Bài 14 / 27

Bảy Tiếng Loa, Phần 3

14 The Seven Trumpets, Part 3 ~ Ranko Stefanovic

Bối cảnh: phân đoạn khó nhất của sách Khải Huyền

Các chương 8 đến 11 của sách Khải Huyền được hầu hết các nhà chú giải nghiêm túc thừa nhận là phân đoạn khó nhất của cả sách. Văn bản không dễ đọc, không dễ giảng, và các biểu tượng trong đó không dễ giải thích. Tuy vậy, qua sự soi dẫn của Đức Thánh Linh, chúng ta vẫn có thể nhận được đủ ánh sáng để Đức Thánh Linh phán dạy qua phân đoạn này như qua bất cứ phân đoạn nào khác của sách Khải Huyền.

Bảy tiếng loa là một loạt các sự can thiệp của Đức Chúa Trời trong lịch sử để đáp lời cầu nguyện của dân sự Ngài. Bảy tiếng loa và bảy ấn cùng phủ một giai đoạn lịch sử như nhau — bắt đầu từ thế kỷ thứ nhất và kết thúc tại sự tái lâm của Đức Chúa Giê-su — dù không nhất thiết tương ứng từng giai đoạn nhỏ.

Bảy tiếng loa được sắp xếp theo từng cặp. Hai tiếng loa đầu là sự phán xét của Đức Chúa Trời trên những kẻ đóng đinh Đức Chúa Giê-su và bắt bớ Hội Thánh ban đầu. Tiếng loa thứ ba và thứ tư rơi trên Hội Thánh Cơ-đốc và thế giới thế tục thời Trung Cổ và sau cuộc Cải Chánh. Tiếng loa thứ năm hướng về thế giới phương Tây thế tục sau thời Khai Sáng và Cách Mạng Pháp, khi loài người gạt bỏ Kinh Thánh để thay bằng lý trí, mở đường cho các thế lực ma quỷ tung hoành.


Tiếng loa thứ sáu khởi phát từ bàn thờ xông hương

“Vị thiên sứ thứ sáu thổi loa, thì tôi nghe có tiếng ra từ bốn góc bàn thờ bằng vàng đặt trước mặt Đức Chúa Trời, nói cùng vị thiên sứ thứ sáu đang cầm loa rằng: Hãy cởi cho bốn vị thiên sứ bị trói trên bờ sông lớn Ơ-phơ-rát.” (Khải Huyền 9:13–14)

Việc tiếng nói khởi phát từ bàn thờ xông hương bằng vàng là chi tiết thường bị bỏ qua, nhưng lại có ý nghĩa quan trọng. Hãy nhớ rằng ở đầu loạt bảy tiếng loa, trong Khải Huyền 8, vị thiên sứ đứng tại bàn thờ đã dâng những lời cầu nguyện của dân sự Đức Chúa Trời, rồi từ đó các sự phán xét của bảy tiếng loa được đổ ra trên dân cư trên đất.

Tiếng loa thứ sáu cũng được khởi phát từ bàn thờ xông hương — điều đó cho thấy lời cầu nguyện của dân sự Đức Chúa Trời vẫn được nhớ đến, và cánh cửa cứu rỗi vẫn đang mở. Sự cầu thay vẫn đang tiếp diễn nơi thiên đàng.

Một chi tiết quan trọng khác là sông Ơ-phơ-rát. Trong Sáng Thế Ký 15, Đức Chúa Trời lập giao ước với Áp-ra-ham và xác định lãnh thổ Ngài hứa ban kéo dài từ Biển Lớn (Địa Trung Hải) cho đến sông Ơ-phơ-rát. Vùng đất giữa hai biên giới đó là nơi dân sự Đức Chúa Trời sinh sống; bên kia sông Ơ-phơ-rát là các kẻ thù của dân sự Ngài. Trong Ê-sai 8:7–8, Giê-rê-mi 46:10 và nhiều phân đoạn khác, sông Ơ-phơ-rát luôn là biên giới ngăn cách giữa dân sự Đức Chúa Trời và các kẻ thù của họ.

