểm rõ rệt: lửa từ miệng họ thiêu đốt kẻ thù (gợi đến Ê-li trong 2 Các Vua 1:9-14), quyền đóng trời để mưa không sa xuống trong những ngày họ nói tiên tri (Ê-li, ba năm rưỡi hạn hán = 1260 ngày), quyền hóa nước thành huyết và đánh đất bằng các tai vạ (Môi-se trong sách Xuất Ê-díp-tô Ký).

Vậy hai nhân chứng là ai? Có hai cách hiểu chính: (1) họ tượng trưng cho dân Đức Chúa Trời trong vai trò vừa thầy tế lễ vừa nhà vua, mang Phúc Âm cho thế gian; (2) họ là biểu tượng cho Kinh Thánh – Cựu Ước và Tân Ước. Cả hai cách hiểu đều đúng và bổ sung cho nhau: Kinh Thánh tự nó không thể rao giảng Phúc Âm; cần dân Đức Chúa Trời cầm Kinh Thánh trong tay mà công bố cho thế giới.


Cái chết của hai nhân chứng và Cách Mạng Pháp

Câu 7–10 mô tả: khi hai nhân chứng đã hoàn tất sự làm chứng của mình, “con thú từ vực sâu lên” sẽ giao chiến với họ, thắng họ và giết họ. Thi thể họ nằm trên đường phố “thành lớn” – thành phố mang tính biểu tượng được gọi là Sô-đôm và Ê-díp-tô, “nơi Chúa hai người đã bị đóng đinh trên cây thập tự.”

“Thành lớn” trong Khải Huyền chính là Ba-by-lôn. Thành này mang ba đặc điểm: sự đồi bại đạo đức của Sô-đôm, sự kiêu ngạo phản nghịch của Pha-ra-ôn xứ Ê-díp-tô (“Đức Giê-hô-va là ai mà ta phải vâng lời?”), và tinh thần khước từ của Giê-ru-sa-lem khi đóng đinh Chúa. Đây là một thực thể chính trị-tôn giáo công khai gây chiến với Kinh Thánh và Hội Thánh.

Trong dòng lịch sử, chỉ có một sự kiện ứng nghiệm chính xác lời tiên tri này: cuộc Cách Mạng Pháp cuối thế kỷ 18. Đó là lần đầu một quyền lực chính trị công khai bãi bỏ Kinh Thánh, dẹp bỏ tôn giáo truyền thống và thay thế bằng chủ nghĩa nhân bản và vô thần. Sự kiện này xảy ra đúng cuối giai đoạn 1260 năm, năm 1798.

Câu 10 ghi: “Các dân sự trên đất sẽ vui mừng về hai người, và làm lễ ăn mừng, và gửi lễ vật cho nhau, vì hai đấng tiên tri đó đã làm khổ các dân sự trên đất.” Khi con người tự gây cho mình rắc rối vì xa lìa Đức Chúa Trời, họ thường quay lại đổ lỗi cho Kinh Thánh, cho Phúc Âm, và cho dân sự Ngài. Vua A-háp xưa đã hỏi Ê-li: “Có phải ngươi là kẻ làm rối loạn Y-sơ-ra-ên chăng?” – cùng một mô thức ấy lặp lại trong lịch sử.


Sự sống lại và sự bùng nổ của Phúc Âm

Câu 11 mở đầu bằng chữ “nhưng”: “Nhưng sau ba ngày rưỡi ấy, có sanh khí từ Đức Chúa Trời đến nhập vào trong hai người: hai người bèn đứng thẳng dậy, và những kẻ đứng xem đều kinh hãi cả thể.”

Ngôn ngữ ở đây gợi nhớ sự sáng tạo A-đam trong Sáng Thế Ký 2:7 và khải tượng các bộ xương khô sống lại trong Ê-xê-chi-ên 37. Loài người tưởng đã loại trừ được Lời Đức Chúa Trời, nhưng Đức Chúa Trời vẫn đem hai nhân chứng trở lại sự sống và rước họ lên trời trong đám mây trước mắt kẻ thù họ.

Lịch sử xác nhận điều này. Một trong những kết quả trực tiếp của Cách Mạng Pháp là cuộc phục hưng quan tâm đến Kinh Thánh trên quy mô chưa từng có. Các hội Kinh Thánh lớn được thành lập, các phong trào truyền giáo được tổ chức – tất cả với cùng một mục đích: đem Kinh Thánh và Phúc Âm đến tận cùng trái đất.

Sa-tan tìm cách dập tắt sự rao giảng Phúc Âm, nhưng Đức Chúa Trời luôn đắc thắng. Sau thời kỳ Trung Cổ tăm tối và biến cố Cách Mạng Pháp, sân khấu đã được dựng lên cho cuộc rao giảng Phúc Âm rộng khắp. Theo Khải Huyền 14:7, vào thời kỳ cuối cùng sẽ còn một lần công bố lớn hơn nữa sứ điệp Phúc Âm cho cả thế gian.