Các Sứ Điệp gởi cho Bảy Hội Thánh, Phần 2
Ba tầng ứng dụng của các sứ điệp
Bảy sứ điệp trong Khải Huyền 2–3 mang ba tầng ứng dụng đồng thời. Trước hết, đó là những lá thư lịch sử gởi cho các tín hữu thật ở vùng Tiểu Á thuộc đế quốc Rô-ma vào thế kỷ thứ nhất. Kế đến, các sứ điệp ấy nói cho Cơ-đốc nhân thuộc mọi thế hệ, kể cả chúng ta hôm nay. Cuối cùng, mỗi sứ điệp còn phản ánh một giai đoạn cụ thể trong dòng lịch sử Hội Thánh.
Ở tỉnh A-si thuộc Rô-ma — tức Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay — có nhiều Hội Thánh chứ không chỉ bảy. Cô-lô-se, Hi-ê-ra-bô-li, Trô-ách đều là những cộng đồng quan trọng. Nhưng Đức Chúa Trời đã chọn đúng bảy Hội Thánh này vì kinh nghiệm của họ tiêu biểu cho mọi vấn đề mà dân sự Đức Chúa Trời gặp phải trong mọi thời đại — và quan trọng hơn, vì giải đáp mà Đức Chúa Giê-su ban cho họ cũng là giải đáp phổ quát cho Hội Thánh mọi nơi.
Hội Thánh Thi-a-ti-rơ: Sự thỏa hiệp được khoác áo lòng đạo
Thi-a-ti-rơ nằm về phía đông Bẹt-găm, là thành nhỏ nhất, không có giá trị chính trị, cũng chẳng phải trung tâm trí thức hay triết học. Đây đơn thuần là một thành công nhân và thợ thủ công: dệt vải, đúc đồng, thuộc da, làm gốm, nướng bánh, nhuộm vải, đặc biệt nổi tiếng với loại vải tía hoàng gia. Bà Li-đi mà sứ đồ Phao-lô gặp tại Phi-líp chính là người buôn vải tía gốc Thi-a-ti-rơ (Công Vụ Các Sứ Đồ 16:14).
Đức Chúa Giê-su tự giới thiệu mình là Con Đức Chúa Trời với mắt như ngọn lửa — hình ảnh cho thấy Ngài thấy điều mà mắt thường không thể thấy được trong Hội Thánh ấy. Ngài khen ngợi: “Công việc sau rốt của ngươi còn nhiều hơn công việc ban đầu” (Khải Huyền 2:19). Đây là Hội Thánh duy nhất ngày càng trung tín hơn theo thời gian — hoàn toàn ngược với Ê-phê-sô.
Nhưng Ngài có một điều quở trách nặng nề:
“Ta trách ngươi vì ngươi dung cho người nữ Giê-sa-bên tự xưng là tiên tri, dạy dỗ và phỉnh phờ tôi tớ ta, đặng rủ chúng nó phạm tà dâm và ăn thịt cúng thần tượng.” (Khải Huyền 2:20)
Đây hiển nhiên không phải tên thật. Trong môi trường Hy-La, không người phụ nữ nào đặt tên là Giê-sa-bên. Sứ đồ Giăng gọi bà bằng biệt danh ấy để liên hệ với hoàng hậu khét tiếng của vua A-háp trong Cựu Ước. Giê-sa-bên ngày xưa không kêu gọi dân Y-sơ-ra-ên chối bỏ Đức Chúa Trời; bà tinh vi hơn — bà dạy thờ phượng Đức Chúa Trời pha trộn với tà thần Ba-anh. Người nữ tiên tri giả ở Thi-a-ti-rơ làm đúng như vậy, và bà còn là hình bóng tiền thân của người nữ Ba-by-lôn lớn trong Khải Huyền 17.
