Bài 30 / 32

Đền Thánh Và Ân Tứ Tiên Tri

30. The Sanctuary and the Prophetic Gift - Pastor Stephen Bohr - His Way Is In The Sanctuary

Đôi mắt của thân thể Hội Thánh

Trong thư thứ nhất Cô-rinh-tô, sứ đồ Phao-lô ví Hội Thánh như một thân thể gồm nhiều chi thể, mỗi chi thể đảm nhận một chức năng riêng. Bàn chân tượng trưng cho việc đi rao giảng Tin Lành bình an, miệng tượng trưng cho công tác giảng dạy, còn bàn tay nói lên sự ân cần và lòng quan tâm dành cho người khác.

Vậy đôi mắt của thân thể tượng trưng cho điều gì khi áp dụng vào Hội Thánh? Trong I Sa-mu-ên 9:9, Kinh Thánh chép: “Khi xưa trong Y-sơ-ra-ên, hễ ai đi cầu vấn Đức Chúa Trời, thì thường nói rằng: Chúng ta hãy đi tìm người tiên kiến; vì người mà thiên hạ ngày nay gọi là tiên tri, thuở xưa gọi là người tiên kiến.” Người tiên kiến là người nhìn thấy — và người ta nhìn bằng đôi mắt.

Tiên tri Ê-sai 29:10 cũng nói rằng Đức Chúa Trời đã “nhắm mắt các ngươi lại, tức là các tiên tri.” Đôi mắt của Hội Thánh chính là ân tứ tiên tri. Châm Ngôn 29:18 khẳng định: “Đâu thiếu sự mặc thị, dân sự bèn phóng tứ.”

Trong Khải Huyền 3, Hội Thánh Lao-đi-xê cuối cùng bị mô tả là mù lòa. Phải chăng vì Hội Thánh này đã từ chối lắng nghe ân tứ tiên tri mà Đức Chúa Trời ban cho trong những ngày sau rốt? Bài học hôm nay sẽ khảo sát năm lời tiên tri thời gian — ba trong Cựu Ước và hai trong Tân Ước — để xác chứng rằng Đức Chúa Trời quả thật đã dấy lên ân tứ tiên tri cho Hội Thánh Ngài đúng thời điểm, đúng nơi chốn, với đúng sứ điệp và đúng con người.


Phương thức hành động của Đức Chúa Trời

Năm lời tiên tri này có chung một khuôn mẫu, một mẫu số chung mà chúng ta cần nắm rõ trước khi đi vào từng trường hợp cụ thể.

Đầu tiên, Đức Chúa Trời gọi một tiên tri và ban cho người đó một sứ điệp. Sứ điệp ấy luôn là sứ điệp về sự phán xét, gắn liền với một lời tiên tri thời gian — tức một khoảng thời gian xác định. Đặc biệt, sứ điệp này không phải là lẽ thật hiện tại cho thời đại của vị tiên tri thứ nhất.

Khi khoảng thời gian ấy gần kết thúc, Đức Chúa Trời dấy lên một tiên tri thứ hai, ban cho người này cùng một sứ điệp phán xét. Vị tiên tri thứ hai công bố rằng thời kỳ đã hoàn tất hoặc sắp hoàn tất, biến sứ điệp của tiên tri thứ nhất thành lẽ thật hiện tại. Và mỗi lần như vậy, vị tiên tri thứ hai dẫn ra một dân sót lại trung tín cho Đức Chúa Trời.

Những lời tiên tri này không liên quan đến những biến cố nhỏ nhặt, mà gắn với những biến cố vĩ đại của lịch sử cứu rỗi: cơn hồng thủy toàn cầu, sự kêu gọi Áp-ra-ham, cuộc xuất Ê-díp-tô, sự lưu đày Ba-by-lôn, lễ báp-têm và sự chết của Đức Chúa Giê-su, sự đóng cửa thời kỳ ân điển cho dân Do Thái, và sự khởi đầu cuộc phán xét chung kết trên thiên đàng vào ngày 22 tháng 10 năm 1844.


Hê-nóc và Nô-ê: lời tiên tri ẩn trong tên Mê-tu-sê-la

Vị tiên tri đầu tiên Kinh Thánh đề cập đích danh là Hê-nóc. Giu-đe 14–15 chép: “Hê-nóc là tổ bảy đời kể từ A-đam, cũng đã nói tiên tri về những người nầy mà rằng: Nầy, Chúa ngự đến với muôn vàn thánh, đặng phán xét mọi người.” Sứ điệp của Hê-nóc là sứ điệp về sự phán xét trên những kẻ không tin kính.

