Bài 12 / 32

Đền Thánh Sẽ Được Tẩy Sạch (Phần 1)

12. The Sanctuary Shall be Cleansed, Pt 1 - Pastor Stephen Bohr - His Way Is In The Sanctuary

Ôn lại chuỗi các đế quốc trong Đa-ni-ên 2 và 7

Trước khi bước vào Đa-ni-ên 8, cần ôn lại chuỗi các đế quốc đã được Đức Chúa Trời bày tỏ trong Đa-ni-ên 2 và 7. Con sư tử tượng trưng cho Ba-by-lôn; con gấu là Mê-đi Ba-tư; con beo là Hy-lạp; và con thú đáng sợ với răng bằng sắt là Đế Quốc Rô-ma.

Từ đầu con thú thứ tư mọc lên mười sừng — tượng trưng cho mười nước hình thành khi Đế Quốc Rô-ma tan rã vào năm 476. Giữa mười sừng đó trỗi dậy một chiếc sừng nhỏ làm đủ điều gian ác, cai trị suốt 1.260 năm — từ năm 538, khi người Đông Gô-tích bị đánh bại và sừng thứ ba bị nhổ tận gốc, cho đến năm 1798.

Sau năm 1798, cảnh tượng tiếp theo trong Đa-ni-ên 7 là sự phán xét. Như vậy cuộc phán xét phải diễn ra sau năm 1798 nhưng trước khi thời kỳ ân điển kết thúc, vì Khải Huyền 14 cho biết sứ điệp “giờ phán xét của Ngài đã đến” được rao giảng song song với Tin Lành. Đa-ni-ên 7 chỉ cho ta biết khoảng thời gian đó, chứ không cho biết ngày khởi đầu chính xác. Đa-ni-ên 8 — và đặc biệt là chương 9 — sẽ chỉ ra ngày tháng cụ thể.


Vì sao khải tượng Đa-ni-ên 8 khởi đầu với Mê-đi Ba-tư?

Đa-ni-ên 8 không bắt đầu với Ba-by-lôn như chương 2 và chương 7. Trong khải tượng này không có biểu tượng nào cho Ba-by-lôn. Một số người giải thích rằng Ba-by-lôn sắp biến khỏi lịch sử; nhưng khải tượng được ban năm 550 TCN, mà Ba-by-lôn còn đứng vững thêm 11 năm nữa.

Lý do quan trọng hơn nằm ở chính trọng tâm tiên tri: 2.300 ngày được nhắc đến trong khải tượng khởi đầu trong thời kỳ Đế Quốc Ba Tư. Vì thế khải tượng cũng khởi đầu nơi 2.300 ngày khởi đầu — tại Ba Tư, chứ không tại Ba-by-lôn.

“Năm thứ ba đời vua Bên-xát-sa, có sự hiện thấy tỏ ra cho ta, là Đa-ni-ên, sau sự hiện thấy đã tỏ ra cho ta khi trước.” (Đa-ni-ên 8:1)

Trong câu này và các câu kế tiếp, từ Hê-bơ-rơ được dùng cho “sự hiện thấy” là chazon — cần ghi nhớ vì sau đó Đa-ni-ên 8 còn dùng một từ khác cho “sự hiện thấy”.


Con chiên đực hai sừng và con dê đực bay

Đa-ni-ên thấy một con chiên đực có hai sừng đứng bên sông U-lai. Hai sừng tượng trưng cho hai vương quốc trong cùng một dân tộc: Mê-đi và Ba Tư. Một sừng cao hơn, và sừng cao hơn ấy mọc lên sau cùng — đúng như lịch sử ghi lại: từ năm 539 đến 522 TCN, các vua đều là người Mê-đi (ngoại trừ Si-ru, nửa Mê-đi nửa Ba Tư), nhưng từ năm 522 đến 331 TCN, mọi vua đều là người Ba Tư. Vì thế sau Đa-ni-ên 8, lời tiên tri không còn gọi là Mê-đi Ba Tư, mà chỉ còn là Ba Tư.

Con chiên đực húc về phía tây (Ba-by-lôn, năm 539), phía bắc (Lyđi, năm 546) và phía nam (Ê-díp-tô, năm 525) — đúng ba xương sườn trong miệng con gấu của Đa-ni-ên 7. Trận chiến này hoàn toàn diễn ra trên bình diện địa lý ngang dọc giữa các quốc gia, chưa có dấu hiệu chống nghịch Đức Chúa Trời.

