Bài 14 / 20

Một Đức Tin Đáng Được Bảo Vệ

14. A Faith Worth Defending - David Salazar || The Faith Once Delivered to the Saints - SUMMIT'24

Hai dấu hiệu của dân sự còn sót lại

Khải Huyền 14:12 mô tả kinh nghiệm của những người thuộc Hội Thánh còn sót lại trong những ngày sau rốt — những người được kêu gọi rao truyền sứ điệp của ba thiên sứ. Câu Kinh Thánh này nêu rõ hai dấu hiệu nhận biết họ:

“Đây tỏ ra sự nhịn nhục của các thánh đồ: chúng giữ điều răn của Đức Chúa Trời và đức tin của Đức Chúa Giê-su.” (Khải Huyền 14:12)

Dấu hiệu thứ nhất là giữ các điều răn của Đức Chúa Trời — một sự bày tỏ tình yêu của Ngài mà chúng ta được mời gọi đón nhận như kim chỉ nam dẫn đến Đức Chúa Giê-su. Dấu hiệu thứ hai là đức tin của Đức Chúa Giê-su. Cả hai đều phải được sở hữu bằng kinh nghiệm cá nhân, không chỉ là kiến thức suông.


Đức tin của Đức Chúa Giê-su là gì?

Nếu được hỏi “đức tin của Đức Chúa Giê-su là gì?”, nhiều người trong Hội Thánh — đặc biệt trong cộng đồng nói tiếng Tây Ban Nha — sẽ liên tưởng đến bộ bài học Kinh Thánh trình bày các giáo lý Cơ-đốc Phục Lâm. Trong nhiều năm, “đức tin của Đức Chúa Giê-su” gần như đồng nghĩa với “hệ thống giáo lý”. Nhưng việc biết các giáo lý có thật sự là đức tin của Đức Chúa Giê-su không?

Trong Selected Messages, quyển 3, trang 172, bà Ellen White viết:

“Sứ điệp của thiên sứ thứ ba là sự rao truyền các điều răn của Đức Chúa Trời và đức tin của Đức Chúa Giê-su Christ. Các điều răn của Đức Chúa Trời đã được rao truyền, nhưng đức tin của Đức Chúa Giê-su Christ chưa được tín đồ Cơ-đốc Phục Lâm Bảy Ngày rao truyền với tầm quan trọng tương đương. Tôi không thể tìm được ngôn ngữ nào để diễn đạt đề tài này cho trọn vẹn. Đức tin của Đức Chúa Giê-su được nói đến nhưng không được hiểu.”

Bà tiếp tục đưa ra định nghĩa tốt nhất mà bà có thể tìm được:

“Đức Chúa Giê-su trở nên Đấng mang tội cho chúng ta để Ngài có thể trở nên Đấng tha tội cho chúng ta. Ngài bị đối xử như chúng ta đáng bị đối xử. Ngài đến thế gian và mang lấy tội lỗi chúng ta để chúng ta có thể nhận được sự công bình của Ngài. Và đức tin nơi khả năng của Đấng Christ cứu chúng ta cách dồi dào, trọn vẹn và hoàn toàn — đó chính là đức tin của Đức Chúa Giê-su.”


Ba điều Đức Chúa Giê-su tin cậy nơi Đức Chúa Cha

Đức Chúa Giê-su là tác giả và là Đấng làm cho đức tin được trọn vẹn. Vì vậy, muốn có đức tin của Ngài, chúng ta phải nhìn vào chính kinh nghiệm của Ngài. Trong các sách Phúc Âm, Ngài bày tỏ ba yếu tố then chốt giúp Ngài có một đức tin chiến thắng.

Thứ nhất, Ngài chỉ thấy điều Đức Chúa Cha thấy. Trong Giăng 5:19, Đức Chúa Giê-su phán:

“Quả thật, quả thật, ta nói cùng các ngươi, Con chẳng tự mình làm việc gì được; chỉ làm điều chi mà Con thấy Cha làm; vì mọi điều Cha làm, Con cũng làm y như vậy.”

