Một Dân Gần Lòng Ngài
Hành Trình Của Đức Chúa Giê-su Qua Đền Thánh
Để hiểu được ý nghĩa của những biến cố sau khi Đức Chúa Giê-su phục sinh, chúng ta cần ôn lại hành trình của Ngài qua các phần của đền thánh. Đức Chúa Giê-su đã đến trần gian để sống trong trại quân với chúng ta, và tại đó Ngài đã sống một đời sống trọn vẹn theo đòi hỏi của luật pháp — đời sống mà mỗi chúng ta lẽ ra phải sống.
Từ trại quân, Đức Chúa Giê-su bước vào hành lang đền thánh. Tại bàn thờ của lễ thiêu, Ngài đã chết vì tội lỗi của toàn nhân loại — chịu cái chết mà tất cả chúng ta đáng phải gánh. Sau đó Ngài phục sinh tại chậu rửa, vật dụng thứ hai trong hành lang đền thánh.
Kế đến, Đức Chúa Giê-su rời trần gian và bước vào nơi thánh của đền thánh trên trời. Giữa lúc phục sinh và lúc thăng thiên, có một khoảng thời gian bốn mươi ngày khi Ngài giảng giải cho các môn đồ về những điều thuộc nước Đức Chúa Trời, đặc biệt là các lời tiên tri trong Kinh Thánh.
Công Vụ Các Sứ Đồ 1:9–11 mô tả cảnh thăng thiên của Ngài từ núi Ô-li-ve:
“Khi Ngài phán bấy nhiêu lời rồi, thì được cất lên trong lúc các người đó nhìn xem Ngài, có một đám mây tiếp Ngài khuất đi, không thấy nữa… Hỡi người Ga-li-lê, sao các ngươi đứng ngóng lên trời làm chi? Đức Chúa Giê-su nầy đã được cất lên trời khỏi giữa các ngươi, cũng sẽ trở lại như cách các ngươi đã thấy Ngài lên trời vậy.”
Mười Ngày Trên Phòng Cao Và Sự Thiếu Vắng Một Sứ Đồ
Sau khi Đức Chúa Giê-su thăng thiên, các môn đồ trở về Giê-ru-sa-lem và lên phòng cao nơi Ngài đã thiết lập Tiệc Thánh với họ. Trong mười ngày trước Lễ Ngũ Tuần, họ đã hiệp một cầu nguyện, cùng nhau nghiên cứu các lời tiên tri, dàn xếp những bất đồng, và làm trống chính mình bởi quyền năng của Đức Thánh Linh để chuẩn bị cho sự đổ ra của Đức Thánh Linh.
Cùng lúc ấy, trên trời, Đức Chúa Giê-su đang được tấn phong làm thầy tế lễ thượng phẩm cho dân Ngài. Ngài đã bước vào nơi thánh để khởi sự chức vụ trung bảo, ban các ơn phước từ công lao Ngài đã hoàn thành trên đất.
Công Vụ Các Sứ Đồ 1:13 liệt kê những người có mặt trong phòng cao: Phi-e-rơ, Gia-cơ, Giăng, Anh-rê, Phi-líp, Thô-ma, Ba-thê-lê-my, Ma-thi-ơ, Gia-cơ con của A-phê, Si-môn người Xê-lốt, và Giu-đe con của Gia-cơ. Chỉ có mười một sứ đồ. Đức Chúa Giê-su đã chọn mười hai, nhưng nay Giu-đa Ích-ca-ri-ốt đã không còn.
Số Phận Của Giu-đa Và Sự Cần Thiết Phải Bầu Người Kế Vị
Phi-e-rơ kể lại câu chuyện đau buồn của Giu-đa trong Công Vụ Các Sứ Đồ 1:16–18. Đáng chú ý là cụm từ “đã được liệt vào số chúng ta” — chữ được liệt vào số rất quan trọng và sẽ được nhắc lại nhiều lần.
