Đường Lối Ngài Trong Đền Thánh
Câu hỏi của A-sáp và lời giải đáp trong đền thánh
Thi Thiên 73 được viết bởi A-sáp, một tác giả Thi Thiên ít được biết đến hơn Đa-vít. Điều khiến A-sáp trăn trở là sự thịnh vượng của kẻ kiêu ngạo và kẻ ác. Ông thú nhận trong câu 3: “Tôi ganh ghét kẻ kiêu ngạo, khi thấy sự hưng thịnh của kẻ ác.”
Trong các câu 12–14, ông tiếp tục bày tỏ nỗi hoang mang: kẻ ác cứ “thường được an dật” và “tăng thêm của cải”, trong khi ông cảm thấy mình đã “làm cho lòng tinh sạch” và “rửa tay trong sự vô tội” cách vô ích, vì cứ “bị tai họa cả ngày” và “bị sửa phạt mỗi buổi sáng”. Vậy thì ích lợi gì khi sống công chính, nếu kẻ ác lại được hưng thịnh còn người công chính thì bị sửa phạt?
Lời giải đáp đến trong câu 17:
Cho đến khi tôi vào nơi thánh của Đức Chúa Trời, bấy giờ tôi mới hiểu sự cuối cùng của chúng nó.
Chính trong đền thánh Hê-bơ-rơ, A-sáp tìm được câu trả lời cho những nghi vấn day dứt nhất của tâm hồn. Đền thánh chứa đựng những lời giải thích cho những câu hỏi mà tâm trí con người không sao tự giải đáp được.
Các đền thánh trên đất trong Kinh Thánh
Đền thánh đầu tiên được xây dựng là đền tạm trong đồng vắng vào thời Môi-se, khoảng năm 1445 trước Công Nguyên. Trong Xuất Ê-díp-tô Ký 25:8, Đức Chúa Trời phán: “Hãy làm cho ta một đền thánh, hầu cho ta ngự ở giữa họ.” Câu 40 truyền lệnh cho Môi-se phải làm theo đúng “kiểu mẫu” đã được tỏ ra trên núi. Sau khi đền tạm hoàn tất (Xuất Ê-díp-tô Ký 36–39), vinh quang Shekinah của Đức Chúa Trời ngự xuống và đầy dẫy đền tạm (Xuất Ê-díp-tô Ký 40:34).
Vì đền tạm trong đồng vắng chỉ là một chiếc lều có thể di chuyển, sau khi Y-sơ-ra-ên vào Đất Hứa, Đức Chúa Trời đã truyền cho Đa-vít và Sa-lô-môn xây một công trình bền vững hơn — thường gọi là đền thờ Sa-lô-môn, dù đúng ra phải gọi là đền thờ của Đức Giê-hô-va. Đền thờ này được hoàn tất khoảng năm 960 trước Công Nguyên. Trong II Sử Ký 7:1–2, một lần nữa lửa từ trời giáng xuống và vinh quang của Đức Giê-hô-va đầy dẫy đền thờ đến nỗi các thầy tế lễ không thể vào được.
Tuy nhiên, vì sự bội đạo của Y-sơ-ra-ên, đền thờ này đã bị Nê-bu-cát-nết-sa phá hủy năm 586 trước Công Nguyên, và dân sự bị lưu đày sang Ba-by-lôn 70 năm. Sau khi hồi hương vào năm 536, dân Y-sơ-ra-ên xây lại đền thờ và hoàn tất vào năm 515 trước Công Nguyên.
Điều đáng chú ý là đền thờ hậu lưu đày này không có vinh quang Shekinah ngự vào. Khi đền thờ được hoàn tất, nhiều người đã từng thấy đền thờ Sa-lô-môn đã khóc vì thấy nó kém xa đền thờ trước. Thế nhưng trong A-ghê 2:6–9, Đức Chúa Trời đã ban một lời hứa lạ lùng:
Vinh quang sau rốt của nhà nầy sẽ lớn hơn vinh quang trước.
