Bài 20 / 32

Như Kẻ Trộm Trong Đêm

20. As a Thief in the Night Pastor Stephen Bohr - His Way Is In The Sanctuary

Tình trạng thế giới trước cơn nước lụt

Kinh Thánh mở ra cho chúng ta một bức tranh đen tối về thế giới trước cơn nước lụt. Sáng Thế Ký 6:5 chép: “Đức Giê-hô-va thấy sự hung ác của loài người trên mặt đất rất nhiều, và các ý tưởng của lòng họ chỉ là xấu luôn.” Hai câu sau đó, Sáng Thế Ký 6:11–12, mô tả hậu quả: đất bị bại hoại trước mặt Đức Chúa Trời và đầy dẫy sự hung bạo, vì mọi xác thịt đã làm hư hoại đường lối mình.

Điều gì đã đưa thế giới đến tình trạng ấy chỉ trong khoảng 1.600 năm kể từ sáng tạo? Sáng Thế Ký 6 cho biết “các con trai của Đức Chúa Trời” — tức người công bình — đã thấy “các con gái loài người” xinh đẹp và kết hợp với họ. Sự pha trộn giữa người trung tín và người không trung tín đã làm bại hoại cả thế giới. Hiếm khi nào việc một người công bình kết hôn với một người không công bình lại khiến người không công bình trở nên công bình; trái lại, đó thường là con đường dẫn đến suy đồi.

Dầu vậy, Đức Chúa Trời vẫn có một dân sót trung tín. Khi cơn nước lụt đến, dân sót ấy chỉ gồm tám người, giữa hàng triệu cư dân của một thế giới còn ở trong vinh quang nguyên sơ, nơi con người sống gần một ngàn tuổi và bệnh tật rất hiếm.


Nô-ê: sứ giả của thời kỳ ân điển

Sáng Thế Ký 6:9 và 7:1 giới thiệu Nô-ê là người công bình, trọn vẹn trong đời mình, và đồng đi cùng Đức Chúa Trời. Đức Chúa Trời đã chọn ông làm sứ giả cho thế giới và ấn định một thời kỳ ân điển rõ ràng. Sáng Thế Ký 6:3 chép: “Thần Ta sẽ chẳng hằng ở trong loài người luôn… song ngày của loài người sẽ là một trăm hai mươi năm.”

Trong 120 năm ấy, Nô-ê được gọi là “người giảng đạo công bình” (II Phi-e-rơ 2:5). Ông rao giảng rằng Đức Chúa Trời là Đấng đầy lòng thương xót, sẵn lòng tha thứ, nhưng nhờ quyền năng của Ngài mà con người phải sửa lại đời sống. Sứ điệp của ông được Đức Thánh Linh đồng công, vì chính Đức Chúa Trời đã phán Thần Ngài sẽ tranh chiến với loài người trong khoảng thời gian ấy.

Đó cũng là một sứ điệp của sự phán xét. Từ Hê-bơ-rơ dune — được dịch là “tranh chiến” trong câu này — phần lớn được dịch là “phán xét” trong Cựu Ước. Như vậy, qua Nô-ê, Đức Thánh Linh đang rao giảng sự phán xét, buộc con người phải đứng về một trong hai phía. Sứ điệp ấy có mục đích phân cực xã hội thành hai nhóm rõ rệt.

Nô-ê không chỉ giảng — ông còn chứng tỏ ông tin sứ điệp mình rao giảng. Hê-bơ-rơ 11:7 cho biết ông đóng một chiếc tàu. Mỗi nhát búa trên chiếc tàu là bằng chứng cho đức tin của ông. Và điều đáng nói là ông đóng chiếc tàu ấy trên đất khô.


Một sứ điệp ngược dòng tri thức nhân loại

Sứ điệp của Nô-ê đi ngược lại mọi dữ kiện lịch sử, khoa học, giác quan và lý trí của thời đại ông. Trước cơn nước lụt, trời chưa từng mưa. Kinh Thánh cho biết đất được tưới bằng hơi nước bốc lên — một loại hệ thống tưới tự động. Tại sáng tạo, Đức Chúa Trời đặt nước ở phía trên và phía dưới, tạo nên một khí hậu đồng đều như nhà kính. Ý tưởng nước có thể từ trời rơi xuống và làm ngập cả thế giới hẳn là điều phi lý.