Phường hội ngoại giáo và áp lực thỏa hiệp
Để hiểu vì sao sứ điệp của bà Giê-sa-bên có sức quyến rũ mạnh đến vậy, phải hiểu đời sống kinh tế của Thi-a-ti-rơ. Trong các thành thương mại của thế kỷ thứ nhất, ai muốn kinh doanh phát đạt đều buộc phải gia nhập một phường hội (trade guild). Mỗi phường hội có một tà thần bảo hộ riêng, và đến kỳ trong năm, mọi thành viên phải đến đền thờ vị thần ấy để tham dự lễ tế: ăn thịt cúng, uống rượu rót dâng, dâng lời cảm tạ tà thần đã ban thịnh vượng cho phường hội.
Nếu một Cơ-đốc nhân từ chối tham dự, các thành viên khác sẽ cho rằng anh đã chọc giận thần bảo hộ và làm phương hại cả hội. Hậu quả là anh không thể giữ được công việc làm ăn. Chính trong cuộc khủng hoảng ấy, người nữ Giê-sa-bên xuất hiện và tuyên bố: “Đức Chúa Trời đã phán cùng tôi trong giấc chiêm bao — anh em được phép tham dự, đó chỉ là bổn phận công dân, không phải chối bỏ đức tin. Hơn nữa, đó còn là cơ hội làm chứng.”
Điều đáng sợ nhất khi sự lừa dối đến từ bên trong Hội Thánh, từ một người tự xưng có ơn tiên tri, là tín hữu khó kháng cự hơn nhiều so với khi bị tấn công từ bên ngoài. Khi ai đó nói “tối qua Đức Chúa Trời phán với tôi” mà không thể chứng minh từ Kinh Thánh, đó là dấu hiệu nguy hiểm. Đức Chúa Trời sẽ không phán điều mới mâu thuẫn với điều Ngài đã phán trong Kinh Thánh.
Về phương diện tiên tri, sứ điệp gởi cho Thi-a-ti-rơ phản ánh thời kỳ Trung Cổ Tăm Tối — giai đoạn duy nhất trong lịch sử Hội Thánh mà mối đe dọa lớn nhất đến từ bên trong, không phải bên ngoài. Truyền thống đã thay thế Kinh Thánh, hàng tư tế loài người thay thế chức tế lễ của Đức Chúa Giê-su, và thánh tích thay thế công tác cứu chuộc của Ngài trong nơi thánh trên trời.
Hội Thánh Sạt-đe: Có tiếng là sống mà kỳ thực đã chết
Đi về phía nam Thi-a-ti-rơ chừng năm mươi cây số là Sạt-đe, từng là kinh đô của vương quốc Ly-đi và một trong những thành lớn nhất của thế giới cổ đại. Thành nguyên thủy được xây trên đỉnh một ngọn đồi đá dốc đứng, được xem là pháo đài bất khả xâm phạm. Nhưng đến thế kỷ thứ nhất, vinh quang chỉ còn nằm trong quá khứ. Cư dân sống bằng niềm tự hào về thời vàng son đã qua.
Đức Chúa Giê-su phán cùng Hội Thánh ấy:
“Ta biết công việc ngươi; ngươi có tiếng là sống, nhưng mà là chết. Hãy tỉnh thức, và làm cho vững sự còn lại, là sự gần chết.” (Khải Huyền 3:1–2)
Thành Sạt-đe đã hai lần bị thất thủ trong lịch sử, dù được xem là không thể công phá. Cả hai lần đều vì lính canh trên thành tự tin đến mức buông lỏng. Vua Si-ru đã chiếm được thành nhờ một người lính tình cờ thấy mũ giáp của một lính canh rơi xuống vách đá rồi đi nhặt — qua đó phát hiện lối đi bí mật. Quân địch leo lên trong đêm, không gặp một lính canh nào tại cổng pháo đài.
