Bài 9 / 27

Bảy Ấn, Phần 1

09 The Seven Seals, Part 1 ~ Ranko Stefanovic

Khởi điểm: Sự đăng quang của Đức Chúa Giê-su trong Khải Huyền 5

Để hiểu được bảy ấn trong Khải Huyền 6, chúng ta phải bắt đầu từ Khải Huyền 5. Cách chúng ta giải nghĩa chương 5 sẽ định hình toàn bộ cách giải nghĩa chương 6. Khải Huyền 5 mô tả một thời điểm trọng đại trong lịch sử kế hoạch cứu rỗi: sau khi chịu chết, sống lại và thăng thiên, Đức Chúa Giê-su bước vào phòng ngai trên trời, nơi cả hội đồng thiên đàng đang chờ đợi để mừng chiến thắng của Ngài.

Khi Đức Chúa Trời tạo dựng A-đam, Ngài giao cho ông quyền cai trị trái đất (Sáng Thế Ký 1:24-28). Nhưng Sa-tan đã lừa dối loài người và chiếm đoạt quyền cai trị ấy — chính Đức Chúa Giê-su về sau gọi nó là “vua chúa của thế gian này” (xem Khải Huyền 12). Trên thập tự giá, Đức Chúa Giê-su đã trả giá để chuộc loài người khỏi vương quốc của bóng tối. Khi Ngài thăng thiên, đã có một sự chuyển giao quyền cai trị từ Sa-tan sang chính Ngài.

Sự kiện đăng quang này diễn ra vào ngày Lễ Ngũ Tuần năm 31 sau Công nguyên. Đây là điểm khởi đầu cho bảy ấn của Khải Huyền 6. Sa-tan vẫn còn quấy phá thế gian này, nhưng Đức Chúa Giê-su đang nắm quyền kiểm soát; chúng ta chỉ còn chờ đến lúc Ngài chính thức trị vì như Vua.


Khuôn mẫu chung của bốn ấn đầu

Khi Đức Chúa Giê-su mở từng ấn trong số bảy ấn, các ấn được mở ra trên trời, nhưng mỗi lần một ấn được mở thì lại có một biến cố diễn ra trên đất. Trời và đất gắn kết với nhau cách chặt chẽ, dù bề ngoài lịch sử nhiều khi trông có vẻ hỗn loạn.

Bốn ấn đầu khác biệt với ba ấn còn lại: mỗi lần Đức Chúa Giê-su mở một trong bốn ấn này, một con ngựa nhiều màu cùng người cưỡi xuất hiện trên cảnh tượng. Mô típ này gợi nhớ ngay đến hình ảnh quen thuộc trong Cựu Ước.


Ấn thứ nhất: Con ngựa trắng và sự chinh phục của Tin Lành

“Tôi nhìn xem, thấy một con ngựa bạch. Người cỡi ngựa có một cái cung; có kẻ ban cho người một cái mão triều thiên, và người đi như kẻ đã thắng lại đến đâu cũng thắng.” (Khải Huyền 6:1-2)

Người cưỡi ngựa cầm cung và được ban một mão triều thiên — trong nguyên ngữ Hy Lạp là stephanos, mão chiến thắng, không phải vương miện hoàng gia. Nhiều người Cơ-đốc cho rằng ấn này tiêu biểu cho kẻ địch lại Đức Chúa Giê-su, nhưng cách hiểu này không khớp với chính Kinh Thánh.

Trong Cựu Ước, Đức Chúa Trời nhiều lần được mô tả như đang cưỡi ngựa, tay cầm cung, đi chinh phục kẻ thù của dân Ngài. Ha-ba-cúc 3:8-13 mô tả Đức Chúa Trời “cưỡi ngựa, lên xe cứu rỗi”, giương cung tỏ ra trần, vì sự cứu chuộc dân sự Ngài. Thi Thiên 45:4-5 cũng có bức tranh tương tự. Và trong Khải Huyền 19:11-16, chính Đức Chúa Giê-su là Đấng cưỡi ngựa bạch dẫn đầu các đạo binh trên trời trong trận chiến cuối cùng.

Màu trắng trong Kinh Thánh tượng trưng cho sự thanh sạch, luôn gắn với Đức Chúa Giê-su và những người theo Ngài, không bao giờ gắn với điều ác. Mão stephanos trong sách Khải Huyền chỉ được hứa cho dân đắc thắng của Đức Chúa Trời. Và động từ “chinh phục” lặp lại hai lần — chính từ ngữ này dẫn ngược về Khải Huyền 3:21 và 5:5, nơi Đức Chúa Giê-su được tôn vinh là Đấng đắc thắng.

Vậy con ngựa bạch và người cưỡi tượng trưng cho điều gì đã khởi đầu vào ngày Lễ Ngũ Tuần? Đó chính là sự rao giảng Tin Lành. Sách Công Vụ Các Sứ Đồ ghi lại: ngày đầu tiên có 3.000 người tin nhận Đức Chúa Giê-su, sau đó 5.000 người, rồi đến thời Phao-lô, ông tuyên bố Tin Lành đã được rao giảng cho mọi loài thọ tạo. Tin Lành xuất phát chinh phục lòng người cho Đức Chúa Giê-su, và sự chinh phục ấy vẫn đang tiếp tục cho đến hôm nay.


