Niên Đại Của Cuộc Phán Xét
Câu hỏi nền tảng: phán xét diễn ra khi nào và ở đâu?
Kinh Tín Điều Các Sứ Đồ — dù không thực sự do các sứ đồ soạn ra mà xuất hiện nhiều thế kỷ sau khi họ qua đời — có một câu khẳng định rằng Đức Chúa Giê-su “đã thăng thiên, ngồi bên hữu Đức Chúa Trời Cha toàn năng; từ đó Ngài sẽ trở lại để phán xét kẻ sống và kẻ chết”.
Điều cần đặt lại là: câu này có chính xác không? Cuộc phán xét thật sự xảy ra tại thời điểm Đức Chúa Giê-su tái lâm, hay trước khi Ngài trở lại trần gian? Và nơi diễn ra là trên đất hay trên thiên đàng? Câu trả lời được tìm thấy trong một nghiên cứu kỹ lưỡng về Đa-ni-ên đoạn 7.
Khung cảnh khải tượng: bốn ngọn gió và biển lớn
Đa-ni-ên 7:1–3 đặt khung cho khải tượng: trong năm thứ nhất đời vua Bên-xát-sa của Ba-by-lôn, Đa-ni-ên thấy bốn ngọn gió trên trời thổi tung biển lớn, rồi từ biển trồi lên bốn con thú lớn, mỗi con khác nhau.
Trong ngôn ngữ tiên tri, gió tượng trưng cho chiến tranh và biến động — cũng như Khải Huyền 7:1–3 nói về bốn thiên sứ giữ lại bốn ngọn gió, mà khi được thả ra sẽ gây tai họa cho thế gian. Biển tượng trưng cho các dân tộc đông đảo trong sự náo loạn, như Ê-sai 17:12–13 trực tiếp giải thích: tiếng ồn ào của biển chính là tiếng ầm ầm của các dân.
Vậy bốn con thú trồi lên giữa biển sôi sục có nghĩa là các vương quốc trỗi dậy giữa chiến tranh và xáo trộn của các dân tộc. Trong tiên tri, thú vật tượng trưng cho các nước hoặc vương quốc — chính Đa-ni-ên sẽ giải thích như vậy.
Bốn con thú: lược sử các đế quốc
Sư tử (Đa-ni-ên 7:4) đại diện cho Ba-by-lôn, song hành với cái đầu vàng trong pho tượng của Đa-ni-ên 2. Cổng thành Ba-by-lôn của Nê-bu-cát-nết-sa từng có tượng sư tử có cánh, và Giê-rê-mi 4:7 cũng so sánh Ba-by-lôn với sư tử tấn công. Đôi cánh chim đại bàng nói về tốc độ chinh phạt; cánh bị nhổ và lòng người được ban cho cho thấy Ba-by-lôn về sau mất đi sự dũng mãnh.
Gấu (Đa-ni-ên 7:5) đứng nghiêng một bên — hình ảnh đế quốc Mê-đi và Phe-rơ-sơ, trong đó Phe-rơ-sơ trỗi dậy mạnh hơn và đến sau. Ba dẻ xương trong miệng tượng trưng cho ba nước bị Mê-đi Phe-rơ-sơ chinh phục để vươn lên: Lydia (547 TC), thành Ba-by-lôn (539 TC) và Ê-díp-tô (525 TC).
Báo (Đa-ni-ên 7:6) với bốn cánh và bốn đầu là Hy Lạp. A-léc-xăn-đơ Đại Đế chỉ mất khoảng ba năm để chinh phục thế giới đã biết, từ Ê-díp-tô đến thung lũng Ấn — bốn cánh diễn tả tốc độ kinh ngạc đó. Bốn đầu là bốn vương quốc mà đế quốc Hy Lạp bị chia ra sau khi A-léc-xăn-đơ qua đời, tồn tại cho đến khi Rô-ma trỗi dậy.
Con thú thứ tư (Đa-ni-ên 7:7) — hung dữ, kinh khủng, có răng sắt — chính là Rô-ma, song hành với hai ống chân bằng sắt trong pho tượng. Sử gia Edward Gibbon trong tác phẩm Suy tàn và sụp đổ của Đế quốc Rô-ma cũng gọi Rô-ma là “chế độ quân chủ sắt”. Quân đội Rô-ma với vũ khí sắt đã thực sự chà đạp và nghiền nát mọi quốc gia đứng cản đường.
Mười sừng và sự xuất hiện của sừng nhỏ
Mười sừng mọc trên đầu con thú thứ tư đại diện cho mười vương quốc mà Đế quốc Rô-ma bị chia cắt ra do các cuộc xâm lăng của các bộ tộc man-rợ phương Bắc: người Alemanni (tổ tiên của người Đức), Frank, Burgundian, Suevi, Visigoth, Saxon (Anh), Lombard (Ý), Heruli, Vandal, và Ostrogoth.
