Các Sứ Điệp gởi cho Bảy Hội Thánh, Phần 1
Ba cấp độ áp dụng của các sứ điệp
Trong Khải Huyền 1:19, Đức Chúa Giê-su truyền cho Giăng: “Vậy hãy chép lấy những sự ngươi đã thấy, những việc nay hiện có và những việc sau sẽ đến.” Mệnh lệnh đầu tiên Giăng nhận được là chép lại các sứ điệp mà Đức Chúa Giê-su muốn gởi cho bảy Hội Thánh tại Tiểu Á. Trước khi đi vào nội dung từng sứ điệp, cần xác lập một câu hỏi nền tảng: nếu các sứ điệp này được viết cho những Cơ-đốc nhân ở thế kỷ thứ nhất, thì chúng có liên quan gì đến chúng ta hôm nay?
Khi tiếp cận các sứ điệp trong Khải Huyền 2 và 3, cần ghi nhớ ba cấp độ áp dụng. Cấp độ thứ nhất là áp dụng lịch sử: bảy bức thư này nguyên thủy được gởi cho bảy Hội Thánh có thật, ở những thành phố có thật tại Tiểu Á, đối diện với những thách thức rất cụ thể. Việc hiểu bối cảnh ban đầu là điều có tầm quan trọng hàng đầu.
Cấp độ thứ hai là áp dụng phổ quát. Khải Huyền 1:11 cho biết Giăng được lệnh chép tất cả các sứ điệp vào một cuộn sách duy nhất rồi gởi đến cả bảy Hội Thánh. Như thế, Hội Thánh Ê-phê-sô phải đọc cả sứ điệp dành cho Si-miệc-nơ, Bẹt-găm, Sạt-đe và những Hội Thánh khác — vì không phải mọi tín hữu Ê-phê-sô đều đánh mất tình yêu ban đầu, và không phải mọi tín hữu Lao-đi-xê đều kiêu ngạo. Lời kêu gọi cuối mỗi sứ điệp luôn là “Ai có tai, hãy nghe điều Đức Thánh Linh phán cùng các Hội Thánh” — số nhiều, chứ không phải một Hội Thánh duy nhất.
Cấp độ thứ ba là áp dụng tiên tri. Khải Huyền là một sách tiên tri (Khải Huyền 1:3). Trong khoảng hai thế kỷ gần đây, các nhà giải kinh đã nhận thấy bối cảnh của bảy Hội Thánh tương ứng cách kỳ diệu với tiến trình lịch sử của Hội Thánh Cơ-đốc xuyên suốt các thời đại. Bà Ellen White viết trong tờ Signs of the Times ngày 28 tháng 1 năm 1903 rằng sách Khải Huyền “được viết cho bảy Hội Thánh tại châu Á, là những Hội Thánh đại diện cho dân sự Đức Chúa Trời trên khắp thế giới.” Năm 1888, bà cũng khẳng định rằng các sứ điệp ấy “không chỉ dành cho Giăng trên đảo Bát-mô, cũng không chỉ dành cho các Hội Thánh ấy mà thôi”, nhưng qua các Hội Thánh đó, sứ điệp được hà hơi ấy phải để lại ấn tượng mạnh mẽ trên dân sự cho đến tận thế.
Bối cảnh tôn giáo và xã hội tại Tiểu Á
Dưới sự cai trị của Rô-ma, các thành phố trong đế quốc được hưởng hòa bình và thịnh vượng. Các thành phố tại Tiểu Á thường tranh đua nhau xây dựng những công trình tưởng niệm để tôn vinh đế quốc, và đặc biệt là tôn vinh hoàng đế. Đến thời sách Khải Huyền được viết, việc thờ phượng hoàng đế đã trở thành bổn phận công dân bắt buộc. Khi một công dân tham gia nghi lễ và dâng hương trước tượng hoàng đế, họ nhận được một giấy chứng nhận, được tự do kinh doanh, buôn bán và sống một cuộc đời bình thường.
Người từ chối tham gia bị xem là công dân bất trung và trở thành kẻ bị xã hội ruồng bỏ. Mỗi thành phố cũng có một thần bảo hộ riêng; muốn duy trì mối quan hệ tốt với các thần ấy, cư dân phải dâng sinh tế tại các đền thờ ngoại giáo, dự các nghi lễ — thường bao gồm việc ăn của cúng thần tượng, uống rượu, và đôi khi là các thú vui nhục dục. Đối với người Cơ-đốc, đây không phải là chuyện trung thành với Đức Chúa Trời theo nghĩa thuần túy thuộc linh, mà là một thử thách trực diện về căn tính công dân và đức tin.