Ấn thứ hai: Con ngựa đỏ và sự chối bỏ Tin Lành

“Liền có con ngựa khác sắc hồng hiện ra. Kẻ ngồi trên ngựa được quyền cất lấy cuộc hòa bình khỏi thế gian, hầu cho người ta giết lẫn nhau; và có kẻ ban cho người một thanh gươm lớn.” (Khải Huyền 6:3-4)

Trong nguyên ngữ Hy Lạp, đây là con ngựa “đỏ rực như lửa”. Trong Kinh Thánh, màu đỏ thường gắn với sự đổ máu. Người cưỡi cầm một thanh gươm lớn — gươm là vũ khí chiến tranh. Cần chú ý kỹ: bản văn không nói người cưỡi giết người, mà chỉ nói người ấy “cất lấy cuộc hòa bình khỏi thế gian” để con người tự giết hại lẫn nhau.

Con ngựa đỏ này theo sau con ngựa trắng — nghĩa là bắt bớ là hậu quả tất yếu khi Tin Lành được rao giảng. Khi Đức Chúa Giê-su qua Tin Lành đi chinh phục lòng người, các thế lực gian ác chống cự kịch liệt. Những ai chối bỏ Tin Lành thường quay lại bắt bớ những ai tiếp nhận.

Chính Đức Chúa Giê-su đã phán trong Ma-thi-ơ 10:34-36: “Chớ tưởng rằng ta đến để đem sự bình an cho thế gian; ta đến, không phải đem sự bình an, mà là đem gươm… Và người ta sẽ có kẻ thù nghịch, là người nhà mình.” Ấn thứ hai gần như là lời lặp lại trực tiếp của câu phán này.

Bối cảnh Cựu Ước cũng rất rõ nét. Trong Các Quan Xét 7:22, Ê-sai 19:2, và Xa-cha-ri 14:13, mỗi khi kẻ thù của dân Đức Chúa Trời quay nghịch lại dân Ngài, cuối cùng chúng đều quay sang giết hại lẫn nhau.


Ấn thứ ba: Con ngựa đen và nạn đói thuộc linh

“Tôi nhìn xem, thấy một con ngựa ô. Kẻ ngồi trên ngựa tay cầm cái cân… Một đấu lúa mì bán một đơ-ni-ê, ba đấu lúa mạch bán một đơ-ni-ê, còn dầu và rượu chớ động đến.” (Khải Huyền 6:5-6)

Người cưỡi con ngựa đen không cầm vũ khí mà cầm cân để cân lương thực. Lúa mì, lúa mạch, dầu và rượu là bốn loại nông sản chính ở vùng đất Pa-le-tin, là biểu tượng của sự sống thường nhật.

Trong Lê-vi Ký 26:26, Đức Chúa Trời cảnh báo dân Y-sơ-ra-ên: “Khi ta dẹp sự ban lương thực cho các ngươi, mười người nữ sẽ nướng bánh của các ngươi trong một lò, cân bánh trao lại cho các ngươi; các ngươi sẽ ăn mà không no.” Ê-xê-chi-ên 4:16 cũng nói: “họ sẽ ăn bánh có cân, sự lo lắng theo họ; uống nước có chừng và sửng sốt vậy.” Đây chính là cách diễn đạt được dùng trong ấn thứ ba.

Một đơ-ni-ê là tiền công một ngày của thợ lao động trong đế quốc Rô-ma thế kỷ thứ nhất — như trong ngụ ngôn của Đức Chúa Giê-su về những thợ làm vườn nho. Trong điều kiện bình thường, một đơ-ni-ê đủ mua thức ăn cho cả gia đình bốn năm người và còn dư cho các nhu cầu khác. Nhưng trong cảnh tượng ấn thứ ba, một ngày công chỉ mua được vừa đủ cho một người, hoặc ba đấu lúa mạch — loại lương thực rẻ tiền vốn dùng cho gia súc, chỉ người rất nghèo mới phải ăn. Đó là cảnh nạn đói khủng khiếp.

Nếu màu trắng tượng trưng cho Tin Lành, thì màu đen tượng trưng cho sự vắng bóng của Tin Lành — nạn đói thuộc linh. Lúa mì là biểu tượng quen thuộc cho lời Đức Chúa Trời; chính Đức Chúa Giê-su phán trong Giăng 6 rằng lời Ngài là bánh sự sống. A-mốt 8:11-13 đã tiên báo về một nạn đói trong tương lai — không phải đói bánh, mà đói nghe lời Đức Chúa Trời.

Tuy nhiên, có một nốt nhạc đầy hy vọng: “dầu và rượu chớ động đến”. Trong Kinh Thánh, dầu tượng trưng cho Đức Thánh Linh, còn rượu thường tượng trưng cho sự cứu rỗi trong Đức Chúa Giê-su. Dù con người chối bỏ Tin Lành và phải chịu hậu quả là nạn đói thuộc linh, ân điển và sự cứu rỗi của Đức Chúa Trời vẫn còn dành sẵn cho những ai chịu tiếp nhận.