Người Do Thái đến nay vẫn còn cố gắng giải thích lời tiên tri này, vì xét bề ngoài, đền thờ hậu lưu đày không bao giờ đạt được sự huy hoàng của đền thờ Sa-lô-môn. Nhưng lời hứa đã thật sự được ứng nghiệm: chính Đức Chúa Giê-su đã đi lại trong sân của đền thờ ấy. Vinh quang của Ngài bị che khuất, nhưng Ngài đã đem sự bình an đến nơi đó vì Ngài là Vua Bình An.
Đền thờ này về sau được Hê-rốt Đại Đế trùng tu, mở rộng và làm đẹp trong 46 năm (Giăng 2:20).
Đền thánh trên đất tượng trưng cho điều gì?
Đền thánh trên đất không chỉ là nơi Đức Chúa Trời ngự giữa Y-sơ-ra-ên — nó là một biểu tượng đa chiều, dạy nhiều lẽ thật quan trọng.
Thứ nhất, đền thánh trên đất là mô hình thu nhỏ của đền thánh trên trời. Hê-bơ-rơ 8:1–5 cho biết các thầy tế lễ trên đất “phục sự nơi tỏ ra bóng và hình của những sự trên trời”, và Môi-se được dặn phải làm “theo kiểu mẫu đã chỉ cho ngươi trên núi”. Hê-bơ-rơ 9:11–12 mô tả đền tạm thật là một đền tạm “lớn hơn và trọn vẹn hơn, không phải bởi tay người dựng nên”. Đền thánh trên đất chỉ là một mô hình tỉ lệ nhỏ giúp con người hình dung đền thánh trên trời cao trọng hơn.
Thứ hai, đền thánh tượng trưng cho thân thể tín hữu. Trong I Cô-rinh-tô 6:19–20, sứ đồ Phao-lô viết: “Anh em há chẳng biết rằng thân thể mình là đền thờ của Đức Thánh Linh đang ngự trong anh em sao?” Trong trường hợp đền thờ thân thể, Đức Thánh Linh chính là Shekinah ngự bên trong.
Thứ ba, đền thánh tượng trưng cho thân thể của Đức Chúa Giê-su. Trong Giăng 2:19–21, khi Đức Chúa Giê-su phán: “Hãy phá đền thờ nầy đi, trong ba ngày ta sẽ dựng lại”, Ngài đang nói về thân thể mình.
Thứ tư, đền thánh tượng trưng cho Hội Thánh. Trong Ê-phê-sô 2:19–22, Phao-lô mô tả tín hữu được “dựng nên trên nền của các sứ đồ cùng các đấng tiên tri”, với Đức Chúa Giê-su là đá góc nhà chính, và cả tòa nhà ấy “lớn lên thành đền thờ thánh trong Chúa” — “chỗ ở của Đức Chúa Trời trong Đức Thánh Linh”. Có lẽ chính vì vậy, khi Kinh Thánh nói về kẻ địch lại Đức Chúa Giê-su “ngồi trong đền thờ Đức Chúa Trời” tự xưng là Đức Chúa Trời, đền thờ ấy có thể chính là Hội Thánh, chứ không phải một đền thờ Do Thái được tái thiết tại Trung Đông.
Địa lý của đền thánh
Lối vào đền thánh nằm ở phía đông, có chủ ý. Vì khi dân sự hướng về đền thánh để thờ phượng, lưng họ quay về phía mặt trời. Theo Ê-xê-chi-ên 8, dân ngoại thường thờ mặt trời bằng cách quay mặt về hướng đông; nhưng dân Y-sơ-ra-ên không được thờ thần mặt trời.
Khu vực đầu tiên là trại quân — nơi Y-sơ-ra-ên cư ngụ, nơi của tội nhân. Trại quân là phần thường bị bỏ qua khi nói về đền thánh, nhưng lại rất quan trọng, vì chính những tội nhân tại trại quân là người cần đến đền thánh. Mười hai chi phái cắm trại theo bốn hướng, mỗi hướng ba chi phái.
