Bài 15 / 27

Thiên Sứ Quyền Năng và Cuộn Sách Nhỏ

15 The Mighty Angel With The Scroll ~ Ranko Stefanovic

Một khoảng nghỉ giữa tiếng kèn thứ sáu và thứ bảy

Trong loạt bài giải nghĩa sách Khải Huyền, chúng ta đã đi qua phần khó nhất: bảy ấn và bảy tiếng kèn. Khi đến cuối chương 9, người đọc tự nhiên mong đợi tiếng kèn thứ bảy vang lên ngay lập tức. Nhưng điều đó không xảy ra. Phải đợi đến Khải Huyền 11:15 chúng ta mới gặp tiếng kèn thứ bảy.

Giữa hai phân đoạn ấy là một khoảng nghỉ kéo dài: toàn bộ chương 10 và mười bốn câu đầu của chương 11. Đây không phải sự gián đoạn ngẫu nhiên. Cấu trúc này lặp lại đúng khuôn mẫu của bảy ấn: trước khi ấn thứ bảy được mở, Khải Huyền 7 xen vào để trả lời câu hỏi “Ai có thể đứng nổi trong ngày thạnh nộ lớn của Đức Chúa Trời?” — và câu trả lời là dân sự được đóng ấn của Đức Chúa Trời.

Khoảng nghỉ giữa tiếng kèn thứ sáu và thứ bảy có vai trò song song. Nếu chương 7 nhận diện dân sự Đức Chúa Trời ở thời kỳ cuối cùng, thì chương 10 và 11 mô tả nhiệm vụ và kinh nghiệm mà dân sự ấy phải trải qua trong một thế giới thù nghịch khi đang chờ đợi sự tái lâm của Đức Chúa Giê-su.


Vị thiên sứ quyền năng từ trời

Khải Huyền 10 mở ra với một khải tượng oai nghi:

“Tôi lại thấy một vị thiên sứ khác sức mạnh lắm, ở từ trời xuống, có đám mây bao bọc lấy. Trên đầu người có cái mống; mặt người giống như mặt trời và chân như trụ lửa. Người cầm nơi tay một quyển sách nhỏ mở ra: người để chân hữu mình trên biển, chân tả mình trên đất.” (Khải Huyền 10:1–2)

Giăng dùng cụm từ “một thiên sứ khác sức mạnh lắm” để phân biệt vị thiên sứ này với bảy thiên sứ thổi kèn — vị này không thuộc cùng cấp bậc. Lời mô tả lập tức gợi nhớ đến hình ảnh Đức Chúa Giê-su trong Khải Huyền 1: cái mống tượng trưng cho giao ước, mặt như mặt trời, chân như trụ lửa.

Các nhà giải kinh tranh luận: vị thiên sứ này có phải chính Đức Chúa Giê-su, hay chỉ là một thiên sứ đại diện cho Ngài? Câu trả lời hợp lý nhất là chúng ta đang chứng kiến chính Đức Chúa Giê-su hiện ra với Giăng tại đảo Bát-mô qua hình ảnh một thiên sứ — với đầy đủ uy quyền và diện mạo của Ngài.

Việc thiên sứ đặt một chân trên biển và một chân trên đất không phải chi tiết tình cờ. Trong sách Khải Huyền, đất và biển hợp lại biểu thị toàn cõi địa cầu. Sứ điệp sắp được công bố mang ý nghĩa phổ quát, liên hệ đến mọi người trên hành tinh này.


Cuộn sách nhỏ và mối liên hệ với Khải Huyền 5

Trong tay vị thiên sứ là một cuộn sách nhỏ đã mở ra. Trong nguyên ngữ Hy Lạp, biblaridion có nghĩa là “cuộn sách bé”, phân biệt với cuộn sách lớn mà Giăng đã thấy trong Khải Huyền 5.