“Cho nên, nầy, Chúa sẽ khiến nước Sông mạnh và nhiều tràn ngập trên họ, tức là vua A-si-ri và cả oai vinh người… Hỡi Em-ma-nu-ên, nó sẽ tràn vào Giu-đa, ngập lút và lan ra, nước lên đến cổ.” (Ê-sai 8:7–8)

Khi sông Ơ-phơ-rát được mô tả là tràn ngập, đó là hình ảnh các nước thù nghịch tràn vào tàn phá dân sự của Đức Chúa Trời.


Đạo binh hai trăm triệu và phương tiện phán xét

“Bốn vị thiên sứ ấy đã được chuẩn bị sẵn sàng cho giờ, ngày, tháng, và năm ấy, được tha ra để giết một phần ba loài người… Số quân kỵ là hai trăm triệu, tôi nghe được số ấy.” (Khải Huyền 9:15–16)

Việc một thời điểm cụ thể được ấn định cho thấy đây là một thời khắc đã được Đức Chúa Trời định trước cho một nhiệm vụ. Khi tiếng loa thứ sáu vang lên, các thiên sứ kiềm chế được lệnh thả các đạo binh ma quỷ ra để giết một phần ba loài người. Theo câu 18, chính các thế lực ma quỷ — chứ không phải các thiên sứ — thực hiện việc này.

Giăng dùng cụm từ “tôi nghe được số ấy” — một cụm từ chỉ xuất hiện hai lần trong cả sách Khải Huyền: ở chương 7 với 144.000 và ở Khải Huyền 9:16. Đạo binh hai trăm triệu này tương phản với 144.000 dân sự được đóng ấn của Đức Chúa Trời sống ngay trước sự tái lâm của Đức Chúa Giê-su. Khác với tiếng loa thứ năm, nơi các thế lực ma quỷ chỉ hành hạ chứ không giết, ở tiếng loa thứ sáu chúng vừa giết vừa hành hạ.

Giăng có vẻ khó tìm ngôn ngữ để mô tả cảnh tượng: ngựa và kỵ sĩ với giáp đỏ như lửa, xanh và vàng lưu huỳnh; đầu ngựa như đầu sư tử; từ miệng phun ra lửa, khói và lưu huỳnh giết hại loài người vô số. Trong Cựu Ước, lửa, khói và lưu huỳnh thường là phương tiện thi hành sự phán xét của Đức Chúa Trời:

“Ta sẽ phán xét nó bằng dịch lệ và bằng huyết, ta sẽ giáng trên nó cùng cả đạo binh nó những trận mưa dầm, mưa đá, lửa và lưu huỳnh.” (Ê-xê-chi-ên 38:22)

“Ngài sẽ giáng trên kẻ ác những bẫy, lửa, lưu huỳnh và gió cháy phừng; ấy là phần của chén chúng nó.” (Thi Thiên 11:6)

Kết hợp ba yếu tố này lập tức gợi nhớ đến sự hủy diệt thành Sô-đôm và Gô-mô-rơ. Như vậy, ngôn ngữ Cựu Ước cho biết rằng cảnh tượng tiếng loa thứ sáu đang nói về sự phán xét của Đức Chúa Trời, được mô tả bằng chính ngôn ngữ Ngài từng dùng để phán xét kẻ ác trong thời Cựu Ước.


Quyền lực ở miệng: trận chiến cho tâm trí con người

“Vì quyền của những ngựa ấy ở nơi miệng và đuôi nó; những đuôi ấy giống như con rắn, và có đầu, nhờ đó nó làm hại người.” (Khải Huyền 9:19)

Ở tiếng loa thứ năm, quyền của các thế lực ma quỷ ở nơi đuôi. Theo Ê-sai 9:14–15, biểu tượng “đuôi” chỉ về các tiên tri giả thay thế Lời của Đức Chúa Trời bằng những bịa đặt và lời nói dối của họ. Ở tiếng loa thứ sáu, sự hành hại không chỉ ở đuôi, mà chính “miệng” mới là vũ khí giết người.

