Bài 15 / 32

Lời Tiên Tri Bảy Mươi Tuần Lễ (Phần 1)

15. The Prophecy of the Seventy Weeks, Pt 1 - Pastor Stephen Bohr - His Way Is In The Sanctuary

Khởi điểm và bản văn của lời tiên tri

Lời tiên tri bảy mươi tuần lễ là phần nhỏ hơn nằm trong lời tiên tri lớn hơn về 2300 ngày. Nói cách khác, 2300 ngày là toàn bộ lời tiên tri, còn bảy mươi tuần lễ là phần đầu được cắt ra từ chính lời tiên tri ấy. Ngay sau khi thiên sứ Gáp-ri-ên trở lại và bảo Đa-ni-ên hãy hiểu sự hiện thấy, ông liền nói đến bảy mươi tuần lễ — bởi vì bảy mươi tuần lễ chính là chìa khóa giải thích yếu tố thời gian của 2300 ngày.

Chúng ta hãy đọc bản văn trong Đa-ni-ên 9:25–27:

“Vậy hãy biết và hiểu rằng từ khi ra lệnh tu bổ và xây lại Giê-ru-sa-lem, cho đến Đấng chịu xức dầu, tức là vua, thì được bảy tuần lễ và sáu mươi hai tuần lễ; thành đó sẽ được xây lại, có đường phố và hào, trong kỳ khó khăn. Sau sáu mươi hai tuần lễ đó, Đấng chịu xức dầu sẽ bị trừ đi, và không có chi hết. Có dân của vua hầu đến sẽ hủy phá thành và nơi thánh; cuối cùng nó sẽ như bị nước lụt ngập, có sự tranh chiến cho đến cuối cùng; những sự hoang vu đã định. Người sẽ lập giao ước vững bền với nhiều người trong một tuần lễ, và đến giữa tuần ấy, người sẽ khiến của lễ và của lễ chay dứt đi.”

Đây là lời tiên tri lừng danh về bảy mươi tuần lễ. Trong bài học hôm nay chúng ta sẽ nghiên cứu đến điểm Đấng Mê-si-a bị trừ đi; phần còn lại sẽ được khai triển trong bài kế tiếp.


Khởi điểm: “từ khi ra lệnh tu bổ và xây lại Giê-ru-sa-lem”

Lời tiên tri có một khởi điểm rõ ràng và một điểm kết thúc rõ ràng. Khởi điểm là khi “ra lệnh tu bổ và xây lại Giê-ru-sa-lem”. Chữ “lệnh” ở đây cũng chính là chữ đã được dùng trong Đa-ni-ên 9:23, nơi Đức Chúa Trời ra lệnh cho Gáp-ri-ên đi giải nghĩa sự hiện thấy cho Đa-ni-ên. Đó là một sắc chỉ.

Sắc chỉ này hàm chứa hai điều: tu bổxây dựng Giê-ru-sa-lem. Tuy có liên hệ với nhau, hai điều này không đồng nghĩa. Để hiểu được, chúng ta cần biết “Giê-ru-sa-lem” có nghĩa gì trong bối cảnh ấy. Giê-ru-sa-lem không chỉ là thành phố vật chất gồm đền thờ, tường thành và nhà cửa; mà còn là toàn bộ trật tự xã hội, tôn giáo và chính trị — các định chế, quan trưởng, thẩm phán, luật pháp dân sự và tôn giáo của thành.

Giê-ru-sa-lem mất chủ quyền chính trị không phải khi thành bị hủy diệt, mà từ năm 605 TCN khi Nê-bu-cát-nết-sa bắt vua, hoàng tộc và các quan trưởng đem qua Ba-by-lôn. Trong 2 Các Vua 24:14–16, chữ “Giê-ru-sa-lem” được dùng theo hai nghĩa: vừa là thành vật chất, vừa là cơ cấu lãnh đạo chính trị, quân sự và kinh tế của thành.

