Bài 2 / 27

Ngôn Ngữ Biểu Tượng trong Sách Khải Huyền

02 Symbolic Language of the Book of Revelation ~ Ranko Stefanovic

Mão Triều Thiên Stefanos — Lời Hứa Đằng Sau Một Cái Tên

Trước khi bước vào nội dung chính, Tiến sĩ Ranko Stefanovic dành ít phút nói về tên mình, vì chính cái tên ấy đã chứa một hình ảnh quan trọng trong sách Khải Huyền. Trong tiếng Hy Lạp có hai từ chỉ mão triều thiên. Từ thứ nhất là diadēma — mão triều thiên vương giả. Khải Huyền 19 cho biết Đức Chúa Giê-su đội nhiều diadēma trên đầu Ngài; đó là mão thuộc riêng về Đức Chúa Trời và Đấng Christ. Tuy nhiên trong Khải Huyền 12 và 13, con rồng và con thú từ biển cũng tự xưng đội mão ấy — hình ảnh của thế lực chống nghịch Đức Chúa Trời, tiếm đoạt đặc quyền của Ngài.

Từ thứ hai là stephanos — không phải mão vương giả, mà là vòng nguyệt quế trao cho người chiến thắng tại Thế vận hội cổ đại. Đây mới là mão được hứa cho con dân Đức Chúa Trời. Sứ đồ Phao-lô viết trong II Ti-mô-thê 4 rằng ông đã chạy xong cuộc đua và biết stephanos được dành sẵn cho mình — và không chỉ cho ông, nhưng cho mọi kẻ trông đợi sự hiện đến của Đấng Christ. Khải Huyền 2:10 nói: “Hãy trung tín cho đến chết, rồi ta sẽ ban cho ngươi mão triều thiên (stephanos) của sự sống.” Tên “Stefanovic” trong tiếng Croatia có nghĩa là “con của Stephen” — và chính cái tên Stephen ấy bắt nguồn từ lời hứa Kinh Thánh này.


“Sēmainō” — Chiếc Chìa Khóa Mở Sách Khải Huyền

Mời quý vị mở Kinh Thánh tại Khải Huyền 1:1. Sau khi giới thiệu tựa đề (“Sự mặc thị của Đức Chúa Giê-su”) và mục đích (“để tỏ ra cho các tôi tớ Ngài những điều phải xảy đến”), câu Kinh Thánh kết thúc bằng một mệnh đề rất quan trọng: “Ngài đã sai thiên sứ Ngài tỏ ra cho Giăng.”

Độc giả thông thường, nhất là khi đọc các bản dịch tiếng Anh khác nhau, thường lướt qua chỗ này. Nhưng đây là một trong những từ then chốt nhất của cả sách. Bản New American Standard dịch là “communicated”; bản King James dịch là “signified”; bản NIV dịch là “showed”. Từ Hy Lạp gốc là σημαίνω (sēmainō).

Sēmainō là động từ phái sinh từ danh từ sēma (hoặc dạng trung tính sēmeion), có nghĩa là dấu hiệu hoặc biểu tượng. Chúng ta vẫn gặp gốc từ này trong các từ quốc tế quen thuộc: semaphore (đèn tín hiệu giao thông) và semantics (ngữ nghĩa học — dùng các ký hiệu để diễn đạt điều vô hình). Vì vậy, ý nghĩa từ điển của sēmainō là: bày tỏ hay truyền đạt một điều gì đó bằng dấu hiệu hoặc biểu tượng.


Cách Kinh Thánh Dùng Từ Này

Chính sách Khải Huyền minh họa rõ ý nghĩa ấy. Khải Huyền 12:1 chép: “Một dấu lớn (sēmeion) hiện ra trên trời: một người đàn bà có thai.” Người đàn bà đó không phải là một phụ nữ theo nghĩa đen, càng không phải bà Ma-ri — đó là một biểu tượng. Đến câu 3, “một dấu khác hiện ra: một con rồng lớn.” Câu 9 giải thích con rồng ấy chính là “con rắn xưa, là ma quỷ và Sa-tan.”

Giăng cũng dùng động từ ấy ở các sách khác. Trong Giăng 12:32–33, Đức Chúa Giê-su phán: “Khi nào ta được treo lên khỏi đất, ta sẽ kéo mọi người đến cùng ta”; và sứ đồ Giăng giải thích — Ngài phán vậy để chỉ ra (bằng biểu tượng) cách Ngài sẽ chết. Tương tự trong Giăng 21:18–19, khi Đức Chúa Giê-su nói với Phi-e-rơ về việc “giang tay ra”, Giăng ghi chú rằng Ngài “chỉ ra (bằng biểu tượng) loại chết mà Phi-e-rơ sẽ lấy mà tôn vinh Đức Chúa Trời.”

