Bài 12 / 27

Bảy Tiếng Loa, Phần 1

12 The Seven Trumpets, Part 1 ~ Ranko Stefanovic

Bước Vào Phần Khó Nhất Của Sách Khải Huyền

Sau khi xem xét 144.000 người đứng vững trong ngày thạnh nộ lớn của Đức Chúa Trời, chúng ta bước vào điều có lẽ là phần khó nhất của sách Khải Huyền. Suốt nhiều thế kỷ, các Cơ-đốc nhân đã tranh luận về ý nghĩa của bảy tiếng loa trong Khải Huyền 8 và 9, đưa ra nhiều quan điểm khác nhau. Để tiếp cận chủ đề này cách trung tín, chúng ta cần sự khôn ngoan của Đức Chúa Trời và sự dẫn dắt của Đức Thánh Linh, đồng thời phải kiên trì trở về với chính Kinh Thánh — đặc biệt là nền tảng Cựu Ước — để chính bản văn cho biết bảy tiếng loa nói về điều gì.

Khải Huyền 8:2 mở ra một khải tượng mới: “Tôi thấy bảy vị thiên sứ đứng trước mặt Đức Chúa Trời, và có người trao cho bảy ống loa.” Khi đọc tiếp hai chương này, ta thấy bảy thiên sứ lần lượt thổi loa, và mỗi lần thổi đều có một biến cố diễn ra trên đất. Trước khi đi vào từng tiếng loa, cần đặt câu hỏi: chính tiếng loa mang ý nghĩa thần học gì?


Ý Nghĩa Của Tiếng Loa Trong Cựu Ước

Trong Y-sơ-ra-ên cổ đại, toàn bộ đời sống dân sự được định nhịp bởi tiếng loa. Có hai loại loa chính: loa bằng kim loại đập mỏng, dùng để triệu tập dân chúng, công bố lễ hội, báo động chiến tranh, hay khởi đầu các nghi lễ trong đền thờ; và loa shofar làm bằng sừng chiên đực, dùng để truyền tín hiệu. Chính loại loa thứ hai này nằm sau hình ảnh của Khải Huyền 8 và 9.

Đoạn nền tảng cho ý nghĩa thần học của bảy tiếng loa nằm trong Dân Số Ký 10:8–10. Tại đây, Đức Chúa Trời truyền cho Môi-se rằng các con trai của A-rôn — tức các thầy tế lễ — sẽ là những người thổi loa. Điều này cho thấy loa không phải là nhạc cụ thông thường mà là khí cụ thánh.

“Khi nào trong xứ các ngươi phải ra trận nghịch cùng kẻ thù, thì các ngươi sẽ thổi loa tiếng vang; và Giê-hô-va Đức Chúa Trời của các ngươi sẽ nhớ lại các ngươi, và các ngươi sẽ được giải cứu khỏi kẻ thù mình. Trong những ngày vui mừng, trong các lễ trọng thể và đầu tháng, các ngươi sẽ thổi loa khi dâng những của lễ thiêu và của lễ thù ân; loa sẽ làm cho các ngươi được tưởng nhớ trước mặt Đức Chúa Trời.” (Dân Số Ký 10:9–10)

Tiếng loa được thổi để nhắc Đức Chúa Trời nhớ đến những lời hứa giao ước của Ngài với dân sự — không phải vì Ngài quên, mà đây là cách Kinh Thánh diễn tả sự can thiệp cứu rỗi của Ngài. Khi dân sự đến thờ phượng và dâng của lễ, các thầy tế lễ thổi loa, thì Đức Chúa Trời nhớ đến dân Ngài và tha tội. Khi dân sự ra trận và sắp bại, các thầy tế lễ thổi loa, thì Ngài từ trời xuống giải cứu họ khỏi tay quân thù.


Tiếng Loa Và Lời Cầu Nguyện Của Dân Sự

Một minh họa cụ thể nằm trong II Sử Ký 13:12–15, kể về cuộc chiến giữa Vương quốc phía Bắc và Vương quốc phía Nam. Khi quân Giu-đa bị phục binh tấn công cả phía trước lẫn phía sau, có hai điều xảy ra song song: các thầy tế lễ thổi loa, và dân sự kêu cầu Đức Chúa Trời. Kết quả là Đức Chúa Trời đánh bại Giê-rô-bô-am và toàn quân Y-sơ-ra-ên trước mặt A-bi-gia.

Điều này dẫn ta đến một nguyên tắc rất quan trọng: tiếng loa và lời cầu nguyện của dân Đức Chúa Trời luôn đi đôi với nhau. Việc thổi loa là một lời kêu gọi dân sự cầu nguyện. Khi loa vang lên và dân sự cầu nguyện, Đức Chúa Trời nhớ lại lời hứa của Ngài và đến giải cứu họ.

Tiếng loa cũng gắn với những biến cố trọng đại trong lịch sử cứu chuộc: ban Luật pháp tại Si-na-i, sự sụp đổ của Giê-ri-cô, sự đến của ngày Đức Giê-hô-va trong các sách tiên tri, và trong Tân Ước là sự tái lâm của Đức Chúa Giê-su cùng sự sống lại của kẻ chết (I Cô-rinh-tô 15; I Tê-sa-lô-ni-ca 4).