Thánh Jerome — học giả thế kỷ 4, người dịch bản Vulgate Latinh — đã viết rằng vương quốc thứ tư rõ ràng là Rô-ma, và “vào thời của ông”, nó đã yếu đi đúng như mô tả về bàn chân và ngón chân pha sắt với đất sét. Các giáo phụ đều hiểu lời sứ đồ Phao-lô trong 2 Tê-sa-lô-ni-ca 2 — quyền lực “ngăn trở” sự hiện ra của kẻ tội ác chính là sự tồn tại tiếp diễn của Đế quốc Rô-ma; khi Rô-ma bị dẹp đi, antichrist sẽ lộ ra.
Đa-ni-ên 7:8 cho thấy giữa mười sừng đó trỗi lên một sừng nhỏ, và ba sừng đầu tiên bị nhổ trước mặt nó. Lịch sử khẳng định: ba vương quốc theo phái Arius — tin rằng Đức Chúa Giê-su là một thọ tạo — đã bị nhổ tận gốc nhờ ảnh hưởng của giám mục Rô-ma trên quyền lực thế tục: Heruli (năm 493), Vandal (năm 534), và Ostrogoth (năm 538). Không một quốc gia nào ở châu Âu ngày nay là hậu duệ trực tiếp của ba dân tộc này.
Sừng nhỏ này có “mắt như mắt người” và “miệng nói những lời xấc xược”.
Cảnh phán xét trên thiên đàng
Đa-ni-ên 7:9–10 chuyển sang một khung cảnh hoàn toàn mới. Các ngôi được đặt — chứng tỏ chúng chưa ở đó từ trước. Đấng Thượng Cổ — Đức Chúa Trời Cha — ngự xuống trên một ngôi có bánh xe, tức là ngôi di động: Ngài đến từ một nơi khác. Áo Ngài trắng như tuyết, tóc Ngài như lông chiên tinh sạch.
Một sông lửa chảy ra từ trước mặt Ngài; ngàn ngàn hầu hạ Ngài, và muôn muôn đứng trước mặt Ngài. Sự xét đoán đã sẵn, và các sách đã mở ra. (Đa-ni-ên 7:10)
Khung cảnh này diễn ra ở trên trời — đó là nơi các thiên sứ ở, là nơi Đấng Thượng Cổ ngự, là nơi Đức Chúa Giê-su đã dạy chúng ta hướng về khi cầu nguyện: “Lạy Cha chúng con ở trên trời”.
Đa-ni-ên 7:13–14 mô tả “Con Người” đến với những đám mây trên trời. Nhưng Ngài không đến trái đất — Ngài đến trước Đấng Thượng Cổ. Theo trình tự đền thánh, Đức Chúa Giê-su từ Nơi Thánh — nơi Ngài hầu việc kể từ khi thăng thiên — bước qua Nơi Chí Thánh để cùng Đức Chúa Cha thực hiện công việc phán xét. Đám mây ở đây chính là các thiên sứ. Ngài đến để nhận quyền cai trị, vương quốc bị tước khỏi sừng nhỏ và được trao cho Ngài cùng các thánh đồ.
Tám đặc điểm nhận diện sừng nhỏ
Đa-ni-ên 7:23–25 cung cấp một mô tả đầy đủ hơn về con thú thứ tư, mười sừng, và sừng nhỏ. Đối chiếu với lịch sử, tám đặc điểm sau đây nhận diện rõ rệt giáo quyền Rô-ma Công Giáo — papacy:
- Trỗi lên từ con thú thứ tư — tức phải mang tính chất Rô-ma.
- Trỗi lên giữa mười sừng — tức ở Tây Âu, không phải Trung Đông hay châu Á.
- Trỗi lên sau mười sừng — tức sau năm 476 SC, khi hoàng đế cuối cùng của Đế quốc Tây Rô-ma là Romulus Augustulus bị truất ngôi.
- Nhổ ba trong số mười vương quốc — Heruli, Vandal, Ostrogoth, qua sự liên minh giữa quyền lực giáo hội và nhà nước.
- Nói những lời phạm thượng — theo định nghĩa của chính Kinh Thánh: phạm thượng là khi một người tự xưng là Đức Chúa Trời (Giăng 10:33) hoặc tự xưng có quyền tha tội (Mác 2:7). Giáo quyền tự xưng là đại diện của Đức Chúa Trời trên đất, có quyền lập và phế các vua, đòi hỏi người ta quỳ trước mình, gọi mình là “Đức Thánh Cha”, tự xưng vô ngộ trong đức tin và luân lý — đó chỉ là phần nổi của tảng băng.
- Bắt bớ các thánh đồ — Toà án Dị Giáo, được thiết lập và sử dụng trực tiếp bởi giáo quyền, không phải là hành vi của “vài cá nhân lạc lối” như lời xin lỗi năm 1998 của Giáo Hoàng Gioan Phao-lô II ngụ ý.
