Bảy Tiếng Loa, Phần 2
Bối cảnh: Bảy tiếng loa là sự đáp lời của Đức Chúa Trời
Sách Khải Huyền có những phân đoạn được nhiều học giả xem là khó nhất, và bảy tiếng loa thuộc về số đó. Mục tiêu của bài học này không phải là giải đáp mọi chi tiết, mà là nắm bắt bức tranh tổng thể: bảy tiếng loa nói về điều gì trong dòng chảy của sách Khải Huyền.
Như đã nói trong bài trước, trước khi các thiên sứ thổi loa, Khải Huyền 8 chèn vào một đoạn ngắt giữa câu 2 và câu 6. Đoạn ngắt này cho biết bảy tiếng loa gắn liền với lời cầu nguyện của dân sự Đức Chúa Trời, theo nền tảng của Dân Số Ký 10:8–10. Trong Y-sơ-ra-ên xưa, tiếng loa được thổi để nhắc Đức Chúa Trời nhớ đến giao ước Ngài đã lập với dân Ngài.
Vì vậy, các tiếng loa và những biến cố đi kèm chính là sự đáp lời của Đức Chúa Trời đối với lời cầu nguyện của dân Ngài, chống lại những kẻ làm hại, bắt bớ họ, và chống nghịch Đức Chúa Trời cùng Tin Lành. Là Cơ-đốc nhân, chúng ta thường ngại nói về sự phán xét, nhưng trong Khải Huyền, sự phán xét là một phần của Tin Lành: để cứu dân Ngài, Đức Chúa Trời trước hết phải đối phó với những kẻ thù của họ.
Các tiếng loa đi theo từng cặp. Hai tiếng loa đầu tiên mô tả sự phán xét trên những kẻ đã đóng đinh Đức Chúa Giê-su và bắt bớ Hội Thánh sơ khai — tức là giới lãnh đạo dân Do Thái và đế quốc Rô-ma. Bây giờ chúng ta bước vào tiếng loa thứ ba.
Tiếng loa thứ ba: Ngôi sao Ngải Cứu và sự bội đạo Trung Cổ
“Vị thiên sứ thứ ba thổi loa, thì một ngôi sao lớn ở trên trời rơi xuống, cháy có ngọn như một bó đuốc; ngôi sao ấy rơi vào một phần ba các sông và các suối nước. Tên ngôi sao đó là Ngải Cứu, một phần ba nước biến ra như Ngải Cứu, và nhiều người chết vì nước đã trở nên đắng.” (Khải Huyền 8:10–11)
Một chi tiết quan trọng: từ tiếng loa thứ nhất đến thứ sáu, tai họa luôn ảnh hưởng đến một phần ba. Trong Khải Huyền, một phần ba thuộc về vương quốc của Sa-tan. Đến cuối sách, Ba-by-lôn gồm ba phần — con rồng, con thú thứ nhất và con thú thứ hai. Khi Ba-by-lôn sụp đổ trong Khải Huyền 16, nó bị chia làm ba phần, nghĩa là không còn Ba-by-lôn nữa. Trong khi đó, các ấn lại liên quan đến một phần tư, là phần thuộc về dân Đức Chúa Trời.
Ngôi sao lớn rơi từ trời ám chỉ ai? Trong Cựu Ước và Tân Ước, các ngôi sao thường tượng trưng cho thiên sứ (xem Gióp 38:7). Nhưng đây không phải một ngôi sao bình thường — đây là một ngôi sao lớn. Hình ảnh này dẫn ngay đến Ê-sai 14:12–15, nói về kẻ đã sa ngã từ trời, muốn nâng ngai mình lên trên các ngôi sao của Đức Chúa Trời. Ngôi sao lớn ấy chính là Sa-tan.
Ngôi sao này rơi xuống các sông và suối nước, làm cho nước hóa đắng. Tên của nó là Ngải Cứu — một loại cây nổi tiếng vì vị đắng và độc tính trong Cựu Ước (xem Phục Truyền Luật Lệ Ký 29:18). Trong Giê-rê-mi 9:13–15, khi dân Y-sơ-ra-ên lìa bỏ luật pháp Đức Chúa Trời và phá vỡ giao ước, Đức Chúa Trời phán Ngài sẽ cho họ ăn ngải cứu và uống nước độc. Đây là bối cảnh chính cho tiếng loa thứ ba.