Kinh Thánh dường như mâu thuẫn về cái chết của Giu-đa: một nơi nói ông treo cổ, nơi khác lại nói ông ngã sấp xuống, vỡ bụng và đổ ruột ra. Bà Ellen White giải thích cách hài hòa hai mô tả này: Giu-đa đã treo cổ mình trên một cành cây bên vách đá; vì sức nặng quá lớn, cành cây gãy, ông rơi xuống một khoảng cao và vỡ bụng. Sau đó, khi Đức Chúa Giê-su đi trên đường thập tự, dân chúng kinh hoàng vì thấy chó đang xé xác Giu-đa.
Phi-e-rơ tuyên bố rằng các môn đồ bắt buộc phải bầu người kế vị Giu-đa, không phải tùy chọn. Lý do nằm trong các lời tiên tri của Đa-vít. Thi Thiên 69:25 nói chỗ ở của Giu-đa sẽ trở nên hoang vắng, và Thi Thiên 109:7–8 nói rõ ràng: “Nguyện một người khác nhận lấy chức của nó.” Vì lời tiên tri Kinh Thánh đã được Đức Thánh Linh phán trước, nên việc bầu người kế vị là điều phải xảy ra.
Ma-thi-a Có Thật Sự Là Sự Lựa Chọn Của Đức Chúa Trời?
Một số Cơ-đốc Nhân cho rằng các môn đồ đã vội vàng bầu Ma-thia, và sự lựa chọn đúng đắn của Đức Chúa Trời lẽ ra phải là sứ đồ Phao-lô. Nhưng đây là một giả định không có cơ sở. Có ba lý do cho thấy Ma-thia chính là người Đức Chúa Trời đã chọn.
Thứ nhất, Công Vụ Các Sứ Đồ 1:21–22 nêu rõ tiêu chuẩn: người được chọn phải là người đã ở cùng các sứ đồ “từ khi Giăng làm phép báp-têm cho đến ngày Đức Chúa Giê-su được cất lên khỏi giữa chúng ta.” Sau-lơ người Tạt-sơ hoàn toàn không đáp ứng tiêu chuẩn này.
Thứ hai, các sứ đồ đã đi theo đúng quy trình. Công Vụ Các Sứ Đồ 1:24–26 cho biết họ đã cầu nguyện: “Lạy Chúa, Ngài biết lòng mọi người, xin tỏ ra cho chúng tôi trong hai người nầy ai là người Chúa đã chọn.” Sau đó họ bắt thăm — phương cách hợp lệ trong thời Kinh Thánh — và thăm trúng nhằm Ma-thia. Đáng chú ý là câu kết: ông “được liệt vào số mười một sứ đồ” — chính cụm từ đã dùng cho Giu-đa trước đây.
Thứ ba, bà Ellen White trong Spirit of Prophecy, tập 3, trang 264 khẳng định: “Thần của Đức Chúa Trời đã chọn Ma-thia cho chức vụ ấy.” Bà Ellen White không thêm điều gì ngoài Kinh Thánh; bà chỉ giải thích và giúp chúng ta hiểu rõ hơn những gì đã có trong Kinh Thánh.
Ý Nghĩa Của Số Mười Hai Trong Kinh Thánh
Nhưng vì sao các sứ đồ cảm thấy việc bầu sứ đồ thứ mười hai là khẩn cấp và phải hoàn tất trước Lễ Ngũ Tuần? Câu trả lời nằm ở ý nghĩa biểu tượng của số mười hai.
Khải Huyền 12:1 mô tả: “Một dấu lớn hiện ra trên trời: một người đàn bà có mặt trời bao bọc, dưới chân có mặt trăng, và trên đầu có mão triều thiên bằng mười hai ngôi sao.” Người đàn bà này tượng trưng cho Hội Thánh trung tín. Đối chiếu Đa-ni-ên 7:25 với Khải Huyền 12:13–14, ta thấy chiếc sừng nhỏ bắt bớ “các thánh đồ” trong một thì, các thì và nửa thì — cũng chính khoảng thời gian con rồng bắt bớ “người đàn bà.” Vậy người đàn bà chính là các thánh đồ.
