Đức Tin Đã Truyền Cho Các Thánh Đồ
Lời Trối Của Cha Và Sự Ủy Thác Đức Tin
Năm 2014, khi đang trong chuyến truyền giáo tại Cộng hòa Dân chủ Công-gô, tôi nhận tin cha mình đang ở những ngày cuối đời. Ông được chẩn đoán mắc bệnh ung thư não. Trước chuyến đi tôi đã về thăm và chăm sóc ông một tháng, nhưng vì cam kết đã có sẵn, tôi phải tiếp tục lên đường. Tôi cầu nguyện: “Lạy Đức Chúa Trời, xin Ngài giữ ông lại ít nhất cho đến khi con trở về để nói lời từ biệt.” Tuy vậy, ba ngày sau khi tôi về tới Mỹ, cha tôi qua đời.
Tôi không bao giờ quên một buổi tối trong tháng cuối ấy, khi cha vẫn còn tỉnh táo. Ông không thể đi lại được nữa, tôi đẩy xe lăn đưa ông đi quanh khu nhà. Cha nhìn tôi và nói: “Con ơi, cha tưởng cha sẽ rao tiếng kêu lớn, nhưng có lẽ cha sẽ không kịp. Đó là phần việc của con, con phải hoàn thành nó.”
Lòng tôi tan vỡ. Mối quan hệ giữa cha con tôi thuở thiếu thời không hề tốt đẹp; chính cha là người đã đuổi tôi ra khỏi nhà vì sự nổi loạn của tôi. Nhưng Đức Chúa Trời đã làm cho hai cha con hòa thuận lại ba năm trước khi ông qua đời. Cha tôi là một tín hữu trung tín, một người nghiên cứu Kinh Thánh và sách của Ellen White, có thể đọc thuộc lòng hàng trăm trích dẫn cùng số trang chính xác.
Lời trối ấy không chỉ là di sản dành riêng cho tôi. Tôi tin rằng Đức Chúa Trời cũng đã phó thác cùng một sự ủy thác ấy cho tất cả chúng ta — đức tin đã truyền cho các thánh đồ một lần đủ cả.
Tác Giả Và Bối Cảnh Thư Tín Giu-đe
Trong Tân Ước có nhiều người tên là Giu-đe. Có Giu-đa Ích-ca-ri-ốt — nhưng ông đã tự sát trước đó. Có Giu-đe (Tha-đê), một trong mười hai sứ đồ. Và có một người Giu-đe khác mà Ma-thi-ơ 13:55 nhắc đến — em ruột của Đức Chúa Giê-su.
“Có phải là con người thợ mộc chăng? Mẹ người có phải là Ma-ri, và anh em người là Gia-cơ, Giô-sép, Si-môn, Giu-đe chăng?”
Đức Chúa Giê-su có bốn người em trai. Hai người trong số họ — Gia-cơ và Giu-đe — là tác giả của hai thư tín mang tên họ trong Tân Ước. Chúng ta biết rằng các em của Đức Chúa Giê-su ban đầu không đồng thuận với Ngài. Họ chống đối, không hiểu sứ mạng của Ngài, thậm chí xem Ngài là người theo chủ nghĩa luật pháp. Nhưng về sau, họ kinh nghiệm một sự hoán cải đáng chú ý.
Trong Công Vụ Các Sứ Đồ 1:13–14, chúng ta thấy các em của Đức Chúa Giê-su có mặt cùng các sứ đồ trong phòng cao, đồng tâm cầu nguyện chờ đợi lời hứa về Đức Thánh Linh. Sau ngày Ngài chịu đóng đinh, họ đã nhận biết điều mà trước đó họ không nhận ra: anh ruột của họ chính là Đấng Mê-si.
Ellen White viết trong Letter 115, năm 1904: “Họ đã mất rất nhiều vì sự vô tín của mình. Họ từng nằm trong số những kẻ nghi ngờ khi Đức Chúa Giê-su hiện ra ở Ga-li-lê. Nhưng giờ đây họ tin chắc rằng Đức Chúa Giê-su là Con Đức Chúa Trời, là Đấng Mê-si đã được hứa ban. Đức tin của họ đã được lập vững.”
Đức Tin Cần Được Tranh Chiến
Giu-đe viết thư này với một gánh nặng cấp bách. Trong câu 3 ông nói:
“Hỡi kẻ rất yêu dấu, vì tôi đã ân cần viết cho anh em về sự cứu rỗi chung của chúng ta, tôi tưởng phải làm điều đó, để khuyên anh em vì đạo mà tranh chiến, là đạo đã truyền cho các thánh đồ một lần đủ cả.”