Kế đến, một con dê đực từ phương tây bay đến “không đụng đến đất”. Đây là Hy-lạp, nằm ở phía tây Ba Tư. Trong Đa-ni-ên 7, Hy-lạp được tượng trưng bằng con beo có bốn cánh; ở đây dê đực còn nhanh hơn — nó bay. A-léc-xan-đơ Đại Đế chinh phục từ A-thên đến thung lũng Indus chỉ trong ba năm, và chết khi mới 33 tuổi sau một cuộc say sưa, vì không còn gì để chinh phục.

Khi A-léc-xan-đơ chết, sừng lớn bị bẻ gãy, và bốn sừng đáng chú ý mọc lên thay thế — tương ứng với bốn đầu của con beo trong Đa-ni-ên 7. Theo W.W. Tarn trong Hellenistic Civilization, bốn vương quốc ổn định nổi lên là: nhà Seleucid (cai trị phần lớn Đế Quốc Ba Tư cũ), nhà Ptolemy (Ê-díp-tô), nhà Antigonid (Macedonia), và nhà Attalid tại Pergamum.


Sừng nhỏ — Rô-ma ngoại giáo và Rô-ma giáo hoàng

Nhiều học giả Công Giáo Rô-ma và Tin Lành cho rằng sừng nhỏ trong Đa-ni-ên 8 là Antiochus Epiphanes, vua Sy-ri cai trị từ năm 171 đến 163 TCN. Tuy nhiên, có quá nhiều điểm song hành giữa sừng nhỏ trong Đa-ni-ên 7 và sừng nhỏ trong Đa-ni-ên 8 để có thể khẳng định cả hai là cùng một quyền lực:

  • Cả hai đều được gọi là “sừng” (cùng một từ Hê-bơ-rơ karen).
  • Cả hai đều khởi đầu nhỏ rồi trở nên lớn.
  • Cả hai đều bắt bớ dân thánh của Đấng Rất Cao.
  • Cả hai đều tự tôn cao và phạm thượng.
  • Cả hai đều có trí mưu lược, hiểu mưu sâu kế hiểm.
  • Cả hai đều là quyền lực cuối cùng cai trị trên đất, gắn với thời gian tiên tri, kéo dài đến “thời kỳ cuối cùng”, và đều bị tiêu diệt cách siêu nhiên khi Đức Chúa Giê-su tái lâm.

William Shea, học giả Cựu Ước tại Đại Học Andrews, viết: “Nếu tiên tri muốn miêu tả các quyền lực khác nhau ở vị trí cuối cùng này, ông đã dễ dàng dùng các biểu tượng khác nhau. Nhưng thay vì vậy, ông dùng cùng một biểu tượng sừng nhỏ.”

Ngoài ra, sừng nhỏ trong Đa-ni-ên 8 “trở nên rất lớn quá đỗi” — Antiochus Epiphanes là một nhân vật tầm thường trong lịch sử, không thể lớn hơn cả Mê-đi Ba Tư và Hy-lạp.

Đa-ni-ên 8:9 nói sừng nhỏ tiến về phía đông (Hy-lạp, Tiểu Á và Sy-ri), phía nam (Ê-díp-tô) và đến “đất vinh hiển” (Y-sơ-ra-ên). Chỉ có một quốc gia chinh phục theo ba hướng đó để vươn lên: Rô-ma.

Vì sao Đa-ni-ên 8 lại mô tả sừng nhỏ mọc ra từ một trong bốn sừng của Hy-lạp? Vì các sử gia như Virgil và Seneca cho thấy tôn giáo, văn minh và văn hóa Rô-ma có nguồn gốc từ Tiểu Á, đặc biệt là Pergamum — một trong bốn vương quốc hình thành sau khi A-léc-xan-đơ qua đời. Đế Quốc Rô-ma về mặt văn hóa thực sự lớn lên từ Pergamum.


Cuộc tấn công vào trời và sự cất đi của “sự hằng dâng”

Đến Đa-ni-ên 8:10, sừng nhỏ — vốn chỉ chinh phục theo bình diện ngang — đột nhiên chuyển sang chiến trận theo chiều dọc, chống nghịch Đức Chúa Trời:

“Nó lớn lên đến cơ binh trên trời, làm cho đổ xuống đất một phần cơ binh và một phần trong các ngôi sao, rồi nó giày đạp lên.” (Đa-ni-ên 8:10)

“Cơ binh” và “các ngôi sao” ở đây không phải là các thiên sứ, vì sừng nhỏ không thể nắm bắt và giày đạp các thiên sứ. Trong Kinh Thánh, từ “cơ binh” cũng dùng để chỉ dân Đức Chúa Trời trên đất. Trong I Sa-mu-ên 17:45, Đa-vít nói với Gô-li-át: “Ta nhân danh Đức Giê-hô-va vạn quân mà đến cùng ngươi, tức là Đức Chúa Trời của đạo binh Y-sơ-ra-ên.” Như vậy, sừng nhỏ làm đổ “các ngôi sao” xuống đất chính là sự bắt bớ dân thánh — giống như sừng nhỏ trong Đa-ni-ên 7.