Quan trọng hơn cả, khi Giăng viết Khải Huyền 1:1, ông có trong trí một bối cảnh Cựu Ước. Trong bản Bảy Mươi (Septuagint) của Đa-ni-ên 2:28, chính từ sēmainō được dùng: “Có một Đức Chúa Trời ở trên trời tỏ ra (sēmainō) các điều kín nhiệm… Ngài đã cho vua Nê-bu-cát-nết-sa biết bằng biểu tượng những điều sẽ xảy ra trong những ngày sau rốt.” Pho tượng trong giấc chiêm bao của Nê-bu-cát-nết-sa là một bức tranh biểu tượng về dòng lịch sử thật.


Biểu Tượng — Nhưng Các Thực Tại Là Có Thật

Đây là điểm cần ghi nhớ kỹ. Việc Đức Chúa Giê-su tỏ Khải Huyền cho Giăng bằng biểu tượng không có nghĩa là nội dung không có thực. Trái lại: những gì Giăng thấy đại diện cho những con người thật, sự kiện thật, hệ thống quyền lực thật — chỉ có điều chúng được trình bày qua hình ảnh biểu tượng.

Lấy Giê-ru-sa-lem Mới làm ví dụ. Khải Huyền 21 mô tả thành có tường bao bọc, và các kích thước trong Khải Huyền 21:16 cho thấy thành dài, rộng, và cao đều khoảng 1.400 dặm (khoảng 2.200 km) — một khối lập phương khổng lồ. Nếu hiểu hoàn toàn theo nghĩa đen, các con số trở nên vô lý: tường thành cao 1.400 dặm thì che khuất cả mặt trời. Nhưng nếu hiểu rằng đây là ngôn ngữ biểu tượng mô tả một thực tại có thật, mọi sự sáng tỏ.

Hình lập phương gợi lại Nơi Chí Thánh trong đền tạm Cựu Ước — cũng là một khối lập phương hoàn hảo. Vì thế Giăng nói ông “không thấy đền thờ trong thành” (Khải Huyền 21:22): bản thân thành chính đền thờ, vì sự hiện diện của Đức Chúa Trời ngự ở đó. Tường thành cao và dày tượng trưng cho sự an toàn tuyệt đối — vào thế kỷ thứ nhất, một thành phố không có tường lớn không phải là thành phố an toàn. Vàng và đá quý không phải điểm chính; vinh quang Đức Chúa Trời mới là điểm chính.

Một chi tiết nữa: Khải Huyền 21:24 nói “các dân (ethnē) sẽ đem vinh hiển mình vào thành.” Vào thời Giăng, đền thờ Giê-ru-sa-lem có sân Dân Ngoại ở vòng ngoài, với dòng chữ cảnh cáo người ngoại bang nào bước qua sẽ chịu trách nhiệm cho cái chết của mình. Nhưng trong Giê-ru-sa-lem Mới, lời hứa qua Ê-sai — “nhà ta sẽ gọi là nhà cầu nguyện cho mọi dân tộc” — cuối cùng được ứng nghiệm trọn vẹn.

Giê-ru-sa-lem Mới là một thành thật, được bày tỏ cho Giăng bằng những biểu tượng mà ông có thể hiểu.


Nguyên Tắc Giải Nghĩa: Khi Nào Theo Nghĩa Đen, Khi Nào Theo Biểu Tượng

Khi đọc phần lớn Kinh Thánh — Cựu Ước cũng như Tân Ước — chúng ta tiếp cận với giả định mặc định là theo nghĩa đen, trừ khi văn mạch chỉ rõ rằng ý nghĩa biểu tượng được dụng. Sáng Thế Ký 1, Sáng Thế Ký 3, sách Giô-na — đó là những ký thuật lịch sử thật. Khi Đa-vít trong Thi Thiên nói “các dòng nước lớn xông vào tôi”, văn mạch cho thấy đó là biểu tượng cho kẻ thù; khi Ê-sai 5 hát về vườn nho và chính ông giải thích vườn nho là nhà Y-sơ-ra-ên — ý nghĩa biểu tượng được nêu rõ.

Với sách Khải Huyền, nguyên tắc đảo ngược: tiếp cận với giả định mặc định là theo biểu tượng, trừ khi văn mạch chỉ rõ rằng ý nghĩa theo nghĩa đen được dụng. Cơ sở của nguyên tắc này nằm ngay ở Khải Huyền 1:1 — sách được tỏ ra bằng biểu tượng. Khi Giăng nói “Tôi, Giăng, anh em các ngươi, ở trong đảo gọi là Bát-mô,” văn mạch cho thấy đây là nghĩa đen. Nhưng khi nhìn thấy con thú, người đàn bà mang thai, mão triều thiên — đó là biểu tượng.