Ấn thứ tư: Con ngựa xám và sự chết thuộc linh

“Tôi nhìn xem, thấy một con ngựa vàng vàng hiện ra. Người cỡi ngựa ấy tên là Sự Chết, và Âm Phủ theo sau người. Họ được quyền trên một góc tư thế gian, đặng sát hại dân sự bằng gươm dao, bằng đói kém, bằng dịch lệ và bằng các loài thú dữ trên đất.” (Khải Huyền 6:7-8)

Từ Hy Lạp được dịch là “vàng vàng” thực chất là chlōros — màu xám xanh nhợt nhạt của một xác chết đang phân hủy. Người cưỡi mang tên Sự Chết, theo sau là Âm Phủ — nơi của kẻ chết.

Ấn thứ tư đúc kết hành động của ba ấn trước: “gươm dao” gợi ấn thứ hai, “đói kém” gợi ấn thứ ba, “dịch lệ” và “thú dữ” là yếu tố mới được thêm vào. Đây là hậu quả cực điểm cho những ai chối bỏ Tin Lành: sự chết thuộc linh.

Tuy vậy, vẫn có tin lành lớn lao: quyền của Sự Chết và Âm Phủ bị giới hạn — chỉ “trên một góc tư thế gian”. Ngay từ đầu sách Khải Huyền, chính Đức Chúa Giê-su đã hiện ra với Giăng tại đảo Bát-mô và tuyên bố Ngài đã đắc thắng sự chết và âm phủ qua sự chết và sống lại của Ngài. Khi Tin Lành được tiếp nhận, sự sống được ban như một món quà, và sự chết không còn quyền trên những ai thuộc về Đức Chúa Giê-su.


Ứng dụng lịch sử và bối cảnh Cựu Ước

Tương tự như sứ điệp gửi cho bảy Hội Thánh, bảy ấn cũng có ứng dụng lịch sử song song. Ấn thứ nhất tương ứng với thế kỷ thứ nhất — thời kỳ Tin Lành chinh phục, song song với Hội Thánh Ê-phê-sô. Ấn thứ hai tương ứng với thế kỷ thứ hai và thứ ba — thời kỳ bắt bớ khốc liệt, song song với Hội Thánh Si-miệc-nơ. Ấn thứ ba ứng với thế kỷ thứ tư và thứ năm, khi Hoàng đế Constantine biến Cơ-đốc Giáo thành tôn giáo chính thức của đế quốc Rô-ma; tín hữu thay vì chiến đấu cho đức tin lại tranh cãi về thần học, triết lý Hy Lạp lấn át lời Kinh Thánh — đây là nạn đói thuộc linh, song song với Hội Thánh Bẹt-găm. Ấn thứ tư phù hợp với thời Trung Cổ tăm tối, khi truyền thống thay thế lời Kinh Thánh, con người tìm sự cứu rỗi trong việc làm và thánh tích — sự chết thuộc linh, song song với Hội Thánh Thi-a-ti-rơ và biểu tượng nữ Giê-sa-bên.

Tuy nhiên, không nên áp đặt cứng nhắc khuôn khổ lịch sử lên các ấn. Bản văn nói người cưỡi ngựa bạch đi ra “đắc thắng và để đắc thắng” — sự rao giảng Tin Lành sẽ tiếp tục cho đến khi Đức Chúa Giê-su tái lâm. Tương tự, sự bắt bớ không chỉ giới hạn trong thế kỷ thứ hai và thứ ba; chính sứ đồ Phao-lô đã tử đạo, Giăng đã bị đày ra Bát-mô. Nạn đói lời Đức Chúa Trời ngày nay có thể còn nặng nề hơn cả thế kỷ thứ tư. Trước hết phải hiểu các ấn theo nguyên tắc phổ quát: chúng mô tả những gì luôn xảy ra mỗi khi Tin Lành được rao giảng — từ Lễ Ngũ Tuần cho đến tận thế.

Bối cảnh Cựu Ước trong Lê-vi Ký 26:21-26 cho thấy mối liên hệ rõ rệt. Môi-se cảnh báo dân Y-sơ-ra-ên: nếu họ không vâng lời Đức Chúa Trời, Ngài sẽ “sai những thú đồng đến” để giết hại con cái và súc vật, “giáng gươm” để báo thù giao ước, “khiến dịch lệ phát ra” giữa họ, và “dẹp sự ban lương thực” để họ “ăn mà không no”. Chính bốn điều này — gươm, đói kém, dịch lệ, thú dữ — xuất hiện trở lại trong ấn thứ tư. Người đọc Cơ-đốc thế kỷ thứ nhất, vốn chỉ có Cựu Ước trong tay, hoàn toàn không gặp khó khăn nào khi hiểu sứ điệp này. Một lần nữa, Kinh Thánh tự giải nghĩa chính mình.