Phân đoạn song song trực tiếp là Khải Huyền 16:13–14:

“Tôi thấy từ miệng con rồng, miệng con thú, miệng tiên tri giả có ba tà linh ra, giống như ếch nhái. Đó là những tà linh của ma quỉ, làm phép lạ và đi đến với các vua trên khắp thế gian, để nhóm hiệp họ lại trong trận chiến lớn của ngày Đức Chúa Trời toàn năng.”

Khi đặt ba phân đoạn — Khải Huyền 7, 9 và 16 — song song với nhau, ta thấy nhiều điểm chung về thuật ngữ và khái niệm. Khải Huyền 7 nói về thời điểm dân sự Đức Chúa Trời được đóng ấn; Khải Huyền 16 nói về sự chuẩn bị cho trận Ha-ma-ghê-đôn; và tiếng loa thứ sáu cũng vậy. Trong Khải Huyền 7, bốn thiên sứ đang giữ lại bốn ngọn gió; trong Khải Huyền 9, bốn thiên sứ được lệnh thả các thế lực ma quỷ ra.

Điểm then chốt là vũ khí của các thế lực này nằm ở miệng. Điều đó cho thấy biến cố cuối cùng không phải một trận chiến quân sự, theo nghĩa đen, ở Trung Đông như nhiều tín hữu Cơ-đốc vẫn hiểu lầm. Đó là trận chiến giành lấy tâm trí con người.


Sự đào sâu của khủng hoảng cuối cùng

Khi nối kết tiếng loa thứ sáu với tiếng loa thứ năm, ta thấy sự đào sâu của một cuộc khủng hoảng. Trước hết, con người gạt bỏ Đức Chúa Trời và thay Ngài bằng chủ nghĩa vô thần và lý trí của loài người. Sau đó, ngay cả những người không theo chủ nghĩa vô thần cũng rơi vào một cực khác: lấy tôn giáo của cảm xúc thay cho sứ điệp Tin Lành rõ ràng.

Một tôn giáo chỉ còn cảm xúc, mất đi sứ điệp về Đức Chúa Giê-su chạm đến tâm trí và tấm lòng để cho con người biết mình thật sự là ai và Đức Chúa Trời muốn làm gì trong họ — đó cũng là một sự lừa dối nguy hiểm không kém. Tiếng loa thứ sáu đem chúng ta đến chính thời kỳ tận thế, là sự chuẩn bị cho trận Ha-ma-ghê-đôn, trong khi Đức Chúa Trời vẫn đang sai phái Tin Lành đời đời được mô tả trong sứ điệp ba thiên sứ ở Khải Huyền 14, kêu gọi loài người hãy kính sợ Ngài và thờ phượng Đấng tạo nên trời và đất.

Đáng tiếc là phần kết cảnh tượng cho thấy:

“Còn những người sống sót, không bị các tai họa nầy giết chết, vẫn không ăn năn về công việc của tay mình; chúng nó không thôi thờ lạy ma quỉ và những thần tượng bằng vàng, bạc, đồng, đá và gỗ — là những thần không thể thấy, nghe, hay đi được; chúng nó cũng không ăn năn về tội giết người, tà thuật, gian dâm, trộm cắp.” (Khải Huyền 9:20–21)

Khải Huyền 21 và 22 cho thấy chính những điều này khiến con người không được vào Giê-ru-sa-lem Mới. Thế giới hiện đại đã dựng nên vô số thần tượng và tôn giáo do con người chế tác, gạt bỏ Đức Chúa Trời và sứ điệp Tin Lành ra khỏi tấm lòng. Sứ điệp của tiếng loa thứ sáu là lời cảnh báo: hy vọng duy nhất của loài người là ở Đức Chúa Trời. Và mặc dù số người đáp lại sẽ không nhiều, Đức Chúa Trời vẫn sẽ có một dân sự — thiểu số nhưng đặt Ngài ở vị trí số một trong cuộc đời họ.