Nếu hình dung phản ứng của giới học thuật thời ấy, chúng ta có thể nghe khoa các khoa học tự nhiên tuyên bố: “Trời chưa từng mưa, và mọi sự cứ tiếp tục như từ ban đầu — tin rằng nước sẽ rơi từ trời là phản khoa học.” Các nhà thần học tự do hẳn sẽ nói: “Đức Chúa Trời quá yêu thế gian để hủy diệt nó; vả lại, mưa từ trời đòi hỏi phép lạ, mà thiên nhiên vận hành theo quy luật tự nhiên.” Khoa lịch sử sẽ phản bác: “Không có ghi chép lịch sử nào về một trận lụt như vậy trong quá khứ.” Khoa hành vi học sẽ chẩn đoán: “Nô-ê đang chịu một ảo tưởng tâm thần, lẫn lộn thực tại với hư ảo.” Khoa xã hội học sẽ kết luận: “Không thể để một kẻ điên như Nô-ê làm xáo trộn trật tự ổn định của xã hội.” Các triết gia sẽ phán: “Điều đúng cho Nô-ê chưa hẳn đúng cho mọi người.”

Khi 120 năm kết thúc, cả thế giới đã được chia thành hai nhóm. Chỉ có tám người trung tín với Đức Chúa Trời. Đó là một suy nghĩ làm rúng động: thiểu số luôn đứng về phía Đức Chúa Trời. Nhiều người tưởng rằng vì Hội Thánh của họ là Hội Thánh đông nhất nên đó phải là Hội Thánh thật. Không hẳn — vì Đức Chúa Trời luôn làm việc với thiểu số, là những người sẵn lòng tiếp nhận và bước theo đường lối Ngài.


Cánh cửa khép lại và bảy ngày yên lặng

Khi Nô-ê và gia đình bước vào tàu, thời kỳ ân điển kết thúc — và nó kết thúc khi cánh cửa tàu khép lại. Sáng Thế Ký 7:16 chép: “Đoạn Đức Giê-hô-va đóng cửa tàu lại.” Chính Đức Chúa Trời đã đóng cánh cửa ấy.

Ellen White, trong Patriarchs and Prophets trang 98, mô tả: cánh cửa nặng nề mà những người bên trong không thể đóng nổi đã được những bàn tay vô hình từ từ khép lại. Nô-ê được đóng vào trong, còn những kẻ chối bỏ ân điển bị đóng ngoài. Ấn của thiên đàng đã được đặt trên cánh cửa ấy. Đức Chúa Trời đã đóng nó, và chỉ một mình Ngài mới có thể mở ra.

Nhưng mưa có đến ngay lập tức không? Không. Sáng Thế Ký 7:10 cho biết: “Sau bảy ngày, nước lụt xảy có trên mặt đất.” Giữa lúc cánh cửa khép lại và lúc mưa bắt đầu rơi là một khoảng bảy ngày.

Những người bên trong tàu cảm thấy thế nào? Ngày thứ nhất trôi qua không có lụt, ngày thứ hai, thứ ba, thứ tư, thứ năm, thứ sáu — không có gì xảy ra. Đức tin của họ bị thử thách. Còn những người bên ngoài? Theo Patriarchs and Prophets trang 98–99, đó là một thời kỳ chiến thắng — dù là chiến thắng ngắn ngủi và hạn hẹp. Sự chậm trễ tỏ tường ấy càng củng cố trong họ niềm tin rằng sứ điệp của Nô-ê là điều dối trá và rằng cơn lụt sẽ không bao giờ đến. Họ tụ tập quanh chiếc tàu, chế nhạo những người bên trong với một sự hung bạo dạn dĩ chưa từng có.


