Bài 3 / 32

Sự Sống Và Sự Chết Trong Đền Thánh

3. Death and Life in the Sanctuary - Pastor Stephen Bohr - His Way Is In The Sanctuary

Cây Sự Sống — Nguồn Sống Bên Ngoài Con Người

Sáng Thế Ký 1:26–27 mô tả việc Đức Chúa Trời tạo dựng A-đam và Ê-va theo hình ảnh và giống như Ngài, trong một thế giới hoàn hảo chưa hề có tội lỗi và chưa hề có sự chết. Kế hoạch ban đầu của Đức Chúa Trời là loài người sống đời đời, chứ không phải chết. Nhưng sự sống đời đời ấy không đến từ một “linh hồn bất tử” bên trong con người.

Kinh Thánh dạy rất rõ rằng bí quyết để sự sống của con người được tiếp tục nằm bên ngoài. Trong Sáng Thế Ký 2:9, Đức Chúa Trời đặt giữa vườn Ê-đen một cây gọi là cây sự sống. A-đam và Ê-va phải đến ăn trái của cây ấy một cách đều đặn — Khải Huyền 22:1–2 cho thấy cây sự sống ra trái mỗi tháng, gợi ý rằng tổ phụ của chúng ta cần đến với cây này hằng tháng để được “nạp lại” sức sống.

Bà Ellen White trong sách Healthful Living (trang 45) viết: “Cây sự sống có quyền năng kéo dài sự sống, và bao lâu A-đam và Ê-va còn ăn cây ấy, họ sẽ không thể chết.” Trong Patriarchs and Prophets (trang 60), bà giải thích thêm: “Để có một sự tồn tại đời đời, con người phải tiếp tục ăn của cây sự sống. Nếu bị tước mất cây ấy, sức sống của con người sẽ dần lụi tàn cho đến khi sự sống tắt hẳn.”

Chính vì thế các tổ phụ trước cơn đại hồng thủy mới sống được đến 930, 960, hay 969 tuổi — họ vẫn còn mang trong thân thể nguồn sinh lực được truyền lại từ A-đam và Ê-va, là sinh lực mà tổ phụ chúng ta đã nhận trực tiếp từ tay Đấng Tạo Hóa.


Cây Biết Điều Thiện Và Điều Ác — Sự Tự Do Lựa Chọn

Sáng Thế Ký 2:15–17 ghi lại một cây thứ hai: cây biết điều thiện và điều ác. Đức Chúa Trời phán: “Trong ngày ngươi ăn cây ấy, ngươi chắc sẽ chết” — nguyên văn tiếng Hê-bơ-rơ là “ngươi sẽ chết bằng sự chết”, nhấn mạnh tính chắc chắn của án phạt.

Tại sao Đức Chúa Trời đặt cây này trong vườn? Để ban cho con người sự tự do lựa chọn. Nếu chỉ có một cây, A-đam và Ê-va sẽ chỉ có một khả năng duy nhất là vâng lời. Việc đặt cây thứ hai cho thấy Đức Chúa Trời tôn trọng quyền chọn lựa của loài người — hoặc vâng theo Ngài, hoặc đi ngược lại Ngài.

Nhưng Đức Chúa Trời cũng là Đấng đặt ra luật lệ đạo đức. Chính Ngài định nghĩa thế nào là thiện và thế nào là ác — Ngài không phán “con cứ tùy ý chọn cây nào con không muốn ăn”. Tiêu chuẩn đạo đức nằm bên ngoài con người, nơi Đức Chúa Trời.

Trong một mệnh lệnh duy nhất ấy thực ra hàm chứa toàn bộ nguyên tắc của Mười Điều Răn. Gia-cơ 2:10 dạy: “Người nào giữ trọn luật pháp mà phạm một điều, thì cũng đáng tội như đã phạm hết thảy.” Khi Ê-va ăn trái cấm, bà đã vi phạm:

  • Điều răn thứ nhất — muốn trở nên như Đức Chúa Trời (con rắn nói: “các ngươi sẽ giống như Đức Chúa Trời”).
  • Điều răn thứ ba — gán cho Đức Chúa Trời lời mà Ngài không phán: bà thêm rằng “đụng đến nó cũng không được”, trong khi Đức Chúa Trời chỉ cấm ăn.
  • Điều răn thứ tư — không tôn vinh Đấng Tạo Hóa; điều răn này hướng sự chú ý đến Đấng đã dựng nên muôn vật.
  • Điều răn thứ bảy — phạm tội ngoại tình thuộc linh, chọn một “tình nhân” khác là Sa-tan thay cho Đức Chúa Trời.
  • Điều răn về trộm cắp và tham lam — bà lấy trái không thuộc về mình, và Kinh Thánh dùng đúng động từ “tham muốn” để nói về thái độ của bà.

