Đa-ni-ên & Khải Huyền — Phần 3
Ôn lại: Khải Huyền 12 mở rộng Sáng Thế Ký 3:15 và Đa-ni-ên 7
Khải Huyền 12 là sự khai triển của hai lời tiên tri nền tảng trong Kinh Thánh: Sáng Thế Ký 3:15 và Đa-ni-ên 7. Mối liên hệ với Đa-ni-ên 7 thể hiện rõ qua cụm “một kỳ, các kỳ và nửa kỳ” — vốn xuất hiện ở cả hai sách.
Sáng Thế Ký 3:15 chứa năm yếu tố căn bản: sự thù nghịch, con rắn (cũng được gọi là con rồng), dòng dõi của con rắn, người nữ, và dòng dõi của người nữ. Sự thù nghịch trong Khải Huyền 12 chạy theo ba hướng: con rồng nghịch cùng con trẻ sắp sinh, con rồng nghịch cùng người nữ đã sinh con trai, và cuối cùng là sự bắt bớ dân sót thuộc dòng dõi người nữ.
Mục tiêu chính của con rồng là Đấng Christ, vì nó biết con trẻ sẽ giáng cho nó một đòn chí mạng trên đầu. Khi Đức Chúa Giê-su thoát khỏi tay nó và được cất lên cùng Đức Chúa Trời và ngôi Ngài, con rồng quay sang người nữ; và khi đất tiếp cứu người nữ, nó tuyên chiến với dân sót thuộc dòng dõi bà.
Sáu giai đoạn lịch sử trong Khải Huyền 12
Khải Huyền 12 vạch ra sáu giai đoạn lịch sử nối tiếp nhau. Giai đoạn thứ nhất là trước khi con trẻ ra đời — tức Hội Thánh thời Cựu Ước, vì người nữ đã hiện hữu trước khi sinh Đức Chúa Giê-su. Giai đoạn thứ hai là khi con trẻ giáng sinh: con rồng chực sẵn để giết, nhưng con trẻ chiến thắng và được cất lên cùng ngôi Đức Chúa Trời.
Giai đoạn thứ ba là mười sừng mọc ra trên đầu con rồng. Cần lưu ý rằng trong Khải Huyền, hình ảnh đầu tiên thường trình bày toàn bộ tiến trình của một thế lực, sau đó các giai đoạn mới được phân tích chi tiết — giống như Đa-ni-ên 7 mô tả con thú thứ tư có sẵn mười sừng, rồi sừng nhỏ trồi lên giữa chúng.
Giai đoạn thứ tư là lúc người nữ phải trốn vào đồng vắng, và con rồng phun nước từ miệng mình ra để cuốn trôi bà — đây là Rô-ma giáo hoàng. Giai đoạn thứ năm là khi đất nuốt nước bắt bớ. Giai đoạn thứ sáu là cơn thịnh nộ cuối cùng của con rồng nghịch cùng dân sót, được mô tả ở Khải Huyền 12:17.
Liên từ “Kai” và chuỗi sự kiện liên kết
Trong tiếng Hy Lạp, liên từ “kai” thường nối một loạt sự kiện theo trình tự thời gian. Khải Huyền 12 là một ví dụ điển hình: khi con rồng thấy mình bị quăng xuống đất, nó bắt bớ người nữ. Con rồng bị quăng xuống đất khi nào? Tại thập tự giá.
“Người nữ được ban cho hai cánh chim phụng hoàng lớn, đặng bay về nơi đồng vắng… cho khỏi mặt con rắn.” (Khải Huyền 12:14)
Vì người nữ trốn đi, con rắn phun nước như sông từ miệng nó để cuốn bà đi. Nhưng đất tiếp cứu người nữ — đất hả miệng nuốt sông nước con rồng đã phun ra. Chữ “sông” ở đây chỉ một dòng nước lũ, cùng từ ngữ được dùng cho “các dòng nước” trong dụ ngôn người xây nhà trên đá và trên cát.
Lưu ý rằng nước được phun ra từ một miệng — số ít. Đây chính là đầu thứ năm. Đến câu 17, con rồng nổi giận cùng người nữ và đi tuyên chiến với dân sót thuộc dòng dõi bà — những kẻ giữ các điều răn của Đức Chúa Trời và có lời chứng của Đức Chúa Giê-su.
