Đền Thánh Bị Tấn Công
Sự thù ghét của Sa-tan đối với Hội Thánh còn sót lại
Khải Huyền 12:17 chép: “Con rồng giận người đàn bà, bèn đi tranh chiến cùng con cái khác của người, là những kẻ vâng giữ các điều răn của Đức Chúa Trời và giữ lời chứng của Đức Chúa Giê-su Christ.” Một trong những bằng chứng cho thấy Hội Thánh này là Hội Thánh của Đức Chúa Trời trong những ngày sau rốt chính là sự thù ghét mà Sa-tan dành cho phong trào này.
Sa-tan đã tìm cách chia rẽ Hội Thánh bằng nhiều phương cách và ở nhiều cấp độ khác nhau. Napoléon từng nói một câu mang nguyên tắc của Sa-tan: divide et impera — chia để trị. Hắn biết rằng một Hội Thánh bị chia rẽ sẽ không thể vững mạnh, vì vậy để làm suy yếu Hội Thánh của Đức Chúa Trời, Sa-tan đã cố gắng gây chia rẽ bằng nhiều cách khác nhau.
Bốn khuynh hướng trong phong trào Cơ-đốc Phục Lâm hiện nay
Phong trào Cơ-đốc Phục Lâm có khởi đầu mang tính tiên tri và cánh chung. Chúng ta không thể quên rằng phong trào của chúng ta khởi đi từ lời tiên tri trong Kinh Thánh. Tuy nhiên, một số người ngày nay xem nhẹ lời tiên tri, cho rằng chúng không còn quan trọng.
Năm 1888, tại kỳ Đại Hội Đồng ở Minneapolis, hai mục sư Jones và Waggoner được Đức Chúa Trời dùng để rao giảng sứ điệp về sự xưng công bình bởi đức tin. Theo bà Ellen White, sứ điệp này lẽ ra sẽ chuẩn bị cho Hội Thánh nhận lãnh trận mưa cuối mùa. Trước đó, Hội Thánh quá nhấn mạnh vào luật pháp, đến mức các bài giảng “khô khan như những ngọn đồi Ghinh-bô-a, không có sương cũng không có mưa.” Hai mục sư trẻ đã đặt Đức Chúa Giê-su trở lại đúng vị trí trung tâm: luật pháp quan trọng, nhưng luật pháp dẫn người ta đến với Đấng Christ.
Vào thập niên 1960, một bước ngoặt thần học đã xảy ra. Một số lãnh đạo Hội Thánh bắt đầu đối thoại với các lãnh đạo Tin Lành thuộc dòng truyền giáo, dẫn đến việc xuất bản cuốn Questions on Doctrine. Cuốn sách này, dù có nhiều điểm tốt, lại làm nhẹ đi một số giáo lý đặc trưng của chúng ta, đặc biệt là về đền thánh và sự cứu chuộc. Cuộc khủng hoảng leo thang khi Desmond Ford xuất bản tài liệu Glacier View dày 991 trang vào năm 1980, trong đó ông cố gắng chứng minh một cách hệ thống rằng giáo lý về sự phán xét điều tra không có cơ sở Kinh Thánh.
Đến thập niên 1990, một bước ngoặt nữa xảy ra: sự thế tục hóa phong trào Cơ-đốc Phục Lâm, với những phong cách thờ phượng mới và phong trào mừng lễ. Văn hóa bắt đầu thay thế Lời của Đức Chúa Trời trong nhiều lĩnh vực thờ phượng và thần học.
Ngày nay, chúng ta có thể nhận ra bốn khuynh hướng trong Hội Thánh: Cơ-đốc Phục Lâm theo Kinh Thánh — bám sát những gì Kinh Thánh dạy; Cơ-đốc Phục Lâm theo dòng Tin Lành — chịu ảnh hưởng của Luther và Calvin; Cơ-đốc Phục Lâm theo văn hóa — bị thế tục hóa; và Cơ-đốc Phục Lâm theo lịch sử — muốn trở về với những người tiên phong, đôi khi đến mức bảo vệ cả những điều mà các tiền bối đã tin sai.