Lời tiên tri này không ứng nghiệm trong thời Hê-nóc, mà chỉ về hai biến cố: cơn hồng thủy thời Nô-ê và sự tái lâm của Đức Chúa Giê-su. Trong Ma-thi-ơ 24:37–39, Đức Chúa Giê-su so sánh trực tiếp ngày tái lâm với những ngày của Nô-ê — cả hai đều là cuộc phán xét toàn cầu trên sự gian ác của loài người.

Nhưng đâu là lời tiên tri thời gian? Nó ẩn trong tên người con của Hê-nóc. Sách Sáng Thế Ký rất nhấn mạnh ý nghĩa của tên gọi — Gia-cốp nghĩa là “kẻ chiếm chỗ”, sau được đổi thành Y-sơ-ra-ên. Tên Mê-tu-sê-la được ghép từ hai chữ Hê-bơ-rơ: moot (chết) và shalach (sai đến). Ý nghĩa là: “Khi nó chết, điều ấy sẽ được sai đến.” Một cái tên kỳ lạ để đặt cho con trai!

Khi Mê-tu-sê-la chết, điều gì sẽ được sai đến? Câu trả lời là cơn hồng thủy. Hãy thử làm phép tính từ Sáng Thế Ký:

  • Khi Mê-tu-sê-la sinh Lê-méc: 187 năm (Sáng Thế Ký 5:25)
  • Khi Lê-méc sinh Nô-ê: 182 năm (Sáng Thế Ký 5:28)
  • Nô-ê 600 tuổi khi cơn hồng thủy đến (Sáng Thế Ký 7:11)

Cộng lại: 187 + 182 + 600 = 969 năm. Và Sáng Thế Ký 5:27 chép: “Vậy, Mê-tu-sê-la hưởng thọ được chín trăm sáu mươi chín tuổi, rồi qua đời.” Mê-tu-sê-la chết đúng vào năm cơn hồng thủy đến. Tên ông chính là một lời tiên tri thời gian!

Khi thời kỳ ấy gần kết thúc, Đức Chúa Trời dấy lên Nô-ê — một “người giảng đạo công bình” (II Phi-e-rơ 2:5) — để biến sứ điệp của Hê-nóc thành lẽ thật hiện tại. Hê-bơ-rơ 11:7 cho biết Nô-ê “lên án thế gian” bởi đức tin và dẫn ra một dân sót lại tám người được cứu.


Áp-ra-ham và Môi-se: bốn trăm năm ở Ê-díp-tô

Ít người nghĩ về Áp-ra-ham như một tiên tri, nhưng Sáng Thế Ký 20:7 chính Đức Chúa Trời gọi ông là tiên tri khi Ngài hiện ra với A-bi-mê-léc.

Sứ điệp phán xét gắn với lời tiên tri thời gian được ban cho Áp-ra-ham trong Sáng Thế Ký 15:13–14: “Dòng dõi ngươi sẽ ngụ trong một xứ chẳng thuộc về chúng nó, làm tôi mọi cho dân xứ đó và bị họ hà hiếp bốn trăm năm. Nhưng ta sẽ đoán phạt dân mà dòng dõi ngươi sẽ làm tôi mọi đó; rồi khi ra khỏi xứ, chúng nó sẽ được của cải rất nhiều.”

Đây là sứ điệp phán xét trên Ê-díp-tô, gắn với khoảng thời gian 400 năm. Câu 16 nói rõ rằng “tội lỗi của dân A-mô-rít chưa được đầy dẫy”, nên lời tiên tri này không phải lẽ thật hiện tại cho Áp-ra-ham.

Khi thời kỳ ấy hoàn tất, Đức Chúa Trời dấy lên Môi-se. Xuất Ê-díp-tô Ký 12:40–41 chép: “Vả, thời kỳ dân Y-sơ-ra-ên ở tại xứ Ê-díp-tô được bốn trăm ba mươi năm. Khi mãn bốn trăm ba mươi năm rồi, chánh ngày đó, các quân đội của Đức Giê-hô-va ra khỏi xứ Ê-díp-tô.”