Kế đến là hành lang (sân ngoài) — một sân không có mái che. Trong hành lang có hai vật dụng quan trọng: bàn thờ của lễ thiêu (nơi các sinh tế bị giết và thiêu) và chậu đồng (nơi rửa).
Bước vào đền tạm là nơi thánh. Vì người ta đi từ tây sang đông khi tiến vào, nên khi vào trong:
- Bên trái (hướng nam) là chân đèn bảy ngọn bằng vàng nguyên chất nặng khoảng 120 cân Anh, luôn cháy sáng và luôn có dầu.
- Bên phải (hướng bắc) là bàn bánh trần thiết, với 12 ổ bánh xếp thành hai chồng trên một chiếc bàn bằng vàng.
- Phía trước, ngay trước bức màn ngăn vào nơi chí thánh, là bàn thờ xông hương bằng vàng, trên đó hương thơm cháy liên tục.
Vượt qua bức màn là nơi chí thánh, chỉ có một vật dụng duy nhất: hòm giao ước. Phía trên hòm là vinh quang Shekinah, vinh quang của Đức Chúa Trời ngự trên nắp thi ân. Bên trong hòm có ba vật:
- Hai bảng đá chứa Mười Điều Răn,
- Một bình chứa ma-na — thứ thức ăn rơi xuống trong đồng vắng suốt 40 năm,
- Cây gậy của A-rôn đã trổ hoa cách diệu kỳ.
Mối liên hệ giữa đền thánh trên đất và đền thánh trên trời
Đền thánh trên đất là mô hình thu nhỏ của đền thánh trên trời — một bản sao tỉ lệ chứ không phải bản chính. I Các Vua 8:27–30 ghi lại lời cầu nguyện của Sa-lô-môn:
Đức Chúa Trời thật ngự trên đất nầy chăng? Kìa, trời, dầu đến đỗi trời của các từng trời chẳng có thể chứa Ngài được thay, phương chi cái đền nầy tôi đã cất!
Sa-lô-môn cầu xin Đức Chúa Trời từ trên trời nhậm lời cầu nguyện hướng về đền thờ trên đất. Trong Công Vụ Các Sứ Đồ 7:47–50, Ê-tiên cũng nhắc lại nguyên tắc này: “Đấng Rất Cao chẳng ở trong đền thờ bởi tay người ta làm ra… Trời là ngai ta, đất là bệ chân ta.”
Hãy hình dung đền thánh trên đất như một mô hình kiến trúc thu nhỏ — đủ để cho biết hình dáng tổng thể, nhưng không phải là chính công trình. Hoặc giống như một tấm bản đồ California: bản đồ có thật, nhưng tiểu bang California lớn hơn nhiều. Hoặc giống một bức ảnh: bức ảnh giúp ta nhận ra một người, nhưng người thật cao trọng hơn bức ảnh rất nhiều.
Kinh Thánh dạy rằng đền thánh trên đất là bóng của đền thánh trên trời. Để có một bóng, phải có thực thể tạo ra bóng đó. Và thực thể bao giờ cũng thật hơn bóng. I Cô-rinh-tô 13:12 nói: “Ngày nay chúng ta xem như trong một cái gương cách mập mờ; đến bấy giờ chúng ta sẽ thấy hai mặt đối nhau.” Đền thánh trên trời rộng lớn đến nỗi không một công trình nào trên đất có thể chứa nổi — Kinh Thánh cho biết hàng triệu thiên sứ đang ở trong đó.
Lịch của Đấng Mê-si và các kỳ lễ Hê-bơ-rơ
Đền thánh trình bày các biến cố trong lịch sử cứu rỗi qua Đức Chúa Giê-su, còn các kỳ lễ Hê-bơ-rơ trình bày lịch trình thời gian của những biến cố đó. Lê-vi Ký 23 liệt kê “các kỳ lễ của Đức Giê-hô-va” mà dân sự phải rao truyền. Có bốn kỳ lễ mùa xuân và ba kỳ lễ mùa thu, ở giữa là một mùa hè dài không có kỳ lễ nào.