Giu-đe hiểu rằng sứ điệp ấy quý báu đến nỗi chính Đức Chúa Giê-su, anh ruột của ông và cũng là Đấng Mê-si, đã hy sinh mạng sống vì sứ điệp đó. Ông không thể để kẻ thù phá hủy sự cứu rỗi đã được mua bằng huyết của Đức Chúa Giê-su.
Ellen White nhấn mạnh rằng thư tín ngắn ngủi này là lẽ thật hiện tại. Trong Manuscript Releases tập 7, trang 196, bà viết: “Hãy để các đầy tớ của chúng ta nghiên cứu thư tín Giu-đe, vì ông nói về những điều kiện sẽ xảy đến trong thời đại chúng ta.” Trong Review and Herald, ngày 7 tháng 1 năm 1904, bà nói rõ hơn: “Thư tín Giu-đe chứa lời cảnh báo và sự dạy dỗ áp dụng cho thời đại và công việc của chúng ta. Nó nên được đọc như thể được gửi đến tín hữu Cơ-đốc Phục Lâm.”
Thư này được viết cho ai? Câu 1 nói là gửi “cho những kẻ đã được kêu gọi, được Đức Chúa Trời, là Cha, yêu thương, và được giữ gìn bởi Đức Chúa Giê-su”. Đây là sứ điệp dành cho các tín hữu — những người đã từng tiếp nhận Tin Lành, đã được nên thánh, đã kinh nghiệm quyền giữ gìn của Đức Chúa Trời.
Hai Tà Giáo Lớn: Ân Điển Rẻ Tiền Và Cơ-đốc Luận Sai Lạc
Giu-đe nêu rõ hai vấn đề trong câu 4:
“Vì có mấy kẻ kia lẻn vào trong vòng chúng ta… là những kẻ chẳng tin kính, đổi ơn Đức Chúa Trời chúng ta ra việc tà ác, chối Đức Chúa Trời, là Chủ tể duy nhất, và Chúa chúng ta là Đức Chúa Giê-su.”
Vấn đề thứ nhất là giáo lý sai về sự cứu rỗi — biến ân điển của Đức Chúa Trời thành cớ cho sự buông tuồng. Vấn đề thứ hai là Cơ-đốc luận sai lạc — chối bỏ vị thế thật của Đức Chúa Trời và Đức Chúa Giê-su.
Vào hậu bán thế kỷ thứ nhất, khi Giu-đe và Giăng còn sống, Hội Thánh đã phải đối diện với những giáo sư giả truyền dạy “ân điển rẻ tiền”. Trong Khải Huyền 2:6, Đức Chúa Giê-su khen Hội Thánh Ê-phê-sô vì họ ghét việc làm của phái Ni-cô-la. Theo một số nguồn lịch sử, Ni-cô-la — một trong bảy chấp sự được chọn trong Công Vụ Các Sứ Đồ chương 6 — về sau đã bội đạo và sáng lập một phong trào dạy rằng ân điển miễn trừ con người khỏi sự vâng phục luật pháp.
Ellen White, trong Bible Commentary tập 7 trang 957, nối kết trực tiếp Giu-đe 4 với Khải Huyền 2:6 — gọi đây là “tội của phái Ni-cô-la, biến ân điển của Đức Chúa Trời thành sự buông tuồng đạo đức”.
Hôm nay chúng ta có còn gặp giáo lý này không? Có. Người ta dạy rằng ân điển bãi bỏ sự vâng phục luật pháp; rằng vì chúng ta không còn ở dưới luật pháp mà ở dưới ân điển, nên chỉ cần tuyên xưng đức tin là đủ, lối sống không quan trọng, dù có vâng giữ luật pháp Đức Chúa Trời hay không cũng vẫn được cứu.
Cơ-đốc Luận Sai Lạc Trong Thuyết Ngộ Đạo Sơ Khai
Cùng thời với Giu-đe và Giăng, thuyết Ngộ Đạo (Gnosticism) bắt đầu xâm nhập Hội Thánh. Đây là một sự pha trộn giữa triết học Hy Lạp, huyền học phương Đông, Do Thái Giáo, và Cơ-đốc Giáo. Từ “Ngộ Đạo” bắt nguồn từ chữ gnosis — nghĩa là tri thức. Họ cho rằng nhờ tri thức bí truyền, con người có thể được khai sáng và tự thanh tẩy khỏi sự ô nhiễm của vật chất xác thịt.