Một thí dụ về sự khác biệt giữa hai chữ này nằm trong 2 Các Vua 14:22, nói về vua A-xa-ria: “Người xây Ê-lát và khôi phục nó về cho Giu-đa.” “Khôi phục” nghĩa là trao lại quyền cai trị. Vậy bất cứ sắc chỉ nào ứng nghiệm mệnh lệnh “tu bổ và xây lại Giê-ru-sa-lem” đều phải bao gồm cả việc xây dựng thành vật chất lẫn việc khôi phục các định chế chính trị, quân sự và tư pháp của nó.


Bốn sắc chỉ liên quan đến Giê-ru-sa-lem

Trong lịch sử có bốn sắc chỉ được ban cho liên quan đến Giê-ru-sa-lem.

Thứ nhất, sắc chỉ của vua Si-ru năm 536 TCN, ghi trong Ê-xơ-ra 1:2–4 và 2 Sử Ký 36:23. Si-ru chỉ cho phép xây lại đền thờ, không liên quan đến việc tu bổ và xây dựng thành. Sau khi khoảng năm mươi ngàn người Do Thái trở về và đặt nền đền thờ, dân bản xứ chống đối khiến công việc bị gián đoạn (xem Ha-gai chương 1).

Thứ hai, sắc chỉ của Đa-ri-út I (vua Ba Tư, không phải Đa-ri-út người Mê-đi) năm 520 TCN, ghi trong Ê-xơ-ra 6:3–12 cùng các sách Nê-hê-mi và Ha-gai. Sắc chỉ này chỉ phê chuẩn lại sắc chỉ của Si-ru, vẫn chỉ giới hạn ở việc xây lại đền thờ.

Thứ ba, sắc chỉ của vua Ạt-ta-xét-xe I (cũng gọi là Longimanus) ban hành mùa thu năm 457 TCN. Ê-xơ-ra 6:14–15 xác nhận đây là sắc chỉ thứ ba của các vua Ba Tư. Đây chính là sắc chỉ ứng nghiệm mệnh lệnh trong Đa-ni-ên 9:25.

Thứ tư, sắc chỉ năm 445 TCN. Hầu hết các học giả Tin Lành ngày nay xem đây là khởi điểm của lời tiên tri 70 tuần lễ. Tuy nhiên, năm 445 thực ra không phải là một sắc chỉ mới. Sau khi Ạt-ta-xét-xe ban sắc chỉ năm 457, các báo cáo xấu từ Giu-đa khiến vua tạm hoãn để điều tra; đến năm 445 ông chỉ phục hồi lại sắc chỉ cũ.


Vì sao sắc chỉ năm 457 TCN là khởi điểm đúng

Có ba lý do để nhận sắc chỉ năm 457 TCN làm khởi điểm cho 70 tuần lễ.

Lý do thứ nhất, chữ “lệnh” trong Đa-ni-ên 9:25 (tiếng Hê-bơ-rơ dabar) chính là chữ Ạt-ta-xét-xe dùng trong Ê-xơ-ra 7:13: “Ta ra lệnh rằng…” Cùng một từ Hê-bơ-rơ. Đây là dấu chỉ rõ ràng về mối liên hệ giữa hai bản văn.

Lý do thứ hai, không một sắc chỉ nào trong ba sắc chỉ kia phù hợp với niên đại của Đấng Mê-si-a:

  • Khởi từ năm 536 TCN, cộng 490 năm, ta đến năm 46 TCN — Đức Chúa Giê-su chưa sinh ra.
  • Khởi từ năm 520 TCN, cộng 490 năm, ta đến năm 30 TCN — vẫn chưa có Đấng Mê-si-a.
  • Khởi từ năm 445 TCN, cộng 490 năm, ta đến năm 45 SCN — quá trễ, vì Đức Chúa Giê-su đã chịu đóng đinh năm 31 SCN.

Chỉ còn lại một sắc chỉ duy nhất: năm 457 TCN.