I Giăng 3:4 khẳng định: “Tội lỗi tức là sự vi phạm luật pháp.” Và Rô-ma 6:23 tiếp: “Tiền công của tội lỗi là sự chết.” Sẽ không có sự chết nếu không có tội lỗi, và sẽ không có tội lỗi nếu không có luật pháp của Đức Chúa Trời. Cho nên trong mệnh lệnh đầu tiên đó đã chứa sẵn luật pháp thánh khiết của Ngài.


Trò Chơi Tâm Lý Của Sa-tan — Hai Lời Dối Trá Trong Vườn

Ma quỷ là một bậc thầy về tâm lý. Hắn có thể biến điều sai thành ra nghe như là sự thật. Sự bảo vệ duy nhất của A-đam và Ê-va là vâng theo lời phán của Đức Chúa Trời. Nhưng khi Ê-va bắt đầu đối thoại với Sa-tan, bà đã thua ngay từ giây phút đó.

Trong Sáng Thế Ký 3:1, Sa-tan cố ý nói sai lời Đức Chúa Trời: “Đức Chúa Trời há có phán dặn các ngươi không được phép ăn trái các cây trong vườn sao?” Hắn biết phản xạ tự nhiên của Ê-va sẽ là đính chính. Ê-va sa vào bẫy: bà không chỉ đính chính mà còn thêm lời (“đụng đến nó cũng không được”), rồi tự mình nhắc lại lời cảnh báo của Đức Chúa Trời rằng “kẻo phải chết chăng”.

Đến đây Sa-tan tung ra lời dối trá thứ nhất: “Hai ngươi chẳng chết đâu” (câu 4). Đây là lời tuyên bố rằng con người vốn bất tử — một mâu thuẫn trực diện với lời Đức Chúa Trời. Ê-va rơi vào trạng thái hoang mang nhận thức: ai đúng, Đức Chúa Trời hay con rắn?

Lẽ ra Ê-va phải nói: “Lý lẽ của ngươi nghe có vẻ hợp lý, nhưng người ta sống bởi mọi lời phán ra từ miệng Đức Chúa Trời. Ta cứ vâng theo điều Ngài đã phán.” Đó là sự an toàn duy nhất của bà.

Tiếp theo, trong câu 5, Sa-tan tung ra lời dối trá thứ hai: “Đức Chúa Trời biết rằng hễ ngày nào hai ngươi ăn trái cây đó, mắt mình mở ra, sẽ như Đức Chúa Trời, biết điều thiện và điều ác.” Ngụ ý là: con người có thể tự mình trở nên nguồn quyết định đạo đức, không cần lệ thuộc Đức Chúa Trời để biết điều thiện và điều ác. Đây là tư tưởng hậu hiện đại đầu tiên trong lịch sử thế giới — và cũng chính là điều Lu-xi-phe đã gieo trên thiên đàng khi nói rằng các thiên sứ không cần đến luật pháp, vì lòng họ tự cho biết điều phải, điều trái.

Sâu hơn nữa, Sa-tan ám chỉ rằng có lẽ chính Đức Chúa Trời cũng đã từng ăn cây ấy và nhận được những quyền năng kỳ diệu, rồi đe dọa loài người để giữ độc quyền không có đối thủ. Đây là một sự lừa dối gần như không thể chống lại nếu con người chấp nhận tranh luận với hắn.


Ba Cấp Độ Của Sự Trần Truồng

Sáng Thế Ký 3:6 ghi lại bi kịch: Ê-va thấy trái cây “bộ ăn ngon, lại đẹp mắt và quý vì để mở trí khôn”. Bà ăn, rồi đưa cho chồng. Ngay lập tức, “mắt hai người đều mở ra; biết rằng mình lõa lồ” (câu 7).

