Bài 19 / 20

Đa-ni-ên & Khải Huyền — Phần 4

20. The Faith Once Delivered to the Saints - Pastor Daniel Miranda || SUMMIT'24

Giáo Hoàng Quyền Khác Với Hội Thánh Công Giáo La Mã

Một câu hỏi then chốt cần làm rõ: giáo hoàng quyền và Hội Thánh Công Giáo La Mã có đồng nghĩa với nhau hay không? Câu trả lời là không.

Sau năm 1798, Hội Thánh Công Giáo La Mã vẫn tiếp tục hoạt động như một tổ chức tôn giáo. Tín hữu vẫn dự lễ, vẫn dự Tiệc Thánh, vẫn xưng tội với linh mục, vẫn duy trì mọi sinh hoạt tôn giáo. Điều thay đổi không phải là Hội Thánh Công Giáo, mà là giáo hoàng quyền — tức quyền lực chính trị mà giáo hoàng từng nắm giữ.

Cụ thể, thanh gươm của nhà nước đã bị rút khỏi tay giáo hoàng. Giáo hoàng không còn có thể sử dụng quyền lực dân sự — như từng làm trong suốt “một kỳ, các kỳ, và nửa kỳ” — để bắt bớ con dân Đức Chúa Trời. Khi giáo hoàng quyền không còn được nhà nước hậu thuẫn, nó không còn là giáo hoàng quyền nữa; nó chỉ còn là một hội thánh — Hội Thánh Công Giáo La Mã.

Tài liệu Symposium on Revelation (Tập 2, trang 337) — không phải do một sử gia Cơ-đốc Phục Lâm viết — vẫn dùng đúng ngôn ngữ của Khải Huyền 13: “Giáo hoàng quyền đã chịu sự sỉ nhục sâu sắc nhất và dường như bị tiêu diệt. Cuộc Cách Mạng Pháp đã giáng cho nó vết thương dường như không muốn lành cho đến tận cuối thế kỷ 20.”


Thanh Gươm — Vũ Khí Gây Vết Thương Chí Tử

Khải Huyền 13 cho biết con thú nhận vết thương chí tử bởi gươm. Đây không phải là một thanh gươm theo nghĩa đen, mà là biểu tượng cho quyền lực dân sự dùng để trừng phạt những vi phạm luật pháp dân sự.

Nhà nước có quyền dùng “thanh gươm” để duy trì trật tự xã hội: phạt tiền, giam giữ, và trong nhiều thời đại còn áp dụng những hình phạt nặng nề hơn. Nhưng trong suốt 1.260 năm, giáo hoàng quyền đã chiếm lấy thanh gươm của nhà nước để trừng phạt những vi phạm thuộc phạm vi tôn giáo — thiêu sống dị giáo, tịch thu tài sản, hành quyết những ai bất đồng với hội thánh.

Ellen White viết trong The Great Controversy trang 277 về cách La Mã giáo hoàng đã “khiến nước Pháp đối nghịch với cuộc Cải Chánh… để gìn giữ ngai vàng, bảo vệ giới quý tộc, và duy trì luật pháp mà thanh gươm bắt bớ trước hết được rút ra tại nước Pháp.” Ngai vàng, giới quý tộc, luật pháp — tất cả đều thuộc thẩm quyền dân sự.

Martin Luther cũng hiểu rõ điều này. Khi rời khỏi Wartburg, ông tuyên bố: “Không một thanh gươm trần tục nào có thể đẩy mạnh chánh nghĩa này. Đức Chúa Trời phải làm tất cả, không cần sự trợ giúp hay hợp tác của loài người.” Luther gọi quyền lực dân sự là “thanh gươm trần tục”.

Rô-ma 13:1–4 xác nhận rằng Đức Chúa Trời lập nên các bậc cầm quyền dân sự, và họ “không cầm gươm cách vô cớ”. Nhưng Hội Thánh cũng có gươm — “gươm của Thánh Linh, tức là Lời Đức Chúa Trời”. Mỗi bên có thanh gươm riêng và phải sử dụng theo phận sự của mình. Nhà nước không được dùng gươm của Hội Thánh, và Hội Thánh không được dùng gươm dân sự.