Lý do thứ ba, đây là lý do quan trọng nhất. Chỉ duy sắc chỉ của Ạt-ta-xét-xe năm 457 TCN không những cho phép xây dựng thành mà còn cho phép khôi phục cơ cấu chính trị của xã hội Hê-bơ-rơ. Trong Ê-xơ-ra 7:25–26, vua truyền cho Ê-xơ-ra:

“Còn ngươi, hỡi Ê-xơ-ra, tùy theo sự khôn ngoan của Đức Chúa Trời ngươi, hãy lập những quan trưởng và quan án để xét đoán cả dân sự ở bên kia sông… Ai không tuân theo luật pháp của Đức Chúa Trời ngươi và luật pháp của vua, thì hãy đoán phạt nó cách nghiêm nhặt, hoặc bằng sự chết, hoặc bằng sự đày, hoặc bằng tịch biên gia tài, hoặc bằng giam cầm.”

Đây là sự tái lập chế độ thần quyền — chính quyền dân sự được phục hồi cai trị theo luật pháp của Đức Chúa Trời. Chủ quyền mà Nê-bu-cát-nết-sa đã tước đi năm 605 TCN, nay được trả lại. Đây là sắc chỉ duy nhất phù hợp với cả niên đại lẫn nhiệm vụ “tu bổ và xây lại Giê-ru-sa-lem”.

Ngày 457 TCN không phải là phỏng đoán. Trong tác phẩm The Chronology of Ezra 7 của Siegfried Horn và Kenneth Wood, các tác giả dùng dữ liệu lịch sử, Kinh Thánh, khảo cổ và thiên văn học để chứng minh không thể chối cãi rằng mùa thu năm 457 TCN chính là thời điểm Ạt-ta-xét-xe ban sắc chỉ. Đây là một trong những niên đại được xác lập vững chắc nhất của thời cổ đại.


Bảy tuần lễ và sáu mươi hai tuần lễ: vì sao chia hai?

Vì sao Gáp-ri-ên không nói gọn “sáu mươi chín tuần lễ” mà lại chia thành “bảy tuần lễ và sáu mươi hai tuần lễ”? Lý do là vì bảy tuần lễ đầu — tức 49 năm — dành riêng cho công việc tu bổ và xây dựng Giê-ru-sa-lem. Câu cuối Đa-ni-ên 9:25 nói: “thành đó sẽ được xây lại, có đường phố và hào, trong kỳ khó khăn.” Sách Ê-xơ-ra cho thấy mọi loại chống đối nổi lên trong giai đoạn này — đúng là “kỳ khó khăn”.

Sau bảy tuần lễ ấy là 62 tuần lễ tiếp theo, dẫn đến “Đấng chịu xức dầu, tức là vua”. Chữ Hê-bơ-rơ meshiach (“mê-si-a”) nghĩa là “được xức dầu”. Vậy chúng ta phải xác định: hành động nào đã xức dầu cho Đức Chúa Giê-su?

Đấng được xức dầu này còn được gọi là “vua”. Trong các chương tiên tri của Đa-ni-ên, mỗi lần chữ “vua” xuất hiện đều áp dụng cho Đức Chúa Giê-su — không có ngoại lệ. Ngài được gọi là “vua của cơ binh”, “vua của giao ước”, “Mi-ca-ên, vua lớn”, và “vua của các vua”. Ê-sai gọi Ngài là “Vua Bình An”, và Phi-e-rơ trong sách Công Vụ Các Sứ Đồ hai lần gọi Đức Chúa Giê-su là “vua”.


Đấng Mê-si-a được xức dầu khi nào?

Giăng 1:32 mô tả lễ báp-têm của Đức Chúa Giê-su: “Tôi đã thấy Đức Thánh Linh từ trời giáng xuống như chim bồ câu, đậu trên mình Ngài.” Chỉ vài câu sau đó, Anh-rê đến nói với em mình là Si-môn Phi-e-rơ trong Giăng 1:41: “Chúng ta đã gặp Đấng Mê-si-a (nghĩa là Đấng Christ).” Trong tiếng Hy Lạp, Christos tương đương với Meshiach trong Hê-bơ-rơ — cả hai đều có nghĩa là “được xức dầu”.

