Bài 4 / 27

Khải Tượng về Đấng Cứu Thế Phục Sinh

04 Vision Of The Risen Savior ~ Ranko Stafanovic

Bát-mô — hòn đảo của khổ nạn và mặc khải

Giăng mở đầu phần ký thuật của mình bằng việc cho biết ông đang ở trên hòn đảo Bát-mô. Bát-mô là một đảo đá khô cằn, dài chừng mười dặm và rộng khoảng sáu dặm ở chỗ rộng nhất. Các nguồn tư liệu Cơ-đốc đầu tiên, sống gần với thời điểm sách Khải Huyền được viết, đều đồng thuận rằng vào thời ấy Bát-mô được dùng làm đảo lưu đày — một thứ “Alcatraz” của thế giới Hy-La.

Dù học giới hiện đại đôi khi phản biện điểm này vì thiếu nguồn đương thời trực tiếp, lời chứng nhất quán của các Cơ-đốc nhân thế hệ kế tiếp vẫn đứng vững: Giăng bị bắt khi đang ở Ê-phê-sô và bị áp giải đến Bát-mô như một tù nhân. Là tù nhân của Rô-ma đồng nghĩa với lao dịch nặng nhọc, ăn uống thiếu thốn, và phơi mình dưới cái nóng gay gắt trên đá tảng.

Giăng nói rõ ông ở đó “vì cớ Lời Đức Chúa Trời và lời chứng của Đức Chúa Giê-su” (Khải Huyền 1:9). Đó không phải là khổ nạn vì lỗi lầm cá nhân, mà là khổ nạn vì sự trung tín. Và đây mới là thử thách thật của đức tin: không phải lúc chúng ta phục vụ Đức Chúa Trời và được phước về mọi mặt, mà chính lúc chúng ta trung tín với Ngài và lại đối diện bệnh tật, túng thiếu, hoặc khốn khó trong gia đình.


Biển — biểu tượng của ngăn cách và lời hứa cuối cùng

Ở giữa biển khơi, Giăng nhìn quanh chỉ thấy nước. Đáng chú ý, từ “nước” và “biển” xuất hiện rất nhiều lần trong sách Khải Huyền. Tiếng phán của Đức Chúa Giê-su được mô tả như “tiếng của nhiều dòng nước”; khoảng không trước ngai Đức Chúa Trời được ví như “biển trong như pha lê”.

Thế nhưng ý nghĩa của biển dần chuyển từ tích cực sang tiêu cực. Con thú trồi lên từ biển để bắt bớ dân sự của Đức Chúa Trời. Kỹ nữ Ba-by-lôn — quyền lực bội đạo của thời cuối cùng — ngồi trên “nhiều dòng nước”. Đối với Giăng, biển đã đánh mất vẻ đẹp của nó; biển trở thành biểu tượng của ngăn cách, của khổ nạn, của mọi điều ác đang vây quanh.

Chính vì thế, lời tuyên bố ở Khải Huyền 21:1 mới mang sức nặng đặc biệt. Văn bản Hy-văn dùng mạo từ xác định: “và biển ấy không còn nữa”. Đó là chính cái biển đã từng là cội rễ khổ nạn của Giăng. Đây là sứ điệp trung tâm của sách Khải Huyền: dù bạn đang bị vây bởi biển nào — tài chính, sức khỏe, gia đình — thì một ngày kia, trên đất mới mà Đức Chúa Trời sẽ dựng nên, biển ấy sẽ không còn nữa.


“Ngày của Chúa” — Sa-bát mang ý nghĩa cánh chung

“Tôi được ở trong Đức Thánh Linh nhằm ngày của Chúa.” (Khải Huyền 1:10)

Cụm từ “ngày của Chúa” chỉ xuất hiện duy nhất ở đây trong toàn bộ Kinh Thánh. Tuy nhiên, trong cả Cựu Ước, chỉ có một ngày được gọi rõ ràng là thuộc về Chúa: ngày Sa-bát. Điều răn thứ tư xác lập Sa-bát là ngày của Đức Chúa Trời; Xuất Ê-díp-tô Ký 31 lặp lại điều đó; Ê-sai 58:13–14 gọi Sa-bát là “ngày thánh của Đức Giê-hô-va”; và trong Mác 2, Đức Chúa Giê-su tự xưng mình là Chúa của ngày Sa-bát.