Sông và suối nước tượng trưng cho sự dưỡng nuôi thuộc linh, Lời của Đức Chúa Trời, sự cứu rỗi cho người khao khát. Đức Chúa Giê-su đã kêu gọi trong Giăng 7: ai khát hãy đến cùng Ngài mà uống. Nhưng trong tiếng loa thứ ba, sự dưỡng nuôi thuộc linh ấy bị biến thành ngải cứu qua các giáo lý sai lạc và truyền thống của loài người. Sa-tan làm ô nhiễm dòng nước cứu rỗi, khiến nó trở nên độc hại.
Vì tiếng loa thứ hai liên quan đến sự sụp đổ của đế quốc Rô-ma, nên tiếng loa thứ ba phải nói đến giai đoạn tiếp theo — Thời Trung Cổ Tăm Tối. Sau khi đế quốc Rô-ma sụp đổ, Cơ-đốc Giáo chính thống đã rời bỏ Tin Lành của các sứ đồ, làm ô uế dòng nước cứu rỗi bằng những giáo lý sai lạc. Đây chính là ngôn ngữ Phao-lô dùng trong Công Vụ Các Sứ Đồ 20 và 2 Tê-sa-lô-ni-ca 2:1–12, khi ông tiên báo về sự bội đạo lớn sẽ tràn vào Hội Thánh và kéo dài cho đến khi Đức Chúa Giê-su tái lâm.
Trong giai đoạn này, các giáo lý sai lệch len vào Hội Thánh, truyền thống thay thế Kinh Thánh, các tranh luận kinh viện thay thế Lời Đức Chúa Trời, và lẽ thật Tin Lành bị biến thành một hệ thống tín điều với hậu quả tàn khốc. Dù vậy, ngay cả trong thời ấy, Đức Chúa Trời vẫn có dân Ngài, và một số nhà lãnh đạo Hội Thánh đã bắt đầu đặt câu hỏi về điều đang xảy ra.
Tiếng loa thứ tư: Sự tăm tối lan rộng sau Cải Chánh
“Vị thiên sứ thứ tư thổi loa, thì một phần ba mặt trời bị đánh, một phần ba mặt trăng và một phần ba các ngôi sao cũng vậy, hầu cho một phần ba các vì sáng ấy đều bị tối tăm, và hầu cho ngày mất một phần ba sáng, và đêm cũng vậy.” (Khải Huyền 8:12)
Tiếng loa thứ tư xây dựng trên tiếng loa thứ ba. Tai họa giáng trên một phần ba mặt trời, mặt trăng và các ngôi sao, đem sự tối tăm đến một phần ba trái đất. Hình ảnh này gợi nhớ tai vạ thứ chín tại Ê-díp-tô.
Trong Kinh Thánh, sự tối tăm là biểu tượng của sự phán xét thiêng liêng. Ê-sai 13:9–12 mô tả ngày của Đức Giê-hô-va: mặt trời tối tăm khi mọc, mặt trăng không chiếu sáng, các ngôi sao mất ánh sáng — đó là sự đoán phạt thế gian vì sự gian ác. Mi-chê 3:6 cũng dùng hình ảnh tối tăm để chỉ sự khan hiếm khải tượng và Lời Đức Chúa Trời. Ngược lại, ánh sáng là biểu tượng của Tin Lành: Phao-lô viết trong Cô-lô-se 1:13 rằng Đức Chúa Trời đã giải cứu chúng ta khỏi quyền của sự tối tăm và đem vào nước Con yêu dấu Ngài. Đức Chúa Giê-su phán trong Giăng 8:12: “Ta là sự sáng của thế gian.”