Trước khi phạm tội, A-đam và Ê-va được bao phủ bởi một chiếc áo sáng — biểu tượng của sự công bình thuộc linh. Khi họ phạm tội, chiếc áo ấy biến mất, và sự trần truồng của họ diễn ra theo ba cấp độ:

  1. Trần truồng thuộc linh — họ mất chiếc áo công bình thuộc linh. Đây là sự trần truồng đầu tiên và là cội rễ của mọi sự trần truồng còn lại.
  2. Trần truồng thuộc thể — chiếc áo sáng tan đi, để lộ thân thể tự nhiên của họ.
  3. Trần truồng tột cùng — đó là sự chết. Trong II Cô-rinh-tô 5, sứ đồ Phao-lô so sánh sự chết với sự trần truồng tột cùng.

Họ cố tự giải quyết vấn đề bằng cách lấy lá vả may áo che thân (câu 7). Nhưng lá vả không phải là giải pháp thật — đó chỉ là những lời biện hộ. Khi Đức Chúa Trời tra hỏi, A-đam đổ thừa cho người nữ Ngài đã ban cho mình; Ê-va đổ thừa cho con rắn (câu 12–13). Cả hai đều cố trốn tránh trách nhiệm.

Đứng run rẩy trong vườn, A-đam và Ê-va biết rằng Đức Chúa Trời đã ban luật, họ đã phạm luật, và tiền công của tội lỗi là sự chết. Họ đã mất áo công bình thuộc linh, áo sáng thuộc thể đã tan đi, và điều duy nhất còn chờ đợi họ là sự trần truồng tột cùng — sự chết.


Lời Hứa Tin Lành Đầu Tiên Và Áo Da Trong Vườn

Chính trong giờ phút run rẩy đó, Đức Chúa Trời đã đưa ra lời hứa tin lành đầu tiên trong toàn bộ Kinh Thánh.

Sáng Thế Ký 3:15: “Ta sẽ làm cho mầy cùng người nữ, dòng dõi mầy cùng dòng dõi người nữ nghịch thù nhau. Người sẽ giày đạp đầu mầy, còn mầy sẽ cắn gót chân người.”

Đức Chúa Trời tuyên bố sẽ sai một dòng dõi sinh ra bởi người nữ (Ga-la-ti 4:4) đến để giao chiến với Sa-tan. Trong cuộc giao chiến đó, dòng dõi của người nữ sẽ bị thương ở gót, nhưng chính lúc đó gót chân Ngài sẽ giày nát đầu của con rắn. Đây là lời hứa đầu tiên về sự đến của Đấng Mê-si.

Sau khi đưa ra lời hứa, Đức Chúa Trời làm một việc đầy ý nghĩa. Sáng Thế Ký 3:21 ghi: “Đức Giê-hô-va Đức Chúa Trời lấy da thú kết thành áo dài cho vợ chồng A-đam, và mặc lấy cho.” Để có da thú, một con vật phải bị giết. Ngay trong ngày A-đam và Ê-va phạm tội, một con chiên đã bị hiến tế, và bằng da của con chiên đó, sự xấu hổ của họ được che phủ.

Bà Ellen White viết trong tạp chí Bible Echo ngày 21 tháng 5 năm 1900: “Ngay khi A-đam đầu hàng cám dỗ của Sa-tan và làm chính điều mà Đức Chúa Trời đã phán không được làm, Đức Chúa Giê-su, Con Đức Chúa Trời, đã đứng giữa kẻ sống và kẻ chết mà phán: ‘Hãy để hình phạt giáng trên Ta. Ta sẽ đứng vào chỗ của con người. Hãy cho con người một cơ hội nữa.’ Sự vi phạm đã đặt cả thế gian dưới án tử hình, nhưng trên trời có tiếng phán: ‘Ta đã tìm được giá chuộc.’”

Lẽ ra A-đam và Ê-va phải chết ngay trong ngày họ ăn cây cấm. Nhưng họ không chết, vì Đức Chúa Giê-su đã hứa nhận lấy án phạt thay cho họ. I Phi-e-rơ 1:18–20 và Khải Huyền 13:8 đều nói rằng Đức Chúa Giê-su đã được định trước làm Chiên Con từ trước khi sáng thế, “bị giết từ buổi sáng thế” — bị giết trong lời hứa.