Đoạn xen giữa và tiếng loa thứ bảy

Một chi tiết đáng chú ý: sau tiếng loa thứ sáu, người đọc trông đợi tiếng loa thứ bảy ở ngay đầu chương 10, nhưng phải đợi đến Khải Huyền 11:15 mới thấy. Giữa tiếng loa thứ sáu và thứ bảy có một đoạn xen — chính là Khải Huyền 10 và phần đầu chương 11 — sẽ được khai triển trong các phần sau. Bây giờ ta đi thẳng đến tiếng loa thứ bảy để khép lại chuỗi bảy tiếng loa.

“Vị thiên sứ thứ bảy thổi loa, có những tiếng lớn vang ra trên trời rằng: Vương quốc của thế gian đã trở nên vương quốc của Chúa chúng ta và của Đấng Christ Ngài, Ngài sẽ trị vì đời đời vô cùng… Lạy Chúa là Đức Chúa Trời Toàn Năng, là Đấng Hiện Có và Đã Có, chúng tôi cảm tạ Ngài, vì Ngài đã cầm quyền lớn lao mà trị vì.” (Khải Huyền 11:15, 17)

Hãy lưu ý một chi tiết bất thường: ở các phân đoạn trước, Đức Chúa Trời được xưng là “Đấng Hiện Có, Đã Có và Còn Đến”. Ở đây chỉ còn “Đấng Hiện Có và Đã Có” — bởi vì Ngài đã đến rồi. Tiếng loa thứ bảy đưa chúng ta đến chính khoảnh khắc tái lâm của Đức Chúa Giê-su.

Tiếng loa thứ bảy là tiếng loa dễ hiểu nhất. Nó báo hiệu sự kết thúc của lịch sử trần gian: việc rao giảng Tin Lành đã hoàn tất, số phận của mỗi người đã được định, và tiếng nói từ thiên đàng tuyên bố sự thiết lập tối hậu vương quốc của Đức Chúa Trời. Hành tinh nổi loạn này, đã ở dưới quyền cai trị của Sa-tan trong nhiều ngàn năm, cuối cùng trở về dưới quyền cai trị của Đức Chúa Trời.

“Trong đời các vua nầy, Đức Chúa Trời trên trời sẽ dựng lên một vương quốc không bao giờ bị hủy diệt… nó sẽ đánh tan và tiêu diệt hết các vương quốc trước, mà mình thì đứng đời đời.” (Đa-ni-ên 2:44)

Sau sự chết và sự thăng thiên của Đức Chúa Giê-su, Ngài đã được công nhận là Đấng đồng trị với Đức Chúa Cha trên cả vũ trụ — như Khải Huyền 5 và 1 Cô-rinh-tô 15 chỉ rõ. Tuy nhiên, theo Phao-lô, Đức Chúa Giê-su phải trị vì giữa các kẻ thù của Ngài cho đến ngày Đức Chúa Cha đặt mọi vương quốc của thế gian vào tay Đức Chúa Giê-su, và mọi quyền lực chống nghịch Đức Chúa Trời cuối cùng phải thần phục Ngài. Đó là ngày tiếng loa thứ bảy công bố đã đến.


Bản tóm lược của 11 chương cuối

“Các dân tộc đều nổi giận, nhưng cơn thạnh nộ của Ngài đã đến: giờ đã đến, là giờ phán xét kẻ chết, thưởng cho tôi tớ Ngài là các tiên tri, các thánh và những kẻ kính sợ danh Ngài, cả nhỏ và lớn; và hủy phá những kẻ đã hủy phá thế gian.” (Khải Huyền 11:18)

Câu này tóm tắt toàn bộ nội dung 11 chương cuối của sách Khải Huyền. “Các dân tộc đều nổi giận” — Khải Huyền 12:17 cho biết Sa-tan giận dữ và liên minh với hai con thú đại diện cho các quyền lực chính trị, tập hợp các dân tộc của trái đất chống lại Đức Chúa Trời và dân sự Ngài. Nền tảng của câu này là Thi Thiên 2, được khai triển trong các chương 13, 14, 15 và 16.