Một số biểu tượng được chính sách giải thích rõ. Khải Huyền 12:9 nói con rồng là Sa-tan. Khải Huyền 17:15 nói các dòng nước Ba-by-lôn ngồi trên là các dân, các đoàn dân, các nước và các tiếng. Nhưng nhiều biểu tượng khác không được giải thích trực tiếp, và đây là chỗ khó khăn cho người giải nghĩa. Trong bảy tai vạ sau cùng (Khải Huyền 16) chẳng hạn, ba tai vạ cuối rõ ràng mang tính biểu tượng (sông Ơ-phơ-rát, ngôi con thú, Ba-by-lôn sụp đổ), trong khi bốn tai vạ đầu — như nội dung sách cho thấy — lại theo nghĩa đen. Khi Kinh Thánh không nói rõ, chúng ta cần khiêm nhường, cùng nhau học, cùng nhau cầu nguyện, thay vì gán nhãn dị giáo cho người bất đồng.


Ngôn Ngữ Biểu Tượng Đến Từ Đâu?

Ngôn ngữ biểu tượng của Khải Huyền không phải là ngôn ngữ trừu tượng — đó là ngôn ngữ bằng hình ảnh, được rút ra từ kho tàng quen thuộc với độc giả thế kỷ thứ nhất. Vì vậy, khi giải nghĩa Khải Huyền, chúng ta không lấy báo New York Times hay tạp chí Time làm chìa khóa; chúng ta phải hỏi: những biểu tượng này có ý nghĩa gì với Giăng và những Cơ-đốc nhân thời ông?

Gần một thế kỷ trước, các học giả đã dò từng câu, từng cụm từ của Khải Huyền và phát hiện điều đáng kinh ngạc: trong tổng số 404 câu của sách, hơn 300 câu có thể truy nguyên trực tiếp về Cựu Ước. Hơn 80% ngôn ngữ biểu tượng của Khải Huyền được mượn từ Cựu Ước.

Lý do rất đơn giản. Khải Huyền giống như một dụ ngôn lớn. Khi Đức Chúa Trời muốn báo cho dân Ngài rằng vào thời sau rốt sẽ có một thế lực bắt bớ Hội Thánh, Ngài dùng tên “Ba-by-lôn” — vì các Cơ-đốc nhân thế kỷ thứ nhất biết rõ Ba-by-lôn từng là công cụ trong tay Sa-tan để lưu đày Y-sơ-ra-ên. Điều đã xảy ra trong quá khứ sẽ tái diễn trong tương lai.

Khải Huyền 12 cũng vậy: người đàn bà đau đẻ, con rồng chực nuốt con trẻ — hình ảnh ấy lập tức gợi về Sáng Thế Ký 3:15, lời hứa đầu tiên về sự thù nghịch giữa dòng dõi người nữ và con rắn. Khải Huyền 15 mô tả 144.000 người đứng trên biển pha lê hát “bài ca của Môi-se và bài ca Chiên Con” — gợi lại các tai vạ Ê-díp-tô và bài ca chiến thắng của Mi-ri-am bên Biển Đỏ. Mạch văn cứ thế dệt suốt cả sách: Chiên Con, Cội Rễ Đa-vít, ấn dấu kẻ trung tín, bảy ấn, các tiếng kèn, châu chấu từ vực sâu, hình tượng con thú, Sô-đôm và Ê-díp-tô, sông Ơ-phơ-rát khô cạn, Gót và Ma-gót — tất cả đều có gốc rễ trong Cựu Ước.

Một phần nhỏ hơn được mượn từ Tân Ước, từ bối cảnh tỉnh A-si nơi Giăng sinh sống, và từ văn chương khải thị Do Thái Giáo phát triển sau thời lưu đày Ba-by-lôn. Loại văn chương ấy đã quen thuộc trong nhà hội và trong các cuộc trò chuyện về những lời tiên tri Cựu Ước chưa ứng nghiệm, nên các Cơ-đốc nhân đầu tiên không gặp khó khăn khi đọc về người đàn bà, con thú, các sừng, hay 1.260 ngày — đó là ngôn ngữ họ sống chung mỗi ngày.


Lời Khuyên Khi Mở Sách Khải Huyền

Khải Huyền không được viết riêng cho thế kỷ 21. Sách được viết, trước hết, cho các Cơ-đốc nhân cách đây 2.000 năm — nhưng được viết chúng ta hôm nay nữa. Vì vậy, để hiểu sứ điệp, chúng ta cần làm quen với cách sách được viết, với ngôn ngữ biểu tượng, và với những nguồn mạch mà ngôn ngữ ấy được rút ra.

Trên hết, khi cầm sách Khải Huyền, hãy bắt đầu bằng đầu gối quỳ xuống. Hãy thưa với Đức Chúa Trời: “Lạy Chúa, con muốn hiểu sứ điệp của sách này. Xin Ngài phán với con, xin Đức Thánh Linh dẫn dắt con.” Kinh Thánh là sách giáo khoa chính; các công cụ học thuật là phương tiện hỗ trợ. Khi cầu nguyện và để Đức Thánh Linh dạy dỗ, sách Khải Huyền sẽ phán cách mạnh mẽ với tấm lòng chúng ta.