Đối với độc giả Cơ-đốc thế kỷ thứ nhất — phần lớn xuất thân từ Cựu Ước — chỉ có một cách hiểu duy nhất cho cụm “ngày của Chúa”: đó là ngày Sa-bát. Mặt khác, Kinh Thánh cũng nói tới “ngày của Đức Giê-hô-va” với ý nghĩa cánh chung — thời điểm Đức Chúa Trời đến trong sự phán xét, kết thúc lịch sử thế giới này và thiết lập vương quốc Ngài.

Có lẽ cả hai khái niệm cùng được hàm chứa ở đây. Sa-bát, theo Kinh Thánh, vốn là dấu hiệu nhắc nhở dân Y-sơ-ra-ên về công cuộc sáng tạo và sự giải cứu khỏi Ê-díp-tô (Phục Truyền 5), đồng thời là dấu báo trước thế giới hầu đến và vương quốc của Đấng Mê-si-a. Vì vậy, Giăng gặp Đức Chúa Giê-su vào ngày Sa-bát, và chính trong ngày Sa-bát ấy ông được đưa đến chứng kiến những biến cố tương lai.


Kinh nghiệm Bát-mô luôn dẫn đến mặc khải về Đức Chúa Giê-su

Đây là câu một câu tóm gọn cả phân đoạn này: kinh nghiệm Bát-mô luôn dẫn đến mặc khải về Đức Chúa Giê-su.

Khi mọi sự trong đời thuận buồm xuôi gió — sức khỏe tốt, gia đình êm ấm, tài khoản dư dả — chúng ta thường quên cảm tạ Đức Chúa Trời. Nhưng khi rơi vào “Bát-mô” của khổ nạn, khi bị nghiền nát bởi cuộc khủng hoảng lớn nhất đời mình, khi bắt đầu hỏi “Lạy Chúa, Ngài ở đâu?” — đó chính là cơ hội để Đức Chúa Giê-su đến tỏ chính mình Ngài cho ta.

Đó là lúc ta gặp Đức Chúa Giê-su không phải như Đức Chúa Giê-su của cha mẹ, của bạn bè, của vị mục sư hay trưởng lão Hội Thánh — mà như Đấng Cứu Thế cá nhân của riêng mình. Khổ nạn của Giăng không chỉ là khổ nạn thể xác. Bảy Hội Thánh trong tỉnh A-si mà ông từng coi sóc đã rơi vào bội đạo nghiêm trọng khi không còn ông bên cạnh; những giáo sư giả nhân cơ hội ấy mà hành động. Một số người thậm chí xoay lưng lại với Giăng, lý luận rằng nếu ông thực sự được Đức Chúa Trời ưa thích thì hẳn đã không phải chịu khổ.

Nhưng việc chúng ta ở trên Bát-mô không có nghĩa chúng ta bất trung. Đó đơn giản là cơ hội để Đức Chúa Trời gặp ta một cách cá nhân.


Khải tượng về Đấng Cứu Thế giữa bảy chân đèn

“Tôi xây lại để xem tiếng nói với tôi đó là gì; vừa xây lại, thấy bảy chân đèn bằng vàng, và ở giữa các chân đèn có ai giống như con người…” (Khải Huyền 1:12–13)

Giăng trông đợi gặp lại Thầy mình — người Ga-li-lê đi lại trên những con đường bụi của Pa-le-tin. Nhưng điều ông thấy là Đức Chúa Giê-su đã được vinh hiển hóa. Ông cố gắng mô tả, nhưng ngôn từ thiếu hụt, nên ông liên tục dùng những chữ “giống như”, “như là” — ngôn ngữ ẩn dụ là phương tiện duy nhất có thể.

Đức Chúa Giê-su mặc áo thầy tế lễ dài chấm đất. Sử gia Do Thái Josephus, sống gần thời điểm sách Khải Huyền được viết, dùng chính từ Hy-văn podērēs để mô tả áo thầy tế lễ thượng phẩm trong đền thờ Giê-ru-sa-lem. Nhưng ở đây, trọng tâm không phải là thừa tác vụ thượng tế, mà là việc Đức Chúa Giê-su đang đi lại giữa bảy chân đèn (Khải Huyền 2:1).

