Bài 10 / 27

Bảy Ấn, Phần 2

10 The Seven Seals, Part 2 ~ Ranko Stefanovic

Bối cảnh: bốn ấn đầu và các rủa sả của giao ước

Điểm khởi đầu để hiểu việc mở bảy ấn nằm ở Khải Huyền 5, mô tả biến cố sau khi Đức Chúa Giê-su thăng thiên — cụ thể là Lễ Ngũ Tuần, thời điểm khởi đầu sự rao giảng Tin Lành. Vì vậy, khi ấn thứ nhất được mở, Tin Lành bắt đầu được công bố ra thế giới.

Việc rao giảng Tin Lành luôn đi kèm với sự bắt bớ. Có người tiếp nhận và được phước, nhưng có người chống đối — đây chính là nội dung của ấn thứ hai với con ngựa đỏ như lửa. Ấn thứ ba với con ngựa đen loan báo cơn đói kém khi người ta khước từ Lời Đức Chúa Trời. Ấn thứ tư mô tả hậu quả tột cùng của sự khước từ ấy: cái chết thuộc linh trọn vẹn.

Bốn kỵ sĩ này không chỉ phác họa kinh nghiệm chung của Hội Thánh trong việc rao giảng Tin Lành, mà còn ứng nghiệm theo lịch sử cho bốn giai đoạn đầu của thời kỳ Cơ-đốc, song hành với bốn Hội Thánh đầu trong Khải Huyền 2–3.


Ngôn ngữ biểu tượng bắt nguồn từ Cựu Ước

Lời tổng kết của ấn thứ tư trong Khải Huyền 6:8 nói rằng quyền năng được trao cho Sự Chết và Âm Phủ “để giết bằng gươm, bằng đói kém, bằng dịch lệ và bằng các thú dữ trên đất”. Bốn yếu tố này — gươm, đói kém, dịch lệ, thú dữ — chính là chìa khóa để hiểu bốn ấn đầu.

Đức Chúa Trời thường dùng ngôn ngữ của quá khứ để mô tả những gì sẽ xảy ra trong tương lai, hầu cho dân Ngài biết rằng cùng một Đức Chúa Trời đã ở với tổ phụ họ thì cũng sẽ ở với họ trong cơn khủng hoảng tương tự.

Văn bản nền tảng cho bốn ấn đầu là Lê-vi Ký 26. Tại đó, Môi-se nói với dân Y-sơ-ra-ên: nếu trung tín với giao ước, các phước lành lớn sẽ đến; nhưng nếu bất trung, hậu quả sẽ giáng xuống dưới hình thức gươm, đói kém, dịch lệ và thú dữ. Đây chính xác là những từ ngữ chúng ta gặp trong bốn ấn đầu.

Ê-xê-chi-ên 14:21 gọi bốn điều này là “bốn sự đoán phạt nặng nề” của Đức Chúa Trời giáng trên Giê-ru-sa-lem. Giê-rê-mi 15:3 gọi chúng là “bốn thứ tai vạ”. Các tiên tri liên tục nhắc nhở dân Y-sơ-ra-ên về bốn yếu tố này mỗi khi họ rơi vào sự bội đạo.


Trình tự lặp đi lặp lại trong lịch sử Y-sơ-ra-ên

Khi dân Đức Chúa Trời trung tín, Ngài che chở họ. Khi họ bất trung, Ngài rút sự che chở và các dân thù nghịch tràn đến — không phải để giúp đỡ mà để giết chóc bằng gươm. Tiếp theo là đói kém, rồi dịch lệ, và cuối cùng đất bị bỏ hoang đến nỗi thú dữ kéo về tấn công cả con cái dân sự, đúng như Lê-vi Ký 26 cảnh báo.

Thú vị thay, sử gia La Mã Dio Cassius — người không hề biết Cựu Ước — khi mô tả sự tàn phá Palestine và Giê-ru-sa-lem năm 132 SCN cũng kể đúng bốn yếu tố này: gươm, đói kém, dịch lệ, và thú dữ tràn vào các thành. Như vậy, trong tâm trí cả người Do Thái lẫn người La Mã thế kỷ thứ nhất, bốn yếu tố ấy là dấu chỉ đặc trưng của sự đoán phạt.

Nhưng cần ghi nhớ: Đức Chúa Trời không phải là Đấng trực tiếp gây ra điều này. Ngài cho phép các dân chung quanh — như A-si-ri được Ê-sai 10:5 gọi là “cây gậy của cơn giận” Ngài, hay vua Ba-by-lôn được gọi là “đầy tớ” Ngài — đến để sửa phạt dân Ngài. Mục đích của các rủa sả giao ước là khiến dân sự nhận biết tình cảnh của mình và quay trở lại với Đức Chúa Trời.


