Tam Giác Của Sự Thánh Hoá
Đức Chúa Giê-su Trong Nơi Thánh
Vào lúc này, Đức Chúa Giê-su đang ở trong nơi thánh của đền thánh trên trời, và Ngài đang ban xuống những phước hạnh từ sự chuộc tội — tức là từ công việc Ngài đã hoàn tất trên đất. Trước hết, Đức Chúa Giê-su đã sống cuộc đời mà chúng ta đáng phải sống. Sau đó, Ngài đã chịu chết cái chết mà chúng ta đáng phải chết. Rồi Ngài đã sống lại từ cõi chết và bước vào nơi thánh để áp dụng đời sống và sự chết của Ngài cho những ai đến với Ngài, xưng nhận tội lỗi, ăn năn, và tin cậy nơi công lao của Đức Chúa Giê-su.
Thế nhưng đó mới chỉ là khởi đầu của đời sống Cơ-đốc. Việc ăn năn, xưng tội, tin cậy nơi công lao của Đức Chúa Giê-su, và chịu phép báp-têm là những điều tối quan trọng — nhưng chúng diễn ra ở khởi điểm của hành trình. Sau khi tiếp nhận Đức Chúa Giê-su làm Cứu Chúa và Chủ tể, chúng ta cần phải lớn lên trong Ngài, phản chiếu phẩm hạnh thánh khiết của Ngài.
Ba nguyên liệu của một đời sống thánh khiết đồng hành với Đức Chúa Giê-su được tìm thấy ngay trong nơi thánh của đền thánh trên trời, qua ba vật dụng: chân đèn bảy ngọn, bàn bánh trần thiết, và bàn thờ xông hương. Ba vật dụng này họp thành một hình tam giác. Trong việc học Kinh Thánh, Đức Chúa Trời phán với chúng ta. Trong việc cầu nguyện, chúng ta thưa với Đức Chúa Trời. Trong việc làm chứng, chúng ta nói với người khác về Đức Chúa Trời.
Chân Đèn Bảy Ngọn — Hội Thánh Toả Sáng
Chân đèn vàng có bảy nhánh, biểu tượng cho sự trọn vẹn. Nó được làm bằng vàng ròng nguyên khối, nặng một ta-lâng — khoảng 120 cân. Các tim đèn được thầy tế lễ thượng phẩm tỉa mỗi ngày, và ông luôn bảo đảm có đủ dầu để các ngọn đèn không bao giờ tắt. Đây là nguồn sáng duy nhất trong nơi thánh của người Hê-bơ-rơ.
Dầu trong các ngọn đèn tượng trưng cho Đức Thánh Linh. Xa-cha-ri 4:6 chép:
“Ấy chẳng phải là bởi quyền thế, cũng chẳng phải là bởi năng lực, bèn là bởi Thần ta, Đức Giê-hô-va vạn quân phán vậy.”
Vậy còn chính chân đèn tượng trưng cho điều gì? Khải Huyền 1 cho biết Giăng nhìn thấy bảy chân đèn vàng giữa bảy Hội Thánh xứ A-si — Ê-phê-sô, Si-miệc-nơ, Bẹt-găm, Thi-a-ti-rơ, Sạt-đe, Phi-la-đen-phi-a và Lao-đi-xê. Khải Huyền 1:20 giải nghĩa rõ: bảy chân đèn là bảy Hội Thánh.
Vì sao Đức Chúa Trời chọn đúng bảy Hội Thánh này, trong khi vào năm 95 S.C. còn rất nhiều Hội Thánh khác như Trô-ách, Cô-lô-se, Hi-ê-ra-bô-li, hay Mai-lê? Nếu lấy đảo Bát-mô làm chân đèn, vị trí địa lý của bảy Hội Thánh đúng tạo thành hình một cây chân đèn, theo đúng thứ tự trong sách Khải Huyền. Đó không phải là sự ngẫu nhiên.
Trong sách Acts of the Apostles trang 585, Ellen White viết rằng tên của bảy Hội Thánh tượng trưng cho Hội Thánh trong các thời kỳ khác nhau của thời đại Cơ-đốc. Số bảy chỉ về sự trọn vẹn, mang ý nghĩa rằng các sứ điệp ấy kéo dài đến tận cuối cùng. Ngay cả Hal Lindsey, dù phần lớn quan điểm của ông không đáng tin cậy, cũng đồng ý ở điểm này: bảy Hội Thánh được chọn vì những đặc tính tiên tri tương ứng với bảy giai đoạn lịch sử của Hội Thánh phổ thông.