Khi cơn cataclysm đến

Sau bảy ngày, người ta nghe sấm, thấy chớp, bầu trời tối sầm, và những vật thể lạ — gọi là mây — bắt đầu xuất hiện ở chân trời. Rồi những giọt mưa đầu tiên rơi xuống. Lòng họ hẳn đã chìm xuống: Nô-ê đã đúng.

Sáng Thế Ký 7:11 mô tả “các nguồn của vực lớn nổ ra, và các đập trên trời mở xuống.” Trong Tân Ước, từ thông thường chỉ lụt là potamos, nhưng riêng cơn lụt thời Nô-ê được gọi bằng một từ đặc biệt: cataclysmos — gốc của chữ “cataclysm” trong Anh ngữ. Tiếng Hê-bơ-rơ cũng có một từ riêng cho cơn lụt ấy: mabul. Đây không phải lụt thông thường, mà là một thảm họa toàn cầu.

Ellen White, trong Patriarchs and Prophets trang 99, mô tả: các dòng sông phá vỡ bờ và tràn ngập các thung lũng; những tia nước phun ra từ đất với sức mạnh không thể tả, hất tung các tảng đá khổng lồ lên cao hàng trăm mét; cây cối, nhà cửa, đá và đất bị quăng quật khắp nơi; tiếng kinh hoàng của người và thú vượt trên cả tiếng gầm của bão tố — tiếng than khóc của một dân đã khinh dể quyền của Đức Chúa Trời.

Điều gì đã xảy ra với Sa-tan trong thời gian ấy? Hắn cũng bị ướt. Patriarchs and Prophets trang 99 cho biết Sa-tan, bị buộc phải ở giữa các nguyên tố đang giao tranh, đã sợ hãi cho chính sự tồn tại của mình. Quyền lực của ma quỷ là dân sự của hắn — và toàn bộ dân sự ấy đã chết. Hắn mất nền tảng quyền lực. Còn một thời kỳ nữa hắn cũng sẽ ở trong tình trạng tương tự: thiên hi niên, khi đất sẽ trở nên hoang vu, không người, và Sa-tan bị xiềng buộc trên một hành tinh hỗn loạn.


“Như trong đời Nô-ê”

Đức Chúa Giê-su nhìn nhận cơn nước lụt là hình bóng cho ngày sau rốt. Ma-thi-ơ 24:37–39 chép: “Trong đời Nô-ê thể nào, khi Con Người đến cũng thể ấy. Vì trong những ngày trước nước lụt, người ta ăn, uống, cưới, gả như thường cho đến ngày Nô-ê vào tàu, và người ta không ngờ chi hết cho đến khi nước lụt tới mà đùa đem đi hết thảy.”

Xin chú ý hai chữ “cho đến” trong phân đoạn này. Chữ “cho đến” thứ nhất đánh dấu thời điểm Nô-ê vào tàu. Chữ “cho đến” thứ hai đánh dấu thời điểm cơn lụt đến. Khoảng cách giữa hai thời điểm đó là bảy ngày. Trong bảy ngày ấy, có một điều mà những người bên ngoài “không ngờ” — họ không biết rằng họ đã hư mất.

Khi nào những kẻ ác bị hư mất — khi cánh cửa khép lại hay khi mưa bắt đầu rơi? Khi cánh cửa khép lại. Cánh cửa đã khép lại trước khi mưa rơi. Đó là một thời kỳ hoạn nạn cho những người trong tàu, nhưng là thời kỳ chiến thắng cho những người bên ngoài — họ thậm chí không biết mình đã bị hư mất, cho đến khi cơn lụt đến và đùa họ đi hết. “Khi Con Người đến cũng thể ấy.” Có thể nào thời kỳ ân điển sẽ đóng lại trước khi Đức Chúa Giê-su tái lâm? Hoàn toàn có thể.