Lê-vi Ký 26:11–12 chép lời hứa Đức Chúa Trời ban cho Y-sơ-ra-ên: “Ta sẽ lập đền tạm Ta giữa các ngươi… Ta sẽ đi lại giữa các ngươi, làm Đức Chúa Trời các ngươi.” Trong khải tượng này, Đức Chúa Giê-su đang ứng nghiệm chính lời hứa cổ xưa ấy — Ngài đi lại giữa Hội Thánh Ngài.


Đức Chúa Giê-su biết rõ từng Hội Thánh

Theo sách Mishnah, các thầy tế lễ trong đền thờ phải vào Nơi Thánh nhiều lần mỗi ngày để chăm sóc các ngọn đèn — vì đèn phải cháy suốt 24 giờ. Họ kiểm tra từng ngọn riêng biệt: ngọn nào cháy tốt thì sửa tim đèn cho sáng hơn; ngọn nào sắp tắt thì làm sạch và châm thêm dầu.

Khi bạn làm việc lâu trong căn bếp của mình, bạn biết rõ từng vật dụng — vật nào hỏng, vật nào hoạt động tốt, vật nào cần chăm sóc. Cũng vậy, sau bao lần bước qua bước lại giữa các chân đèn, vị thầy tế lễ biết rõ từng ngọn đèn. Khải tượng dùng chính bối cảnh đền thờ để nói về Đức Chúa Giê-su giữa các Hội Thánh: Ngài đang sửa tim đèn, đang châm dầu, đang giữ cho ngọn lửa tiếp tục cháy.

Vì thế, trong các sứ điệp gửi bảy Hội Thánh, một cụm từ lặp đi lặp lại: “Ta biết công việc ngươi… Ta biết nơi ngươi ở… Ta biết sự khốn khó và nghèo khổ ngươi… Ta biết sự nhịn nhục ngươi.” Đức Chúa Giê-su có mặt với Hội Thánh Ngài, quan tâm đến từng “ngọn đèn” một.


Mỗi Hội Thánh nhận một Đức Chúa Giê-su khác nhau

Ở Khải Huyền chương 1, Giăng mô tả Đức Chúa Giê-su từ đầu đến chân: tóc, mặt, áo, ngực, chân — một bức chân dung trọn vẹn. Nhưng khi đến bảy sứ điệp, Đức Chúa Giê-su tự giới thiệu với mỗi Hội Thánh bằng những đặc điểm khác nhau rút ra từ khải tượng tổng thể ấy:

  • Ê-phê-sô: Đấng cầm bảy ngôi sao và đi giữa bảy chân đèn (Khải Huyền 2:1).
  • Si-miệc-nơ: Đấng đầu tiên và cuối cùng, từng chết và đã sống lại (2:8).
  • Bẹt-găm: Đấng có thanh gươm hai lưỡi sắc bén (2:12).
  • Thi-a-ti-rơ: Con Đức Chúa Trời, mắt như ngọn lửa, chân như đồng đánh bóng (2:18).
  • Sạt-đe: Đấng có bảy thần của Đức Chúa Trời và bảy ngôi sao (3:1).
  • Phi-la-đen-phi: Đấng Thánh và Chân Thật, có chìa khóa của Đa-vít (3:7).
  • Lao-đi-xê: Đấng A-men, chứng nhân thành tín và chân thật, khởi nguyên của công cuộc sáng tạo (3:14).

Khi gộp tất cả những đặc điểm này lại, ta có chính Đức Chúa Giê-su trọn vẹn của Khải Huyền 1. Nhưng không Hội Thánh nào nhận được hình ảnh trọn vẹn, và không hai Hội Thánh nào nhận cùng một bộ đặc điểm. Vì sao? Bởi cách Đức Chúa Giê-su tự giới thiệu phù hợp chính xác với hoàn cảnh và nhu cầu của từng Hội Thánh.

Đức Chúa Trời gặp dân sự ngay tại nơi họ đang đứng. Đức Chúa Giê-su đến với Ê-phê-sô như Đức Chúa Giê-su mà Ê-phê-sô cần — chứ không phải như Đức Chúa Giê-su của Lao-đi-xê. Ngài đến với Phi-la-đen-phi không cùng dáng vẻ Ngài đến với Si-miệc-nơ. Mỗi Hội Thánh cần Đức Chúa Giê-su trong chính tình cảnh và nhu cầu riêng của nó.