Cây chân đèn tượng trưng cho Hội Thánh suốt dòng lịch sử. Để toả sáng, chân đèn cần dầu — và Hội Thánh trong mọi thời kỳ cần sự hiện diện của Đức Thánh Linh để chiếu sáng cho thế gian.
Thầy Tế Lễ Thượng Phẩm Bước Đi Giữa Chân Đèn
Khải Huyền 1:13 mô tả một Đấng giống như Con Người đứng giữa bảy chân đèn, mặc áo dài tới chân và thắt đai vàng ngang ngực. Theo Xuất Ê-díp-tô Ký 28:4, đó chính là phẩm phục của thầy tế lễ thượng phẩm. Đức Chúa Giê-su đang bước đi giữa các chân đèn với tư cách Thầy Tế Lễ Thượng Phẩm.
Lê-vi Ký 24:1–4 cho biết một trong những trách nhiệm của thầy tế lễ thượng phẩm là chăm sóc các ngọn đèn liên tục từ chiều đến sáng, để chúng không bao giờ tắt. A-rôn phải bảo đảm các ngọn đèn luôn có dầu nguyên chất ép từ ô-liu, và tim đèn được tỉa gọn. Đây là một quy lệ đời đời.
Đức Chúa Giê-su, Thầy Tế Lễ Thượng Phẩm chân thật, bước đi giữa Hội Thánh suốt mọi thời đại để bảo đảm rằng ánh sáng không bao giờ tắt. Có những giai đoạn ánh sáng mờ đi — đã bao giờ quý vị nghe nói đến Thời Kỳ Tăm Tối chưa? Sở dĩ gọi như vậy vì ánh sáng khan hiếm. Nhưng dù tăm tối, ánh sáng của Hội Thánh không bao giờ hoàn toàn tắt, vì Đức Chúa Giê-su luôn hiện diện ở giữa.
Trong ngày Lễ Ngũ Tuần, Đức Thánh Linh được đổ xuống và các môn đồ trở thành chân đèn đầu tiên — Hội Thánh sứ đồ — toả ánh sáng của Đức Chúa Giê-su cho thế gian.
Ma-thi-ơ 5:14–16 ghi lời Đức Chúa Giê-su phán:
“Các ngươi là sự sáng của thế gian; một cái thành ở trên núi thì không khi nào bị khuất được… Sự sáng các ngươi hãy soi trước mặt người ta như vậy, đặng họ thấy những việc lành của các ngươi, và ngợi khen Cha các ngươi ở trên trời.”
Trong sách Christian Service trang 21, Ellen White viết: “Mỗi người được kết nối với Đức Chúa Trời sẽ truyền ánh sáng cho người khác. Nếu có ai không có ánh sáng để chia sẻ, ấy là vì người đó không kết nối với nguồn sáng.”
Đức Chúa Giê-su phán “Ta là sự sáng của thế gian” — vậy làm sao Ngài lại nói với Hội Thánh “các ngươi là sự sáng của thế gian”? Hãy xét mặt trời và mặt trăng. Mặt trời có ánh sáng nguyên thuỷ; mặt trăng chỉ phản chiếu ánh sáng của mặt trời. Khi nhìn vầng trăng tròn, đúng ra ta nên nói: “Mặt trời đêm nay quả là rạng rỡ” — vì sự vinh hiển của mặt trăng chính là sự vinh hiển của mặt trời. Cũng vậy, khi được kết nối với Đức Chúa Giê-su, chúng ta phản chiếu ánh sáng của Ngài cho thế gian.
Bàn Bánh Trần Thiết — Nuôi Dưỡng Bằng Lời Đức Chúa Trời
Bánh tượng trưng cho điều gì trong Kinh Thánh? Ma-thi-ơ 4:3–4 ghi lời Đức Chúa Giê-su đáp lại ma quỷ:
“Người ta sống chẳng phải chỉ nhờ bánh mà thôi, song nhờ mọi lời nói ra từ miệng Đức Chúa Trời.”
Ê-sai 55:2 cũng kêu gọi: “Hãy chăm chỉ nghe ta, hãy ăn của ngon, và cho linh hồn các ngươi vui thích trong của béo.” Lắng nghe Đức Chúa Trời qua Lời Ngài chính là ăn. Ê-sai 55:10–11 so sánh Lời Đức Chúa Trời với mưa và tuyết từ trời rơi xuống làm cho đất sinh hạt giống cho người gieo và bánh cho kẻ ăn — Lời Ngài sẽ không trở về luống nhưng.