Khi dân sự kêu cầu, sự phán xét chuyển hướng

Vấn đề là các dân ngoại được dùng làm công cụ sửa phạt thường không dừng lại ở đó — họ muốn tiêu diệt dân Đức Chúa Trời hoàn toàn. Vì vậy, khi dân Ngài quay trở lại và kêu cầu, cơn thạnh nộ của Đức Chúa Trời chuyển hướng sang chính kẻ thù của họ.

Xa-cha-ri 1:14–15 minh họa rõ điều này: “Ta vì Giê-ru-sa-lem và Si-ôn đã nổi ghen lớn lắm; còn Ta hết sức nổi giận cùng các dân tộc đang yên ổn; vì Ta hơi giận một chút, mà chúng nó giúp thêm sự tai vạ.”

Đây chính xác là cấu trúc của bảy ấn. Bốn ấn đầu là các rủa sả giao ước. Ấn thứ năm cho thấy dân Đức Chúa Trời bị giết vì Lời Ngài, kêu cầu “cho đến chừng nào?”. Ấn thứ sáu cho thấy kẻ thù của họ trốn chạy trước cơn thạnh nộ của Chiên Con — Đức Chúa Trời cuối cùng đã đáp lời.


Ấn thứ năm: tiếng kêu của các thánh tử đạo

“Khi Chiên Con mở ấn thứ năm, tôi thấy dưới bàn thờ có linh hồn của những kẻ đã chịu giết vì Đạo Đức Chúa Trời và vì lời chứng họ đã làm. Chúng đều kêu lên lớn tiếng rằng: Lạy Chúa là Đấng thánh và chân thật, Chúa trì hoãn xét đoán và chẳng vì huyết chúng tôi báo thù những kẻ ở trên đất cho đến chừng nào?” (Khải Huyền 6:9–10)

Ứng nghiệm lịch sử của ấn này chỉ về thời kỳ bắt bớ trong Trung Cổ tăm tối, từ năm 538 đến biến cố Cách Mạng Pháp năm 1798 — đúng 1.260 ngày tiên tri của Đa-ni-ên 7 và Khải Huyền 12, còn được gọi là “một kỳ, các kỳ, và nửa kỳ” hay 42 tháng.

Từ “linh hồn” ở đây không ám chỉ một thực thể tách rời thân xác sau khi chết. Trong Kinh Thánh — như Sáng Thế Ký 2:7 nơi A-đam “trở nên một loài sanh linh” — từ Hê-bơ-rơ nephesh luôn chỉ về con người trọn vẹn. Đây là hình ảnh tượng trưng về dân Đức Chúa Trời chịu bắt bớ và bị giết vì Lời Ngài.

Họ được thấy “dưới bàn thờ” — bàn thờ của lễ thiêu, nơi huyết của sinh tế được đổ ra phía dưới. Như huyết của A-bên kêu lên cùng Đức Chúa Trời, huyết của các thánh tử đạo cũng kêu cầu sự công bình. Cụm từ “những kẻ ở trên đất” trong Khải Huyền (xem 8:13; 11:10; 13:8; 17:8) luôn ám chỉ những kẻ chống nghịch Đức Chúa Trời.


Áo trắng và sự chờ đợi

Câu trả lời của Đức Chúa Trời cho các thánh tử đạo là ban cho mỗi người một áo trắng và bảo họ “hãy nghỉ ngơi ít lâu nữa” cho đến khi anh em đồng phận sự cũng đi qua kinh nghiệm như họ.

Điều rất quan trọng cần lưu ý: trong nhiều bản dịch hiện đại, từ “số” (“cho đến khi đủ số”) được in nghiêng vì không có trong nguyên bản Hy-lạp. Đức Chúa Trời không chờ một con số cố định nào đó được lấp đầy rồi mới hành động. Bản văn nói rằng Ngài chờ cho đến khi kinh nghiệm đức tin của những anh em còn lại được hoàn tất — nói về phẩm chất, về sự cứu rỗi được hoàn thành nơi họ.

Áo trắng là sự bảo đảm: “Sự cứu rỗi của các con đã được giữ vững. Số phận các con nằm trong tay Ta. Nhưng các con phải chờ đợi.” Đối với người tin, cho dù Hội Thánh yếu đuối và bất toàn, vẫn là đối tượng quan tâm hàng đầu của Đức Chúa Trời.


Ấn thứ sáu: các dấu hiệu trước ngày Chúa đến

“Tôi nhìn xem, khi Chiên Con mở ấn thứ sáu, thì có một cơn động đất lớn; mặt trời bèn trở nên tối tăm như túi lông đen, cả mặt trăng trở nên như huyết. Các vì sao trên trời sa xuống đất…” (Khải Huyền 6:12–13)

Ấn thứ sáu, đứng sau ấn thứ năm tức thời kỳ Trung Cổ, đưa chúng ta đến giai đoạn ngay trước Sự Tái Lâm. Đây là lúc Đức Chúa Trời thực hiện điều Ngài đã hứa với các thánh tử đạo — phán xét kẻ thù của dân Ngài.