Nguyên tắc này soi sáng cả lý do vì sao chúng ta có bốn sách Phúc Âm. Ma-thi-ơ viết cho người Cơ-đốc gốc Pha-ri-si và Do Thái Giáo, vốn đặt trọng tâm vào luật pháp — nên nhấn mạnh nhu cầu thuộc linh. Lu-ca viết cho người ngoại bang, người bị xã hội ruồng bỏ, phụ nữ — nên nhấn mạnh nhu cầu thể chất. Giăng viết cho thế hệ Cơ-đốc thứ hai, vốn không có kinh nghiệm trực tiếp như thế hệ đầu. Mác viết cho Cơ-đốc nhân bị bắt bớ tại Rô-ma — nên từ “lập tức” xuất hiện rất nhiều, vì người bị bắt bớ không biết mình còn sống đến mai hay không.


Đức Chúa Giê-su cá nhân của bạn

Điều thiếu hụt nơi nhiều Cơ-đốc nhân hôm nay không phải là kiến thức về Đức Chúa Giê-su, mà là một cuộc gặp gỡ cá nhân với Ngài. Chúng ta biết quá nhiều về Đức Chúa Giê-su Cơ-đốc — nhưng quá ít người thực sự biết Đức Chúa Giê-su cách cá nhân.

Giăng cho thấy Hội Thánh Ê-phê-sô không cần Đức Chúa Giê-su của Hội Thánh Thi-a-ti-rơ — họ cần chính Đức Chúa Giê-su mà họ, trong hoàn cảnh riêng của họ, cần đến. Và chỉ có Đức Chúa Giê-su ấy mới có thể đáp ứng đúng nhu cầu của họ. Mỗi gia đình, mỗi cá nhân cũng vậy: chỉ khi con cái chúng ta được dẫn đến chỗ tự khám phá Đức Chúa Giê-su cho chính đời sống mình — chứ không phải tiếp nhận Đức Chúa Giê-su của cha mẹ — thì đời sống chúng mới thật sự thay đổi.


Lời hứa cho người đắc thắng — và nghịch lý của Lao-đi-xê

Mỗi sứ điệp đều kết thúc bằng lời hứa cho người đắc thắng. Khi nhìn cả bảy Hội Thánh theo trật tự, có một mô hình đáng kinh ngạc:

  • Ê-phê-sô — Hội Thánh tốt, kiên trung, không dung túng giáo sư giả, chỉ thiếu “tình yêu ban đầu”. Nhận một lời hứa: cây sự sống.
  • Si-miệc-nơ — Hội Thánh tốt, nhưng sống trong sợ hãi liên miên. Nhận hai lời hứa: mão triều thiên sự sống, và thoát khỏi sự chết thứ hai.
  • Bẹt-găm — bắt đầu rơi vào khó khăn nghiêm trọng. Ba lời hứa.
  • Thi-a-ti-rơ — Hội Thánh chia rẽ, có người trung tín nhưng cũng có sự bội đạo nguy hiểm. Bốn lời hứa.
  • Sạt-đe — chỉ còn cái danh là sống, sống bằng vinh quang quá khứ. Năm lời hứa.
  • Phi-la-đen-phi — chỉ còn “một chút sức”, hầu như không trụ nổi. Sáu lời hứa.
  • Lao-đi-xê — Hội Thánh tệ nhất, không một lời khen. Một lời hứa.

Một lời hứa duy nhất ấy là gì?

“Kẻ nào thắng, ta sẽ cho ngồi với ta trên ngôi ta, như chính ta đã thắng và ngồi với Cha ta trên ngôi Ngài.” (Khải Huyền 3:21)

Nếu một người giàu có đề nghị tặng bạn một triệu đô-la, một dinh thự, một chiếc xe sang — hoặc nhận bạn làm con nuôi để thừa kế toàn bộ gia tài, bạn sẽ chọn điều nào? Khi bạn ngồi với Đức Chúa Giê-su trên ngôi của Ngài, mọi lời hứa khác đã bao hàm trong đó. Đây chính là điều Phao-lô đã nói: nơi nào tội lỗi gia tăng, ân điển càng dư dật bội phần (Rô-ma 5:20).

Đây là khải tượng đầu tiên về Đấng Cứu Thế trong sách Khải Huyền: một Đấng Cứu Thế đi lại giữa Hội Thánh Ngài, biết rõ từng người, gặp dân sự ngay tại nơi họ đang đứng, và ban cho họ những lời hứa lớn lao tương xứng với chính nhu cầu của họ.