Lê-vi Ký 24:6–8 mô tả mười hai chiếc bánh được sắp thành hai hàng, mỗi hàng sáu chiếc, trên bàn vàng ròng trước mặt Đức Giê-hô-va. Số mười hai là biểu tượng dân sự Đức Chúa Trời — nghĩa là có đủ bánh cho mọi con cái Y-sơ-ra-ên. Bánh được đặt trên bàn mỗi ngày, và được thay tươi vào mỗi ngày Sa-bát. Khi nào quý vị nhận được bánh tươi? Chính là ngày Sa-bát hôm nay.
Nhũ hương được đặt trên bánh, tượng trưng cho lời cầu nguyện qua công lao của Đức Chúa Giê-su. Chúng ta không bao giờ được tiếp nhận Lời Đức Chúa Trời mà không cầu nguyện. Theo Lê-vi Ký 2:5, bánh phải là bánh không men — men tượng trưng cho tội lỗi. Kinh Thánh không có tội, không bị tì vết bởi tội. Lê-vi Ký 2:13 dạy bánh phải được nêm muối — muối tạo hương vị, bảo quản, và làm tinh sạch. Kinh Thánh cũng làm như vậy cho đời sống chúng ta.
Cám Dỗ Theo Đuổi Dấu Lạ Thay Vì Lời
Giăng 6 cho biết nhiều người theo Đức Chúa Giê-su vì ba lý do: yêu thích phép lạ, được ăn no nhờ năm chiếc bánh và hai con cá, và hy vọng Ngài lập vương quốc đời này. Sau phép lạ hoá bánh, dân chúng nói: “Người này thật là Đấng Tiên tri phải đến thế gian.” Họ thấy Ngài sẽ là một vị vua tuyệt vời.
Nhưng rồi Đức Chúa Giê-su bắt đầu giảng Lời. Trong Giăng 6:53–56, Ngài phán rằng nếu không ăn thịt và uống huyết Con Người, người ta không có sự sống. Dân chúng phản ứng: vị này đang dạy chúng ta ăn thịt người sao? Đức Chúa Giê-su giải nghĩa rõ ràng trong Giăng 6:63:
“Ấy là Thần Linh làm cho sống, xác thịt chẳng ích chi. Những lời ta phán cùng các ngươi đều là Thần Linh và sự sống.”
Ăn thịt và uống huyết Đức Chúa Giê-su nghĩa là tiếp nhận Lời Ngài — không phải theo nghĩa đen như giáo lý của Hội Thánh Công Giáo La Mã trong nghi thức Mi-sa, dạy rằng bánh và rượu thực sự biến thành thịt và huyết Đức Chúa Giê-su.
Giăng 6:66 — không phải sự ngẫu nhiên về số câu — chép: “Từ lúc ấy, có nhiều môn đồ Ngài trở lui, không đi với Ngài nữa.” Họ yêu phép lạ, yêu vương quốc trần gian, yêu lợi vật chất, nhưng khi phải theo Lời Ngài thì không còn quan tâm. Chỉ có Phi-e-rơ — dù lắm khi nói trước khi nghĩ — vẫn nắm được trọng tâm. Trong Giăng 6:67–68, ông thưa: “Lạy Chúa, chúng tôi đi theo ai? Chúa có những lời của sự sống đời đời.”
Về mặt thuộc thể, chúng ta ăn bằng miệng. Về mặt thuộc linh, chúng ta ăn chủ yếu qua mắt và tai. Những gì chúng ta tiêu thụ sẽ làm chúng ta khoẻ mạnh hoặc đau yếu. Câu hỏi đặt ra là: Chúng ta có đang nuôi mình bằng đồ ăn rác thuộc linh — truyền hình, tiểu thuyết, âm nhạc thế tục — khiến mình hoàn toàn không giống Đức Chúa Giê-su hay không?
Trong Messages to Young People trang 271–272, Ellen White viết:
“Sa-tan biết rằng tâm trí phần lớn bị ảnh hưởng bởi thứ mà nó nuôi nấng. Nó đang tìm cách dẫn cả thanh niên lẫn người trưởng thành đọc các sách truyện, các câu chuyện hư cấu và các loại văn chương khác… Người đọc loại văn chương ấy trở nên không thích hợp với những bổn phận đang chờ đợi mình. Họ sống một cuộc đời không thực và không có lòng ham muốn tra cứu Kinh Thánh, ăn lấy ma-na thiên thượng.”