Tình trạng của thành phản ánh tình trạng của Hội Thánh: sống bằng vinh quang quá khứ, ngủ mê trong sự an toàn giả tạo. Vì thế Đức Chúa Giê-su cảnh báo: “Nếu ngươi chẳng tỉnh thức, ta sẽ đến như kẻ trộm, ngươi không biết giờ nào ta đến bắt ngươi thình lình” (Khải Huyền 3:3). Trong dòng lịch sử, Sạt-đe tiêu biểu cho thời kỳ hậu Cải Chánh, khi Đạo Tin Lành sống dựa trên di sản của các nhà Cải Chánh nhưng đã đánh mất sức sống thuộc linh.
Hội Thánh Phi-la-đen-phi: Cánh cửa mở rộng cho kẻ ít sức
Phi-la-đen-phi là thành trẻ nhất trong bảy thành, được xây bởi vua Át-ta-lút II để tưởng nhớ tình yêu thương em ruột mình. Tên thành có nghĩa là tình yêu thương anh em. Thành được lập với một mục đích duy nhất: làm tiền đồn truyền bá nền văn hóa Hy-lạp vào các vùng Ly-đi và Phi-ri-gi.
Đức Chúa Giê-su tự xưng với Hội Thánh này là Đấng Thánh, Đấng Chân Thật, Đấng có chìa khóa của Đa-vít — Đấng mở thì không ai đóng được. Ngài phán:
“Nầy, ta đã mở trước mặt ngươi một cái cửa không ai đóng được; vì ngươi có ít năng lực, mà đã giữ đạo ta, và chẳng chối danh ta.” (Khải Huyền 3:8)
Ân điển và tình yêu của Đức Chúa Giê-su không chú ý vào sự yếu đuối của họ. Với ít sức trong tay họ, Ngài mở ra cánh cửa cơ hội lớn lao. Chính thành Phi-la-đen-phi vốn được lập cho mục đích truyền giáo nay trở thành biểu tượng của Hội Thánh được Đức Chúa Giê-su sai đi truyền giáo.
Ngài còn ban một lời hứa quý báu: “Ta cũng sẽ giữ ngươi khỏi giờ thử thách, là giờ sẽ đến trong khắp thế gian, đặng thử những người ở trên đất” (Khải Huyền 3:10).
Về phương diện tiên tri, sứ điệp này ứng nghiệm cho cuộc Đại Thức Tỉnh Lần Thứ Hai vào thế kỷ XVIII–XIX. Khi các dấu lạ Đức Chúa Giê-su báo trước trong Khải Huyền lần lượt xảy đến — mặt trời tối tăm, mặt trăng hóa huyết, các vì sao sa, trận động đất Lisbon, sự bắt bớ giáo hoàng đi lưu đày — Cơ-đốc nhân khắp nơi nhận ra đây là dấu chỉ về ngày Chúa tái lâm. Một loạt phong trào canh tân nổi lên: cải cách giáo dục, cải cách sức khỏe, giải phóng nô lệ, các Hội Kinh Thánh quốc tế phiên dịch và phân phát Kinh Thánh ra khắp các ngôn ngữ thế giới, và phong trào truyền giáo ra hải ngoại bùng nổ. Đức Chúa Trời mở cửa cho một Hội Thánh ít sức mà trung tín.
Hội Thánh Lao-đi-xê: Giàu có mà mù lòa
Lao-đi-xê tọa lạc trên trục thương mại lớn nối Ê-phê-sô với Sy-ri, gần Cô-lô-se và Hi-ê-ra-bô-li. Trong Cô-lô-se 4:16, sứ đồ Phao-lô có nhắc đến một bức thư ông gởi cho Hội Thánh Lao-đi-xê — bức thư đó nay không còn được gìn giữ. Thành nổi tiếng về ba điều: ngành dệt vải len đen mềm và bóng dùng làm áo sang trọng xuất khẩu khắp đế quốc, hệ thống ngân hàng tích trữ vàng dồi dào, và trường y nổi tiếng với loại thuốc chữa mắt làm từ bột Phi-ri-gi pha với dầu.