Lời cảnh báo từ tiên tri
Bà Ellen White đã được bày tỏ trước về cuộc khủng hoảng này. Trong sách Early Writings trang 258, bà chép:
“Tôi được tỏ cho thấy ba bậc — sứ điệp của thiên sứ thứ nhất, thứ hai và thứ ba. Vị thiên sứ đồng hành với tôi nói: ‘Khốn cho kẻ nào dời một viên đá hay xê dịch một cây đinh khỏi những sứ điệp này. Sự hiểu biết đúng đắn về những sứ điệp này có tầm quan trọng sống còn. Số phận của các linh hồn tùy thuộc vào cách họ tiếp nhận chúng.’”
Đây không chỉ là vấn đề thần học suông — đây là vấn đề liên quan đến sự cứu rỗi. Bà cũng thấy một số người bước lên nền tảng và vui mừng, nhưng những người khác bắt đầu tìm lỗi nơi nền tảng và muốn cải tiến nó. Họ nói: “Sứ điệp này không thân thiện với khách. Sứ điệp này không tốt cho công cuộc truyền giáo.” Như thể chúng ta khôn ngoan hơn Đức Chúa Trời để đề nghị cải tiến điều mà Chúa đã ban cho.
Trong Counsels to Writers and Editors trang 53, bà viết: “Trong tương lai, mọi loại lừa dối sẽ trỗi lên, và chúng ta cần đất vững chắc dưới chân… Kẻ thù sẽ đem đến những lý thuyết sai lầm, chẳng hạn như giáo lý cho rằng không có đền thánh. Đây là một trong những điểm mà người ta sẽ lìa bỏ đức tin.”
Lịch sử các cuộc tấn công vào giáo lý đền thánh
Gần như cứ mỗi 50 năm lại xuất hiện một làn sóng những người có ảnh hưởng tấn công giáo lý đền thánh. Từ thuở ban đầu đã có những người như Hiram Edson và O. R. L. Crosier — Đức Chúa Trời từng dùng họ để hiểu về biến cố năm 1844, nhưng đáng buồn là Crosier sớm chối bỏ chính sứ điệp mình đã rao giảng.
Vào thập niên 1860, B. F. Snook và William Brinkerhoff từ Hội Thánh Iowa có vấn đề với Hội Thánh trong ba điểm: tổ chức Hội Thánh, ân tứ tiên tri của bà Ellen White, và giáo lý đền thánh. Đáng chú ý là ba điểm này thường đi liền với nhau nơi những người rời bỏ Hội Thánh.
Đến đầu thế kỷ 20, các cuộc tấn công mạnh hơn đến từ Dudley Canright, Albion Fox Ballenger và John Harvey Kellogg. Sang thập niên 1930–1940 có William Fletcher và Louis Conradi. Đến thập niên 1970–1980, Robert Brinsmead và đặc biệt là Desmond Ford — học trò của Brinsmead — thách thức giáo lý đền thánh một cách có hệ thống và học thuật.
Phân tích các phân đoạn Hê-bơ-rơ thường bị viện dẫn
Luận điểm chính của những người chống lại giáo lý đền thánh là Đức Chúa Giê-su đã đi thẳng vào nơi chí thánh khi Ngài thăng thiên năm 31 SCN, chứ không phải vào năm 1844. Họ viện dẫn ba phân đoạn:
Hê-bơ-rơ 6:19-20: “Chúng ta có sự trông cậy đó, dường như cái neo của linh hồn, vững vàng bền chặt, thấu vào phía trong màn, là nơi Đức Chúa Giê-su đã vào như Đấng đi trước của chúng ta, vì đã trở nên thầy tế lễ thượng phẩm đời đời, theo ban Mên-chi-xê-đéc.”
Hê-bơ-rơ 9:12: “Ngài đã vào nơi rất thánh một lần thì đủ hết, không dùng huyết của dê đực và bò con, nhưng dùng chính huyết mình, mà được sự chuộc tội đời đời.”