Khi con người chối bỏ ánh sáng, sự tối tăm tràn vào — đó là sự phán xét. Đức Chúa Giê-su đã nói rõ trong Giăng 3:19: “Sự đoán xét đó là như vầy: sự sáng đã đến thế gian, mà người ta ưa sự tối tăm hơn sự sáng, vì việc làm của họ là xấu xa.”
Vậy tiếng loa thứ tư mô tả lịch sử nào sau Thời Trung Cổ Tăm Tối? Sau Trung Cổ là cuộc Cải Chánh, khi sứ điệp Tin Lành thuần khiết được khám phá lại, kết thúc sự thống trị của Hội Thánh dựa trên truyền thống và đem ánh sáng Tin Lành đến cho con người. Nhưng những người kế tục cuộc Cải Chánh đã không tiến sâu hơn vào Tin Lành. Thay vào đó, họ sa vào tranh luận kinh viện, đấu đá lẫn nhau; tôn giáo trở thành vấn đề thuộc viên hơn là nghiên cứu Kinh Thánh.
Kết quả là sự xuất hiện của Thời Đại Khai Sáng và Thời Đại Lý Trí, chấm dứt sự thống trị của đức tin Cơ-đốc tại phương Tây. Khi con người chối bỏ Tin Lành, một xu hướng mới xuất hiện: chủ nghĩa duy lý, chủ nghĩa hoài nghi, chủ nghĩa nhân bản, chủ nghĩa tự do — tất cả cuối cùng sinh ra chủ nghĩa thế tục.
Chủ nghĩa thế tục có nhiều mặt tích cực: tác động lên khoa học, chính trị, tự do tôn giáo, nghệ thuật, giáo dục. Tuy nhiên, với định hướng duy vật, chối bỏ mọi điều siêu nhiên, và kết hợp với chủ nghĩa hoài nghi đối với đức tin, nó đã thay thế thẩm quyền của Kinh Thánh và đức tin Cơ-đốc bằng lý trí con người. Kinh Thánh không còn là chuẩn mực; chuẩn mực trở thành những gì cá nhân cảm thấy đúng. Những mặt tiêu cực này dần dần làm xói mòn đức tin Cơ-đốc, khiến hàng triệu người mất đi hy vọng cứu rỗi.
Dù vậy, tai họa của tiếng loa thứ tư chỉ ảnh hưởng một phần — không phổ quát — vì sự cứu rỗi vẫn còn khả thi. Cùng thời gian này, các Hiệp Hội Kinh Thánh được thành lập để đưa Kinh Thánh đến tay mọi người với giá rẻ. Tạ ơn Đức Chúa Trời, sự tối tăm chỉ là một phần.
Tiếng loa thứ năm: Cào cào ma quỷ và sự trống rỗng thuộc linh
“Vị thiên sứ thứ năm thổi loa, thì tôi thấy một ngôi sao từ trời rơi xuống đất, và được ban cho chìa khóa của vực sâu không đáy.” (Khải Huyền 9:1)
Lại một lần nữa, ngôi sao rơi từ trời xuất hiện. Đây vẫn là Sa-tan, như trong tiếng loa thứ ba. Nhưng lần này, hắn được trao chìa khóa của vực sâu không đáy. Khi tôi đến khách sạn và được trao chìa khóa, điều đó nghĩa là tôi được phép mở phòng. Hình ảnh này cho thấy Sa-tan được cho phép mở vực sâu.
Vực sâu, cả trong Kinh Thánh lẫn truyền thống Do Thái Giáo, là nơi giam giữ các quỷ — những thiên sứ sa ngã đã phản loạn cùng Sa-tan chống nghịch Đức Chúa Trời. Trong Lu-ca 10:17–21, khi bảy mươi môn đồ trở về, Đức Chúa Giê-su phán: “Ta đã thấy Sa-tan từ trời sa xuống như chớp.” Trong 2 Phi-e-rơ 2:4, các thiên sứ phạm tội bị quăng vào hầm tối để chờ phán xét.