Trong Khải Huyền 12:1, vì người con trai chưa sinh ra, người đàn bà này tượng trưng cho Hội Thánh thời Cựu Ước. Mười hai ngôi sao trên mão triều thiên dẫn chúng ta về Sáng Thế Ký 37:9–10, nơi Giô-sép mơ thấy mặt trời, mặt trăng và mười một ngôi sao cúi lạy mình — cộng với chính Giô-sép là mười hai ngôi sao, tức mười hai con trai của Gia-cốp. Sáng Thế Ký 49:28 xác nhận họ là tổ phụ của mười hai chi phái Y-sơ-ra-ên, những người sáng lập Hội Thánh thời Cựu Ước.
Khi người con trai đã được sinh ra và cất lên ngôi của Đức Chúa Trời (Khải Huyền 12:5), người đàn bà chạy trốn vào đồng vắng — nay bà tượng trưng cho Hội Thánh thời Tân Ước. Mão triều thiên mười hai ngôi sao vẫn còn trên đầu bà. Đức Chúa Trời chỉ có một dân duy nhất — không phải hai người đàn bà, không phải kế hoạch riêng cho Y-sơ-ra-ên xác thịt và kế hoạch riêng cho Hội Thánh — mà là một dân được tượng trưng bởi cùng một người đàn bà qua mọi thời đại.
Mác 3:14–19 cho thấy Đức Chúa Giê-su đã chọn mười hai sứ đồ. Đây không phải sự trùng hợp ngẫu nhiên. Trong sách Acts of the Apostles trang 19, bà Ellen White viết: “Như trong Cựu Ước, mười hai trưởng tộc đứng làm đại diện cho Y-sơ-ra-ên, thì mười hai sứ đồ cũng đứng làm đại diện cho Hội Thánh Phúc Âm.”
Bảng Đeo Ngực Của Thầy Tế Lễ Thượng Phẩm
Nay chúng ta đến lý do then chốt vì sao việc bầu sứ đồ thứ mười hai phải hoàn tất trước Lễ Ngũ Tuần. Khi được tấn phong làm thầy tế lễ thượng phẩm, Đức Chúa Giê-su phải mặc đầy đủ phẩm phục — bao gồm chiếc mũ tế có khắc “Thánh cho Đức Giê-hô-va,” áo lễ nhiều màu, và đặc biệt là bảng đeo ngực.
Xuất Ê-díp-tô Ký 28:15–21 mô tả bảng đeo ngực của sự xét đoán: bốn hàng đá quý, mỗi hàng ba viên, tổng cộng mười hai viên đá — không phải mười một. Câu 21 nói rõ: “Số các viên đá đó hết thảy là mười hai viên, tùy theo tên của các con trai Y-sơ-ra-ên; trên mỗi viên đá khắc tên của một trong mười hai chi phái.”
Xuất Ê-díp-tô Ký 28:29 chỉ ra A-rôn mang tên các con trai Y-sơ-ra-ên trên ngực — gần lòng mình — “khi nào người vào nơi thánh” (không phải nơi chí thánh). Đây chính là khung cảnh trên trời: Đức Chúa Giê-su đang vào nơi thánh, không phải nơi chí thánh.
Nếu chỉ có mười một sứ đồ trước ngày Lễ Ngũ Tuần, Đức Chúa Giê-su không thể mang bảng đeo ngực có đủ mười hai viên đá. Vì vậy, sứ đồ thứ mười hai bắt buộc phải được bầu trước khi Đức Chúa Giê-su được tấn phong làm thầy tế lễ thượng phẩm cho dân Ngài. Đây là lý do Kinh Thánh giải thích sự khẩn cấp ấy — và đây là điều cho thấy Kinh Thánh được Đức Chúa Trời cảm thúc, không bỏ sót một chi tiết nào.
Bà Ellen White trong sách Gospel Workers trang 34 viết: “Đây là một hình ảnh đẹp đẽ và đầy ý nghĩa về tình yêu không hề thay đổi của Đức Chúa Giê-su đối với Hội Thánh Ngài. Thầy Tế Lễ Thượng Phẩm vĩ đại của chúng ta, mà A-rôn chỉ là hình bóng, mang dân Ngài trên lòng.”