“Cơn thạnh nộ của Ngài đã đến” — Khải Huyền 15:1 nói đến bảy tai họa cuối cùng, vì trong đó cơn thạnh nộ của Đức Chúa Trời được hoàn tất, đổ trên loài người nổi loạn đã nhận dấu của con thú và quyết tâm tiêu diệt dân sự của Đức Chúa Trời.

“Giờ đã đến, là giờ phán xét kẻ chết” — sự phán xét sau Một Ngàn Năm trong Khải Huyền 20. Sự phán xét có hai mặt: mặt tích cực ở Khải Huyền 19, khi dân sự trung tín của Đức Chúa Trời được tuyên xưng công chính, và Hội Thánh được mô tả như cô dâu chờ Tân Lang trong tiệc cưới Chiên Con; và mặt tiêu cực, là tiêu diệt những kẻ đã hủy phá trái đất.


Ai là kẻ hủy phá thế gian?

Nhiều người đọc Khải Huyền 11:18 và lập tức nghĩ đến mối lo về sinh thái — trái đất bị tàn phá bởi công nghệ hiện đại. Tuy là Cơ-đốc nhân chúng ta phải có ý thức bảo vệ môi trường, nhưng sách Khải Huyền không phải nói về công nghệ hay sinh thái — sách nói về kế hoạch cứu rỗi và sự kết thúc của cuộc đại tranh đấu giữa Đức Chúa Trời và Sa-tan.

Nền tảng của cụm từ “hủy phá những kẻ đã hủy phá thế gian” nằm trong Sáng Thế Ký 6:12. Bản dịch tiếng Việt cũng như tiếng Anh thường dịch là “làm bại hoại”, nhưng trong Hê-bơ-rơ và bản Bảy Mươi Hy Lạp dùng cùng một từ với nghĩa “hủy phá”. Đức Chúa Trời nhìn từ trời thấy thế hệ trước cơn nước lụt đang hủy phá đất bằng sự gian dâm và bại hoại, làm méo mó hình ảnh của Đức Chúa Trời nơi họ; và Ngài phán: vì chúng đang hủy phá đất, Ta sẽ hủy phá chúng khỏi đất.

Một phân đoạn khác là Giê-rê-mi 51:25, ở đó tiên tri gọi Ba-by-lôn lịch sử — kẻ thù truyền kiếp của dân sự Đức Chúa Trời trong Cựu Ước — là “hòn núi hủy diệt cả đất”, và Đức Chúa Trời phán: “Ta sẽ chống lại ngươi, hỡi núi hủy diệt; Ta sẽ hủy diệt ngươi khỏi đất.”

Như vậy, kẻ hủy phá đất trong Khải Huyền 11:18 chính là Ba-by-lôn cuối cùng. Ba-by-lôn hủy phá đất bằng những ảnh hưởng làm bại hoại, bằng việc gạt bỏ Tin Lành, và bằng cách quay tấm lòng và tâm trí con người xa rời Đức Chúa Trời. Khải Huyền 19:1–2 xác nhận điều này:

“Ha-lê-lu-gia! Sự cứu chuộc, vinh hiển và quyền năng đều thuộc về Đức Chúa Trời chúng ta. Vì sự phán xét của Ngài là chân thật và công bình; Ngài đã đoán xét đại dâm phụ là kẻ đã làm hư đất bởi sự gian dâm của nó, và Ngài đã báo thù huyết của các tôi tớ Ngài, đã đổ ra bởi tay nó.” (Khải Huyền 19:1–2)

Khải Huyền 18:5 cũng nói về sự hủy diệt Ba-by-lôn: “Tội lỗi của nó đã chất cao tận trời, Đức Chúa Trời đã nhớ đến tội ác nó.” Với tiếng loa thứ bảy, cuối cùng những lời cầu nguyện của dân sự Đức Chúa Trời được dâng tại bàn thờ — kêu cầu Đức Chúa Trời tuyên xưng họ và minh oan cho họ — sẽ được nhận lời.

Chúng ta có một Đức Chúa Trời tuyệt vời. Loài người đang gặt lấy hậu quả của những quyết định của mình, nhưng Đức Chúa Trời vẫn muốn cứu mỗi một người — kể cả mỗi một người trong chúng ta hôm nay.