Các kỳ lễ mùa xuân:
- Lễ Vượt Qua: con chiên bị giết — tương ứng với bàn thờ của lễ thiêu.
- Lễ Bánh Không Men: tượng trưng cho sự chôn cất của Đức Chúa Giê-su.
- Lễ Trái Đầu Mùa: tượng trưng cho sự sống lại của Đức Chúa Giê-su, vì I Cô-rinh-tô 15 gọi Ngài là “trái đầu mùa của những kẻ ngủ”. Chậu đồng cũng tượng trưng cho sự sống lại.
- Lễ Ngũ Tuần: 50 ngày sau Lễ Trái Đầu Mùa, đánh dấu việc Đức Chúa Giê-su bước vào nơi thánh — nơi có chân đèn, bàn bánh và bàn thờ xông hương — để bắt đầu chức vụ cầu thay. Năm Đức Chúa Giê-su chịu chết, Lễ Vượt Qua rơi vào ngày 14 Ni-san, Bánh Không Men ngày 15, Trái Đầu Mùa ngày 16, và Ngũ Tuần đúng 50 ngày sau. Vào ngày Ngũ Tuần, Đức Thánh Linh được đổ ra vì Đức Chúa Giê-su đã bắt đầu chức vụ trung bảo trong đền thánh trên trời.
Các kỳ lễ mùa thu khởi đầu bằng Lễ Thổi Kèn, thông báo về Ngày Đại Lễ Chuộc Tội — ngày phán xét lớn diễn ra trong nơi chí thánh, nơi có hòm giao ước và luật pháp. Như vậy, các kỳ lễ Hê-bơ-rơ cho biết lịch trình cụ thể Đức Chúa Giê-su bắt đầu mỗi giai đoạn chức vụ trong các phần khác nhau của đền thánh.
Đền thánh — chìa khóa để hiểu toàn bộ Kinh Thánh
Không thể hiểu sách Đa-ni-ên mà không hiểu đền thánh, đặc biệt là Đa-ni-ên 8 — nói về cái sừng nhỏ cất đi của lễ hằng dâng, và về sự thanh tẩy đền thánh, một sự liên hệ với Lê-vi Ký 16 và Ngày Đại Lễ Chuộc Tội.
Không thể hiểu sách Hê-bơ-rơ mà không hiểu đền thánh Hê-bơ-rơ trong Cựu Ước — toàn bộ sách này thấm đẫm thuật ngữ đền thánh, mô tả những gì Đức Chúa Giê-su đã thực hiện.
Không thể hiểu Thi Thiên một cách độc lập với các kỳ lễ và đền thánh. Đa-vít — người tác giả 73 trong số 150 Thi Thiên — được gọi là “người làm bài hát êm dịu của Y-sơ-ra-ên” (II Sa-mu-ên 23:1). Sách Thi Thiên chính là quyển thánh ca của đền thánh. Mỗi Thi Thiên có một bối cảnh đền thánh cụ thể hoặc được hát trong một kỳ lễ Hê-bơ-rơ nhất định. Khi Đức Chúa Giê-su lập Tiệc Thánh trong phòng cao với các môn đồ, họ đã hát Thi Thiên 113–114; sau khi nghi lễ kết thúc, họ hát Thi Thiên 115–118 trước khi đi ra núi Ô-li-ve. Thi Thiên 135 được hát trong Lễ Bánh Không Men. Thi Thiên 29 và 132 được hát trong Lễ Ngũ Tuần và Lễ Lều Tạm.
Không thể hiểu Khải Huyền mà không hiểu đền thánh Hê-bơ-rơ. Sách Khải Huyền tràn ngập thuật ngữ đền thánh:
- Chiên Con bị giết giữa ngai (Khải Huyền 5:6) — tương ứng hàng triệu chiên con bị giết trong đền thánh.