Đoạn Xen Kẽ Trong Khải Huyền 8:3–6

Giữa câu 2 và câu 6 của Khải Huyền 8 có một đoạn xen kẽ ba câu, được chèn vào có chủ ý để giải thích bản chất thần học của bảy tiếng loa.

“Một vị thiên sứ khác đến, đứng bên bàn thờ, có một lư hương vàng. Người được trao cho rất nhiều hương để dâng trên bàn thờ vàng đặt trước ngai, hợp với lời cầu nguyện của các thánh đồ. Khói hương cùng lời cầu nguyện của các thánh đồ từ tay thiên sứ bay lên trước mặt Đức Chúa Trời. Thiên sứ lấy lư hương, đổ đầy lửa từ bàn thờ, rồi quăng xuống đất; liền có sấm vang, tiếng động, chớp nhoáng và động đất.” (Khải Huyền 8:3–5)

Một số nhà giải kinh, kể cả trong cộng đồng Cơ-đốc Phục Lâm, hiểu rằng việc quăng lư hương xuống đất biểu thị sự kết thúc thời kỳ ân điển và sự chấm dứt chức vụ trung bảo của Đức Chúa Giê-su trên trời, do đó bảy tiếng loa thuộc về tương lai. Quan điểm này không đứng vững trước bằng chứng Kinh Thánh và những gì chúng ta biết về nghi lễ đền thờ.

Mishnah — bộ luật Do Thái Giáo cổ — mô tả nghi lễ hằng ngày trong đền thờ Giê-ru-sa-lem dưới tựa đề Tamid. Sau khi dâng của lễ buổi chiều, một thầy tế lễ bước đến bàn thờ của lễ thiêu, một thầy khác mang đến lư hương vàng và lửa từ bàn thờ ấy. Thầy tế lễ vào nơi thánh dâng hương trước mặt Đức Chúa Trời, dân sự sấp mình bên ngoài cầu nguyện. Khi ông trở ra, ông quăng lư hương xuống — tiếng vang đến mức Mishnah nói có thể nghe được từ Giê-ru-sa-lem đến Giê-ri-cô. Ngay khoảnh khắc ấy, các thầy tế lễ thổi loa công bố sự dâng hương đã hoàn tất.

Khải Huyền 8:3–5 phản chiếu chính nghi lễ hằng ngày này — không phải Đại Lễ Chuộc Tội, không phải sự kết thúc thời kỳ ân điển. Đoạn xen kẽ này đang nói rằng những lời cầu nguyện của dân sự bị bắt bớ — chính những lời than dưới bàn thờ trong ấn thứ năm: “Lạy Chúa là Đấng thánh và chân thật, cho đến chừng nào Ngài mới đoán xét và báo thù?” — nay đã được mang đến trước ngai. Đức Chúa Trời đáp lời. Bảy tiếng loa là sự phán xét của Đức Chúa Trời để đáp lại lời cầu nguyện của dân Ngài.


Bảy Tiếng Loa Song Hành Với Bảy Ấn

Của lễ chiều đã được dâng cách đây hai ngàn năm trên thập tự giá tại đồi Gô-gô-tha. Sau khi Đức Chúa Giê-su chết và lên ngôi trong nơi thánh trên trời, bảy tiếng loa bắt đầu vang lên. Điều này có nghĩa là bảy tiếng loa không nằm hoàn toàn trong tương lai, mà chạy suốt cùng giai đoạn lịch sử với bảy ấn — từ thập tự giá đến sự tái lâm của Đức Chúa Giê-su.

Cấu trúc của hai chuỗi này rất song song. Bảy ấn được tổ chức thành: bốn ấn (bốn kỵ binh), hai ấn, một đoạn xen kẽ ở Khải Huyền 7 nhận diện dân sự cuối thời, rồi ấn thứ bảy. Bảy tiếng loa cũng theo cùng khuôn mẫu: bốn tiếng loa đầu (mỗi tiếng chỉ vài câu), hai tiếng loa kế (dài hơn nhiều), một đoạn xen kẽ trải dài từ Khải Huyền 10:1 đến 11:14 nói về sứ mạng rao giảng Phúc Âm của dân sự cuối thời, rồi tiếng loa thứ bảy.

Điểm khác biệt quan trọng: bảy tiếng loa pha lẫn lòng thương xót, nhằm kêu gọi cả những kẻ thù của dân sự Đức Chúa Trời ăn năn, bằng chứng là dưới tiếng loa thứ sáu vẫn có việc rao giảng Phúc Âm bởi hai chứng nhân. Trong khi đó, bảy tai họa cuối cùng là sự đầy trọn của cơn thạnh nộ, đổ ra sau khi thời kỳ ân điển đã kết thúc, không còn nhằm mục đích kêu gọi ăn năn.