Thuyết Ngộ Đạo có hai nhánh chính. Nhánh thứ nhất, Docetism (thuyết Ảo Thân), chối bỏ sự nhập thể của Đức Chúa Giê-su; họ cho rằng Ngài chỉ “có vẻ như” có thân thể vật chất, thực ra Ngài là một linh thể. Đó là lý do sứ đồ Giăng viết trong 1 Giăng 4:1–3:
“Bởi điều này, hãy nhận biết Thánh Linh của Đức Chúa Trời: phàm thần nào xưng Đức Chúa Giê-su lấy xác thịt mà ra đời, thần đó là bởi Đức Chúa Trời; còn thần nào không xưng Đức Chúa Giê-su, chẳng phải bởi Đức Chúa Trời. Đó là thần của kẻ chống nghịch Đức Chúa Giê-su.”
Nhánh thứ hai, Cerinthianism, tin điều ngược lại — rằng Đức Chúa Giê-su sinh ra tự nhiên từ Giô-sép và Ma-ri, hoàn toàn là một con người; rằng các “thần phụ” nhập vào Ngài lúc Ngài chịu báp-têm và rời khỏi Ngài trước khi Ngài chịu đóng đinh. Tà giáo này về sau ảnh hưởng đến phái Arius, là phái dạy rằng Đức Chúa Giê-su là một tạo vật. Vậy nên Giăng cũng cảnh báo trong 1 Giăng 2:22–23: “Ai là kẻ nói dối, há chẳng phải kẻ chối Đức Chúa Giê-su sao? Ấy đó là kẻ chống nghịch Đức Chúa Giê-su, tức là kẻ chối Đức Chúa Cha và Đức Chúa Con.”
Những giáo lý sai lạc này đặt nền móng cho sự bội đạo lớn hơn ba thế kỷ sau, khi Giáo hội La Mã hình thành và phát triển những giáo lý như “Vô Nhiễm Nguyên Tội” của Ma-ri — bởi vì để Đức Chúa Giê-su không có xác thịt tội lỗi, họ phải làm cho Ma-ri nên thánh.
Đặc Tính Của Các Giáo Sư Giả
Từ câu 5 trở đi, Giu-đe mô tả các giáo sư giả qua những hình ảnh sống động. Ông nhắc đến Sô-đôm và Gô-mô-rơ — bị hủy diệt vì sự gian dâm — như lời cảnh tỉnh cho những ai dùng ân điển của Đức Chúa Trời để biện minh cho lối sống vô luân.
Câu 12 ví họ như “đám mây không nước, theo gió đưa đi đây đi đó”. Khi một người không vững lập trên lẽ thật, mỗi luồng gió đạo lý mới sẽ kéo họ về một hướng khác nhau. Bất cứ điều gì mới mẻ họ nghe được, họ liền chạy theo. Đó là lý do chúng ta cần một nền tảng vững vàng trong điều mình tin.
Câu 16 mô tả họ là “những kẻ hay lằm bằm, hay phàn nàn… miệng đầy lời kiêu căng, vì lợi mà nịnh hót người ta”. Họ vào Hội Thánh, ban đầu không bộc lộ ý đồ, chỉ kết bạn và nịnh hót. Khi đã có vòng quan hệ, họ mới bắt đầu phát tán tài liệu và thuyết phục các tín hữu.
Câu 19 nói rõ: “Ấy chính chúng nó là kẻ gây nên phe đảng, thuộc về tánh xác thịt, không có Đức Thánh Linh.” Vì sao Ellen White nói rằng thư tín này nên được đọc như thể được gửi đến tín hữu Cơ-đốc Phục Lâm? Bởi vì những kẻ thật sự gây chia rẽ chính là các giáo sư giả này. Đôi khi họ trở nên nổi tiếng đến mức khi có người đứng lên phản bác, người ta lại đổ lỗi cho người phản bác là kẻ chia rẽ. Nhưng nguyên nhân thật sự của sự chia rẽ là chính tà giáo họ rao giảng.
