Bài 3 / 27

Các Phương Pháp Giải Nghĩa Tiên Tri trong Khải Huyền

03 Approaches To Prophetic Interpretation Of Revelation ~ Ranko Stefanovic

Ngôn ngữ biểu tượng và cuộc gặp gỡ với Đức Chúa Giê-su trên đảo Bát-mô

Trong bài học trước, chúng ta đã thấy nội dung của sách Khải Huyền được trình bày bằng ngôn ngữ biểu tượng. Chính sách Khải Huyền đã nêu rõ điều này, và khi quay lại Cựu Ước — nguồn chính của các biểu tượng trong sách — nhiều phân đoạn tưởng chừng khó hiểu bỗng trở nên gần gũi hơn rất nhiều. Điều đó không có nghĩa việc giải nghĩa luôn dễ dàng, nhưng nó đặt người đọc vào đúng quỹ đạo mà Đức Chúa Trời đã định.

Đáng tiếc là không ít Cơ-đốc nhân lại giải nghĩa Khải Huyền dựa vào các sự kiện thời sự pha chút tưởng tượng. Hệ quả là mười người có thể đưa ra mười lăm cách giải nghĩa khác nhau — và các cách giải nghĩa ấy thường không có điểm chung. Khi đi theo các nguyên tắc đúng đắn, chúng ta có thể chưa hoàn toàn nhất trí về sự ứng nghiệm lịch sử cụ thể, nhưng chúng ta sẽ thống nhất được về ý nghĩa của biểu tượng, và sứ điệp cốt lõi sẽ trở nên sáng tỏ.

Trong khải tượng tại đảo Bát-mô, sứ đồ Giăng đã gặp Đức Chúa Giê-su theo một cách rất khác với hình ảnh người Ga-li-lê mà ông từng quen biết. Trước mặt ông giờ đây là Đấng Christ vinh hiển. Ngôn ngữ Giăng dùng để mô tả — “như”, “giống như” — cho thấy ông đang vay mượn các hình ảnh từ Cựu Ước. Mặt như mặt trời chói lọi, chân như đồng đỏ trong lò: nếu so sánh Đa-ni-ên 10 với Khải Huyền 1, sẽ thấy cùng một Đấng thiên thượng — chính Đức Chúa Giê-su — đã hiện ra cho cả hai.


Khải Huyền lên tiếng với cả người Do Thái và người ngoại bang

Khi viết xuống điều mình thấy dưới sự cảm thúc của Đức Thánh Linh, sứ đồ Giăng đã viết một quyển sách trước hết phù hợp với người Do Thái — họ thông thạo Cựu Ước và lập tức nhận ra các hình ảnh quen thuộc. Nhưng sách cũng nói được với người ngoại bang trong thế kỷ thứ nhất, vì Cựu Ước cũng là Kinh Thánh của họ, và đồng thời các hình ảnh trong sách phản chiếu chính đời sống thực tế của họ.

Một ví dụ đáng chú ý là nữ thần Hecate, được dân chúng vùng Tiểu Á thờ phượng. Bà có nhiều biểu hiện khác nhau — Artemis ở Ê-phê-sô là một trong số đó. Vào thời sách Khải Huyền được viết, Hecate được khắc họa như đấng cầm chìa khóa, được gọi là “người giữ chìa khóa”. Trên đầu bà có dòng chữ “Ta là Đầu Tiên và Cuối Cùng”, và dưới chân bà là dòng chữ “Ta cầm chìa khóa của sự chết và Âm phủ”. Người ngoại bang còn tin rằng Hecate ở trên trời nhưng truyền thông với loài người qua một thiên sứ mà bà sai phái.