Hê-bơ-rơ 10:19-20: “Hỡi anh em, nhờ huyết Đức Chúa Giê-su, chúng ta được dạn dĩ vào nơi rất thánh, bởi đường mới và sống mà Ngài đã mở ngang qua cái màn, nghĩa là ngang qua xác Ngài.”
Khi xem xét cấu trúc giao chiếu (chiasm) của phần này trong sách Hê-bơ-rơ, Hê-bơ-rơ 6:19-20 và Hê-bơ-rơ 10:19-20 song hành với nhau và mô tả cùng một biến cố. Vấn đề then chốt là: biến cố Cựu Ước nào mà sứ đồ Phao-lô đang ám chỉ?
Lễ khánh thành đền thánh, không phải Ngày Lễ Chuộc Tội
Động từ Hy-lạp được dùng trong Hê-bơ-rơ 10:20 — enkainizō — có nghĩa là “khánh thành.” Một bản dịch chính xác hơn sẽ là: “khi Ngài khánh thành.” Trong bản Bảy Mươi (Septuagint), bản Cựu Ước Hy-lạp mà tác giả Hê-bơ-rơ trích dẫn, từ này chỉ xuất hiện trong một chương duy nhất của Ngũ Kinh: Dân Số Ký 7, là chương mô tả lễ khánh thành đền tạm khi các sự phục vụ bắt đầu.
Nói cách khác, Hê-bơ-rơ 6:19-20 và Hê-bơ-rơ 10:19-20 đang nói về lễ khánh thành đền thánh trên trời, chứ không phải về sự khởi đầu của cuộc phán xét điều tra. Khi Môi-se khánh thành đền tạm theo Dân Số Ký 7:10, 11, 84, 88, ông đã thánh hóa toàn bộ các đồ vật và cả hai gian — nơi thánh và nơi chí thánh. Vì vậy, hoàn toàn có thể là khi Đức Chúa Giê-su thăng thiên, Ngài đã đi vào cả đền thánh — gồm cả nơi thánh và nơi chí thánh — nhưng không phải để khởi đầu sự phán xét điều tra, mà như một công tác khánh thành.
Một trong những câu hỏi mà sách Hê-bơ-rơ tìm cách trả lời là: Đức Chúa Giê-su lên trời để làm gì? Sách Hê-bơ-rơ được viết không lâu trước khi đền thờ Giê-ru-sa-lem bị phá hủy năm 70 SCN. Các Cơ-đốc nhân Do Thái đang nản lòng — Đức Chúa Giê-su đã hứa trở lại, nhưng không có gì xảy ra. Tác giả Hê-bơ-rơ trả lời: Ngài đang cầu thay cho chúng ta trong đền thánh trên trời.
Đức Chúa Giê-su là vua và thầy tế lễ theo ban Mên-chi-xê-đéc
Mên-chi-xê-đéc chỉ được nhắc đến một lần trong Sáng Thế Ký 14, khi Áp-ra-ham trở về sau khi giải cứu cháu mình là Lót. Mên-chi-xê-đéc xuất hiện vừa là vua của Sa-lem vừa là thầy tế lễ của Đức Chúa Trời Chí Cao.
Tác giả Hê-bơ-rơ áp dụng hình ảnh Mên-chi-xê-đéc cho Đức Chúa Giê-su vì Mên-chi-xê-đéc vừa là vua vừa là thầy tế lễ. Đức Chúa Giê-su đến từ chi phái Giu-đa nên có thể làm vua, nhưng các thầy tế lễ trong Y-sơ-ra-ên đến từ chi phái Lê-vi. Vì vậy, Đức Chúa Giê-su cần phải là thầy tế lễ theo một ban khác — ban Mên-chi-xê-đéc — vừa là vua vừa là thầy tế lễ.