Nghiên cứu hiện đại — và đây cũng là kết quả luận án tiến sĩ của tôi về Khải Huyền 5 — cho thấy hai cuộn sách này có liên hệ trực tiếp. Cuộn sách lớn ở Khải Huyền 5 bị niêm bảy ấn, không ai có thể đọc. Cuộn sách nhỏ ở chương 10 thì đã được mở ra. Nhiều học giả Kinh Thánh, trong đó có tôi, đồng ý rằng nội dung của cuộn sách nhỏ này chính là Khải Huyền 12 đến 22 — phần thuộc về thời kỳ tận thế trong sách Khải Huyền.

Mối dây liên kết hiện rõ khi chúng ta đọc lại Khải Huyền 1:1:

“Sự mặc thị của Đức Chúa Giê-su Christ mà Đức Chúa Trời đã ban cho Ngài đặng đem tỏ ra cùng tôi tớ Ngài những điều kíp phải xảy đến, thì Ngài đã sai thiên sứ đến tỏ những điều đó cho Giăng, tôi tớ Ngài.”

Có một chuỗi mạc khải rõ ràng: Đức Chúa Trời ban cho Đức Chúa Giê-su, Đức Chúa Giê-su ban qua thiên sứ, thiên sứ ban cho Giăng, và Giăng ghi chép cho Hội Thánh. Trong Khải Huyền 4–5, Đức Chúa Cha trao cuộn sách bị niêm cho Đức Chúa Giê-su. Trong Khải Huyền 10, cuộn sách ấy đã ở trong tay vị thiên sứ và đang được tỏ ra cho Giăng. Sau đó, Giăng ghi lại nội dung trong Khải Huyền 12–22 để truyền cho Hội Thánh.


Bảy tiếng sấm và lời cấm chép xuống

“Người kêu lên một tiếng lớn, như tiếng sư tử rống; khi kêu rồi, thì có bảy tiếng sấm rền lên. Lại khi bảy tiếng sấm rền lên rồi, tôi sắp chép lấy, bèn nghe một tiếng ở từ trời đến phán rằng: Hãy đóng ấn, những điều bảy tiếng sấm đã nói, và đừng chép làm chi.” (Khải Huyền 10:3–4)

Đây có lẽ là phân đoạn khó nhất trong cả sách Khải Huyền. Bảy tiếng sấm ấy là gì? Giăng không nhận diện chúng ở bất cứ chỗ nào trong sách. Nhiều người đưa ra đủ loại suy đoán. Nhưng nguyên tắc đúng đắn để hiểu biểu tượng trong Khải Huyền luôn là: trở về Cựu Ước.

Trong Cựu Ước, tiếng phán của Đức Chúa Trời thường được ví với tiếng sấm — như Gióp 37:5, hay Giăng 12:28–30 khi đám đông nghe tiếng từ trời nhưng tưởng đó là tiếng sấm. Văn bản đặc biệt soi sáng nhất là Thi Thiên 29:3–9, nơi “tiếng của Đức Giê-hô-va” được lặp lại bảy lần, mở đầu bằng “Đức Chúa Trời vinh hiển sấm sét”. Như vậy, bảy tiếng sấm trong Khải Huyền 10 là bảy lần phán bày tỏ tiếng của Đức Chúa Trời.

Giăng hiểu các tiếng sấm ấy nói gì — vì chính câu kế tiếp cho thấy ông sắp chép lại. Nhưng khác với mọi khải tượng khác mà ông luôn được lệnh phải chép, lần này tiếng từ trời ngăn lại: “Hãy đóng ấn… và đừng chép làm chi.”

Điều này nhắc chúng ta về Phục Truyền Luật Lệ Ký 29:29: “Những sự bí mật thuộc về Giê-hô-va Đức Chúa Trời chúng ta; song những sự bày tỏ thuộc về chúng ta…” Không phải mọi điều về tương lai và về thời kỳ cuối cùng đều được mặc khải cho chúng ta. Khi nghiên cứu các lời tiên tri tận thế, chúng ta phải cẩn trọng không vượt quá điều Đức Chúa Trời định cho chúng ta được biết.