Một câu hỏi quan trọng: các dấu hiệu này là biểu tượng hay theo nghĩa đen? Nguyên tắc của Khải Huyền 1:1 là Giăng thấy khải tượng qua biểu tượng. Nhưng chính bản văn cung cấp chìa khóa giải nghĩa qua các từ “như”“giống như”.

Giăng viết: mặt trời trở nên đen “như túi lông”, mặt trăng trở nên “như huyết”, các vì sao sa xuống “như trái xanh của cây vả khi bị gió lay”. Khi một sự vật được so sánh “như” hay “giống như” với một biểu tượng khác, thì sự vật ấy là điều có thật theo nghĩa đen, còn vật được so sánh mới là biểu tượng. Bạn không dùng một biểu tượng để so sánh với một biểu tượng khác.


Mặt trời, mặt trăng và các ngôi sao trong lịch sử

Do đó, các dấu hiệu này là thật. Chính các Cơ-đốc nhân Tin Lành tại Bắc Mỹ trong thời Phong Trào Phục Hưng Thứ Hai đã nhận ra sự ứng nghiệm: trận động đất Lisbon nổi tiếng năm 1755, ngày tối tăm 19 tháng 5 năm 1780 tại đông bắc nước Mỹ và nam nước Anh, và trận mưa sao băng ngoạn mục trên Đại Tây Dương ngày 13 tháng 11 năm 1833. Sự nhận thức này đã thúc đẩy nhiều phong trào truyền giáo, các hội Kinh Thánh và các cuộc cải cách lớn.

Ma-thi-ơ 24:29–30 củng cố cách giải nghĩa theo nghĩa đen này: “Sự tai nạn của những ngày đó vừa mới qua, thì mặt trời liền tối tăm, mặt trăng không sáng, các ngôi sao từ trên trời sa xuống… bấy giờ điềm Con Người sẽ hiện ra ở trên trời.” Ấn thứ sáu chính là phiên bản song song của bài giảng Đức Chúa Giê-su trên núi Ô-li-ve.


Cơn thạnh nộ của Chiên Con và câu hỏi chưa lời đáp

Khi Đức Chúa Giê-su tái lâm, các vua, các quan, kẻ giàu, người mạnh, kẻ tôi mọi và người tự do đều trốn vào hang đá và kêu núi non đổ xuống che giấu họ “khỏi mặt Đấng ngự trên ngôi và khỏi cơn giận của Chiên Con” (Khải Huyền 6:16). Hình ảnh này vọng lại Ê-sai 2:19, Ô-sê 10:8 và lời Đức Chúa Giê-su trong Lu-ca 23:30.

Họ kết thúc bằng câu hỏi đầy hoang mang: “Còn ai đứng nổi?” Khi sự phán xét của Đức Chúa Trời giáng xuống, dường như mọi cư dân trên đất đều chịu chung số phận, không phân biệt người công chính và kẻ ác.

Người đọc trông đợi ấn thứ bảy được mở ngay sau đó. Nhưng thay vào đó, Khải Huyền 7 chen vào như một đoạn xen — một dấu ngoặc đơn, một ghi chú giải đáp chính câu hỏi vừa được đặt ra: ai có thể đứng nổi? Câu trả lời sẽ là: những kẻ được đóng ấn của Đức Chúa Trời, những kẻ thuộc về Ngài.


Ấn thứ bảy và sự yên lặng trên trời

“Khi Chiên Con mở ấn thứ bảy, trên trời yên lặng chừng nửa giờ.” (Khải Huyền 8:1)

Giăng không giải thích trực tiếp về sự yên lặng này, vì vậy phải tìm hiểu trong bối cảnh đương thời. Sô-phô-ni 1:7 và Xa-cha-ri 2:13 đều liên kết sự yên lặng với việc Đức Chúa Trời ngự đến để phán xét. Trong tâm thức Do Thái thế kỷ thứ nhất, người ta tin rằng sự yên lặng xảy ra trên trời để lời cầu nguyện của các thánh đồ được nghe, dẫn đến sự đoán phạt trên kẻ ác.

Giăng dùng hình ảnh ấy để nói với dân Đức Chúa Trời: sau Sự Tái Lâm sẽ có một sự yên lặng lớn khi cả thiên đàng hướng về cuộc phán xét cuối cùng — cuộc phán xét mà Đức Chúa Trời thực hiện để minh oan cho dân Ngài và đem họ vào vương quốc thiên thượng. Đó là điểm đến tối hậu của bảy ấn.