Nhưng sừng nhỏ còn đi xa hơn:

“Nó làm mình nên lớn cho đến tướng cơ binh; nó cất của lễ hằng dâng khỏi Ngài, và nơi thánh của Ngài bị quăng xuống.” (Đa-ni-ên 8:11)

Từ “của lễ” trong tiếng Hê-bơ-rơ không có; chỉ có từ tamid nghĩa là “sự hằng có, liên tục, không ngừng”. Vậy ai là “tướng cơ binh”? Trong Giô-suê 5:13–15, Giô-suê gặp “tướng đạo binh của Đức Giê-hô-va” bên ngoài thành Giê-ri-cô — cùng một cụm từ Hê-bơ-rơ — và Giô-suê quỳ xuống thờ phượng. Đó chính là Đức Chúa Giê-su. Vậy sừng nhỏ tấn công Đức Chúa Giê-su, cất đi khỏi Ngài “sự hằng dâng”.


“Sự hằng dâng” là gì? Chức vụ liên tục của Đức Chúa Giê-su

Từ tamid trong Cựu Ước được dùng để mô tả chức vụ liên tục của thầy tế lễ trong sân và nơi thánh của Đền Tạm:

  • Bảng đoán xét với U-rim và Thu-mim trên ngực thầy tế lễ thượng phẩm — “luôn luôn” trước mặt Đức Giê-hô-va (Xuất Ê-díp-tô Ký 28:30).
  • Của lễ thiêu sáng và chiều — “của lễ thiêu hằng dâng” (Xuất Ê-díp-tô Ký 29:42).
  • Lửa trên bàn thờ — “phải cháy luôn luôn” (Lê-vi Ký 6:13).
  • Bánh trần thiết — “đặt trên bàn trước mặt ta luôn luôn” (Xuất Ê-díp-tô Ký 25:30).
  • Bảy ngọn đèn trong nơi thánh — “trước mặt Đức Giê-hô-va luôn luôn” (Lê-vi Ký 24:1–4).
  • Hương trên bàn thờ vàng — “hương liên tục trước mặt Đức Giê-hô-va” (Xuất Ê-díp-tô Ký 30:8).

Mỗi đồ vật trong Đền Thánh đại diện cho một khía cạnh trong chức vụ cứu rỗi của Đức Chúa Giê-su. Hê-bơ-rơ 7:23–25 cho biết Đức Chúa Giê-su “có chức tế lễ không hề đổi thay” và “hằng sống để cầu thay” cho chúng ta — chính là chức vụ tamid trên trời.

Vậy hành động của sừng nhỏ là gì? Nó dời chức vụ trên trời của Đức Chúa Giê-su xuống đất, và lập một hệ thống tế lễ trên đất thay thế cho chức vụ thật. Hê-bơ-rơ 7:27 dạy Đức Chúa Giê-su đã chết “một lần đủ cả”; nhưng Giáo Hội Công Giáo Rô-ma dạy rằng trong mỗi Thánh Lễ, Đức Chúa Giê-su lại được dâng hiến tế thêm một lần. Họ tin rằng bánh thánh nhỏ tròn — sau khi linh mục đọc câu hoc est corpus meum — trở nên thân thể thật của Đức Chúa Giê-su; một thần học gia Công Giáo từng gọi linh mục là “đấng tạo dựng nên Đấng Tạo Hóa của mình”.

Mỗi đồ vật trong nơi thánh đều bị thay thế:

  • Chân đèn (dầu của Đức Thánh Linh để Hội Thánh chiếu sáng) — bị thay bằng thời kỳ tăm tối khi Hội Thánh không còn rao giảng Tin Lành; vì thế gọi là “thời Trung Cổ tăm tối”.
  • Bánh trần thiết (Lời Đức Chúa Trời nuôi dân Ngài) — bị thay bằng truyền thống: luyện ngục, lâm-bô, độc thân tăng lữ, xưng tội với linh mục, hỏa ngục đời đời, Mùa Chay, Thánh Lễ, hài cốt thánh, phong thánh, chuỗi mân côi, quỳ trước tượng, tín điều Vô Nhiễm Nguyên Tội, Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời, báp-têm rảy nước cho trẻ sơ sinh, các tuần cửu nhật, sự giữ ngày Chủ Nhật. Năm 1229, Công Đồng Toulouse chính thức cấm giáo dân đọc Kinh Thánh; vì thế Wycliffe đã bị thiêu chỉ vì dịch Kinh Thánh sang tiếng Anh.
  • Bàn thờ hương (lời cầu nguyện được hòa với công đức của Đức Chúa Giê-su) — bị thay bằng việc xưng tội với linh mục trên đất, và phải đến với Đức Chúa Giê-su qua Đức Mẹ Đồng Trinh và các thánh, dù I Ti-mô-thê 2:5 dạy chỉ có “một Đấng Trung Bảo ở giữa Đức Chúa Trời và loài người, tức là Đức Chúa Giê-su Christ”.