Tôi gặp nhiều anh chị em ở khắp nơi tuyên bố nhận được những khải thị đặc biệt, những giấc mơ riêng tư bày tỏ điều Kinh Thánh không nói tới. Hãy hết sức cẩn trọng. Nếu Đức Chúa Trời đã muốn tỏ ra, Ngài đã tỏ cho Giăng tại Bát-mô rồi. Hãy bám chặt vào điều Kinh Thánh đã rõ ràng mặc khải.


Lời thề của thiên sứ và mối liên hệ với Đa-ni-ên 12

“Vị thiên sứ mà tôi đã thấy đứng trên biển và trên đất, giơ tay hữu lên trời, chỉ Đấng hằng sống đời đời… mà thề rằng không còn có thì giờ nào nữa; nhưng đến ngày mà vị thiên sứ thứ bảy cho nghe tiếng mình và thổi loa, thì sự mầu nhiệm Đức Chúa Trời sẽ nên trọn…” (Khải Huyền 10:5–7)

Để hiểu phân đoạn này, phải đặt nó cạnh Đa-ni-ên 12 — hai phân đoạn gần như song song. Trong Đa-ni-ên 12, một thiên sứ giơ tay phải và tay trái lên trời, chỉ Đấng hằng sống đời đời mà thề rằng sự bắt bớ dân thánh sẽ kéo dài “một kỳ, những kỳ, và nửa kỳ”. Đa-ni-ên được lệnh đóng ấn sách cho đến kỳ cuối cùng.

Các mốc thời gian “một kỳ, những kỳ, và nửa kỳ”, 1.260 ngày, 42 tháng chỉ xuất hiện trong Đa-ni-ên và Khải Huyền 11–13. Đó là cùng một thời kỳ tiên tri: thời kỳ Trung Cổ bắt bớ dân sự Đức Chúa Trời. Các nhà giải kinh theo phương pháp lịch sử đặt thời kỳ này từ năm 538 đến năm 1798, kết thúc bằng cuộc Cách mạng Pháp.

Điểm khác biệt then chốt là: trong Đa-ni-ên, lời thề công bố thời kỳ tiên tri sẽ kéo dài bao lâu. Trong Khải Huyền 10, lời thề tuyên bố không còn thì giờ nào nữa. Nói cách khác, thời kỳ tiên tri 1.260 ngày đã trôi qua, và trái đất bước vào giai đoạn cuối cùng của lịch sử — kỳ cuối cùng — không còn một thời kỳ tiên tri đã định nào nữa.

Đa-ni-ên cũng được cho biết rằng đến kỳ cuối cùng, “nhiều kẻ sẽ đi qua đi lại, và sự học thức sẽ được thêm lên” (Đa-ni-ên 12:4). Đây không phải là tiên tri về công nghệ — như đôi khi bị diễn giải sai — mà là về sự gia tăng hiểu biết các lời tiên tri của Kinh Thánh. Sau khi thời kỳ 1.260 ngày kết thúc, dân sự kính sợ Đức Chúa Trời sẽ nhận được sự sáng tỏ về các lời tiên tri của Đa-ni-ên. Sự sáng ấy được trao trong cuộn sách nhỏ đã mở — tức Khải Huyền 12–22.


“Không còn thì giờ nào nữa” nghĩa là gì?

Trong tiếng Hy Lạp có hai từ chỉ thời gian: kairos (một điểm thời gian) và chronos (một khoảng thời gian dài). Từ được dùng ở Khải Huyền 10:6 chính là chronos. Lời thề của thiên sứ không có nghĩa thời gian thế giới sắp tận, mà có nghĩa không còn một thời kỳ tiên tri đã định nào nữa từ điểm này cho đến khi Đức Chúa Giê-su tái lâm.

Đối với người tín hữu Cơ-đốc Phục Lâm, lời giải thích chuẩn xác nhất đến từ Ellen White trong Manuscript Releases, quyển 9, trang 319–321:

“Thì giờ mà thiên sứ tuyên bố bằng lời thề trang nghiêm này không phải là sự kết thúc lịch sử thế giới, cũng không phải sự kết thúc thời gian ân điển, nhưng là thời kỳ tiên tri đi trước sự tái lâm của Chúa chúng ta. Nghĩa là dân sự sẽ không có một sứ điệp nào về thời gian định trước sau giai đoạn từ năm 1842 đến 1844. Sau đó không thể có sự tính toán xác định nào về thời gian tiên tri nữa. Sự tính toán xa nhất chỉ kéo đến mùa thu năm 1844.”