Ngôn ngữ ấy nghe có quen không? Dưới sự cảm thúc của Đức Thánh Linh, sứ đồ Giăng đã dùng chính những hình ảnh người ngoại bang vốn nhận biết để loan báo cho họ rằng: chính Đức Chúa Giê-su — chứ không phải Hecate — mới là Đấng Đầu Tiên và Cuối Cùng, là Đấng cầm chìa khóa của sự chết và Âm phủ. Bằng sự chết và sự sống lại, Ngài đã chiến thắng sự chết, và Ngài là hy vọng duy nhất. Để đối kháng tư tưởng ngoại giáo, Đức Chúa Trời dùng chính ngôn ngữ mà người ngoại bang có thể hiểu — dù đó là ngôn ngữ bất toàn — nhưng nội dung được rút ra từ Cựu Ước. Đức Chúa Trời thấu hiểu hoàn cảnh con người và phán dạy theo cách con người có thể tiếp nhận.


Bốn trường phái giải nghĩa: Praeterism và Idealism

Nếu sách Khải Huyền đã chỉ rõ cách nó được viết và để lại các nguyên tắc giải nghĩa, vì sao Cơ-đốc nhân lại giải nghĩa nó theo nhiều cách khác nhau đến vậy? Câu trả lời nằm ở các tiền giả định mà mỗi người mang theo khi mở sách. Có bốn cách tiếp cận lớn, đôi khi được gọi là bốn trường phái giải nghĩa tiên tri.

Phương pháp Praeterist (Quá khứ). Từ “praeterist” bắt nguồn từ tiếng La-tinh praeter, có nghĩa là “quá khứ”. Trường phái này tin rằng sứ đồ Giăng viết sách Khải Huyền chỉ riêng cho thời đại của ông — cho các Cơ-đốc nhân thuộc các tỉnh La-mã ở Tiểu Á trong thế kỷ thứ nhất. Vấn đề mấu chốt nằm ở chữ “chỉ riêng”. Đúng là sách được gửi cho bảy hội thánh có thật (Khải Huyền 1:11), nhưng người theo trường phái này khẳng định sách chỉ dành cho họ mà thôi.

Người theo Praeterism thường là các học giả thế tục, không tin vào tính thần cảm của Kinh Thánh, và họ phủ nhận rằng Khải Huyền chứa lời tiên tri tiên báo tương lai. Theo họ, mục đích sách là đem hy vọng và khích lệ cho Hội Thánh thời ấy đang đối diện sự bắt bớ của đế quốc La-mã. Họ giải nghĩa “dấu của con thú” chỉ đơn thuần là chứng nhận đốt hương trước tượng hoàng đế. Cách tiếp cận của họ với sách Khải Huyền không khác gì cách người ta nghiên cứu Shakespeare hay các tác giả cổ điển Hy Lạp.

Phương pháp Idealist (Lý tưởng). Đây gần như là người chị em song sinh của Praeterism. Trường phái này không thấy bất kỳ ý nghĩa lịch sử nào trong các khải tượng của Giăng. Họ cho rằng sách Khải Huyền chỉ trình bày bằng biểu tượng cuộc tranh chiến không ngừng giữa thiện và ác, và các biểu tượng không quy chiếu vào sự kiện lịch sử cụ thể nào. Điểm nhấn được đặt vào những chân lý đạo đức vượt thời gian áp dụng cho tín hữu ở mọi nơi mọi lúc.

Ví dụ: với Praeterism, Ba-by-lôn trong Khải Huyền là Rô-ma thế kỷ thứ nhất, hết. Với Idealism, mỗi thế hệ Cơ-đốc nhân có “Ba-by-lôn” của riêng mình — bệnh tật, khó khăn gia đình, áp lực công việc — và lời hứa rằng Ba-by-lôn sẽ bị diệt cũng áp dụng cho hoàn cảnh đó. Có một sự thật trong cách nhìn này: mỗi khải tượng đều có sứ điệp thuộc linh cho chúng ta. Nhưng phủ nhận rằng sách chứa lời tiên tri ứng nghiệm trong lịch sử là đi ngược lại bản chất của sách. Khải Huyền 1:3 đã khẳng định đây là lời tiên tri, và đoạn kết sách lặp lại điều này.