Tranh Chiến Cho Đức Tin Trong Tinh Thần Của Đức Chúa Giê-su
Nói về sai lạc thì dễ — nhưng vấn đề là tinh thần nào chúng ta dùng để đối diện với chúng. Trước hết, chúng ta không hơn người khác. Dù bạn có hiểu đúng một vấn đề, điều đó không khiến bạn cao trọng hơn người chưa hiểu. Khi đi theo lối kiêu ngạo thuộc linh, kẻ thù sẽ dẫn bạn vào ảo tưởng rằng bạn nắm trọn lẽ thật và có quyền phán xét điều Kinh Thánh nói.
Giu-đe 1:20–23 dạy chúng ta cách đối xử với các giáo sư giả:
“Hãy giữ mình trong sự yêu mến Đức Chúa Trời… Hãy thương xót những người nghi ngờ; hãy cứu kẻ khác bằng cách giật khỏi lửa…”
“Hãy thương xót.” Vấn đề khi chúng ta đứng lên bảo vệ lẽ thật là chúng ta thường làm điều đúng nhưng với tinh thần sai. Vì vậy mà nhiều khi không có kết quả tốt — và còn cho người khác thêm cớ để khước từ điều chúng ta rao giảng. Như Phao-lô viết trong 1 Cô-rinh-tô 13, dù bạn nói tiên tri mà không có tình yêu thương, mọi sự cũng vô ích.
Đó không phải là lòng sốt sắng kiểu Giê-hu. Giê-hu được Đức Chúa Trời dấy lên để hoàn tất một sứ mạng quan trọng — diệt nhà A-háp và nhà Ba-anh. Ông làm đúng điều Đức Chúa Trời truyền, nhưng quá nhiều nhiệt huyết mà thiếu tình yêu thương. Ellen White cảnh báo về “tôn giáo của Giê-hu” — sốt sắng nhưng không thương xót, chỉ lập tức trừng phạt mà không cho người khác cơ hội chọn lựa như Ê-li đã làm.
Chúng ta không thể dùng Lời Đức Chúa Trời như một cây gậy đánh vào những kẻ theo tà giáo. Họ là anh chị em chúng ta. Phải, chúng ta nhìn vấn đề khác nhau, nhưng chúng ta muốn thuyết phục họ — không chỉ bằng luận chứng Kinh Thánh, mà bằng tình yêu thương dành cho họ. Khi người ta biết bạn yêu thương họ, họ sẵn lòng lắng nghe điều bạn nói hơn.
Yêu Thương Các Lãnh Đạo, Hướng Mắt Về Đức Chúa Giê-su
Giu-đe ví các giáo sư giả như “những ngôi sao hỗn loạn, dành cho chúng nó sự tối tăm đời đời”. Đây là lời tiên tri buồn. Ellen White viết trong Testimonies tập 5, trang 81: “Nhiều ngôi sao mà chúng ta đã ngưỡng mộ vì sự rực rỡ của nó rồi sẽ tắt trong bóng tối.”
Tôi đọc lời ấy với nỗi buồn. Chúng ta không muốn điều này xảy đến cho các lãnh đạo Hội Thánh — và bản thân tôi cũng là một lãnh đạo. Nhưng lời cảnh báo ấy nhắc bạn và tôi rằng chỉ có một Đấng đáng để chúng ta đặt mắt vào: Đức Chúa Giê-su. Hãy tôn trọng các lãnh đạo, nhưng đừng đặt họ vào vị trí của Đức Chúa Trời. Vì khi bạn làm vậy, nếu lãnh đạo sa ngã, bạn sẽ ngã theo. Nhưng nếu mắt bạn đặt nơi Đức Chúa Giê-su, dù người lãnh đạo có sa ngã, bạn vẫn đứng vững.
Hãy cầu nguyện cho mục sư của bạn, cho các lãnh đạo hội nghị, cho các chủ tịch, thư ký, thủ quỹ. Họ muốn làm điều đúng. Mục vụ là một chỗ rất cô đơn — người ta đến với mục sư để được tư vấn, nhưng ít mục sư cảm thấy đủ tin tưởng để tìm đến ai khác xin được tư vấn. Có một nỗi sợ xấu hổ: “Tôi là mục sư, làm sao tôi có thể bộc lộ điểm yếu?” Sa-tan tận dụng sự yếu đuối ấy để dẫn họ lạc đường. Hãy nâng đỡ mục sư của bạn, như Giô-suê nâng đỡ cánh tay Môi-se trên núi.