Sứ điệp tận thế trong sách Khải Huyền

Đức Chúa Trời có một sứ điệp tận thế cho thế giới giống như Ngài đã có trong thời Nô-ê. Sứ điệp ấy được tìm thấy trong Khải Huyền 14:6–7 — sứ điệp của thiên sứ thứ nhất: “Hãy kính sợ Đức Chúa Trời và tôn vinh Ngài, vì giờ phán xét của Ngài đã đến…”

Đây là sứ điệp cuối cùng của Đức Chúa Trời cho thế gian, vì ngay sau ba sứ điệp của các thiên sứ, Đức Chúa Giê-su được thấy ngự trên mây, tay cầm lưỡi liềm, đến để gặt mùa màng của đất. Sứ điệp này có được Đức Thánh Linh đồng công không? Có — vì sau đó Kinh Thánh nói mùa gặt của đất đã chín, và điều làm chín mùa gặt chính là mưa cuối, tượng trưng cho Đức Thánh Linh.

Như trong thời Nô-ê, sứ điệp này phân chia thế giới thành hai nhóm: những người mang ấn của Đức Chúa Trời và những người nhận dấu của con thú. Đó là sứ điệp toàn cầu, là sứ điệp phán xét, được Đức Thánh Linh đồng công.

Điều gì xảy ra khi sứ điệp đã được rao giảng xong? Cánh cửa ân điển sẽ khép lại. Khải Huyền 15:5–8 mô tả đền thờ — tức Nơi Chí Thánh — được mở ra, không phải để cho người bước vào được cứu, mà để bảy thiên sứ với bảy tai vạ bước ra. Đền thờ đầy khói từ vinh quang Đức Chúa Trời, và “chẳng ai có thể vào đền thờ cho đến khi bảy tai họa của bảy thiên sứ được làm xong.” Sự phục vụ của Đức Chúa Giê-su ở Nơi Chí Thánh sẽ đến hồi kết thúc.

Ngay sau lời ấy, Khải Huyền 16 mô tả bảy tai vạ, và đến Khải Huyền 19, chúng ta thấy Đức Chúa Giê-su cưỡi ngựa trắng cùng đạo binh trên trời, đến để rước dân Ngài. Trật tự rất rõ: rao giảng sứ điệp (Khải Huyền 14), đóng cửa ân điển (Khải Huyền 15), thời kỳ tai vạ (Khải Huyền 16), và sự tái lâm (Khải Huyền 19). Vậy có một khoảng giữa lúc đóng cửa ân điển và lúc Đức Chúa Giê-su tái lâm — và đó chính là khoảng “bảy ngày” của thời tận thế.


Khải Huyền 22 và sự đóng cửa ân điển

Khải Huyền 22:10 chép: “Chớ niêm phong những lời tiên tri trong sách này, vì thì giờ đã gần đến.” Sách chưa bị niêm phong — sứ điệp vẫn đang phát ra, vẫn cứu được người. Nhưng “thì giờ đã gần đến” — thì giờ nào? Câu kế tiếp cho biết.

Khải Huyền 22:11: “Kẻ nào không công bình, cứ không công bình nữa; kẻ nào ô uế, cứ còn ô uế nữa; kẻ nào công bình, cứ làm điều công bình nữa; kẻ nào là thánh, cứ làm nên thánh nữa.” Mọi trường hợp đã được quyết định. Những từ “thánh” và “ô uế” là ngôn ngữ của đền thờ — chúng ta được làm sạch khi đến với Đức Chúa Giê-su trong sự ăn năn và xưng tội, tin cậy nơi công lao của Ngài.

Hôm nay chúng ta có thể đến với Đức Chúa Giê-su với tội lỗi của mình, và Ngài sẽ tha thứ và làm sạch. Nhưng một thì giờ đang đến khi điều ấy không còn được nữa. Câu 12 nối tiếp: “Nầy, Ta đến mau chóng, và đem phần thưởng theo với Ta…” Trật tự rất rõ — sứ điệp được rao truyền, lời tuyên bố cuối cùng được công bố, rồi Đức Chúa Giê-su đến để ban thưởng.

Vì lý do đó, Khải Huyền 22:18–19 cảnh cáo rằng ai thêm vào hay bớt đi những lời của sách này sẽ chịu các tai vạ chép trong sách, hoặc bị cất phần khỏi sách sự sống. Rao giảng Khải Huyền là việc nghiêm trọng — nhưng cũng là sứ điệp cứu rỗi không thể thiếu trong thời sau rốt.