Khi vực sâu mở ra, khói lớn bốc lên, và từ khói ấy hiện ra cào cào trên mặt đất, có quyền lực như bọ cạp. Đây không phải cào cào thông thường — đây là đạo quân quỷ dữ. Trong Lu-ca 8:31, các quỷ trong người bị quỷ ám đã nài xin Đức Chúa Giê-su đừng truyền cho chúng đi xuống vực sâu.
Giăng dùng ngôn ngữ từ Giô-ên 2 để mô tả đoàn cào cào này: ngày tăm tối u ám, đoàn dân lớn mạnh chưa từng có, hình dáng như ngựa chiến, chạy ầm ầm như xe binh, leo lên tường như lính, mặt trời mặt trăng tối tăm. Giô-ên dùng cào cào để mô tả sự phán xét của Đức Chúa Trời trên xứ. Giăng tiếp nhận hình ảnh ấy để mô tả đạo quân quỷ trong tiếng loa thứ năm.
Một chi tiết then chốt: cào cào này hại người bằng đuôi như đuôi bọ cạp. Sách Khải Huyền là sách biểu tượng. Ê-sai 9:14–15 cho ta chìa khóa: “Người trưởng lão và kẻ tôn trọng là đầu, còn tiên tri dạy sự nói dối là đuôi.” Đuôi tượng trưng cho các tiên tri giả và lời dạy giả. Vậy cào cào ma quỷ này gây hại bằng giáo lý sai lạc, ngược lại với Tin Lành thuần khiết. Chúng làm lu mờ ánh sáng Tin Lành bằng chủ nghĩa duy lý và các triết lý loài người.
Tiếng loa thứ năm vì vậy mô tả sự khủng hoảng thuộc linh ngày càng sâu hơn, đến sau cuộc Cải Chánh, với sự trỗi dậy của chủ nghĩa duy lý, chủ nghĩa thế tục và mọi triết lý nhân bản. Hậu quả là sự đau khổ của con người dưới các đạo quân quỷ ấy, đặc biệt tại phương Tây trong các thế kỷ 18, 19.
Thời gian được giao cho cào cào ma quỷ là năm tháng, tức 150 ngày. Năm tháng cũng là thời gian của cơn nước lụt trong Sáng Thế Ký 7:24, khi Nô-ê và gia đình ông được Đức Chúa Trời gìn giữ. Như Nô-ê được bảo vệ, dân sự Đức Chúa Trời cũng được bảo vệ trong thời kỳ này.
“Có lời truyền cho chúng nó chớ làm hại loài cỏ ở đất, thứ xanh và cây cối nào, nhưng chỉ làm hại những người không có ấn Đức Chúa Trời ở trên trán.” (Khải Huyền 9:4)
Đây là chìa khóa: cào cào không thể hại cỏ, cây xanh — biểu tượng của dân Đức Chúa Trời. Chúng chỉ hại những người không có ấn của Đức Chúa Trời trên trán. Dân sự Đức Chúa Trời được bảo vệ khỏi những thế lực ma quỷ này. Hơn nữa, cào cào không được phép giết, mà chỉ làm khổ. Đây không phải là một cuộc xâm lăng quân sự — đây là sự hành hạ thuộc linh.
Mô tả nào hay hơn cho lịch sử nhân loại sau Thời Đại Khai Sáng? Thần học lấy Đức Chúa Trời làm trung tâm bị thay thế bằng triết lý vô thần lấy con người làm trung tâm, không còn chỗ cho Đức Chúa Trời. Những triết lý này tách con người khỏi Đức Chúa Trời và khỏi nhau, tạo ra sự trống rỗng và vô nghĩa.
Đức Chúa Giê-su đã dạy: khi quỷ rời khỏi lòng người, nếu lòng ấy trống không, quỷ sẽ trở lại. Lòng người không thể trống không; con người luôn tìm điều gì đó để lấp đầy sự trống rỗng. Đó là cơ hội cho Sa-tan và các thế lực ma quỷ. Khi không tin vào điều siêu nhiên đích thực, con người quay sang mê tín.