Nhiều anh chị em chân thành rất muốn tính toán thời điểm Đức Chúa Giê-su tái lâm. Nhưng theo Khải Huyền 10, sau năm 1844 không còn một thời kỳ tiên tri đã định nào trong Kinh Thánh nữa. Chúng ta đang sống trong thời gian ân điển. Đức Chúa Giê-su đã có thể trở lại từ lâu rồi. Chúng ta không biết chính xác khi nào Ngài sẽ đến — chúng ta chỉ phải luôn sẵn sàng.


Cuộn sách ngọt ngào nơi miệng, đắng trong bụng

Giăng được lệnh đi đến vị thiên sứ và lấy cuộn sách nhỏ:

“Hãy lấy và nuốt đi; nó sẽ đắng trong bụng ngươi, nhưng trong miệng ngươi nó sẽ ngọt như mật.” (Khải Huyền 10:9)

Khi Giăng nuốt cuộn sách, trong miệng nó ngọt như mật, nhưng trong bụng lại đắng. Khải tượng kết thúc bằng một mệnh lệnh: “Ngươi còn phải nói tiên tri về nhiều dân, nhiều nước, nhiều tiếng và nhiều vua nữa.” (câu 11)

Kinh nghiệm này âm vang lại điều Ê-xê-chi-ên đã trải khi ăn cuộn sách trong Ê-xê-chi-ên 2:8 – 3:3. Ý nghĩa rất rõ: khi người ta tiếp nhận tin lành, hương vị ban đầu luôn ngọt ngào. Nhưng khi đem tin lành ấy ra rao truyền cho thế gian, vị ngọt ấy nhường chỗ cho vị đắng — sự bắt bớ, hoạn nạn, thất vọng. Bản thân Giăng đang bị lưu đày ở Bát-mô vì rao truyền sứ điệp ấy.

Ở đây Giăng không chỉ tượng trưng cho cá nhân ông. Giăng là biểu tượng cho Hội Thánh. Việc khải tượng này được đặt giữa tiếng kèn thứ sáu và thứ bảy cho thấy: điều xảy ra với Giăng trong khải tượng là lời tiên tri về điều sẽ xảy ra cho dân sự sống ngay trước sự tái lâm của Đức Chúa Giê-su.


Sự thất vọng lớn năm 1844 và lời gọi tiếp tục nói tiên tri

Người Cơ-đốc Phục Lâm nhận diện đúng phần kết của Khải Huyền 10 với kinh nghiệm thất vọng lớn của William Miller và những người Miller-rít vào năm 1844. Sau khi nghiên cứu các lời tiên tri trong sách Đa-ni-ên, Miller kết luận rằng Đức Chúa Giê-su sắp tái lâm. Sứ điệp ấy ngọt ngào như mật khi họ tin và rao truyền. Nhưng khi Đức Chúa Giê-su không hiện đến trong năm 1844, vị đắng tràn ngập. Nhiều người rời bỏ phong trào.

Một số ít vẫn ở lại — và họ tìm thấy nơi khải tượng ăn cuộn sách của Giăng lời giải thích cho chính kinh nghiệm của mình. Họ thấy rằng sứ điệp tiếp theo không phải là từ bỏ, mà là tiếp tục nói tiên tri: “Ngươi còn phải nói tiên tri về nhiều dân, nhiều nước…”

Nhóm khoảng một trăm người ban đầu ấy nay đã trở thành một phong trào toàn cầu khoảng mười lăm triệu tín hữu, tiếp tục công bố các lời tiên tri của sách Đa-ni-ên và Khải Huyền cho thế gian. Đó là sứ mạng vẫn còn nguyên vẹn cho dân sự Đức Chúa Trời hôm nay, khi chúng ta chờ đợi ngày Đức Chúa Giê-su trở lại.