Như kẻ trộm trong đêm

Sự đến của kẻ trộm cần được hiểu theo hai chiều: thời điểm hắn thực sự đến, và thời điểm chúng ta phát hiện hắn đã đến. Hãy hình dung một người đêm khuya tháng mười hai, đã chui vào chăn ấm, chợt nhớ chưa khóa cửa, nhưng nghĩ rằng kẻ trộm chưa đến trong hai mươi năm qua thì đêm nay cũng không đến. Trong khi người ấy ngủ, kẻ trộm bước vào, lấy đi tiền, máy quay, và mọi thứ có giá trị. Người ấy không biết — cho đến sáng hôm sau khi thức dậy và thấy chiếc tivi đã biến mất.

Sự đóng cửa ân điển sẽ đến với mọi người như thế. Người ta sẽ không biết Đức Chúa Giê-su đã đóng cánh cửa ân điển — cho đến khi Ngài hiện ra trong mây. Nhưng đến lúc ấy thì đã quá trễ.

Đây có phải là khuôn mẫu trong Kinh Thánh không? Hoàn toàn. Cánh cửa ân điển có khép lại với dân Y-sơ-ra-ên trước khi thành Giê-ru-sa-lem bị tàn phá không? Có — khép lại năm 34 SCN, thành bị phá năm 70 SCN. Cánh cửa có khép lại với Ba-by-lôn trước khi thành ấy sụp đổ không? Có — qua chữ viết trên tường tuyên bố sự định tội. Sô-đôm và Gô-mô-rơ — các thiên sứ kéo Lót vào nhà và đóng cửa lại; ngay khoảnh khắc ấy, cánh cửa ân điển đã đóng cho hai thành ấy.


Bài học từ thảm họa Armero

Ngày 13 tháng 11 năm 1985, thành phố Armero ở Colombia bị một dòng bùn chôn vùi do núi lửa Nevado del Ruiz phun trào. Hai mươi hai ngàn người đã chết. Một bài báo trên tờ El Espectador của Rodolfo Rodríguez Calderón cho thấy dân thành ấy đáng lẽ đã có thể sống sót, vì các dấu hiệu thảm họa đã rất phong phú.

Mười một tháng trước thảm họa, núi đã bắt đầu phun khói; tuyết mềm trên đỉnh tan thành lớp băng vì nhiệt; mực nước các con sông tăng dần; cột tro và khí từ 15 feet ngày đầu lên 750 feet ngày kế và 16.000 feet vào ngày phun trào. Hai tháng trước, đất bắt đầu rung ở mức 3 độ Richter. Người ta nghe tiếng núi rền vang từ bên trong; chính phủ phải đóng các con đường lên núi vì lở bùn liên tục; dân không thể giữ nhà sạch vì tro bụi phủ khắp đồ đạc; mùi lưu huỳnh đầy không khí; tối hôm xảy ra thảm họa có mưa lớn lúc chín giờ tối và một bóng tối kỳ lạ.

Dầu vậy, 22.000 người — trong đó có 120 trên 124 tín hữu Cơ-đốc Phục Lâm — đã bị chôn vùi. Tại sao? Vì họ chọn tin các chuyên gia. Vị linh mục lên đài phát thanh lúc 7 giờ tối nói: “Không có lý do gì để hoảng loạn.” Ban Phòng Vệ Dân Sự cũng phát đi thông điệp tương tự. Vị giám mục cảnh báo chống lại “những kẻ cuồng tín” đang thổi phồng thảm họa. Thị trưởng nói “đừng lo” rồi bỏ thành. Thống đốc về sau tuyên bố thảm họa không thể đoán trước. Một nhà khoa học Colombia khẳng định: “Núi này sẽ không phun trào, không có gì xảy ra cả.” Một nhà địa chất Mỹ cũng nói rằng các thành phố khó có thể bị chôn vùi. Ủy ban khẩn cấp khu vực thậm chí phát thông báo bảo dân chúng “ra ngoài thưởng thức cảnh tượng ngoạn mục.”