A-mốt 6:12 minh họa rõ: khi Y-sơ-ra-ên đổi sự công bình ra cay đắng và bông trái sự công nghĩa thành ngải cứu, Đức Chúa Trời đã sai cào cào đến trên xứ họ. An ninh duy nhất cho nhân loại được tìm thấy nơi Đức Chúa Giê-su và Tin Lành. Bất kỳ tôn giáo nào ngoài Đức Chúa Giê-su, kể cả những tôn giáo dựa trên cảm xúc, đều không thể đáp ứng nhu cầu của thế giới.
Tiếng loa thứ sáu: Chuẩn bị cho trận chiến cuối cùng
“Vị thiên sứ thứ sáu thổi loa… rằng: Hãy cởi cho bốn vị thiên sứ bị trói trên bờ sông cái Ơ-phơ-rát. Bốn vị thiên sứ đã được sắm sẵn cho giờ ấy, ngày ấy, tháng ấy, năm ấy được cởi trói… Số binh kỵ mã của đạo quân là hai trăm triệu; số đó tôi đã nghe.” (Khải Huyền 9:13–16)
Bốn thiên sứ giờ đây được lệnh thả ra để hại người. Giăng nghe số đạo binh là hai trăm triệu, và ông nhấn mạnh: “số đó tôi đã nghe.” Cụm từ này chỉ xuất hiện hai lần trong Khải Huyền: ở đây và ở Khải Huyền 7. Đây là gợi ý rằng tiếng loa thứ sáu mô tả cùng giai đoạn lịch sử với Khải Huyền 7.
Trong Khải Huyền 7, dân sự Đức Chúa Trời được đóng ấn, Hội Thánh chiến đấu sẵn sàng bước vào trận chiến cuối cùng. Tại đây, Sa-tan cũng đang đánh dấu và đóng ấn đạo quân của hắn — và số đó lớn vô kể: hai trăm triệu. Chúng ta đang ở giữa sự chuẩn bị cho Trận Chiến Hạt-ma-ghê-đôn.
Các thiên sứ này đứng tại sông Ơ-phơ-rát. Trong Khải Huyền 16, sông Ơ-phơ-rát được liên kết trực tiếp với Trận Chiến Hạt-ma-ghê-đôn. Khi liên kết các phân đoạn này lại, ý nghĩa trở nên rõ ràng. Tiếng loa thứ sáu xây dựng trên tiếng loa thứ năm: hoạt động của các thế lực ma quỷ ngày càng lan rộng và mãnh liệt; con người bất hạnh, lạc lối, có sự trống rỗng trong tấm lòng.
Ngày nay, nhiều chương trình tôn giáo nói rằng con người hiện đại không tin vào điều siêu nhiên — đây là hậu quả của Thời Đại Khai Sáng. Nhưng họ cũng nói: thời gian sẽ đến khi những điều siêu nhiên sẽ xảy ra trong thế gian, và những người trống rỗng ấy cuối cùng sẽ đi đến kết luận rằng có điều siêu nhiên đang vận hành. Theo Khải Huyền, điều này thật sự sẽ dẫn đến trận chiến cuối cùng trong lịch sử nhân loại — Trận Chiến Hạt-ma-ghê-đôn.
Trong Cựu Ước, sông Ơ-phơ-rát là biểu tượng đánh dấu ranh giới giữa dân Đức Chúa Trời và kẻ thù của họ. Ê-sai 8:7–8 mô tả Đức Giê-hô-va sẽ khiến nước sông Ơ-phơ-rát mạnh và nhiều — tức vua A-si-ri cùng cả vinh quang người — dâng lên tràn khắp các bờ và quét vào Giu-đa.
Tiếng loa thứ sáu đưa chúng ta đến chính thời kỳ cuối cùng trước khi Đức Chúa Giê-su tái lâm. Con người đã chối bỏ Đức Chúa Trời, và đây là hậu quả. Kinh Thánh cho biết cả thế giới cuối cùng sẽ tham dự vào trận chiến cuối cùng chống lại Đức Chúa Trời và Tin Lành. Nhưng tạ ơn Đức Chúa Trời, dân sự được đóng ấn của Ngài sẽ không bị các thế lực ma quỷ làm hại.