Bốn trường phái giải nghĩa: Futurism và Historicism

Phương pháp Futurist (Tương lai). Trong khi Praeterism giới hạn sách Khải Huyền vào thế kỷ thứ nhất, Futurism đi sang một thái cực khác. Những người theo Futurism cực đoan cho rằng toàn bộ sách Khải Huyền — từ đoạn 1 đến đoạn 22 — đều nói về thời gian ngắn ngay trước Sự Tái Lâm của Đức Chúa Giê-su. Phần lớn người theo Futurism ngày nay nhân nhượng hơn: các sứ điệp gửi bảy hội thánh là dành cho Cơ-đốc nhân thời sứ đồ Giăng, nhưng từ Khải Huyền 4:1 trở đi, mọi sự đều mô tả các biến cố xảy ra ngay trước Sự Tái Lâm.

Vấn đề của Futurism nằm ở chỗ họ phải áp dụng các khoảng thời gian tiên tri — 1.260 ngày, 42 tháng, một thì, hai thì và nửa thì — theo nghĩa đen. Khi áp dụng theo nghĩa đen, các con số này không khớp với bất kỳ chuỗi sự kiện nào trước Sự Tái Lâm; nguyên tắc một-ngày-một-năm bị bỏ qua. Vì thế họ thường phải kéo giãn, uốn nắn để cho vừa.

Futurism thực chất áp dụng cách tiếp cận theo nghĩa đen với sách Khải Huyền — một cách thiếu nhất quán. Họ không cho rằng có hai con thú thật bằng xương bằng thịt từ biển trồi lên (chỗ này họ giữ tính biểu tượng), nhưng bất cứ chỗ nào có thể hiểu theo nghĩa đen thì họ sẽ làm vậy. Sông Ơ-phơ-rát là sông thật và là nơi diễn ra trận chiến cuối cùng; con số 144.000 là số đếm theo nghĩa đen; mười hai chi phái Y-sơ-ra-ên trong Khải Huyền 7 là mười hai chi phái theo huyết thống. Đây là phương pháp giải nghĩa của đa số tín hữu Tin Lành phái Phúc Âm tại Bắc Mỹ; tư tưởng “cất lên bí mật” (secret rapture) cũng dựa trên nền tảng Futurism. Điều này lý giải vì sao họ đặc biệt quan tâm đến các biến cố ở Trung Đông, Giê-ru-sa-lem và đền thờ.

Phương pháp Historicist (Lịch sử). Đây là quan điểm cho rằng sách Khải Huyền phác họa bằng biểu tượng dòng chảy lịch sử từ thời các sứ đồ cho đến thời kỳ cuối cùng. Khác với Praeterism (chỉ thế kỷ thứ nhất), Futurism (chỉ thời cuối) và Idealism (phủ nhận mọi ứng nghiệm lịch sử), Historicism khẳng định rằng sách Khải Huyền có ý nghĩa cho Cơ-đốc nhân thế kỷ thứ nhất, cho mọi thế hệ tín hữu trong suốt lịch sử, và cho thế hệ cuối cùng.

Historicism không tương thích với Praeterism, vì Praeterism phủ nhận tính tiên báo của Khải Huyền; cũng không tương thích với Futurism, vì Futurism giới hạn ý nghĩa sách vào thời cuối. Historicism áp dụng cách tiếp cận biểu tượng với sách Khải Huyền: ngôn ngữ chính của sách là biểu tượng, trừ khi mạch văn cho thấy rõ ràng phải hiểu theo nghĩa đen. Các biến cố được tiên báo là biến cố thật, nơi chốn thật, hệ thống thật, diễn ra xuyên suốt lịch sử và tại thời kỳ cuối — nhưng được trình bày cho Giăng bằng biểu tượng.

Đây là cách tiếp cận tôi tin theo, không phải vì áp lực giáo phái, mà vì chính sách Khải Huyền dạy như vậy. Tuy nhiên, ngay cả người tự nhận là Historicist cũng có thể vô tình mang theo các tiền giả định của Futurism, Idealism hay Praeterism. Trộn lẫn các phương pháp là điều rất nguy hiểm. Chúng ta không thể đặt việc giải nghĩa Khải Huyền trên các tiền giả định cá nhân; chúng ta phải đến với bản văn và hỏi Đức Chúa Trời: “Lạy Chúa, ý định của Ngài là gì khi Ngài cảm thúc sứ đồ Giăng viết những lời này?”