Môi-se có phải là tiên tri không? Ô-sê 12:13 khẳng định: “Đức Giê-hô-va nhờ một đấng tiên tri đem Y-sơ-ra-ên khỏi Ê-díp-tô.” Môi-se đem các tai vạ phán xét xuống Ê-díp-tô và dẫn dân sót lại đi đến đất Ca-na-an.


Giê-rê-mi và Đa-ni-ên: bảy mươi năm lưu đày

Giê-rê-mi được Đức Chúa Trời gọi làm tiên tri từ trong lòng mẹ (Giê-rê-mi 1:5). Sứ điệp phán xét gắn với lời tiên tri thời gian được ban cho ông trong Giê-rê-mi 25:11–12: “Cả đất nầy sẽ trở nên hoang vu… và các nước ấy sẽ phục sự vua Ba-by-lôn trong bảy mươi năm. Đức Giê-hô-va phán: Khi bảy mươi năm ấy sẽ mãn, ta sẽ phạt vua Ba-by-lôn và dân nó.”

Giê-rê-mi qua đời rất lâu trước khi 70 năm kết thúc — sứ điệp này không phải lẽ thật hiện tại cho thời đại của ông.

Khi thời kỳ gần hoàn tất, Đức Chúa Trời dấy lên Đa-ni-ên. Đa-ni-ên 9:1–2 chép: “Năm đầu Đa-ri-út… ta, Đa-ni-ên, bởi các sách biết rằng số năm mà lời Đức Giê-hô-va đã phán cùng đấng tiên tri Giê-rê-mi, để cho trọn sự hoang vu thành Giê-ru-sa-lem, là bảy mươi năm.”

Đa-ni-ên đang nghiên cứu lời tiên tri của Giê-rê-mi vì nó sắp ứng nghiệm. Ba-by-lôn sụp đổ năm 539 TCN, và sắc lệnh cho dân sót lại trở về quê hương được ban hành năm 536 TCN. Đa-ni-ên đã dẫn dắt dân Y-sơ-ra-ên ra khỏi cảnh phu tù — đúng như khuôn mẫu của Đức Chúa Trời.


Đa-ni-ên và Giăng Báp-tít: bảy mươi tuần lễ

Lời tiên tri được ban trong Cựu Ước nhưng ứng nghiệm trong Tân Ước là 70 tuần lễ của Đa-ni-ên 9:24–27. Có ba biến cố trọng đại trong tuần lễ thứ bảy mươi: lễ xức dầu cho Đấng Mê-si-a, sự chết của Đấng Mê-si-a, và sự đóng cửa thời kỳ ân điển cho dân Do Thái dẫn đến sự hủy diệt Giê-ru-sa-lem.

Vị tiên tri được dấy lên để biến sứ điệp của Đa-ni-ên thành lẽ thật hiện tại chính là Giăng Báp-tít. Giăng đã làm báp-têm cho Đức Chúa Giê-su — chính là khoảnh khắc Đấng Mê-si-a được xức dầu bằng Đức Thánh Linh (Công Vụ Các Sứ Đồ 10:38). Giăng giới thiệu Ngài là “Chiên Con của Đức Chúa Trời, là Đấng cất tội lỗi thế gian đi” (Giăng 1:29) — một lời báo trước về sự chết hy sinh.

Giăng cũng cảnh báo về sự đóng cửa thời kỳ ân điển. Trong Ma-thi-ơ 3:7–12, ông gọi người Pha-ri-si và Sa-đu-sê là “dòng dõi rắn lục”, đồng thời cảnh báo: “Cái búa đã để kề rễ cây; vậy hễ cây nào không sanh trái tốt, thì sẽ phải đốn và chụm.” Cây tượng trưng cho dân Do Thái.

Và chính Đức Chúa Giê-su đã làm trọn lời tiên tri ấy. Trong Ma-thi-ơ 21:19, Ngài rủa cây vả không trái — biểu tượng cho dân Y-sơ-ra-ên — và Mác 11:20 chép rằng cây vả ấy “đã khô tới rễ”. Năm 70 SCN, quân đội của Ti-tút đốt cháy Giê-ru-sa-lem, đúng như Giăng Báp-tít đã loan báo.

Giăng Báp-tít có dẫn ra dân sót lại không? Có. Phần lớn các môn đồ của Đức Chúa Giê-su trước đó đều là môn đồ của Giăng Báp-tít, và họ trở thành nền tảng của Hội Thánh Cơ-đốc đầu tiên.