Nếu con người vốn bất tử theo bản chất, thì Đức Chúa Giê-su đâu cần phải đến chết để ban sự sống cho chúng ta? Học thuyết về linh hồn bất tử thực ra làm cho sự chết của Đức Chúa Giê-su trở nên không cần thiết, hạ thấp tầm quan trọng của thập tự giá. Nếu chúng ta đã có sự sống đời đời trong chính mình, tại sao Ngài phải chết để ban cho chúng ta điều mà chúng ta đã có?


Thập Tự Giá Và Báp-têm — Được Mặc Lấy Đức Chúa Giê-su

Sự ứng nghiệm của lời hứa Sáng Thế Ký 3:21 được tìm thấy trong Giăng 19:23–24. Khi các họa sĩ vẽ Đức Chúa Giê-su trên thập tự giá, họ thường vẽ một mảnh vải che thân. Nhưng Kinh Thánh dạy rằng Ngài bị treo giữa trời và đất hoàn toàn trần truồng.

“Quân lính đã đóng đinh Đức Chúa Giê-su trên cây thập tự rồi, bèn lấy áo xống của Ngài chia làm bốn phần… Còn áo dài của Ngài thì không có đường may, vốn dệt liền tự trên chí dưới. Vậy, họ nói với nhau rằng: Đừng xé áo nầy ra, song chúng ta hãy bắt thăm xem ai được.”

Đây không phải là một chi tiết phụ. Đây là hình bóng thuộc linh. Đức Chúa Cha đã nhìn Đức Chúa Giê-su như là kẻ có tội, vì Ngài đã gánh lấy sự trần truồng thuộc linh của chúng ta. II Cô-rinh-tô 5:21 nói: “Đức Chúa Trời đã làm cho Đấng vốn chẳng biết tội lỗi trở nên tội lỗi vì chúng ta.” Khi đã gánh sự trần truồng thuộc linh của chúng ta, Ngài cũng gánh lấy sự trần truồng thuộc thể trên thập tự, và cuối cùng gánh lấy sự trần truồng tột cùng — sự chết — thay cho A-đam, Ê-va, và toàn thể dòng dõi của họ.

Sự che phủ ấy trở nên thuộc về chúng ta vào lúc nào? Ga-la-ti 3:27 trả lời: “Vả, anh em thảy đều chịu phép báp-têm trong Đức Chúa Giê-su, đều mặc lấy Ngài vậy.” Cụm từ “mặc lấy” được dùng trong Tân Ước để nói về việc khoác lên mình một chiếc áo. Chúng ta được mặc lấy chiếc áo công bình của Đức Chúa Giê-su vào giây phút báp-têm.

Vì sao? Vì trong báp-têm, chúng ta tái diễn lại — một cách thu nhỏ — chính trải nghiệm mà Đức Chúa Giê-su đã trải qua: Ngài đã chết, đã được chôn, đã sống lại — vì chúng ta. Người chịu báp-têm ngừng thở trước khi xuống nước, như sự chết; bị dìm xuống nước, như sự chôn; ra khỏi nước và hít hơi đầu tiên, như sự sống lại. Báp-têm là sự kết hiệp chính thức vào những điều Đức Chúa Giê-su đã hoàn thành. Tại giây phút đó, công lao của Ngài trở nên thuộc về chúng ta, vì bởi đức tin chúng ta đã được kết hiệp vào Ngài.

Người ở trong Đức Chúa Giê-su không phải sợ chết. I Tê-sa-lô-ni-ca 4:15–16 hứa: “Những kẻ chết trong Đức Chúa Giê-su sẽ sống lại trước.” Hi vọng sự sống của chúng ta không nằm trong chính chúng ta, mà nằm trong Ngài. Đức Chúa Giê-su phán: “Vì Ta sống thì các ngươi cũng sẽ sống.”

Đền thánh, với hàng triệu sinh tế đã đổ máu, đã làm chứng cách rõ ràng rằng tiền công của tội lỗi là sự chết, và con đường duy nhất để tội lỗi được tha là khi nó được mang vào trước mặt Đức Chúa Trời nhờ huyết của Đức Chúa Giê-su. Sau lời hứa và sự hi sinh trong vườn, Đức Chúa Trời đặt các chê-ru-bim ở phía đông vườn Ê-đen để canh giữ con đường đến cây sự sống (Sáng Thế Ký 3:22–24). Con người bị đuổi khỏi nơi ngự của Đức Chúa Trời, nhưng một ngày kia, qua Đức Chúa Giê-su, người ta sẽ được trở vào.