Nếu một đứa trẻ chỉ quen ăn bánh quy, kem, và bánh ngọt, rồi quý vị đặt trước mặt nó một đĩa kem và một túi cà-rốt mà bảo nó chọn — nó sẽ chọn kem ngay. Cũng vậy, nếu chúng ta tự huấn luyện mình ăn đồ ăn rác thuộc linh, đó là điều chúng ta sẽ thèm khát.
II Cô-rinh-tô 3:18 chép:
“Chúng ta ai nấy đều để mặt trần mà nhìn xem vinh hiển Chúa như trong gương, thì hoá nên cũng một ảnh tượng Ngài, từ vinh hiển qua vinh hiển, như bởi Chúa, là Thánh Linh.”
Từ “hoá nên” trong nguyên ngữ chính là metamorphosis — sự biến hoá. Khi con sâu bướm tự buộc mình vào một thân cây và chui vào kén, một quá trình biến đổi diệu kỳ diễn ra. Sau ít ngày, kén rung động dữ dội, vỡ ra, và một con bướm bay lên. Ngay cả tên gọi cũng đổi: trước là sâu bò sát đất và có thể bị giẫm bẹp; nay là bướm bay lượn. Đó là điều Đức Chúa Giê-su muốn nói: ai ở trong Ngài là người dựng nên mới.
Trong Desire of Ages trang 390, Ellen White viết: “Như đời sống thuộc thể được duy trì bằng thực phẩm, thì đời sống thuộc linh được duy trì bằng Lời Đức Chúa Trời. Mỗi linh hồn phải tự mình nhận sự sống từ Lời Đức Chúa Trời. Như chúng ta phải tự mình ăn để được nuôi dưỡng, chúng ta phải tự mình tiếp nhận Lời.”
Chúng ta nên đọc một câu Kinh Thánh và tập trung tâm trí cho đến khi hiểu được tư tưởng Đức Chúa Trời đặt trong đó cho mình, để biết “Đức Giê-hô-va phán thế nào.” Đó là điều Đức Chúa Giê-su muốn nói khi dạy cầu xin: “Xin cho chúng tôi hôm nay đồ ăn đủ ngày.” Quý vị có ăn mỗi tuần một lần không? Chắc chắn không. Nhưng nhiều người chỉ tiếp nhận Lời Đức Chúa Trời mỗi sáng Sa-bát qua bài giảng — và đời sống thuộc linh của họ tàn héo và chết.
Bàn Thờ Xông Hương — Cầu Nguyện Qua Công Lao Đức Chúa Giê-su
Bàn thờ xông hương vàng được đặt ngay trước bức màn ngăn nơi thánh và nơi chí thánh. Dù nằm trong nơi thánh, hướng của nó luôn về nơi chí thánh. Xuất Ê-díp-tô Ký 30:6 chép rằng bàn thờ này được đặt trước hòm bảng chứng cớ, trước nắp thi ân — nơi Đức Chúa Trời gặp gỡ dân Ngài. Khói hương vượt qua bức màn và lên đến trước sự hiện diện của Đức Chúa Trời. Có lẽ vì lý do đó mà trong Hê-bơ-rơ 9:2–4, bàn thờ xông hương được đặt trong văn cảnh của nơi chí thánh.
Chỉ lửa thánh mới được phép đặt trên bàn thờ — và lửa tượng trưng cho Đức Thánh Linh. Hương cũng là loại đặc biệt, không thể bắt chước. Theo Xuất Ê-díp-tô Ký 30:34–38, ai dám pha chế thứ hương ấy phải bị xử tử. Vì sao Đức Chúa Trời ra một án phạt nghiêm khắc đến vậy? Bởi vì hương tượng trưng cho công lao của sự công bình của Đức Chúa Giê-su — một sự công bình duy nhất, không thể tái tạo, không thể sao chép.
Thi Thiên 141:2 chép:
“Nguyện lời cầu nguyện tôi thấu đến trước mặt Chúa như hương; nguyện sự giơ tay tôi lên được giống như của lễ buổi chiều.”
Khải Huyền 8:3–5 cũng nói về lời cầu nguyện của các thánh đồ dâng lên đền thánh qua hương được đốt trên bàn thờ.