Dân chúng không biết cánh cửa đã khép — cho đến khi sự hủy diệt đến và đùa họ đi hết. Vì thay vì để ý đến những dấu chỉ, họ lắng nghe các chuyên gia, đúng như đã xảy ra trước cơn nước lụt.


Lời cảnh tỉnh của Đức Chúa Giê-su

Trong Testimonies tập 2 trang 190–191, Ellen White viết: Đức Chúa Giê-su đã để lại lời cho chúng ta — “Hãy tỉnh thức, vì các ngươi không biết khi nào chủ nhà về, hoặc chiều, hoặc nửa đêm, hoặc lúc gà gáy, hoặc sớm mai; e cho người về thình lình bắt gặp các ngươi ngủ chăng. Điều ta nói cùng các ngươi, ta cũng nói cho mọi người: Hãy tỉnh thức” (Mác 13:33–37).

Bà giải nghĩa: thì giờ Đức Chúa Giê-su đề cập đến ở đây không phải là sự hiện ra của Ngài trên mây để tìm thấy một dân đang ngủ — mà là sự trở về của Ngài từ chức vụ cầu thay trong Nơi Chí Thánh của đền thánh trên trời, khi Ngài cởi áo thầy tế lễ và mặc lấy áo báo thù, và khi mệnh lệnh đi ra: “Kẻ nào không công bình, cứ không công bình nữa; kẻ nào ô uế, cứ còn ô uế nữa; kẻ nào công bình, cứ làm điều công bình nữa; kẻ nào là thánh, cứ làm nên thánh nữa.”

Khải Huyền 19 cho biết khi Đức Chúa Giê-su trở lại, Ngài mặc áo của Vua các vua và Chúa các chúa. Vậy thì trước khi Ngài đến, Ngài phải đã thay áo từ áo thầy tế lễ sang áo vương đế. Điều ấy không khó hiểu nếu chịu suy nghĩ.

Ellen White tiếp tục: khi Đức Chúa Giê-su thôi cầu thay cho loài người, mọi trường hợp đã được quyết định mãi mãi. Đối với những người đã sao lãng — chú ý từ “sao lãng”, chứ không phải “chối bỏ” — đối với những người sao lãng việc chuẩn bị sự trong sạch và thánh khiết để có thể tỉnh thức nghênh đón Chúa mình, mặt trời lặn trong u tối và không bao giờ mọc trở lại nữa.

Thời kỳ ân điển khép lại, sự cầu thay của Đức Chúa Giê-su trên trời chấm dứt. Thì giờ ấy đến thình lình trên mọi người. Và những kẻ đã sao lãng việc làm sạch linh hồn mình bằng cách vâng theo lẽ thật bị bắt gặp đang ngủ. Họ đã trở nên mệt mỏi vì chờ đợi và canh thức — không phải mệt mỏi, mà là dửng dưng đối với sự đến của Chủ. Họ không còn khao khát Ngài hiện ra. Họ kết luận rằng vẫn còn thì giờ để thức tỉnh, và họ chắc chắn sẽ không bỏ lỡ cơ hội thâu trữ kho báu trên đất. Họ quên đi ngân quỹ Hội Thánh, và trong khi mải mê với lợi lộc đời này, công việc trên đền thánh thiên thượng đã đóng lại — và họ chưa sẵn sàng.

Vậy sứ điệp của Đức Chúa Giê-su sau khi nói về sự đến và sự đóng cửa là gì? Hãy tỉnh thức. Hãy cầu nguyện. Hãy sẵn sàng. Hãy trung tín dùng các ân tứ Ngài đã ban. Tất cả các ngụ ngôn theo sau đều dạy chúng ta phải làm gì trong ánh sáng của thực tại rằng cửa ân điển sẽ khép lại.

Các Cơ-đốc nhân đang dạy rằng chúng ta sẽ được cất lên khỏi thế giới trước cơn hoạn nạn lớn sẽ thấy mình ở giữa cơn hoạn nạn ấy, không nơi trú ẩn, không có sự chuẩn bị nào. Và trong số đó sẽ có không ít tín hữu Cơ-đốc Phục Lâm — những người đã đánh mất lòng khao khát mong đợi sự hiện đến của Ngài.