Hai Lời Dối Trá Vẫn Còn Vọng Lại Hôm Nay

Kinh Thánh nói rất rõ về nguồn gốc của sự bất tử. I Ti-mô-thê 6:15–16 chép: “Đấng có phước và có quyền duy nhất, là Vua của các vua, Chúa của các chúa, một mình Ngài có sự không hề chết.” Phần “một mình” không thể hiểu theo cách nào khác. Rô-ma 2:6–7 dạy rằng chúng ta phải tìm kiếm sự không hề chết — và người ta chỉ tìm kiếm điều gì mình chưa có. II Ti-mô-thê 1:10 nói rằng chính Đức Chúa Giê-su đã “đem sự sống và sự không hề chết ra ánh sáng bởi Tin Lành”. I Cô-rinh-tô 15:53–54 dạy rằng “thể hay chết nầy phải mặc lấy sự không hề chết” — nếu chúng ta phải mặc lấy, thì chúng ta vốn không có nó. Sự bất tử là một trong những thuộc tính bất khả thông của Đức Chúa Trời, cùng với sự toàn năng, toàn tri, toàn tại và bất biến.

Thế nhưng hai lời dối trá Sa-tan đã thốt ra trong vườn Ê-đen vẫn còn được giảng dạy ngay trong chính Hội Thánh ngày nay.

Lời dối trá thứ nhất: “Hai ngươi chẳng chết đâu.” Tức là con người có một linh hồn bất tử tồn tại sau khi chết, mà ngay cả Đức Chúa Trời cũng không thể tiêu diệt. Người ta nói kẻ ác sẽ chịu sự chết bằng cách bị thiêu đời đời trong hỏa ngục — nhưng đó không phải là sự chết. Sự chết có nghĩa là bị tước mất sự sống, là một giấc ngủ vĩnh viễn không có sự sống lại. Kinh Thánh phán về kẻ ác: “Họ sẽ ngủ giấc ngủ đời đời, không hề thức dậy.”

Lời dối trá thứ hai: “Các ngươi sẽ giống như Đức Chúa Trời, biết điều thiện và điều ác.” Đây là nền tảng của tư tưởng hậu hiện đại và của trào lưu “Hội Thánh đang trỗi dậy” — nơi người ta nói: “Đừng áp đặt đạo đức của bạn lên tôi. Tôi tự biết điều gì là phải, điều gì là sai.” Đó là lý do trong Hội Thánh ngày nay có những tiếng nói cho rằng lối sống đồng tính là chấp nhận được, vì cá nhân tự định nghĩa thiện và ác cho mình. Cũng như vậy, bất kỳ Hội Thánh hay nhà thần học nào dạy rằng luật pháp đã bị đóng đinh trên thập tự, rằng chúng ta ở dưới ân điển nên Đức Chúa Trời không còn trông đợi chúng ta giữ luật, đều chỉ đang lặp lại sự lừa dối Sa-tan đã nói trong vườn.

Nhưng ai là Đấng định nghĩa chân lý? Không phải lòng người. Thiện và ác được định nghĩa bên ngoài con người — bởi Đức Chúa Trời, qua luật pháp thánh khiết và lời thánh khiết của Ngài. Hãy nhìn xem thế giới hôm nay khi không còn luật pháp của Đức Chúa Trời: chiến tranh và tin đồn về chiến tranh, tham nhũng, trộm cắp, bắt cóc, giết người. Sa-tan muốn loại bỏ luật pháp với lời hứa rằng con người sẽ được tự do, sẽ được giải phóng — nhưng kết quả thì ngược lại.

Mỗi khi Sa-tan đến với Đức Chúa Giê-su, Ngài không tranh luận, không nói “Ta nghĩ thế này” hay “Ta nghĩ thế kia”. Ngài chỉ đáp: “Người ta sống chẳng phải chỉ nhờ bánh mà thôi, song nhờ mọi lời nói ra từ miệng Đức Chúa Trời.” Niềm hy vọng sự sống của chúng ta ở bên ngoài chúng ta, trong Đức Chúa Giê-su — Đấng đã đến và chết vì tội lỗi chúng ta. Và niềm hy vọng nhận biết điều thiện và điều ác cũng ở bên ngoài chúng ta, trong luật pháp và trong lời thánh khiết của Đức Chúa Trời.