Kiểm chứng các phương pháp qua chính bản văn Khải Huyền

Mọi tiền giả định đều phải được đem ra thử nghiệm trước Kinh Thánh. Hãy lật đến Khải Huyền 1:19 — sau khi Đức Chúa Giê-su vinh hiển hiện ra với sứ đồ Giăng tại Bát-mô, Ngài giao mệnh lệnh:

“Vậy hãy chép lấy những điều ngươi đã thấy, những điều nay hiện có và những điều sau này sẽ đến.”

Ở đây có ba loại điều: những điều Giăng đã thấy, những điều hiện có (thì hiện tại — chính là thời của Giăng), và những điều sẽ xảy đến sau này. Tôi xin gợi ý rằng “những điều hiện có” trước hết chỉ về các sứ điệp gửi bảy hội thánh.

Bây giờ hãy mở Khải Huyền 4:1:

“Sau những việc đó, tôi nhìn xem, kìa, một cái cửa mở ra trên trời… tiếng thứ nhất tôi đã nghe nói với tôi như tiếng kèn rằng: ‘Hãy lên đây, ta sẽ cho ngươi xem những việc sẽ phải xảy đến sau này.’”

Cụm từ “sau những việc đó” trong tiếng Hy-lạp là meta tauta — chính cụm từ đã xuất hiện ở Khải Huyền 1:19. Sau khi Giăng đã thấy các sứ điệp cho bảy hội thánh, Đức Chúa Giê-su nói: “Bây giờ Ta sẽ cho ngươi thấy điều sẽ xảy đến sau những việc đó.”

Điều này đập vỡ tiền giả định của Praeterism: nội dung Đức Chúa Giê-su sắp tỏ ra cho Giăng vượt xa thế kỷ thứ nhất. Nhưng nó cũng đập vỡ tiền giả định của Futurism: bản văn không nói các biến cố ấy sẽ xảy ra ngay trước Sự Tái Lâm, mà nói chúng sẽ bắt đầu xảy ra sau thời của Giăng — chạy xuyên suốt lịch sử để cuối cùng dẫn đến thời kỳ cuối. Cả ba tiền giả định Praeterism, Idealism và Futurism đều không khớp với bản văn. Chỉ Historicism mới phù hợp với chính lời tự khai của sách.


Cấu trúc ba phần của sách Khải Huyền

Khi đọc kỹ sách Khải Huyền, có thể thấy có những đường phân chia tự nhiên giữa các phần khác nhau. Đây là cấu trúc được biện minh bởi chính nội dung của sách.

Phần thứ nhất: Khải Huyền 1:9 đến hết đoạn 3. Đây là phần các sứ điệp gửi bảy hội thánh — không phải bảy lá thư riêng lẻ, mà là một bức thư chứa bảy sứ điệp. Ngôn ngữ ở đây thẳng thắn, ít biểu tượng, dễ hiểu. Đây chính là “những điều hiện có” — được viết theo phong cách tiên tri nhưng dưới dạng thư tín, gửi trước hết cho các Cơ-đốc nhân thời sứ đồ Giăng. Như chúng ta sẽ thấy, các sứ điệp này cũng mang ý nghĩa tiên tri rất lớn.

Phần thứ hai: Khải Huyền 4 đến 11. Bước sang đoạn 4, ngôn ngữ thay đổi đột ngột — mang đậm tính biểu tượng và khó hiểu hơn. Chính Giăng được cho biết: “Ta sẽ cho ngươi xem những việc sẽ phải xảy đến sau những việc đó.” Đây là phần lịch sử của sách Khải Huyền, bao quát dòng chảy lịch sử từ thời sứ đồ Giăng đến thời kỳ cuối. Một số đoạn trong phần này nhắc đến thời cuối như những đoạn xen kẽ, nhưng trọng tâm là lịch sử.