- Bảy chân đèn bằng vàng (Khải Huyền 1:12–13), với Con Người đứng giữa.
- Bàn thờ xông hương vàng trước ngai, nơi hương thơm hòa với lời cầu nguyện của các thánh đồ (Khải Huyền 8:3–5).
- Ma-na giấu kín ban cho kẻ đắc thắng (Khải Huyền 2:17).
- Nơi chí thánh với hòm giao ước được mở ra trên trời (Khải Huyền 11:19).
Hơn nữa, Khải Huyền theo đúng trật tự của đền thánh Hê-bơ-rơ: từ dân sự trong trại quân, đến Chiên Con, đến chân đèn, đến bàn bánh trần thiết, đến bàn thờ xông hương, đến nơi chí thánh, và cuối cùng đến sự kết thúc của chức vụ trung bảo. Khải Huyền 15:5–8 mô tả lúc đền thờ đầy khói vinh quang Đức Chúa Trời và “không ai có thể vào được đền thờ cho đến chừng nào bảy tai nạn của bảy thiên sứ được làm xong”. Đó là khi thời gian thử thách đã đóng lại, các tai vạ giáng xuống, rồi Đức Chúa Giê-su trở lại trong quyền năng và vinh quang.
Đền thánh trình bày từng bước trong chức vụ của Đức Chúa Giê-su
Đền thánh không chỉ trình bày các biến cố lớn trong lịch sử cứu rỗi mà còn trình bày từng bước cụ thể trong cuộc đời và chức vụ của Đức Chúa Giê-su.
Bước thứ nhất — đến trại quân để sống giữa chúng ta. Giăng 1:14 chép: “Ngôi Lời đã trở nên xác thịt, ở giữa chúng ta.” Từ “ở giữa” trong tiếng Hy Lạp có nghĩa đen là “đóng trại” hay “dựng lều”. Trước khi vào hành lang để chết tại bàn thờ, Đức Chúa Giê-su đã sống giữa loài người, sống một đời trọn vẹn để của lễ hy sinh được chấp nhận. Hê-bơ-rơ 4:15 khẳng định Ngài “đã bị thử thách trong mọi việc cũng như chúng ta, song chẳng phạm tội”.
Bước thứ hai — chết tại bàn thờ như Chiên Con không tì vít. I Phi-e-rơ 1:18–20 nói Đức Chúa Giê-su là “huyết báu của Đấng Christ, dường như huyết của chiên con không lỗi không vít”.
Bước thứ ba — cầu thay trong nơi thánh. Hê-bơ-rơ 7:25 nói Ngài “hằng sống để cầu thay” cho những kẻ nhờ Ngài đến gần Đức Chúa Trời. I Giăng 2:1 cũng nói: “Chúng ta có Đấng cầu thay ở nơi Đức Chúa Cha, là Đức Chúa Giê-su Cơ-đốc, tức là Đấng Công Bình.”
Bước thứ tư — chức vụ phán xét trong nơi chí thánh. II Cô-rinh-tô 5:10 dạy: “Chúng ta thảy đều phải ứng hầu trước tòa án Đấng Christ, hầu cho mỗi người nhận lãnh tùy theo điều thiện hay điều ác mình đã làm.” Trong đền thánh, sự phán xét diễn ra mỗi năm một lần trong nơi chí thánh — nơi đặt luật pháp — vì dân sự được phán xét theo luật pháp trọn vẹn của sự tự do.
Bước thứ năm — trở lại làm Vua. Sau khi hoàn tất chức vụ trong nơi chí thánh, Đức Chúa Giê-su sẽ cởi y phục thầy tế lễ và trở lại làm Vua. Khải Huyền 19:11, 16 mô tả Ngài cưỡi ngựa trắng, mang danh “Vua của các vua, Chúa của các chúa”.