Tiếng Loa Thứ Nhất — Phán Xét Trên Giới Lãnh Đạo Do Thái

“Vị thiên sứ thứ nhất thổi loa, thì có mưa đá và lửa pha với huyết bị quăng xuống đất. Một phần ba đất bị thiêu hủy, một phần ba cây cối bị thiêu hủy, và mọi loài cỏ xanh đều bị thiêu hủy.” (Khải Huyền 8:7)

Hình ảnh mưa đá pha với lửa và huyết gợi nhớ trực tiếp đến tai họa thứ bảy giáng trên Ê-díp-tô (Xuất Ê-díp-tô Ký 9). Trong Cựu Ước, mưa đá pha với lửa là biểu tượng quen thuộc cho sự phán xét của Đức Chúa Trời nghịch cùng kẻ thù của dân Ngài (Ê-xê-chi-ên 38:22–23).

Vì sách Khải Huyền là sách biểu tượng, tác động ở đây không nằm trên thảm thực vật theo nghĩa đen mà trên con người. Trong Cựu Ước, cây cối và cỏ xanh là biểu tượng quen thuộc cho dân sự Đức Chúa Trời. Ê-sai 44:3–4 mô tả con cháu của dân Y-sơ-ra-ên “mọc lên giữa đám cỏ, như cây liễu giữa dòng nước.”

Lời của chính Đức Chúa Giê-su trên đường đến nơi đóng đinh soi sáng cho hình ảnh này: “Vì nếu người ta làm những điều ấy cho cây xanh, thì cây khô sẽ ra thể nào?” (Lu-ca 23:31). Đức Chúa Giê-su tự xưng là cây xanh; nếu người Do Thái đã đối xử với Ngài như vậy, thì sự phán xét sẽ giáng trên cây khô — chính dân tộc đã chối bỏ Đấng Mê-si-a.

Tiếng loa thứ nhất công bố sự phán xét đến trên giới lãnh đạo Do Thái — thiểu số đã đóng đinh Đức Chúa Giê-su và trở thành lực lượng bắt bớ Hội Thánh đầu tiên. Sự phán xét lịch sử của tiếng loa này được ứng nghiệm vào năm 70 SCN, khi quân Rô-ma phá hủy Giê-ru-sa-lem. Cần ghi rõ: đây không phải là phán xét trên dân tộc Do Thái nói chung — rất nhiều người Do Thái đã tin nhận Đức Chúa Giê-su và trở thành nền tảng của Hội Thánh.


Tiếng Loa Thứ Hai — Phán Xét Trên Rô-ma

“Vị thiên sứ thứ hai thổi loa, thì có vật gì giống như một hòn núi lớn đang bốc cháy bị quăng xuống biển. Một phần ba biển hóa ra huyết, một phần ba các loài thọ tạo có sự sống trong biển bị chết, và một phần ba tàu bè bị hủy diệt.” (Khải Huyền 8:8–9)

Chìa khóa giải nghĩa nằm ở hình ảnh núi cháy bị quăng xuống biển. Giê-rê-mi 51:25 dùng chính hình ảnh này cho Ba-by-lôn cổ đại: “Hỡi núi hay hủy diệt… Ta sẽ giơ tay nghịch cùng ngươi… Ta sẽ làm cho ngươi thành núi cháy.” Cuối chương 51, tiên tri Giê-rê-mi truyền lệnh buộc đá vào cuộn sách và quăng xuống giữa sông Ơ-phơ-rát, hình bóng cho việc Ba-by-lôn sẽ chìm xuống và không trỗi dậy nữa.

Trong thời sứ đồ Giăng, các Cơ-đốc nhân thế kỷ thứ nhất gọi Rô-ma là Ba-by-lôn. Phi-e-rơ kết thư thứ nhất bằng lời chào từ “Ba-by-lôn” (I Phi-e-rơ 5:13), thực ra là từ Rô-ma. Cũng như Ba-by-lôn xưa chịu trách nhiệm về sự bắt bớ dân Y-sơ-ra-ên, Rô-ma chịu trách nhiệm về sự bắt bớ Hội Thánh đầu tiên.

Núi cháy bị quăng xuống biển. Ê-sai 57:20 mô tả: “Kẻ ác giống như biển đương động, không yên lặng được, mà nước nó chảy ra bùn lầy.” Trong Khải Huyền 17:15, “các dòng nước” mà kỵ nữ Ba-by-lôn ngồi trên được giải nghĩa rõ là “các dân, các vô số người, các nước và các tiếng.” Núi cháy bị quăng xuống biển vì thế ám chỉ các dân tộc nổi lên chống lại Rô-ma và cuối cùng đem đến sự sụp đổ của đế quốc vào thế kỷ thứ năm.


Hai Tiếng Loa Đầu Đi Với Nhau

Các tiếng loa luôn vang lên thành cặp. Hai tiếng loa đầu là sự phán xét của Đức Chúa Trời nghịch cùng hai thế lực đã đóng đinh Đức Chúa Giê-su và bắt bớ Hội Thánh đầu tiên: giới lãnh đạo Do Thái và đế quốc Rô-ma. Lời cầu nguyện của các thánh đồ tử đạo dưới bàn thờ đã được nghe. Đức Chúa Trời đến trong sự phán xét, làm mọi điều cần thiết để minh oan cho dân sự Ngài và đem sự đoán phạt trên kẻ thù của họ.