Một số người trong vòng các Hội Thánh đã chủ trương thỏa hiệp. Các sứ điệp của Đức Chúa Giê-su trong Khải Huyền 2 và 3 đến giữa bối cảnh ấy — vừa khích lệ những người trung tín, vừa quở trách những kẻ thỏa hiệp.
Hội Thánh Ê-phê-sô: thành phố và đền thờ Ạt-tê-mít
Ê-phê-sô là thành phố gần đảo Bát-mô nhất, cách khoảng 80–95 cây số, và là thủ phủ của tỉnh A-si. Đây là thành phố lớn thứ tư trong đế quốc Rô-ma, với dân số khoảng 250.000 người. Nằm bên bờ biển Aegean tại cửa sông và trên giao lộ của các tuyến thương mại lớn, Ê-phê-sô trở thành một trung tâm chính trị, thương mại và tôn giáo nổi tiếng. Thành phố có những trường phái triết học, một thư viện danh tiếng, các nhà hát, phòng tắm công cộng và những ngôi nhà sang trọng — có cả hệ thống sưởi trung tâm. Tuy nhiên, cùng với sự phồn hoa ấy là sự lan tràn của mê tín dị đoan và ma thuật.
Trên hết, Ê-phê-sô được biết đến như đại bản doanh của nữ thần Ạt-tê-mít (Diana). Đền thờ dâng cho bà từng nhiều lần bị phá hủy và xây dựng lại, và cho đến nay vẫn được xếp vào bảy kỳ quan của thế giới cổ đại. Đền thờ này không chỉ là trung tâm tôn giáo mà còn đảm nhận nhiều chức năng xã hội: nó là ngân hàng của thế giới cổ đại, nơi người giàu cất giữ tài sản; nó cũng có quyền cung cấp nơi tị nạn cho tội phạm trong phạm vi khoảng 45 mét chung quanh đền — ngay cả hoàng đế cũng không thể bắt người tội đó ra để xét xử. Đền thờ còn là nơi tổ chức đám cưới, trưng bày nghệ thuật, và cứu trợ cho khách bộ hành gặp nạn.
Khi cả thành phố lệ thuộc vào đền thờ như vậy, người ta có thể tự hỏi: tại sao còn cần đến Cơ-đốc Giáo? Vậy mà Công Vụ Các Sứ Đồ 19 cho biết khi Phao-lô đến Ê-phê-sô, Đức Thánh Linh hành động cách mạnh mẽ đến nỗi những kẻ làm giàu nhờ buôn bán liên quan đến đền Ạt-tê-mít phải lo sợ cho công việc của họ. Những người tin Đức Chúa Giê-su đem các sách ma thuật — vốn được gọi là “các bùa Ê-phê-sô” — ra thiêu đốt, trị giá lên tới 50.000 đồng bạc, tức tương đương khoảng 50.000 ngày công lao động.
Đánh mất tình yêu ban đầu
Đến thời Giăng, Hội Thánh Ê-phê-sô vẫn vững vàng trong đức tin. Đức Chúa Giê-su phán với Hội Thánh ấy:
“Ta biết công việc ngươi, sự khó nhọc ngươi, sự nhịn nhục ngươi; ta biết ngươi không thể dung được những kẻ ác, lại đã thử những kẻ tự xưng là sứ đồ mà không phải là sứ đồ, ngươi đã rõ rằng chúng nó giả dối.” (Khải Huyền 2:2)
Đây là một Hội Thánh xuất sắc: cần mẫn, kiên nhẫn, không khoan nhượng với điều ác, biết phân biệt thật giả, chịu khổ vì danh Đức Chúa Giê-su mà không mỏi mệt. Thế nhưng câu 4 nêu lên vấn đề: “Nhưng điều ta trách ngươi, là ngươi đã bỏ lòng kính mến ban đầu.” Trong nguyên ngữ Hy Lạp, động từ ấy mang nghĩa “đang lìa bỏ” hoặc “đang đánh mất” tình yêu ban đầu của mình.
Khi một Hội Thánh quá tập trung vào việc bảo vệ đức tin chân chính, kiểm tra ai trung tín và ai không, người ta dễ trở nên cứng nhắc. Trong nỗ lực trung thành với Đức Chúa Trời, họ đánh mất lòng yêu thương đối với con người, rồi cuối cùng đánh mất luôn cả tình yêu dành cho chính Đức Chúa Trời. Đây không phải vấn đề tiêu cực một chiều: trong suốt lịch sử, các Cơ-đốc nhân luôn vật lộn giữa hai cực — vừa giữ giáo lý đúng đắn về Đức Chúa Trời, vừa phải là những Cơ-đốc nhân yêu thương. Hội Thánh Ê-phê-sô đã nghiêng hẳn về một phía, đến mức tình yêu dành cho Đức Chúa Trời đang biến mất giữa vòng họ.