Vấn đề ở đây là sự cứu rỗi. Mọi chức năng cứu rỗi vốn thuộc về Đức Chúa Giê-su trong Đền Thánh trên trời đã bị quăng xuống đất.


Quân binh được giao và lời tiên tri 2.300 buổi chiều và buổi mai

Đa-ni-ên 8:12 nói: “Vì cớ tội lỗi, một đạo binh được giao cho nó để chống lại của lễ hằng dâng.” Hội Thánh thuần túy không thể duy trì hệ thống đó; cần đến quyền lực chính trị. Đó chính là sự kết hợp giữa giáo hội và nhà nước trong thời kỳ tăm tối — Hội Thánh kêu gọi cánh tay nhà nước để trừng phạt mọi người không phục theo niềm tin của mình. Sừng nhỏ “làm theo ý mình muốn, được may mắn và thành công”.

Đến đây, khải tượng chuyển từ thị giác sang thính giác. Đa-ni-ên không còn thấy nữa, mà chỉ nghe cuộc đối thoại giữa hai thiên sứ:

“Cho đến chừng nào sự hiện thấy ấy về của lễ hằng dâng và về tội ác sanh ra sự hủy phá, để nơi thánh cùng cơ binh đều bị giày đạp dưới chân, sẽ ứng nghiệm? Người trả lời cùng ta rằng: Cho đến hai ngàn ba trăm buổi chiều và buổi mai, sau đó nơi thánh sẽ được thanh sạch.” (Đa-ni-ên 8:13–14)

Một chi tiết cần lưu ý: trước Đa-ni-ên 8:14, từ Hê-bơ-rơ chỉ “đền thánh” là mikdas (toàn thể cấu trúc đền thánh). Nhưng trong câu 14, từ được dùng là kodesh — “nơi thánh” cụ thể, ám chỉ nơi chí thánh. Không phải toàn bộ đền thánh, mà chính nơi chí thánh sẽ được tẩy sạch.


Khải tượng được niêm phong — phần chưa được giải thích

Gáp-ri-ên được lệnh giúp Đa-ni-ên hiểu khải tượng. Ở đây Kinh Thánh dùng một từ khác cho “sự hiện thấy” — không còn là chazon (toàn bộ khải tượng), mà là mareh (sự xuất hiện, đặc biệt liên hệ đến cuộc đối thoại về 2.300 ngày).

Gáp-ri-ên giải thích từng yếu tố của chazon: con chiên đực hai sừng là các vua Mê-đi và Ba Tư; con dê đực là vua Hy-lạp; sừng lớn là vua đầu tiên (A-léc-xan-đơ); bốn sừng thay thế là bốn vương quốc kế tiếp; sau đó dấy lên một vua “có bộ mặt hung dữ và thấu rõ những lời mầu nhiệm” — sừng nhỏ. Sức mạnh của vua ấy “sẽ lớn, nhưng không phải bởi sức mình” — chính là quân binh được giao cho nó. Vua đó hủy diệt dân thánh, dùng mưu chước để khiến gian dối được vinh hiển, và “dấy lên nghịch cùng vua của các vua” — chính là Đức Chúa Giê-su, cũng là “tướng cơ binh”.

Tuy nhiên có một phần Gáp-ri-ên không giải thích: cuộc đối thoại giữa hai thiên sứ về 2.300 buổi chiều và buổi mai. Đa-ni-ên 8:27 cho biết lý do:

“Bấy giờ ta, Đa-ni-ên, mê mẩn, và đau ốm trong mấy ngày… Ta lấy làm lạ về sự hiện thấy ấy, và chẳng ai rõ ý nó.”

Đa-ni-ên hiểu chazon vì Gáp-ri-ên đã giải đến tận “vua của các vua”. Nhưng phần mareh — thời kỳ 2.300 ngày — chưa được giải, vì Đa-ni-ên đã ngất xỉu và bệnh.

Câu hỏi quan trọng đặt ra là: làm sao biết 2.300 ngày kết thúc khi nào nếu không biết chúng bắt đầu khi nào? Đa-ni-ên 8 không nói thời điểm khởi đầu. Phải tìm câu trả lời ở chương kế tiếp — Đa-ni-ên 9 — nơi Kinh Thánh sẽ chỉ ra ngày tháng chính xác cho sự khởi đầu của tiến trình tẩy sạch Đền Thánh.