Trong sách Acts of the Apostles, Ellen White mô tả Sau-lơ ở Tạt-sơ là người được “trao thanh gươm của quyền lực trần tục… một quan tòa dị giáo Do Thái Giáo, kẻ tận diệt những người bị cho là tà giáo.” Đây chính xác là điều giáo hoàng quyền đã làm. Nhưng nhà nước không có thẩm quyền trừng phạt các vi phạm thuộc bốn điều răn đầu tiên — bất tuân điều răn về Sa-bát, phạm thượng danh Đức Chúa Trời, hay thờ lạy hình tượng — vì những điều ấy thuộc bổn phận đối với Đức Chúa Trời, không phải đối với nhà nước.


Sự Giam Cầm Của Giáo Hoàng Quyền

Khải Huyền 13:10 chép: “Ai bắt người làm phu tù sẽ bị làm phu tù.” Đây không nói đến việc một giáo hoàng cá nhân — như Pius VI — bị bắt giam, mà nói đến cả hệ thống bị cầm giữ.

Lời giải thích rõ nhất nằm trong chính sách Khải Huyền, ở chương 20. Trong suốt dòng lịch sử, Sa-tan đã sử dụng các quyền lực dân sự và những công dân chịu ảnh hưởng của các quyền lực ấy để thực hiện ý đồ của hắn. Hễ còn được các vua chúa trên đất ủng hộ, hắn còn được tự do hành động.

Nhưng tại sự đến lần thứ hai của Đức Chúa Giê-su, mọi người cai trị dân sự và đám đông mà Sa-tan từng dùng đều phải chết. Khi đó, Sa-tan bị giam cầm vì hắn mất nền tảng quyền lực. Sự giam cầm có nghĩa là Sa-tan không còn có thể dùng các quyền lực dân sự để tiến hành công việc của mình.

Sau Một Ngàn Năm, kẻ ác sống lại, Sa-tan được thả ra khỏi ngục — vì hắn lại có thể sử dụng các quyền lực dân sự, lại có nền tảng quyền lực. Đây là khuôn mẫu để hiểu sự giam cầm của giáo hoàng quyền: trong 1.260 năm, hệ thống ấy được tự do vì có thanh gươm của nhà nước; đến năm 1798, hệ thống mất sự ủng hộ của các quyền lực dân sự và bị “giam cầm”.

Cardinal Henry Manning — một hồng y Công Giáo La Mã, không hề biết mình đang minh chứng cho Khải Huyền 13 — đã viết:

“Việc các Hoàng đế bỏ La Mã chính là sự giải phóng các giáo hoàng… cho đến giờ phút giải phóng do Thần Hựu ấy, khi bởi sự can thiệp của Đức Chúa Trời, các xiềng xích rơi khỏi tay người kế vị Thánh Phi-e-rơ… không một vị vua nào còn cai trị tại La Mã ngoại trừ Đại Diện của Đức Chúa Giê-su Cơ-đốc.”

Lời thừa nhận này cho thấy: chừng nào còn một quyền lực dân sự cai trị tại La Mã, giáo hoàng còn bị kiềm chế. Khi quyền lực ấy được dời đi, giáo hoàng được giải phóng để cai trị bằng cả thanh gươm của Hội Thánh lẫn thanh gươm của nhà nước.

Linh mục Dòng Tên Malachi Martin năm 1986 cũng vô tình mô tả vết thương chí tử khi viết rằng La Mã đã “duy trì bàn tay mạnh mẽ trong từng cộng đồng địa phương trên khắp thế giới rộng lớn” suốt hơn 1.500 năm — cho đến khi “200 năm bất hoạt bị áp đặt trên giáo hoàng quyền bởi các cường quốc trần tục lớn của thế giới.” Tính ngược 200 năm từ năm 1986, ta trở về Cuộc Cách Mạng Pháp.

Ellen White đồng ý với phân tích ấy, dù với cảnh báo ngược lại. Bà viết trong The Great Controversy trang 564: “Hãy để các sự kiềm chế đang được áp đặt bởi các chính phủ trần tục được dỡ bỏ, và La Mã được phục hồi quyền lực trước kia, thì lập tức sẽ có sự phục hưng của bạo quyền và sự bắt bớ của nó.”