Đức Chúa Giê-su phán trong câu 5: “Vậy hãy nhớ lại ngươi đã sa sút từ đâu, hãy ăn năn và làm lại những công việc ban đầu của mình.” Lời khuyên này phản chiếu nhiều phân đoạn trong Cựu Ước, đặc biệt là Giê-rê-mi 2:2, nơi Đức Chúa Trời kêu gọi Y-sơ-ra-ên nhớ lại tình yêu thuở thanh xuân, khi Ngài đem họ ra khỏi Ê-díp-tô.
Ăn năn theo Kinh Thánh không phải chỉ là cảm xúc hối tiếc. Từ Hê-bơ-rơ shuv có nghĩa là quay lại; từ Hy Lạp metanoia có nghĩa là đổi tâm trí. Như đứa con hoang đàng bỏ nhà ra đi, đến lúc nào đó tỉnh ngộ, đổi ý và quay về với cha — ăn năn là việc quay lưng lại với hướng cũ và trở về với Đức Chúa Trời.
Cây đèn có nguy cơ bị dời đi
Hội Thánh Ê-phê-sô đang đứng trước nguy cơ mất chân đèn của mình. Hội Thánh được kêu gọi làm ánh sáng cho thế gian, nhưng nếu Hội Thánh không có tình yêu, thì như Đức Chúa Giê-su đã phán: “Bởi điều này mọi người sẽ nhận biết các ngươi là môn đồ ta, là khi các ngươi yêu thương nhau.” Một Hội Thánh không có tình yêu thương đánh mất chính lý do tồn tại của mình.
Vì vậy, lời kêu gọi của Đức Chúa Giê-su là quay lại với kinh nghiệm ban đầu — nhớ lại đã từng yêu mến Ngài thiết tha thế nào, đã từng yêu thương anh chị em đồng đức tin nồng nàn ra sao — và làm lại những công việc ban đầu. Tình yêu ban đầu luôn dẫn đến công việc ban đầu.
Khi đối chiếu với cấp độ áp dụng tiên tri, sứ điệp gởi cho Ê-phê-sô tương ứng cách rõ rệt với Hội Thánh Cơ-đốc trong thế kỷ thứ nhất. Sách Công Vụ Các Sứ Đồ cho thấy sau khi Đức Chúa Giê-su thăng thiên, các tín hữu được đầy dẫy tình yêu dành cho Ngài và cho nhau, lòng sốt sắng rao giảng Tin Lành lan ra khắp thế giới văn minh thời ấy. Nhưng khi các sứ đồ qua đời và thế hệ Cơ-đốc nhân thứ hai xuất hiện, tình yêu ban đầu đặc trưng của Hội Thánh thuở sơ khai bắt đầu phai nhạt.
Hội Thánh Si-miệc-nơ: vinh quang của A-si
Hội Thánh thứ hai mà Đức Chúa Giê-su ngỏ lời là Si-miệc-nơ, cách Ê-phê-sô khoảng 55 cây số về phía bắc. Si-miệc-nơ cũng là một thành phố quan trọng, nổi tiếng có hải cảng thuận tiện và an toàn nhất trong cả tỉnh A-si, lại nằm trên giao lộ của các tuyến đường lớn nối Phơ-ri-gi và Ly-đi, biến thành phố thành một trung tâm thương mại trọng yếu. Vào thời Khải Huyền được viết, dân số Si-miệc-nơ vào khoảng 200.000 người.
Ngoài vai trò chính trị, tôn giáo và văn hóa, Si-miệc-nơ còn nổi danh với sân vận động, thư viện và nhà hát công cộng lớn nhất vùng. Thành phố được mệnh danh là vinh quang của A-si — nếu Ê-phê-sô là trung tâm số một, thì Si-miệc-nơ là số một về vẻ đẹp.
Thành phố này có một vinh dự đặc biệt: viện nguyên lão Rô-ma cho phép Si-miệc-nơ xây một đền thờ tôn kính hoàng đế. Trong khi rất nhiều thành phố tại Tiểu Á tranh đua, hối lộ và làm mọi cách để xin được đặc ân ấy, chỉ một mình Si-miệc-nơ được chấp thuận. Điều đó nói lên tầm vóc của thành phố, và cũng cho thấy các Cơ-đốc nhân tại đây đối diện với áp lực ghê gớm thế nào: bổn phận công dân buộc họ phải đến đền thờ ấy để bày tỏ lòng trung thành với hoàng đế — một mệnh lệnh mà người trung tín với Đức Chúa Giê-su không thể nào tuân theo.