Khi Đức Chúa Giê-su thăng thiên, Ngài được khánh thành làm vua và thầy tế lễ để khởi đầu sự phục vụ trong đền thánh trên trời. Điều này được liên kết với Lễ Ngũ Tuần. Trong Cựu Ước, A-rôn được xức dầu nhiều đến mức dầu chảy xuống râu, xuống áo. Mười ngày sau khi Đức Chúa Giê-su thăng thiên, các môn đồ trên đất đã cảm nhận điều đang xảy ra trên trời qua sự hiện diện đầy quyền năng của Đức Thánh Linh trong ngày Lễ Ngũ Tuần. Đức Thánh Linh giáng xuống các môn đồ chính là dầu xức tượng trưng cho việc Đức Chúa Giê-su được khánh thành và được trao thẩm quyền để bắt đầu chức vụ trong đền thánh trên trời.
Điều Đức Chúa Giê-su khởi đầu trên thập tự giá, Ngài tiếp tục trong đền thánh trên trời. Đó là lý do thập tự giá và đền thánh đi liền với nhau. Công việc trên thập tự giá có tính tập thể, còn công việc trong đền thánh có tính cá nhân — Đức Chúa Giê-su áp dụng công nghiệp cứu chuộc mà Ngài đã mua bằng huyết mình cho từng Cơ-đốc nhân tin nhận.
Phân tích Hê-bơ-rơ 9:12
Vẫn còn câu hỏi về Hê-bơ-rơ 9:12, nói rằng Đức Chúa Giê-su “đã vào nơi rất thánh.” Trước hết có một vấn đề về dịch thuật. Từ Hy-lạp ở đây là ta hagia, có thể có nghĩa là đền thánh, nơi thánh, hoặc nơi chí thánh — tùy ngữ cảnh. Khi tác giả muốn cụ thể chỉ nơi chí thánh, ông lặp lại từ này thành hagia hagiōn. Cụm từ này chỉ xuất hiện trong Hê-bơ-rơ 9:2-3, nơi Phao-lô mô tả các vật dụng trong nơi chí thánh. Nhưng Hê-bơ-rơ 9:12 chỉ dùng ta hagia. Một bản dịch chính xác hơn là: Đức Chúa Giê-su đã vào đền thánh, không cụ thể là nơi chí thánh.
Ngoài ra, văn bản nói rằng Ngài vào “không dùng huyết của dê đực và bò con.” Trong Hy-lạp có hai từ chỉ dê: từ được dùng ở đây là tragos. Trong bản Bảy Mươi, tragos chỉ được dùng trong bối cảnh lễ khánh thành đền thánh — đặc biệt trong Dân Số Ký 7, được nhắc đến tới 13 lần. Đây không phải là từ dùng cho con dê trong Lê-vi Ký 16 vào Ngày Lễ Chuộc Tội.
Tác giả Hê-bơ-rơ đã chọn cách đặc biệt từ chỉ con dê được dùng trong lễ khánh thành đền thánh, chứ không phải con dê trong Ngày Lễ Chuộc Tội. Đây là một bằng chứng nữa cho thấy phân đoạn này không nói về sự phán xét điều tra, mà về lễ khánh thành. Bối cảnh của ba phân đoạn Hê-bơ-rơ là Dân Số Ký 7, không phải Lê-vi Ký 16. Như vậy, Desmond Ford đã sai khi cho rằng các phân đoạn này nói về việc Đức Chúa Giê-su bước vào nơi chí thánh.
Sự bảo đảm trong cuộc phán xét
Một lập luận khác của Desmond Ford là sự phán xét điều tra lấy đi sự bảo đảm về cứu rỗi. Theo lập luận của ông, nếu Đức Chúa Giê-su đã tha tội cho tôi mà tội tôi vẫn còn xuất hiện trong cuộc phán xét, làm sao tôi có thể có sự bảo đảm?
Thật ra, việc tội lỗi của chúng ta được ghi lại trong đền thánh là tin lành. Bởi vì trong Ngày Lễ Chuộc Tội, chỉ những tội đã được đem vào đền thánh qua huyết của của lễ chuộc tội mới được tẩy sạch và xóa bỏ. Đền thánh là nơi Đức Chúa Trời bày tỏ cho nhân loại cách Ngài giải quyết vấn đề tội lỗi: tội được chuyển từ tội nhân sang sinh tế, rồi từ sinh tế vào đền thánh, sau đó đền thánh được tẩy sạch và tội cuối cùng được đặt trên con dê A-xa-sên — biểu tượng của Sa-tan — bị bỏ lại trong đồng vắng để chết. Đó là sự kết thúc của tội lỗi.