Bốn Giai Đoạn Của La Mã

Lịch sử La Mã, qua lăng kính tiên tri, được chia làm bốn giai đoạn:

  1. La Mã Thống Nhất — Khoảng sáu thế kỷ rưỡi, từ năm 168 TCN đến năm 476 SCN.
  2. La Mã Phân Chia — Từ năm 476 đến 538, các cuộc xâm lăng của các tộc man di cắt nhỏ châu Âu.
  3. La Mã Giáo Hoàng — 1.260 năm, “một kỳ, các kỳ, và nửa kỳ”, từ năm 538 đến 1798.
  4. La Mã Phục Hưng — Khi vết thương chí tử được chữa lành và La Mã giành lại quyền lực để bắt bớ các thánh đồ, đúng như Khải Huyền 12:17.

Cùng một con rồng bảy đầu mười sừng từng bắt bớ người nữ trong “một kỳ, các kỳ, và nửa kỳ” sẽ một lần nữa biểu lộ cơn thạnh nộ của hắn nghịch cùng những người trung tín. Khải Huyền 12:17 chỉ ám chỉ đến việc chữa lành vết thương chí tử và thời kỳ bắt bớ thứ hai, nhưng không giải thích bằng cách nào và bởi ai. Lời giải đáp nằm ở Khải Huyền 13:11–18.


Con Thú Từ Đất — Hoa Kỳ Trong Tiên Tri

Khải Huyền 13:11 mô tả một con thú khác trỗi lên từ đất. Có năm đặc điểm quan trọng cần ghi nhận.

Thứ nhất, con thú này là một quốc gia, không phải một cá nhân. Trong Kinh Thánh, các con thú đại diện cho các vương quốc hay các dân tộc, không phải cho từng cá nhân như các nhà giải nghĩa theo trường phái tương lai hoặc quá khứ thường nghĩ. Tiên tri giả là một hệ thống, không phải một con người.

Thứ hai, nó trỗi lên cùng thời điểm con thú trước nhận vết thương chí tử. Cũng như Mê-đi và Phi-e-rơ-sơ đã đang lên trước khi Ba-by-lôn sụp đổ, quốc gia này đã đang lên trước năm 1798 và trỗi lên cai trị quanh thời điểm ấy.

Thứ ba, nó trỗi lên từ đất, không phải từ biển. Các vương quốc trước — Ba-by-lôn, Mê-đi-Phi-e-rơ-sơ, Hy Lạp, La Mã — đều trỗi lên từ biển, tức là từ các vùng đông dân của châu Âu và châu Á. Quốc gia này phải trỗi lên từ một nơi khác, từ vùng đất thưa dân. Phía tây của châu Âu, ngang qua Đại Tây Dương, là Hoa Kỳ.

Thứ tư, lúc trỗi lên nó còn nhỏ bé. Từ “trỗi lên” mang hình ảnh hạt giống được gieo trong dụ ngôn người gieo giống — mới chỉ nảy mầm. Nhưng về sau Kinh Thánh cho biết quốc gia này trở thành cường quốc toàn cầu về quân sự, kinh tế, và chính trị.

Thứ năm, nó có hai sừng giống như chiên con. Đây là một quốc gia với hai vương quốc. Tương tự như con chiên đực trong Đa-ni-ên 8 với hai sừng đại diện cho Mê-đi và Phi-e-rơ-sơ — hai vương quốc trong một dân tộc. Trong sách Khải Huyền, từ “Chiên Con” xuất hiện 29 lần và luôn chỉ về Đức Chúa Giê-su. Hai sừng giống chiên con vì thế phải là hai vương quốc mà Đức Chúa Giê-su đã công nhận.

Ellen White viết: “Hai sừng giống chiên con biểu thị tuổi trẻ, sự ngây thơ và sự dịu dàng, miêu tả đúng đắn đặc tính của Hoa Kỳ khi được trình bày cho nhà tiên tri như đang trỗi lên vào năm 1798.” Hiến Pháp Hoa Kỳ bảo đảm quyền tự trị qua đại nghị, đồng thời bảo đảm quyền tự do tôn giáo. “Chế độ cộng hòa và tinh thần Tin Lành trở thành các nguyên tắc nền tảng của quốc gia. Các nguyên tắc này là bí quyết của sức mạnh và sự thịnh vượng của nó.”

Lời cảnh báo theo sau cũng đáng ngẫm: nếu quốc gia này từ bỏ hai nguyên tắc ấy, sẽ có sự bội đạo cấp quốc gia, dẫn đến sự suy vong cấp quốc gia.