Điều này không có nghĩa Ngài có thị lực siêu nhiên nhìn thấu trời. Là một con người thật, Ngài từ chối tin cậy mắt mình hay cảm xúc mình, mà chọn nhìn mọi sự qua sự bày tỏ của Đức Chúa Cha trong Lời Ngài và trong công cuộc sáng tạo.

Thứ hai, Ngài chỉ nghe theo ý muốn của Đức Chúa Cha. Trong Giăng 5:30, Ngài phán:

“Ta không thể tự mình làm nổi việc gì; ta xét đoán theo điều ta nghe, và sự xét đoán ta là công bình, vì ta chẳng tìm ý muốn của ta, nhưng tìm ý muốn của Đấng đã sai ta.”

Ngài không cậy lý luận của mình, không phán xét theo suy nghĩ con người, mà sẵn lòng lắng nghe tiếng Đức Chúa Cha được tỏ ra qua Lời Ngài.

Thứ ba, Ngài chỉ nói lời của Đức Chúa Cha. Trong Giăng 12:49, Ngài phán:

“Bởi ta chẳng nói theo ý riêng ta; nhưng Cha sai ta đến, đã truyền lệnh cho ta phải nói điều chi và phải nói thể nào.”

Đây là sự đầu phục tuyệt đối — đầu phục trong cách nhìn, trong cách suy luận, và trong lời nói. Chính sự đầu phục này đã ban cho Ngài đức tin chiến thắng.


Ba cuộc cám dỗ trong đồng vắng

Ma-thi-ơ chương 4 cho thấy ba yếu tố trên hoạt động ra sao trong thực tế. Sau khi chịu báp-têm và được Đức Chúa Cha xác nhận là Con yêu dấu, Đức Chúa Giê-su được Đức Thánh Linh đưa vào đồng vắng để chuẩn bị cho sứ mệnh làm Chiên Con của Đức Chúa Trời. Sau bốn mươi ngày kiêng ăn, Ngài đói lả — và đó là lúc kẻ cám dỗ xuất hiện.

Cám dỗ thứ nhất — phép thử về cách nhìn. Sa-tan đến không phải như một thiên sứ tối tăm, mà như một thiên sứ sáng láng, thậm chí tuyên bố mình được Đức Chúa Cha sai đến để bảo Ngài kết thúc sự kiêng ăn và biến đá thành bánh. Nếu Đức Chúa Giê-su tin cậy mắt thường, Ngài đã bị lừa. Nhưng Ngài nhìn qua mắt của Đức Chúa Cha và đáp:

“Người ta sống chẳng phải chỉ nhờ bánh mà thôi, song nhờ mọi lời nói ra từ miệng Đức Chúa Trời.” (Ma-thi-ơ 4:4)

Nếu Ngài nhường bước ở đây — dùng quyền năng thần tánh để cung cấp cho nhu cầu của chính mình — toàn bộ kế hoạch cứu rỗi đã sụp đổ. Phao-lô cảnh báo trong 2 Cô-rinh-tô 11:14 rằng chính Sa-tan có thể giả làm thiên sứ sáng láng; vì vậy chúng ta không thể tin cậy giác quan của mình.

Cám dỗ thứ hai — phép thử về cách nghe. Sa-tan đem Ngài lên nóc đền thờ và trích dẫn Kinh Thánh, dụ Ngài nhảy xuống. Trong dân tộc Do Thái có truyền thuyết rằng Đấng Mê-si-a sẽ giáng xuống từ vị trí ấy. Sa-tan trích Kinh Thánh nhưng cắt xén, và đánh vào lòng yêu thương dân chúng của Đức Chúa Giê-su. Ngài phải lắng nghe rất kỹ — không bằng tai con người, mà bằng tai của Đức Chúa Cha — để nhận ra sự bóp méo. Ngài đáp:

“Cũng có lời chép rằng: Ngươi đừng thử Chúa, là Đức Chúa Trời ngươi.” (Ma-thi-ơ 4:7)