Dân Gần Lòng Đức Chúa Giê-su
Không có gì gần Đức Chúa Giê-su hơn Hội Thánh Ngài, hơn từng cá nhân trong Hội Thánh. Mười hai con trai của Gia-cốp và mười hai sứ đồ của Chiên Con đại diện cho dân Đức Chúa Trời qua mọi thời đại — và những người ấy chính là điều gần lòng Đức Chúa Giê-su nhất.
Trong lời cầu nguyện thượng tế tại vườn Ghết-sê-ma-nê, Đức Chúa Giê-su đã bày tỏ ước muốn cao nhất của Ngài trong Giăng 17:24: “Cha ôi, Con muốn Con ở đâu thì những kẻ Cha đã giao cho Con cũng ở đó với Con, để họ ngắm xem sự vinh hiển của Con.”
Giăng 14:1–3 thường được đọc với sự chú trọng vào những “chỗ ở” trên thiên đàng. Nhưng Đức Chúa Giê-su không cần hai ngàn năm để xây nhà — Đấng đã phán mà thế gian thành hình trong sáu ngày có thể phán và mọi sự được hoàn tất. Ngài đến đền thánh để áp dụng các ơn phước từ sự cứu chuộc cho mỗi cá nhân. Trọng tâm của câu Kinh Thánh ấy là: “để Ta ở đâu thì các ngươi cũng ở đó.” Đam mê của Đức Chúa Giê-su là chúng ta được ở nơi Ngài đang ở. Thành phố đẹp đẽ và những chỗ ở chỉ là phần thêm — nếu chỉ có Đức Chúa Giê-su mà không có gì khác, điều đó cũng đáng để đi đến.
Ê-phê-sô 5:25–27 cho biết Đức Chúa Giê-su đã yêu Hội Thánh và phó chính mình vì Hội Thánh — Ngài không chỉ ban cho chúng ta một điều gì đó, mà ban chính Ngài. Mục đích cuối cùng của Ngài là trình diện Hội Thánh cho chính Ngài “một Hội Thánh vinh hiển, không vết, không nhăn, không chi giống như vậy, nhưng thánh sạch không chỗ trách được.”
Bà Ellen White viết trong Testimonies to Ministers trang 15: “Tôi làm chứng với anh chị em rằng Hội Thánh của Đức Chúa Giê-su, dầu yếu đuối và khiếm khuyết, vẫn là đối tượng duy nhất trên đất mà Ngài ban cho sự quan tâm tối cao.”
Một Thành Cho Cả Hai Giao Ước
Nhà của chúng ta trong cõi đời đời, cả trên trời lẫn trên đất mới, sẽ là Giê-ru-sa-lem mới. Cả Hội Thánh thời Cựu Ước lẫn Hội Thánh thời Tân Ước đều được đại diện trong thành thánh này.
Khải Huyền 21:12 mô tả các cổng của Giê-ru-sa-lem mới: “Thành có một bức tường cao lớn, với mười hai cửa, có mười hai vị thiên sứ ở các cửa, và trên cửa có đề các danh, là danh của mười hai chi phái dân Y-sơ-ra-ên.”
Khải Huyền 21:14 mô tả các nền của thành: “Còn tường của thành có mười hai cái nền, tại trên có đề mười hai danh, là danh mười hai sứ đồ của Chiên Con.”
Một thành duy nhất chứa toàn thể dân Đức Chúa Trời — các thánh đồ thời Cựu Ước và Tân Ước — tất cả sẽ sống trong sự hiện diện của Đức Chúa Giê-su mãi mãi. Kinh Thánh nói chúng ta sẽ đến từ tháng nầy qua tháng khác để ăn từ cây sự sống, và từ ngày Sa-bát nầy qua ngày Sa-bát khác để thờ phượng Đấng Tạo Hóa kỳ diệu của chúng ta. Niềm vui lớn nhất là niềm vui được sống đời đời với Cứu Chúa yêu dấu của chúng ta — Đấng đã không ban cho chúng ta một điều gì đó, mà đã ban chính Ngài; không cho mượn chính Ngài, mà ban chính Ngài cho chúng ta — không phải trong một thời gian, mà cho cõi đời đời.