Trong công việc phán xét điều tra, Đức Chúa Giê-su là Đấng Phán Xét, đồng thời cũng là Đấng Biện Hộ, Nhân Chứng Chân Thật, và Đấng Thay Thế cho chúng ta. Nếu Đức Chúa Giê-su vừa là Đấng Phán Xét vừa là Đấng Biện Hộ của tôi, tôi có thể chắc chắn rằng tôi được cứu trong Ngài.
Vua Đa-vít từng cầu nguyện trong Thi Thiên: “Hỡi Đức Chúa Trời, xin hãy đoán xét tôi tùy theo sự công bình tôi.” Làm sao ông dám cầu xin như vậy? Vì ông biết rằng cuộc phán xét là tin lành cho những ai ở trong Đấng Christ, được mặc lấy sự công bình của Ngài.
1 Giăng 4:17 chép: “Tình yêu thương đã được toàn vẹn nơi chúng ta, để chúng ta được lòng dạn dĩ trong ngày phán xét, vì Ngài thể nào, chúng ta cũng thể ấy trong thế gian này.” Cuộc phán xét là tin lành cho những người tin, nhưng không phải tin lành cho kẻ bất tuân.
Lời mời gọi đến với đền thánh
Khi lương tâm chúng ta được tẩy sạch khỏi tội lỗi, mọi mặc cảm và xấu hổ đã được rửa sạch. Bạn không cần phải sợ hãi khi hồ sơ của bạn được mang ra trước mặt Đức Chúa Trời, vì bằng huyết Ngài, Đức Chúa Giê-su đã hủy bỏ món nợ của bạn. Bạn được cứu trong Đức Chúa Giê-su — đó chính là sứ điệp của đền thánh, đó là sự bảo đảm và tin lành chúng ta có nơi đó.
Phúc âm nghĩa là gì? Là tin lành. Làm sao Desmond Ford có thể nói rằng cuộc phán xét không phải là tin lành, khi thiên sứ thứ nhất rao giảng phúc âm đời đời và nói: “Hãy kính sợ Đức Chúa Trời, và tôn vinh Ngài, vì giờ phán xét của Ngài đã đến”?
Hê-bơ-rơ 4:16 mời gọi: “Vậy, chúng ta hãy vững lòng đến gần ngôi ơn phước, hầu cho được thương xót và tìm được ân điển, để giúp chúng ta trong thì giờ có cần dùng.” Khi Đức Chúa Giê-su bước vào nơi chí thánh năm 1844, Ngài không ngừng làm những gì Ngài đang làm tại nơi thánh. Ngài tiếp tục cầu thay cho chúng ta, tiếp tục dùng huyết chuộc tội của Ngài để cứu chuộc tội lỗi chúng ta, và thêm vào đó là công tác điều tra.
Bạn có đang vật lộn với tội lỗi, mặc cảm, và xấu hổ không? Những ký ức về tội lỗi quá khứ có đè nặng linh hồn và lương tâm bạn không? Sa-tan có thường xuyên cám dỗ bạn rằng bạn không phải là Cơ-đốc nhân thật vì bạn vẫn cứ làm điều mình không nên làm không?
Hãy gạt bỏ những ý tưởng đó. Bạn có một Cứu Chúa. Khi những ý tưởng ấy đến, bạn hãy nói với Sa-tan: “Vâng, tôi là một tội nhân lớn, nhưng tôi đã được cứu chuộc bởi huyết của Đấng Christ. Tôi là một tội nhân rất lớn, nhưng có ân điển còn lớn hơn dành cho tôi, vì Đức Chúa Giê-su đã chết cho tôi để tẩy sạch tội lỗi tôi.”