Cám dỗ thứ ba — phép thử về cách nói. Sa-tan bày ra mọi nước thế gian và sự vinh hiển của chúng, hứa giao tất cả nếu Đức Chúa Giê-su quỳ lạy. Đó là lối tắt để cứu chuộc nhân loại mà không phải đổ huyết. Nhưng kế hoạch cứu rỗi đòi hỏi Ngài phải hy sinh hoàn toàn — không có lối khác. Ngài đáp bằng lời Kinh Thánh:

“Hỡi quỉ Sa-tan, ngươi hãy lui ra! Vì có lời chép rằng: Ngươi phải thờ phượng Chúa là Đức Chúa Trời ngươi, và chỉ hầu việc một mình Ngài mà thôi.” (Ma-thi-ơ 4:10)

Sa-tan không thể chống cự lại một câu “có lời chép rằng”. Đức Chúa Giê-su chiến thắng nhờ nói ra Lời của Đức Chúa Trời.


Một thử nghiệm trong đời thường

Những nguyên tắc này áp dụng cả trong những việc nhỏ nhặt nhất. Tôi từng cùng một người bạn — cũng là một mục sư — bay tới Atlanta để dự một hội nghị. Vì đói sau chuyến bay sáng sớm, anh đề nghị ghé một nhà hàng yêu thích của anh. Anh ấy giữ luật sức khỏe, không ăn các thức ăn cấm, nên tôi đồng ý dù chỗ đó không hợp khẩu vị tôi.

Khi gọi món, tôi cảm thấy một sự thúc giục lạ và hỏi người phục vụ liệu thức ăn có chứa mỡ heo không. Bạn tôi gạt đi: “Đừng làm hỏng bữa ăn của tôi, tôi ăn ở đây hoài có sao đâu.” Tôi vẫn nhờ cô phục vụ vào bếp hỏi cho chắc. Một lát sau cô quay ra: khoai tây nghiền có mỡ heo, món kia cũng có, gần như mọi món đều có. Bạn tôi vừa cười vừa nói tôi đã “phá” nhà hàng yêu thích của anh — nhưng sau đó anh cảm ơn vì tôi đã chịu lắng nghe sự cảm động của Đức Thánh Linh.

Những việc rất nhỏ — chúng ta đưa gì vào miệng, chúng ta đáp ứng thế nào với người thân xin xỏ — đều đòi hỏi chúng ta nhìn qua mắt Đức Chúa Cha, lý luận theo trí của Ngài, và nói lời của Ngài. Nhiều bậc cha mẹ vô tình dung dưỡng tội lỗi của con cái bằng cách cho tiền theo cảm xúc, mà không hỏi xem Đức Chúa Trời nhìn việc ấy thế nào. Nếu chúng ta không tập đặt Đức Chúa Trời vào những việc nhỏ thường ngày, chúng ta sẽ không thể chiến thắng trong những thử thách lớn.


Đức tin trong vườn Ghết-sê-ma-nê

Thử thách lớn nhất của Đức Chúa Giê-su không phải là đồng vắng, mà là vườn Ghết-sê-ma-nê. Lu-ca 22:41–42 chép:

“Ngài bèn đi khỏi các môn đồ, cách chừng liệng một cục đá, quì xuống mà cầu nguyện rằng: Lạy Cha, nếu Cha muốn, xin cất chén nầy khỏi tôi! Dầu vậy, xin ý Cha được nên, chớ không theo ý tôi!”

Ba lần Ngài phải cầu nguyện như vậy. Cảm giác con người mách bảo Ngài rằng nếu mang tội của thế gian thì Ngài sẽ vĩnh viễn cách biệt Đức Chúa Cha. Nhưng Ngài chọn nhìn qua mắt đức tin, nghe bằng tai đức tin, và nói bằng lời đức tin.

Trong The Desire of Ages, trang 756, Ellen White viết:

“Giữa cảnh tối tăm khủng khiếp, dường như bị Đức Chúa Trời lìa bỏ, Đấng Christ đã uống cạn chén thống khổ của loài người. Trong những giờ phút kinh khiếp ấy, Ngài tựa vào bằng chứng về sự chấp nhận của Đức Chúa Cha đã ban cho Ngài trước đó. Ngài quen biết bản tánh của Đức Chúa Cha; Ngài hiểu sự công bình, lòng thương xót, và tình yêu lớn lao của Cha. Bằng đức tin, Ngài an nghỉ trong Đấng mà Ngài luôn vui lòng vâng phục. Và khi Ngài thuận phục phó mình cho Đức Chúa Trời, cảm giác mất ơn của Cha được cất khỏi. Bằng đức tin, Đấng Christ là người đắc thắng.”