Sự lên xuống của các dòng nước bắt bớ
Chìa khóa để hiểu lời tiên tri này là theo dõi sự lên xuống của các dòng nước. Trong suốt một kỳ, các kỳ và nửa kỳ — tương đương 42 tháng hay 1260 năm (538–1798) — con rồng phun nước qua đầu thứ năm. Khải Huyền 13:5,7 nói cùng một thực tại bằng ngôn ngữ khác: con thú từ biển bắt bớ các thánh đồ trong 42 tháng.
Đến cuối thời kỳ ấy, các dòng nước cạn đi. Khải Huyền 12 mô tả điều đó như đất nuốt nước; Khải Huyền 13 mô tả như đầu thứ năm nhận một vết thương chí tử. Hai cách diễn đạt này quy về cùng một biến cố.
Nhưng các dòng nước có chảy lại không? Chắc chắn có. Trong Khải Huyền 17, cùng con rồng bảy đầu mười sừng tái xuất, và con dâm phụ — đại diện cho Hội Thánh bội đạo — ngồi trên các dòng nước. Vết thương đã được chữa lành, và sự bắt bớ tái diễn. Tuy nhiên, dưới tai vạ thứ sáu, các dòng nước sông Ơ-phơ-rát mà bà ngồi trên đó sẽ cạn đi lần cuối cùng.
Lời chứng của Ellen White về tai vạ thứ năm và thứ sáu
Trong Thiện Ác Đấu Tranh trang 635–636, Ellen White mô tả biến cố này mà không dùng thuật ngữ Kinh Thánh trực tiếp. Bà trích các câu liên quan đến tai vạ thứ nhất đến thứ tư, sau đó khoảng bảy trang sau lại trích tai vạ thứ bảy. Vậy phần thảo luận về tai vạ thứ năm và thứ sáu nằm ở giữa.
“Với tiếng reo hò chiến thắng, sự nhạo báng và rủa sả, đám đông kẻ ác sắp xông vào con mồi của chúng, thì kìa, một sự tối tăm dày đặc, sâu hơn bóng đêm, ụp xuống trên đất.”
Đó là tai vạ thứ năm — sự tối tăm. Rồi cầu vồng từ ngôi Đức Chúa Trời chiếu rạng, và “đám đông giận dữ bị chặn đứng đột ngột”. Đây chính là hình ảnh các dòng nước bị cạn khô. Các dòng nước trong Khải Huyền 17 tượng trưng cho các đoàn dân, các nước, các thứ tiếng. Ellen White không dùng biểu tượng, mà dùng ngôn ngữ trực tiếp.
Khi đọc các tác phẩm của Ellen White, đừng chỉ tìm những chỗ bà trích dẫn câu Kinh Thánh; phải làm việc như thám tử, nhận ra khi nào bà đang bàn về một phân đoạn dù không trích trực tiếp. Bà cũng làm điều tương tự với hai mươi bốn trưởng lão trong ba trang cuối Đấng Đáng Khao Khát.
Ba lý do con rồng căm giận dân sót
Con rồng căm giận dân sót thuộc dòng dõi người nữ vì ba lý do.
Thứ nhất, vì đất đã tiếp cứu người nữ bằng cách làm cạn các dòng nước — và lãnh thổ ấy chính là đất sau này trở thành Hoa Kỳ. Ellen White ghi nhận rằng sự bắt bớ chấm dứt một thời gian ngắn trước khi kết thúc một kỳ, các kỳ và nửa kỳ.
Thứ hai, vì dân sót giữ các điều răn của Đức Chúa Trời. Đa-ni-ên 7 cho biết sừng nhỏ tưởng có thể đổi luật pháp Đức Chúa Trời — không phải hủy bỏ, mà thay đổi. Dân sót sẽ không chấp nhận sự thay đổi đã được áp đặt trên Mười Điều Răn.
Thứ ba, vì dân sót có lời chứng của Đức Chúa Giê-su, tức linh tiên tri — sự hiện diện của một tiên tri ở giữa Hội Thánh, là các tác phẩm của Ellen White.