Đa-ni-ên và Ellen White: hai ngàn ba trăm ngày

Lời tiên tri 2.300 ngày của Đa-ni-ên 8:14 là khung lớn hơn, và 70 tuần lễ chỉ là phần đầu của khung này. Đa-ni-ên 12:4 và 12:9 khẳng định rằng quyển sách này “đóng lại và niêm phong cho đến kỳ cuối cùng” — không phải lẽ thật hiện tại cho thời đại Đa-ni-ên.

Theo khuôn mẫu hành động của Đức Chúa Trời, chúng ta phải chờ đợi rằng vào cuối kỳ 2.300 ngày, Ngài sẽ dấy lên một tiên tri để công bố sứ điệp này như lẽ thật hiện tại. Và điều đó đã xảy ra. Trước năm 1844, Đức Chúa Trời dấy lên một phong trào liên giáo phái và liên lục địa được gọi là Đại Phong Trào Tái Lâm Lần Thứ Hai, hay phong trào Miller, lấy câu “Cho đến hai ngàn ba trăm buổi chiều và buổi mai; sau đó nơi thánh sẽ được thanh sạch” làm trọng tâm.

William Miller hiểu đúng về thời điểm nhưng hiểu sai về biến cố — y như Giăng Báp-tít đã hiểu đúng thời điểm Đấng Mê-si-a xuất hiện nhưng không hiểu hết về sự chết và mục vụ của Ngài. Sau cuộc Đại Thất Vọng, vào tháng 12 năm 1844, Đức Chúa Trời dấy lên một phụ nữ tên là Ellen White.

Gánh nặng đầu tiên của Ellen White — như được thể hiện trong các khải tượng đầu tiên và trong tác phẩm đầu tay Word to the Little Flock Scattered Abroad — là giải thích điều đã xảy ra ngày 22 tháng 10 năm 1844. Trước khi bà viết về sức khỏe, giáo dục, tổ chức Hội Thánh hay bất kỳ chủ đề nào khác, bà đã giải nghĩa lời tiên tri 2.300 ngày. Vì sao? Vì bà chính là vị tiên tri được dấy lên để biến sứ điệp của Đa-ni-ên thành lẽ thật hiện tại.

Vùng New England thời ấy được gọi là “burned-over district” vì có quá nhiều phong trào tôn giáo cùng phát sinh: Mặc Môn Giáo (Joseph Smith), Christian Science (Mary Baker Eddy), Theosophy (Helena Blavatsky), Baha’i, thuyết duy linh, Ngũ Tuần (Margaret McDonald), Chứng Nhân Giê-hô-va, lối giải nghĩa tương lai (John Nelson Darby và Edward Irving), thuyết tiến hóa, chủ nghĩa Marx — tất cả cùng nổi lên trong khoảng thời gian ấy. Sa-tan đang cố gây bối rối: lẽ thật ở đâu?

Làm sao biết được lẽ thật? Trong tất cả các phong trào kể trên, không một phong trào nào đề cập đến “cho đến 2.300 ngày, nơi thánh sẽ được thanh sạch.” Chỉ có William Miller và Ellen White nói về lời tiên tri ấy — đúng như khuôn mẫu hành động của Đức Chúa Trời đòi hỏi.

Có nhiều thái độ khác nhau đối với Ellen White. Có người công khai chống đối — phần lớn là vì chưa từng đọc bà, hoặc đọc với định kiến. Mọi tiên tri trong Kinh Thánh đều bị dân chúng ghét bỏ; Đức Chúa Giê-su từng nói chính những tiên tri được ưa thích mới là tiên tri giả. Có người làm ngơ và không nhận được phước hạnh từ những lời chỉ dẫn của bà. Có người sử dụng bà cách chọn lọc theo ý đồ riêng. Có người dùng bà như cây gậy để đánh vào đầu kẻ khác. Và cuối cùng, có những người yêu mến, đọc và vâng theo những lời chỉ dẫn mà Đức Chúa Trời đã ban qua bà.

Những lời khuyên của Ellen White không hề kỳ quặc hay lập dị. Chúng bao trùm sức khỏe, giáo dục, tổ chức Hội Thánh, thần học, đời sống tin kính — và tất cả đều phản ánh sự khôn ngoan đến từ Đức Chúa Trời. Tạ ơn Đức Chúa Trời đã ban ân tứ kỳ diệu này cho Hội Thánh còn sót lại trong những ngày sau rốt.