Đấng Christ đã chiến thắng tại Ghết-sê-ma-nê, trước cả thập tự giá — và Ngài chiến thắng nhờ đức tin, không nhờ điều mắt thấy hay tai nghe.


Đức tin chiến thắng cho dân sự ngày sau rốt

Ellen White viết tiếp ở trang 130: “Đức Chúa Giê-su đắc thắng nhờ thuận phục và đức tin nơi Đức Chúa Trời.” Sứ đồ Gia-cơ nói với chúng ta:

“Vậy hãy phục Đức Chúa Trời; hãy chống trả ma quỉ, thì nó sẽ lánh xa anh em.”

Chúng ta không thể tự cứu mình khỏi quyền lực của kẻ cám dỗ. Nhưng danh Chúa là một ngọn tháp vững chắc; người công bình chạy đến đó thì được an toàn.

Sứ đồ Giăng là một minh chứng. Trong The Acts of the Apostles, trang 539, ta đọc: “Bản tánh tự nhiên Giăng không có vẻ đáng yêu mà kinh nghiệm về sau bày tỏ. Ông không chỉ kiêu ngạo, tự cao và tham vọng vinh dự, mà còn nóng nảy và hay oán giận khi bị xúc phạm. Tánh nóng, lòng muốn báo thù, tinh thần phê phán — tất cả đều có trong người môn đồ yêu dấu.” Nhưng dưới ảnh hưởng biến đổi của tình yêu Đức Chúa Giê-su, Giăng trở nên nhu mì và khiêm nhường; cái tôi của ông được giấu trong Đức Chúa Giê-su.

Giăng biết Đấng Cứu Thế bằng kinh nghiệm cá nhân — chính loại tri thức kinh nghiệm mà chúng ta cần có hôm nay nếu muốn đứng vững. Trong 1 Giăng 3:14–17, ông viết về tình yêu của Đức Chúa Trời ngự trong lòng ông đến mức sẵn lòng phó sự sống mình vì anh em.


Lời mời gọi

Đây là đức tin mà chúng ta được kêu gọi bảo vệ và rao truyền — không bằng lý thuyết, mà bằng kinh nghiệm. Đức tin nơi khả năng của Đức Chúa Giê-su cứu chúng ta dồi dào, trọn vẹn và hoàn toàn. Đó là kinh nghiệm dành cho những ai bám lấy Đức Chúa Giê-su, nhìn vào ân điển và Lời Ngài, và thưa với Ngài: Lạy Chúa, xin ban cho con cái nhìn của Ngài, đôi tai của Ngài; xin giúp con không phán đoán theo suy nghĩ riêng, nhưng lý luận theo Lời Ngài và nói lời của Ngài.

Khi đối diện với bất cứ thử thách nào — dù lớn hay nhỏ, dù lạ thường hay tầm thường — chúng ta có thể đáp lại: “Có lời chép rằng…”

Giăng kết lại trong 1 Giăng 3:1–2:

“Hãy xem Đức Chúa Cha đã tỏ cho chúng ta sự yêu thương dường nào, mà cho chúng ta được xưng là con cái Đức Chúa Trời… Hỡi kẻ rất yêu dấu, chính lúc bây giờ chúng ta là con cái Đức Chúa Trời, còn về sự chúng ta sẽ ra thể nào, thì điều đó chưa được bày tỏ. Chúng ta biết rằng khi Ngài hiện đến, chúng ta sẽ giống như Ngài, vì sẽ thấy Ngài như vốn có thật vậy.”

Nguyện Đức Chúa Trời ban cho chúng ta cơ hội kinh nghiệm đức tin của Đức Chúa Giê-su, để như Đức Chúa Giê-su, như các môn đồ, như Giăng — bởi đức tin, chúng ta cũng được đắc thắng và được cứu rỗi.