Trong tờ Youth’s Instructor ngày 16 tháng 4 năm 1903, Ellen White viết: “Lời cầu nguyện, sự ngợi khen và lời xưng tội của dân Đức Chúa Trời thăng lên như những của lễ trên đền thánh thiên thượng. Nhưng chúng không thăng lên trong sự tinh sạch hoàn hảo — vì khi đi qua các kênh tha hoá của loài người, chúng bị làm ô uế đến nỗi nếu không được sự công bình của Thầy Tế Lễ Thượng Phẩm vĩ đại làm cho tinh sạch, chúng không được Đức Chúa Trời chấp nhận. Đức Chúa Giê-su gom vào lư hương lời cầu nguyện, sự ngợi khen, và của lễ của dân Ngài, rồi đặt vào đó công lao của sự công bình không tì vết của Ngài. Khi đó, được tẩm hương của sự cứu chuộc của Đức Chúa Giê-su, lời cầu nguyện của chúng ta — thánh khiết và hoàn toàn được chấp nhận — dâng lên trước Đức Chúa Trời, và những lời đáp đầy ơn được trả về.”
Các Thiên Sứ Mang Lời Cầu Nguyện Lên Trời
Các thiên sứ là những đấng mang lời cầu nguyện của chúng ta lên trời và mang câu trả lời của Đức Chúa Trời trở lại. Bức màn ngăn nơi thánh và nơi chí thánh được thêu hình các chê-ru-bim — biểu trưng cho việc thiên sứ thăng giáng. Khi khói hương vượt qua bức màn vào sự hiện diện của Đức Chúa Trời, điều ấy minh hoạ rằng các thiên sứ thực sự mang lời cầu nguyện lên trời.
Chiếc thang trong giấc chiêm bao của Gia-cốp — thường gọi là thang Gia-cốp — thực ra không phải thang của Gia-cốp mà là thang của Chúa. Cũng như tàu Nô-ê là tàu của Nô-ê, nhưng đền thờ Sa-lô-môn không phải của Sa-lô-môn mà là đền thờ của Đức Giê-hô-va do Sa-lô-môn xây. Chiếc thang ấy tượng trưng cho Đức Chúa Giê-su: đỉnh thang chỉ về thần tánh của Ngài, đáy thang chỉ về nhân tánh, và các thiên sứ thăng giáng trên Con Người.
Khi chúng ta cầu nguyện, thiên sứ mang lời cầu xin đến cho Đức Chúa Giê-su trong đền thánh; Ngài trình lời ấy trước mặt Cha; Cha ban câu trả lời qua sự phục vụ của các thiên sứ. Trong nhiệm cuộc cứu rỗi, các thiên sứ giữ vai trò hết sức quan trọng.
Lu-ca 1:8–10 cho ta thấy biểu tượng cùng ý nghĩa của nó. Khi Xa-cha-ri — cha của Giăng Báp-tít — vào đền Đức Chúa Trời để dâng hương, cả đoàn dân đông đứng bên ngoài cầu nguyện. Bên trong: dâng hương. Bên ngoài: cầu nguyện. Bàn thờ xông hương tượng trưng cho lời cầu nguyện, sự ngợi khen, lòng biết ơn, lời nài xin, và sự ăn năn của chúng ta dâng lên Đức Chúa Trời.
Trong Steps to Christ trang 93, Ellen White viết: “Cầu nguyện là mở lòng ra với Đức Chúa Trời như với một người bạn. Không phải vì cần phải cho Đức Chúa Trời biết chúng ta là ai, nhưng để giúp chúng ta tiếp nhận Ngài. Cầu nguyện không kéo Đức Chúa Trời xuống với chúng ta, mà nâng chúng ta lên với Ngài.”
I Tê-sa-lô-ni-ca 5:17 dạy gọn ghẽ: “Cầu nguyện không thôi.”
Tam Giác Thánh Hoá Quân Bình
Vậy bí quyết của một đời sống thuộc linh thánh khiết và quân bình là gì? Là ở trong nơi thánh với Đức Chúa Giê-su.
Thứ nhất, tiếp nhận dầu của Đức Thánh Linh để toả ánh sáng của Ngài cho thế gian — đó là chân đèn bảy ngọn.
Thứ hai, tiếp nhận chính sự sống của Đức Chúa Giê-su qua việc tra cứu Lời thánh của Ngài — đó là bàn bánh trần thiết.
Thứ ba, đều đặn dâng lên Đức Chúa Trời lời cầu nguyện, lời ngợi khen, lòng biết ơn, sự ăn năn, và những điều cầu xin — đó là bàn thờ xông hương.
Khi ba nguyên liệu này được giữ trong sự quân bình hoàn hảo, không một yếu tố nào lấn át yếu tố kia, chúng ta có một đời sống thuộc linh quân bình — và chúng ta đang ở trong nơi thánh với Đức Chúa Giê-su, Cứu Chúa và Chủ tể của mình.