Ngay sau lễ báp-têm và bốn mươi ngày bị cám dỗ, Đức Chúa Giê-su trở về Ga-li-lê “trong quyền phép của Đức Thánh Linh” (Lu-ca 4:14). Trong nhà hội Na-xa-rét, Ngài mở đầu chức vụ công khai bằng lời từ Ê-sai (Lu-ca 4:18–19):

“Thần của Chúa ngự trên ta, vì Ngài đã xức dầu cho ta đặng truyền tin lành cho kẻ nghèo…”

Công Vụ Các Sứ Đồ 10:37–38 xác nhận một lần nữa:

“Việc đã bắt đầu từ xứ Ga-li-lê rồi tràn ra khắp xứ Giu-đê, kế sau Phép Báp-têm mà Giăng đã giảng — thể nào Đức Chúa Trời đã xức dầu cho Đức Chúa Giê-su ở Na-xa-rét bằng Đức Thánh Linh và quyền phép.”

Vậy Đức Chúa Giê-su được xức dầu làm Đấng Mê-si-a khi Ngài chịu báp-têm. Niên đại của lễ báp-têm là năm 27 SCN, được Lu-ca 3:1–2 ấn định bằng nhiều dấu mốc lịch sử: năm thứ 15 đời Ti-be-rơ Sê-sa, dưới thời Bôn-xơ Phi-lát làm tổng đốc Giu-đê, Hê-rốt làm vua chư hầu Ga-li-lê, An-ne và Cai-phe làm thầy tế lễ thượng phẩm. Đức Chúa Trời ban cho chúng ta nhiều dấu mốc để không thể nhầm lẫn về niên đại này.

Trong giai đoạn này, Đức Chúa Giê-su tập trung rao giảng cho người Do Thái, vì lời tiên tri đã định: “Có bảy mươi tuần lễ định trên dân ngươi và thành thánh ngươi.” Trong Ma-thi-ơ 10:5–6, Ngài truyền cho mười hai sứ đồ: “Đừng đi đến dân ngoại, cũng đừng vào một thành nào của dân Sa-ma-ri cả; song thà đi đến cùng những con chiên lạc mất của nhà Y-sơ-ra-ên.” Bảy mươi tuần lễ chưa kết thúc.


Đấng Mê-si-a bị trừ đi — nhưng chẳng phải vì chính Ngài

Đa-ni-ên 9:26 chép: “Sau sáu mươi hai tuần lễ đó, Đấng chịu xức dầu sẽ bị trừ đi, và không có chi hết.” Lưu ý lời tiên tri không nói “đúng vào lúc kết thúc 62 tuần lễ”, mà nói “sau” 62 tuần lễ, tại một thời điểm nào đó.

Ê-sai 53:5 cho thấy ý nghĩa của “chẳng phải vì chính Ngài”:

“Người đã vì tội lỗi chúng ta mà bị vết, vì sự gian ác chúng ta mà bị thương; bởi sự sửa phạt người chịu chúng ta được bình an, bởi lằn roi người chúng ta được lành bịnh.”

Ê-sai 53:8 cũng giải nghĩa cụm từ “bị trừ đi”:

“Người đã bị ức hiếp và xét đoán; ai suy xét dòng dõi người? Vì người đã bị dứt khỏi đất người sống — chính bởi tội lỗi của dân ta mà người chịu đánh phạt.”

“Bị trừ đi” có nghĩa là chịu chết. Đức Chúa Giê-su chết không vì chính Ngài, nhưng vì chúng ta. Lời tiên tri của Ê-sai 53 hòa hợp hoàn hảo với Đa-ni-ên 9.


“Dân của vua” là ai?