Bằng chứng về việc đổi ngày Sa-bát thành Chủ Nhật
Thẩm quyền nào trong thời một kỳ, các kỳ và nửa kỳ tuyên bố đã thay đổi luật Đức Chúa Trời? Chính là chế độ giáo hoàng. Bằng chứng đến từ chính các nguồn Công giáo La Mã.
John O’Brien viết: “Hội Thánh không thay đổi Luật thần thượng buộc loài người phải thờ phượng, mà chỉ thay đổi ngày để sự thờ phượng công cộng được dâng lên… Sự thay đổi này được thực hiện khoảng 15 thế kỷ trước khi Tin Lành ra đời, và đến lúc ấy phong tục đã được giữ phổ quát.”
Ông so sánh sự gắn bó của Tin Lành với Chủ Nhật như “đứa con trai bỏ nhà ra đi nhưng vẫn mang trong túi tấm hình của mẹ”. Lý do các giáo hội Tin Lành sẽ trở về với Rô-ma là vì họ chưa bao giờ dứt bỏ hoàn toàn các giáo lý sai lạc của bà mẹ — họ vẫn tin linh hồn bất tử, vẫn tin Chủ Nhật là ngày yên nghỉ, vẫn tin địa ngục cháy đời đời.
Thần học gia Công giáo H. Cafferata viết: “Hội Thánh đã đổi sự tuân giữ ngày Sa-bát thành sự tuân giữ Chủ Nhật. Người Tin Lành… khi giữ Chủ Nhật, họ vâng phục thẩm quyền của Hội Thánh Công giáo dù không hay biết.”
Vấn đề thật sự không phải là ngày, mà là thẩm quyền
Vấn đề tận thế không chủ yếu là vấn đề về ngày, mà là vấn đề về thẩm quyền. Đằng sau ngày là thẩm quyền. Đây cũng là phép thử mà A-đam và Ê-va đã đối diện trong vườn Ê-đen: Đức Chúa Trời cho phép ăn từ mọi cây — trừ một cây.
Đức Chúa Giê-su phán: ngươi sẽ làm việc sáu ngày — nhưng không phải ngày này. Vấn đề không phải là cây hay ngày, mà là việc giữ Chủ Nhật đồng nghĩa với vâng phục thẩm quyền của thế lực tuyên bố đã đổi ngày — tức vâng phục lời con thú. Trong khi giữ Sa-bát thánh là vâng phục thẩm quyền của Đấng đã thiết lập Sa-bát làm ngày thờ phượng.
Dân sót là dòng dõi của Đức Chúa Giê-su
Dòng dõi của người nữ là ai? Phần đầu của Khải Huyền 12 cho biết đó là Đức Chúa Giê-su. Vậy “dân sót thuộc dòng dõi bà” phải là dân sót của Đức Chúa Giê-su.
Ga-la-ti 3:16 khẳng định: “Lời hứa đã được phán cho Áp-ra-ham và cho dòng dõi người. Không nói: và cho các dòng dõi, dường như chỉ về nhiều người; nhưng nói: và cho dòng dõi ngươi, dường như chỉ về một người mà thôi, tức là Đấng Christ.”
Giăng 12:24 dùng hình ảnh hạt lúa mì: nếu hạt giống không rơi xuống đất và chết đi, nó cứ ở một mình; nhưng nếu chết đi, nó kết quả nhiều. Đức Chúa Giê-su là hạt giống đơn độc của Áp-ra-ham; nhưng Phao-lô tiếp tục trong Ga-la-ti 3:26–29: “Vì hết thảy anh em, đã chịu phép báp-têm trong Đấng Christ, đều mặc lấy Đấng Christ… và nếu anh em thuộc về Đấng Christ, thì anh em là dòng dõi của Áp-ra-ham.”
Một cây cà chua sinh ra từ một hạt giống, có thể cho năm mươi quả cà chua chứa hàng ngàn hạt — tất cả những hạt ấy đều là dòng dõi của hạt giống ban đầu. Tương tự, ai tiếp nhận Đức Chúa Giê-su đều là dòng dõi của dòng dõi. Báp-têm là sự tái diễn thu nhỏ điều đã xảy ra với Đức Chúa Giê-su: chết, được chôn, và sống lại trong sự sống mới.