- Tự cho mình quyền sửa đổi luật pháp Đức Chúa Trời — chuyển ngày Sa-bát sang Chủ Nhật; loại bỏ điều răn thứ hai cấm thờ hình tượng khỏi sách giáo lý; chia điều răn thứ mười làm đôi để bù lại số mười.
- Cai trị trong một thời kỳ “một kỳ, các kỳ và nửa kỳ” — tức 3,5 năm tiên tri. Theo nguyên tắc một ngày bằng một năm, ba lần rưỡi 360 ngày bằng 1.260 năm.
Ngày sừng cuối cùng (Ostrogoth) bị tiêu diệt là tháng 2 năm 538 SC. Đúng 1.260 năm sau, ngày 10 tháng 2 năm 1798, tướng Berthier của Napoléon tiến vào Rô-ma, bắt giữ giáo hoàng và đưa ngài đi lưu đày sang Pháp, nơi ngài qua đời. Sau biến cố này, không một quốc gia châu Âu nào còn đứng ra bảo vệ papacy — đó là vết thương chí tử, mở đường cho làn sóng các chính phủ dân chủ.
Đối chiếu với sách Khải Huyền
Khải Huyền 12:1–5 mô tả một con rồng đỏ lớn có bảy đầu mười sừng, đứng chực trước người đàn bà sắp sinh để nuốt con bà ngay khi đứa trẻ ra đời. Đứa trẻ đó là Đức Chúa Giê-su, và ma quỷ đã thực hiện ý đồ qua vua Hê-rốt — một quan chức của Đế quốc Rô-ma (Ma-thi-ơ 2:16–17). Vậy con rồng tượng trưng cho Rô-ma chính trị.
Khải Huyền 13:1–2 tổng hợp lại bốn con thú của Đa-ni-ên 7 — sư tử, gấu, báo, rồng — nhưng theo thứ tự đảo ngược: rồng, báo, gấu, sư tử. Lý do đơn giản: Đa-ni-ên sống trong thời sư tử (Ba-by-lôn) và nhìn về phía trước, còn Giăng sống trong thời rồng (Rô-ma) và nhìn về phía sau.
Con rồng mười sừng truyền lại quyền lực, ngai và uy quyền lớn cho con thú — tức truyền cho cùng một quyền lực mà Đa-ni-ên gọi là sừng nhỏ. Khải Huyền 13:5–7 xác nhận: con thú có miệng nói những lời lớn và phạm thượng, được cai trị 42 tháng (42 × 30 = 1.260 ngày tiên tri), được phép gây chiến với các thánh đồ và thắng họ. Đó chính là sừng nhỏ.
Cuộc phán xét bắt đầu trước ngày tái lâm
Khải Huyền 14:6–7 giới thiệu thiên sứ thứ nhất bay giữa trời, có Tin Lành đời đời để rao truyền cho mọi quốc gia, công bố lớn tiếng:
Hãy kính sợ Đức Chúa Trời, và tôn vinh Ngài, vì giờ phán xét của Ngài đã đến. (Khải Huyền 14:7)
Nếu Tin Lành đang được rao giảng, thì cánh cửa ân điển vẫn còn mở — Đức Chúa Giê-su chưa tái lâm. Nhưng giờ phán xét đã đến ngay khi Tin Lành được giảng ra. Tiếp theo là sứ điệp thứ hai gọi dân Đức Chúa Trời ra khỏi Ba-by-lôn, và sứ điệp thứ ba cảnh báo về dấu của con thú và hình tượng nó. Chỉ sau khi ba sứ điệp này được công bố, Khải Huyền 14:14 mới hiện ra Đức Chúa Giê-su ngồi trên đám mây tái lâm.
Điều này khẳng định trật tự: cuộc phán xét bắt đầu sau thời cai trị của sừng nhỏ (sau 1798), diễn ra trên thiên đàng trước khi Đức Chúa Giê-su trở lại. Khi Ngài đến, Ngài đã đem theo phần thưởng — nghĩa là phán quyết phải được tuyên trước. Trong toà án trần thế cũng vậy: bản án được tuyên trước, rồi mới được thi hành; trước đó luôn có một cuộc điều tra chứng cớ. Cuộc phán xét điều tra trên thiên đàng cũng theo nguyên tắc đó — minh oan cho các thánh đồ đã chịu khổ trong 1.260 năm và cả những người sẽ bị bắt bớ trong tương lai, đồng thời kết án sừng nhỏ.
Trật tự không gián đoạn của lịch sử cứu chuộc
Từ Đa-ni-ên 7 hiện ra một chuỗi liên tục, không gãy đoạn: Ba-by-lôn → Mê-đi Phe-rơ-sơ → Hy Lạp → Rô-ma → Rô-ma chia thành mười vương quốc → sừng nhỏ (papacy) cai trị 1.260 năm → cuộc phán xét trên thiên đàng → các thánh đồ thừa hưởng vương quốc đời đời.
Niên đại cụ thể của thời điểm cuộc phán xét bắt đầu sẽ được trình bày trong bài giảng kế tiếp.