Phần thứ ba: từ đoạn 12 trở đi. Phần thứ ba là phần cánh chung — từ tiếng Hy-lạp eschaton, nghĩa là “việc cuối cùng”. Phần này nói chính yếu và gần như trọn vẹn về thời kỳ cuối. Một vài cụm câu có quay lại quá khứ, nhưng mục đích chính là chỉ cho chúng ta thấy thời kỳ cuối.

Cấu trúc này phù hợp hoàn hảo với cách tiếp cận Historicism: sách Khải Huyền bao quát toàn bộ chiều dài lịch sử, từ khi Đức Chúa Giê-su lên trời, xuyên qua các thế kỷ, đến khi Ngài tái lâm, và cả việc Ngài tạo dựng trời mới đất mới.


Mỗi phần mở đầu bằng một khải tượng về Đức Chúa Giê-su

Một điều thú vị tôi nhận ra trong khi nghiên cứu: mỗi một trong ba phần lớn của sách Khải Huyền đều mở đầu bằng một khải tượng đặc biệt về Đức Chúa Giê-su. Vì lý do đó, tôi đã đặt tên quyển chú giải của mình là Sự Mặc Khải về Đức Chúa Giê-su Christ, hay Sự Mặc Khải về Vị Vua Sắp Đến.

Phần thứ nhất bắt đầu với khải tượng Đức Chúa Giê-su đi giữa bảy chân đèn. Các Cơ-đốc nhân thời ấy đang sống giữa xã hội ngoại giáo, đối diện đủ thứ chống đối — như chúng ta hôm nay; một số hội thánh chia rẽ, một số rơi vào sự bội đạo nghiêm trọng. Trước khi Đức Chúa Giê-su gửi các sứ điệp khiển trách và khích lệ cho họ, Ngài tự giới thiệu mình là Đấng đi giữa bảy chân đèn, chăm sóc từng ngọn đèn một. Sách Khải Huyền cho biết bảy chân đèn ấy chính là bảy hội thánh.

Điều ấy cũng giống như khi một người cha hay người mẹ đối thoại với đứa con đang nổi loạn. Bạn có thể đặt con ngồi trước mặt và nói: “Cha/mẹ là người sinh ra con. Con biết cha/mẹ yêu con bao nhiêu. Con có thể đánh lừa người khác, nhưng không thể đánh lừa cha/mẹ — vì cha/mẹ hiểu con tận cùng.” Khi đó, đứa con sẽ lắng nghe. Đó cũng là điều Đức Chúa Giê-su làm: trước khi quở trách và khuyên răn, Ngài cho các hội thánh thấy rằng Ngài hiểu họ tường tận. Từ khóa của các sứ điệp gửi bảy hội thánh là “Ta biết” — “Ta biết công việc ngươi… Ta biết nơi ngươi ở… Ta biết hoạn nạn của ngươi.” Khi sứ điệp đến với họ, họ lắng nghe vì đó là tiếng phán của Đấng yêu thương và am tường họ.

Phần thứ hai — phần lịch sử — cũng mở đầu bằng một khải tượng về Đức Chúa Giê-su: chính Khải Huyền 4 và 5. Trước khi cho Giăng và chúng ta thấy lịch sử của Hội Thánh qua các ấn (seals) và lịch sử của thế giới thù nghịch qua các tiếng kèn (trumpets) — một dòng lịch sử đầy hỗn loạn, đầy những lúc khiến tín hữu phải thốt lên: “Lạy Chúa, Ngài ở đâu? Ngài có còn cầm quyền tể trị lịch sử không?” — Đức Chúa Giê-su muốn tự giới thiệu mình trước. Mọi bằng chứng đều cho thấy Khải Huyền 5 mô tả Đức Chúa Giê-su tiến vào ngai thiên thượng, lãnh quyền cai trị, và mở các ấn của lịch sử.