Đa-ni-ên 9:26 tiếp tục: “Có dân của vua hầu đến sẽ hủy phá thành và nơi thánh.” Vua nào? Không có gì trong mạch văn cho phép chuyển từ “vua” của câu trước (Đấng Mê-si-a) sang một “vua” hoàn toàn khác. Có ba quan điểm về danh tánh của vị vua này.

Quan điểm thứ nhất: vua đó là Ti-tút và “dân” của vua là quân La Mã. Đây là quan điểm truyền thống của Cơ-đốc Phục Lâm. Tuy nhiên, quan điểm này không đứng vững, vì trong câu 27 vua đó được mô tả làm ba điều:

  • Lập giao ước vững bền với nhiều người trong một tuần lễ
  • Đến giữa tuần lễ, khiến của lễ và của lễ chay dứt đi
  • Khiến Giê-ru-sa-lem trở nên hoang vu

Ti-tút chỉ ứng nghiệm điều thứ ba (năm 70 SCN), nhưng không lập giao ước với Y-sơ-ra-ên trong bảy năm, cũng không khiến của lễ dứt vào giữa tuần lễ ấy.

Quan điểm thứ hai: vua đó là một anti-christ tương lai sẽ xuất hiện sau khi Hội Thánh được cất lên. Quan điểm này hoàn toàn không phù hợp với mạch văn của lời tiên tri.

Quan điểm thứ ba: vua đó là Đức Chúa Giê-su, và “dân của vua” là dân Do Thái. Chính dân Do Thái — bằng việc khước từ Đấng Mê-si-a — đã đem hủy diệt đến cho thành mình.


Dân Do Thái đã hủy diệt chính thành mình

Hãy xem lần hủy diệt thứ nhất của Giê-ru-sa-lem làm thí dụ. Kinh Thánh đưa ra ba lời giải thích cho cuộc hủy diệt ấy:

  • Đa-ni-ên 9:14 chép Đức Chúa Trời “đã đem tai vạ ấy đến trên chúng ta”.
  • 2 Sử Ký 36:17–20 nói Đức Chúa Trời dùng vua của người Canh-đê làm khí cụ.
  • Đa-ni-ên 9:11, 14–15 chép rõ chính tội lỗi của Y-sơ-ra-ên đã chuốc lấy sự hủy diệt.

Vậy ai đã hủy diệt Giê-ru-sa-lem? Cả ba: Đức Chúa Trời, Nê-bu-cát-nết-sa, và chính dân sự. Sự phản nghịch của dân sự khiến Đức Chúa Trời dùng Nê-bu-cát-nết-sa hình phạt. Trong Giê-rê-mi 38:21, 23, tiên tri nói thẳng với vua Sê-đê-kia: “Nếu vua không chịu hàng phục… vua sẽ làm cho thành nầy bị thiêu bằng lửa.” Chính nhà vua phản nghịch sẽ là người gây ra cuộc thiêu hủy.

Điều tương tự lặp lại trong cuộc hủy diệt thứ hai. Mỗi lần lời tiên tri nói đến sự hủy diệt Giê-ru-sa-lem, lập tức trước đó có hành vi của Đấng Mê-si-a: bị trừ đi, khiến của lễ dứt. Sự khước từ Đấng Mê-si-a có liên quan trực tiếp đến sự hủy diệt thành.

Thi Thiên 118:22–23 — một lời tiên tri về Đấng Mê-si-a — chép: “Hòn đá mà thợ xây loại ra, đã trở nên đá đầu góc nhà.” Trong Ma-thi-ơ 21:42, chính Đức Chúa Giê-su áp dụng câu ấy cho mình. Và chỉ vài câu sau, Thi Thiên 118:26 nói: “Đáng ngợi khen Đấng nhân danh Chúa mà đến!” — đúng câu đám đông đã hô vang khi Đức Chúa Giê-su tiến vào Giê-ru-sa-lem. Đấng “hầu đến” trong Đa-ni-ên 9:26 chính là Đức Chúa Giê-su.