Bước thứ sáu — nghi lễ con dê An-xa-xen. Lê-vi Ký 16 mô tả nghi lễ đuổi con dê An-xa-xen vào đồng vắng, vùng đất không người ở. Khải Huyền 20:1–2 cho thấy ứng nghiệm: một thiên sứ từ trời xuống cầm chìa khóa vực sâu và xích lớn, bắt con rồng — là ma quỷ và Sa-tan — xiềng lại trong một ngàn năm.
Đền thánh quy tụ mọi giáo lý của Kinh Thánh
Đền thánh là khối nam châm vĩ đại quy tụ mọi giáo lý của Kinh Thánh lại với nhau.
Đền thánh trình bày bản tánh của Đức Chúa Trời — vừa là sự công bình (luật pháp đòi sự chết) vừa là sự thương xót (Đức Chúa Trời gánh lấy án phạt). Đền thánh trình bày giáo lý về tội lỗi — hàng triệu sinh tế chết để cho thấy tiền công của tội lỗi là sự chết.
Đền thánh trình bày nhân tánh của Đức Chúa Giê-su. Bên ngoài đền thánh trông rất bình thường, nhưng bên trong đẹp đẽ — một bức tranh về Đức Chúa Giê-su, Đấng “chẳng có hình dung, chẳng có sự đẹp đẽ” bên ngoài để chúng ta ưa thích, nhưng bên trong bản tánh Ngài tuyệt mỹ. Đền thánh cũng trình bày đời sống trọn vẹn của Đấng Christ: thầy tế lễ không được có khuyết điểm, chiên con không được có tì vết — vì Đức Chúa Giê-su phải là sinh tế hoàn hảo và là thầy tế lễ hoàn hảo.
Đền thánh trình bày sự tha thứ. Khi tội nhân đặt tay trên đầu sinh tế và xưng tội, sự chuyển giao đã diễn ra; tội nhân có thể có sự đảm bảo về sự tha thứ. Huyết của sinh tế được mang vào nơi thánh, và như vậy tội đã được tha lại được chuyển vào trong đền thánh.
Đền thánh trình bày chức tế lễ của Đức Chúa Giê-su, tầm quan trọng của việc nghiên cứu Kinh Thánh (qua bàn bánh trần thiết), sự cầu nguyện (qua bàn thờ xông hương), và sứ mệnh của Hội Thánh trong việc chiếu sáng ánh sáng của Đức Chúa Giê-su qua quyền năng của Đức Thánh Linh (qua chân đèn bảy ngọn).
Đền thánh cũng trình bày giáo lý về phép báp-têm (qua chậu đồng), Ba Ngôi (Đấng ngồi trên ngai, Chiên Con bị giết, và bảy ngọn đèn được gọi là bảy thần linh của Đức Chúa Trời), việc nộp phần mười và lễ vật (vì cả hệ thống này được duy trì bởi phần mười và lễ vật).
Ngay cả những lẽ thật đặc thù cũng được tìm thấy trong đền thánh: sự phán xét (sự thanh tẩy đền thánh), luật pháp và ngày Sa-bát (trong hòm giao ước), đời sống lành mạnh (ma-na mà Đức Chúa Trời ban cho Y-sơ-ra-ên dạy về một chế độ ăn uống đơn giản), tình trạng của người chết (cây gậy đã trổ hoa nhờ phép lạ tượng trưng cho việc sự sống chỉ đến qua Đức Chúa Giê-su), kẻ địch lại Đức Chúa Giê-su (kẻ ngồi trong đền thờ Đức Chúa Trời tự xưng là Đức Chúa Trời), và một ngàn năm bình an (qua nghi lễ con dê An-xa-xen trong Khải Huyền 20).
Mọi giáo lý của Kinh Thánh đều quy tụ trong đền thánh — và chính trong đền thánh, ta thấy mối liên hệ giữa tất cả những giáo lý ấy. Đó là bài học vĩ đại mà Đức Chúa Trời đã dạy qua đền thánh Hê-bơ-rơ.