Vào năm 60 sau Công Nguyên — khoảng ba mươi năm trước khi sứ đồ Giăng viết Khải Huyền — một trận động đất kinh khiếp đã san phẳng thành phố. Khi đoàn cứu trợ từ Rô-ma mang vàng đến giúp xây dựng lại, người Lao-đi-xê chặn lại tại cổng thành và nói: “Xin hãy về Rô-ma, chúng tôi không cần gì cả, chúng tôi có đủ mọi sự.” Tinh thần tự mãn ấy đã thấm vào Hội Thánh.
Thành còn có một vấn đề: nguồn nước uống. Nước phải dẫn từ vùng núi Cô-lô-se — vốn mát lạnh và trong sạch — qua các đường ống dài nhiều cây số. Khi đến nơi, dưới khí hậu nóng, nước đã trở nên hâm hẩm. Đức Chúa Giê-su dùng chính hình ảnh ấy mà phán cùng Hội Thánh:
“Ta biết công việc của ngươi; ngươi không lạnh cũng không nóng. Ước gì ngươi lạnh hoặc nóng thì hay! Vậy, vì ngươi hâm hẩm, không nóng cũng không lạnh, nên ta sẽ nhả ngươi ra khỏi miệng ta. Vả, ngươi nói: Ta giàu, ta nên giàu có rồi, không cần chi nữa; song ngươi không biết rằng mình khổ sở, khốn khó, nghèo ngặt, đui mù và lõa lồ.” (Khải Huyền 3:15–17)
Tình trạng Lao-đi-xê phản ánh đúng tình trạng dân Y-sơ-ra-ên thời tiên tri Ô-sê: “Ép-ra-im nói rằng: Quả thật, ta đã trở nên giàu; ta đã được của cải. Trong mọi việc ta làm chẳng hề thấy một việc gian ác gì có thể gọi là tội lỗi” (Ô-sê 12:8). Bi kịch lớn nhất của Lao-đi-xê là không biết rằng mình không biết.
Đức Chúa Giê-su đứng ngoài cửa và gõ
Dù vậy, chính Đức Chúa Giê-su tự giới thiệu mình là Đấng A-men, Đấng làm chứng thành tín chân thật, là Đấng làm đầu cội rễ cuộc sáng thế của Đức Chúa Trời (Khải Huyền 3:14). Cụm từ “làm đầu cội rễ” không có nghĩa Ngài là vật thọ tạo đầu tiên, mà có nghĩa Ngài là Đấng Sáng Tạo, là cội nguồn của mọi loài thọ tạo. Đấng đã tạo dựng muôn vật từ chỗ không có gì hoàn toàn có thể dựng nên một con người mới từ một Hội Thánh tưởng đã chết.
Ngài kêu gọi họ mua ba thứ từ chính Ngài: vàng thử lửa để được giàu thật, áo trắng để che sự lõa lồ, và thuốc xức mắt để được sáng. Rồi Ngài đưa ra lời kêu gọi sâu lắng nhất:
“Nầy, ta đứng ngoài cửa mà gõ; nếu ai nghe tiếng ta mà mở cửa cho, ta sẽ vào cùng người ấy, ăn bữa tối với người, và người với ta.” (Khải Huyền 3:20)
Và lời hứa cuối cùng — lời hứa cao trọng nhất trong cả bảy sứ điệp — được dành cho chính Hội Thánh nghèo nàn nhất này: “Kẻ nào thắng, ta sẽ cho ngồi với ta trên ngôi ta, như chính ta đã thắng và ngồi với Cha ta trên ngôi Ngài” (Khải Huyền 3:21).
Sứ điệp gởi cho Lao-đi-xê mô tả chính thời đại của chúng ta. Chúng ta có nhiều Kinh Thánh — có thể mua một quyển với giá rất rẻ; chúng ta có những ngôi nhà thờ đẹp đẽ, có đủ mọi phương tiện. Nhưng Đức Chúa Giê-su vẫn đang đứng ngoài cánh cửa của Hội Thánh Ngài mà gõ. Nếu chúng ta tiếp Ngài vào, thì trong Ngài, chúng ta thật sự có đủ mọi sự.