Lu-ca 19 — ba ý gắn liền nhau

Lu-ca 19:37–44 đặt ba ý cạnh nhau một cách rất sáng tỏ:

  1. Đức Chúa Giê-su tiến vào Giê-ru-sa-lem — đám đông hô vang: “Đáng ngợi khen vua nhân danh Chúa mà đến!” Đây chính là vua hầu đến.
  2. Đức Chúa Giê-su bị khước từ — Ngài khóc về thành: “Ước gì… ngươi đã biết sự làm cho ngươi được bình an! Song hiện nay những sự ấy đã kín giấu nơi mắt ngươi.”
  3. Đức Chúa Giê-su báo trước sự hủy diệt — “Vì ngày sẽ đến trên ngươi, khi quân nghịch đắp lũy vây ngươi, chúng nó sẽ phá đổ ngươi cùng con cái ở giữa ngươi xuống đất; chúng nó không để hòn đá nầy trên hòn đá kia, vì ngươi không nhìn biết kỳ thăm viếng ngươi.”

Lý do của sự hủy diệt: chính vì sự khước từ Đấng Mê-si-a. Ti-tút sẽ không hủy diệt được Giê-ru-sa-lem nếu dân sự trung tín. Đức Chúa Trời cũng đã không cho phép sự hủy diệt nếu dân sự trung tín. Như Cựu Ước chép: “Hỡi Y-sơ-ra-ên, sự bại hoại của ngươi, ấy là tại ngươi.”


Lời cảnh cáo của Ellen White

Trong Thiện Ác Đấu Tranh trang 35, Ellen White viết về sự hủy diệt Giê-ru-sa-lem:

“Người Do Thái đã rèn nên xiềng xích cho chính mình; họ đã rót đầy chén thạnh nộ cho chính mình. Trong cuộc hủy diệt giáng trên họ như một dân tộc, và trong mọi tai họa theo họ trong cuộc lưu lạc, họ chỉ đang gặt mùa mà chính tay mình đã gieo.”

Bà tiếp tục:

“Sự đau khổ của họ thường được trình bày như một hình phạt giáng trên họ bởi sắc lệnh trực tiếp của Đức Chúa Trời. Bằng cách ấy, kẻ lừa dối lớn tìm cách che giấu chính việc làm của nó. Bởi sự cứng cỏi khước từ tình yêu thương và lòng thương xót của Đức Chúa Trời, người Do Thái đã khiến cho sự bảo hộ của Đức Chúa Trời rút khỏi mình, và Sa-tan được phép cai trị họ theo ý nó.”


Hệ quả của hai cách giải nghĩa sai

Khi giới Cơ-đốc đẩy lời tiên tri này sang một anti-christ tương lai sau cuộc cất Hội Thánh, họ vô tình làm hai điều nguy hại.

Thứ nhất, họ giải tội cho dân Do Thái như một dân tộc khỏi trách nhiệm về cái chết của Đấng Mê-si-a, vì sự khước từ Mê-si-a được dời sang tương lai cho một dân khác.

Thứ hai, khi áp dụng lời tiên tri về cái sừng nhỏ cho một anti-christ tương lai, họ giải tội cho Hội Thánh Công Giáo La Mã khỏi trách nhiệm về việc bắt bớ Hội Thánh — thân thể của Đức Chúa Giê-su — trong nhiều thế kỷ.

Bằng cách dời các lời tiên tri ấy về tương lai, họ đánh mất ý nghĩa của những gì đã thật sự ứng nghiệm trong quá khứ. Trong ba quan điểm về “vua hầu đến”, chỉ một quan điểm phù hợp với toàn bộ mạch văn lời tiên tri, với chứng cớ Kinh Thánh, và với lịch sử: vua đó là Đức Chúa Giê-su, và dân của vua — những người đã đem hủy diệt đến cho thành — chính là dân Do Thái đã khước từ Đấng Mê-si-a của mình.