Khải Huyền 13: Bốn giai đoạn của Rô-ma
Khải Huyền 13 mô tả con thú từ biển có bảy đầu và mười sừng — cùng một hình ảnh với Khải Huyền 12 và 17. Con thú này giống beo (Hy Lạp), chân như chân gấu (Mê-đi và Phe-rơ-sơ), miệng như miệng sư tử (Ba-by-lôn). Con rồng — tức Rô-ma — ban cho con thú quyền lực, ngôi và thẩm quyền lớn của mình.
Rô-ma có bốn giai đoạn: Đế quốc Rô-ma không phân chia (con rồng), Đế quốc Rô-ma phân chia (mười sừng), Rô-ma giáo hoàng (con thú cai trị 42 tháng), và một giai đoạn thứ tư khi con thú từ biển nhận vết thương chí tử.
Đa-ni-ên 7 không cho biết vì sao sừng nhỏ chỉ cai trị 1260 năm; nhưng Khải Huyền 13:3 cho biết: “Tôi thấy một trong các đầu nó như bị thương đến chết.” Đây chính là đầu thứ năm — đầu phun ra nước. Sự cạn nước trong Khải Huyền 12 và vết thương chí tử trong Khải Huyền 13 là một biến cố duy nhất.
Chế độ giáo hoàng và Hội Thánh Công giáo không đồng nhất
Từ “chế độ giáo hoàng” không đồng nghĩa với “Hội Thánh Công giáo La Mã”. Chế độ giáo hoàng chỉ về một hệ thống tổ chức, một hệ thống phẩm trật pha trộn Hội Thánh với quyền lực dân sự thế gian.
Năm 1798, khi chế độ giáo hoàng nhận vết thương chí tử, Hội Thánh Công giáo với tư cách Hội Thánh không ngừng tồn tại. Tín hữu vẫn báp-têm con trẻ, vẫn dự lễ Mi-sa, vẫn xưng tội. Điều mất đi là sự hậu thuẫn của nhà nước — khả năng dùng quyền dân sự để bắt bớ dân Đức Chúa Trời như đã làm suốt 1260 năm.
Điều này soi sáng hình ảnh sắt và đất sét trong Đa-ni-ên 2: sắt là vương quốc Rô-ma, đất sét là Hội Thánh. Phương pháp đa tầng giúp ta hiểu trọn vẹn Đa-ni-ên và Khải Huyền.
Vết thương chí tử năm 1798
Năm 1798 là đỉnh điểm của Cách Mạng Pháp khởi đầu năm 1789 — một cuộc nổi dậy chống lại cả vương quyền lẫn sự bất khoan dung tôn giáo. Ngày 12 tháng 2 năm 1798, tướng Berthier tiến vào thành Vatican, phế truất giáo hoàng Pi-ô VI, đưa ông sang Pháp làm tù nhân, nơi ông qua đời lưu vong năm 1799. Hoàng đế Napoléon Bonaparte ra lệnh không được bầu giáo hoàng kế nhiệm.
Các sử gia thế tục — không tin Khải Huyền 13 theo cách của chúng ta — vẫn dùng ngôn ngữ rất giống với Kinh Thánh:
“Chế độ giáo hoàng đã tuyệt chủng. Không còn dấu vết nào về sự tồn tại của nó. Nhưng Hội Thánh vẫn tiếp tục, và trong tất cả các cường quốc Công giáo La Mã, không một ngón tay nào động đậy để bênh vực.”
“Một nửa châu Âu nghĩ rằng quyền phủ quyết của Napoléon sẽ được tuân thủ — không còn giáo hoàng được bầu nữa — và rằng cùng với giáo hoàng, chế độ giáo hoàng đã chết.”
Không phải Hội Thánh đã chết, mà là chế độ giáo hoàng. Đây chính xác là vết thương chí tử mà Khải Huyền 13 mô tả — và câu chuyện về sự chữa lành vết thương ấy còn ở phía trước.