Khi bạn cần lên tiếng về một vấn đề giáo lý sai, đừng đốt lên ngọn lửa giữa Hội Thánh ngay tức khắc. Hãy đến với người ấy cách riêng tư, trong cầu nguyện và khiêm nhường. Tôi luôn tự nhắc mình rằng tôi không nắm trọn lẽ thật. Khi tôi đến với một người để bàn luận, tôi đến trong tinh thần: “Có thể tôi vẫn còn điểm mù, vẫn còn điều tôi chưa thấy. Nhưng điều bạn đang dạy, tôi thấy không đúng — tôi muốn hiểu vì sao bạn nghĩ như vậy.” Đó là cách tiếp cận tốt hơn nhiều so với việc xông tới và tuyên bố: “Bạn sai, tôi đúng.”
Đức Tin Và Tình Yêu Thương Trong Hội Thánh Sót Lại
Sứ đồ Giăng — cũng đối diện với cùng những tà giáo ấy — đã chọn một chủ đề trung tâm cho thư tín của mình: tình yêu thương. Trong 1 Giăng 2:9–11, ông viết:
“Kẻ nào nói mình ở trong sự sáng mà ghét anh em mình thì còn ở trong sự tối tăm. Ai yêu mến anh em mình thì ở trong sự sáng.”
Giăng vừa quở trách các giáo sư giả, vừa nhắc các lãnh đạo: hãy yêu thương anh em mình. Đức Chúa Giê-su có yêu kẻ thù của Ngài không? Trên thập tự giá, Ngài đã cầu nguyện cho những kẻ đóng đinh Ngài: “Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết mình làm điều gì.”
Hội Thánh này sẽ kết thúc với một nhóm người yêu mến lẽ thật và yêu thương lẫn nhau. Hội Thánh sót lại sẽ là một nhóm có giáo lý chân thật và cũng có tình yêu thương chân thật. Vì nếu chúng ta có giáo lý đúng nhưng không có tình yêu thương thật, thì giáo lý ấy không làm điều nó phải làm trong đời sống chúng ta. Giáo lý đúng phải dẫn chúng ta đến yêu Đức Chúa Trời và yêu anh em mình hơn — bởi trung tâm của giáo lý là Đức Chúa Giê-su và tình yêu thương của Ngài dành cho chúng ta.
Lời Kêu Gọi Cuối: Sẵn Sàng Trả Giá
Mùa hè vừa qua, tôi được mời sang Tây Ban Nha rao giảng, và sau đó ghé thăm vài nơi tại Ý. Chúng tôi đến Forum La Mã, nơi từng có một Vương Cung Thánh Đường — thực ra “Basilica” không phải là tên Công Giáo, mà bắt nguồn từ Đế Quốc La Mã cổ đại, nơi tội phạm bị xét xử, một tòa án lớn. Người ta cho chúng tôi xem phần thành phố từng bị thiêu cháy — chính vụ cháy mà Phao-lô bị buộc tội oan và bị chém đầu vì đó.
Tôi đứng đó nghĩ về Phao-lô và Phi-e-rơ, những người đã đổ huyết mình trên thành phố ấy. Phải có lòng can đảm lớn lao biết bao mới có thể đứng. Phao-lô đứng trước Nê-rô — người quyền lực nhất thời ấy, được tôn là thần — và không hề chùn bước khi bảo vệ lẽ thật, dù biết rõ điều đó sẽ đoạt mạng mình.
Chúng ta cần một phần lòng nhiệt thành ấy hôm nay — sẵn sàng chết vì lẽ thật, sẵn sàng chết vì sứ điệp xứng đáng này. Nó đã tốn rất nhiều huyết — trước hết là huyết của Đức Chúa Giê-su, rồi đến hàng triệu thánh đồ tử đạo trong lịch sử. Lòng nhiệt thành ấy ở đâu hôm nay? Lòng nhiệt thành sẽ dẫn chúng ta đến tận mồ chôn, đến tận giàn thiêu — như John Hus đã hát danh Đức Chúa Giê-su giữa giàn thiêu, lời cuối cùng của ông là: “Giê-su, Con vua Đa-vít, xin thương xót con.”
Hãy đứng vững cho lẽ thật dù trời có sập. Hãy bảo vệ đức tin đã truyền cho các thánh đồ một lần đủ cả — bằng tình yêu thương, bằng lòng thương xót, trong tinh thần của Đức Chúa Giê-su; yêu thương người khác nhưng đồng thời trung thành với lẽ thật của Kinh Thánh.