Khải Huyền 13:11 cho ta bản tóm tắt cả hai giai đoạn trong sự nghiệp của con thú này. Ban đầu nó là một con thú dịu hiền, có hai sừng giống chiên con. Nhưng rồi nó biến đổi — nó nói như con rồng. Câu 11 đưa ra bản tóm lược; các câu sau đó phân tách và giải thích hai giai đoạn ấy.


Hai Vương Quốc Trong Một Quốc Gia

Đức Chúa Giê-su dạy rất rõ về hai vương quốc cùng tồn tại trong một dân tộc: “Hãy trả cho Sê-sa vật gì của Sê-sa, và trả cho Đức Chúa Trời vật gì của Đức Chúa Trời.” Ngài thừa nhận sự cùng tồn tại của vương quốc Sê-sa và vương quốc Đức Chúa Trời.

Khi đứng trước Phi-lát, Ngài tuyên bố: “Nước của ta chẳng thuộc về thế gian này.” Vương quốc của Ngài là Hội Thánh, có thanh gươm là Lời Đức Chúa Trời. Suốt đời sống chức vụ, đám đông nhiều lần muốn tôn Ngài làm vua dân sự, nhưng Ngài luôn từ chối. Khi Phi-e-rơ rút gươm chém đứt tai đầy tớ thầy tế lễ thượng phẩm, Đức Chúa Giê-su quở trách bằng những lời rất giống Khải Huyền 13:10: “Hễ ai cầm gươm thì sẽ bị chết vì gươm.” Cùng một câu được dùng để mô tả con thú trong Khải Huyền — và đó lại là Phi-e-rơ, người được cho là vị giáo hoàng đầu tiên.

Hoa Kỳ được sáng lập trên cùng một nguyên tắc hai vương quốc: vương quốc của Hội Thánh và vương quốc của nhà nước, được phân tách trong các văn kiện sáng lập — Tuyên Ngôn Độc Lập 1776, Hiến Pháp 1787, và Luật Quyền Hạn 1791 (mười tu chính án đầu tiên).


Tu Chính Án Thứ Nhất Và Mối Liên Hệ Giữa Tự Do Tín Ngưỡng Và Tự Do Dân Sự

Khi chính phủ ban hành luật tôn giáo, những ai không tuân theo sẽ mất các quyền dân sự. Nếu Quốc Hội ban hành một đạo luật ngày Chủ Nhật, buộc mọi người phải nghỉ ngày Chủ Nhật, thì những ai không tuân theo cuối cùng sẽ mất luôn quyền cơ bản nhất — quyền sống. Tự do tôn giáo và tự do dân sự gắn bó không tách rời.

Tu Chính Án Thứ Nhất của Hiến Pháp Hoa Kỳ phản ánh đúng nguyên tắc này:

“Quốc Hội sẽ không ban hành luật nào tôn lập một tôn giáo, hay cấm đoán việc thực hành tự do tín ngưỡng; hoặc hạn chế quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, quyền hội họp một cách ôn hòa của dân chúng, và quyền yêu cầu chính phủ giải quyết các bất bình.”

Điều khoản thứ nhất — Điều Khoản Tôn Lập — cấm Quốc Hội ban hành bất cứ luật nào tôn lập tôn giáo. Lưu ý chữ “sẽ không” mạnh hơn “không nên”: nó tuyệt đối cấm. Điều khoản thứ hai — Điều Khoản Tự Do Hành Đạo — cấm Quốc Hội ngăn cản việc thực hành tôn giáo. Phần còn lại bảo đảm các quyền dân sự: ngôn luận, báo chí, hội họp ôn hòa, và quyền kiến nghị chính phủ.

Các nhà lập quốc Hoa Kỳ hiểu rằng tự do tôn giáo là nền tảng của tự do dân sự. Hai vương quốc — chính hai vương quốc mà Đức Chúa Giê-su là Chiên Con đã thừa nhận — phải được giữ tách biệt trong cùng một quốc gia. Nhà nước không được can thiệp vào Hội Thánh, và Hội Thánh không được nắm lấy quyền lực của nhà nước.

Hai minh họa Kinh Thánh cho hai điều khoản này nằm trong sách Đa-ni-ên. Đa-ni-ên 3 cho thấy điều xảy ra khi quyền lực dân sự tôn lập tôn giáo. Đa-ni-ên 6 cho thấy điều xảy ra với các quyền dân sự khi chính phủ cấm đoán việc thực hành tôn giáo — Đa-ni-ên bị quăng vào hang sư tử.