Bài 9 / 20

Không Chút Nghi Ngờ

9. Without a Doubt, C.A. Murray || The Faith Once Delivered to the Saints - SUMMIT'24

Một câu chuyện thật, không phải ngụ ngôn

Ma-thi-ơ chương 25 ghi lại điều mà nhiều người quen gọi là “ngụ ngôn về mười người nữ đồng trinh khôn và dại”. Tuy nhiên, theo Ellen White, đây không phải là một ngụ ngôn theo nghĩa thông thường. Chữ ngụ ngôn — từ tiếng Hy-lạp parabolē — chỉ những lát cắt đời thường mà Đức Chúa Giê-su dùng để diễn tả những điều thuộc Thiên đàng cho thính giả chưa quen biết, thường mang hình thức so sánh hoặc ẩn dụ.

Câu chuyện mười người nữ đồng trinh không thuộc cả hai dạng đó. Đây thật ra là một sự kiện có thật mà Đức Chúa Giê-su và các môn đồ đang quan sát trong thời gian thực. Khi cùng ngồi trên Núi Ô-li-ve nhìn về Giê-ru-sa-lem, họ trông thấy một đám rước hôn lễ đang diễn ra. Theo phong tục Đông phương, lễ cưới thường tổ chức vào buổi tối: chàng rể đi đến nhà cô dâu, đưa nàng về nhà mình, và tiệc cưới mới bắt đầu.

Đêm hôm ấy, sự chậm trễ kéo dài hàng giờ. Mười người nữ mặc áo trắng đứng đợi tại nhà cô dâu, và cuối cùng cả mười đều thiếp đi vì chờ đợi quá lâu. Đức Chúa Giê-su đã dùng đúng khoảnh khắc này làm bài học sống động cho các môn đồ.


Tiếng kêu lúc nửa đêm

Câu chuyện này có ý nghĩa then chốt trong phong trào Miller cũng như trong Cơ-đốc Phục Lâm Sa-bát thời sơ khai — vì trước khi trở thành Hội Thánh Cơ-đốc Phục Lâm Bảy Ngày năm 1863, các tín hữu được gọi là những người Cơ-đốc Phục Lâm giữ Sa-bát.

Cụm từ “tiếng kêu lúc nửa đêm” trong Ma-thi-ơ 25:6 — “Kìa, chàng rể đến, hãy ra rước người” — đã được những người theo phong trào Miller dùng để mô tả sứ điệp cảnh báo cuối cùng cho thế gian đang hấp hối. Họ tin rằng đây là tiếng kêu sau cùng trước khi Đức Chúa Giê-su tái lâm.

Khi Đức Chúa Giê-su không trở lại vào mùa xuân năm 1844, những người Miller không quá nao núng. Samuel Sheffield Snow chỉ ra rằng chính câu chuyện đã nói: chàng rể đến trễ. Trong tiên tri một ngày bằng một năm, nên nửa ngày — hay nửa đêm — tương ứng nửa năm, tức sáu tháng. Đếm từ tháng Năm: tháng Sáu, tháng Bảy, tháng Tám, tháng Chín, tháng Mười. Họ chuyển kỳ trông đợi sang ngày 22 tháng 10 năm 1844 — theo lịch Do Thái là tháng thứ bảy, nên một số người gọi đây là “phong trào tháng thứ bảy”.

William Miller được thuyết phục chấp nhận ngày 22 tháng 10, dù bản thân ông chưa bao giờ thực sự xác tín về một ngày cụ thể như vậy. Ông đi theo phần đa.


Cánh cửa đóng — điểm uốn của lịch sử

William Miller đã dành nhiều năm nghiên cứu Kinh Thánh, và Ê-sai 22:22 đã thu hút sự chú ý của ông:

Ta sẽ đặt chìa khóa nhà Đa-vít trên vai người; người mở thì không ai đóng được, người đóng thì không ai mở được.

Bối cảnh đoạn này nói về Sép-na, một quan tể tướng kiêu ngạo đã lạm dụng quyền lực và đục đá xây cho mình một ngôi mộ tráng lệ. Đức Chúa Trời quở trách Sép-na, hứa sẽ ném ông như một quả bóng đến xứ xa, và thay thế bằng Ê-li-a-kim — tên có nghĩa là “Đức Chúa Trời lập nên”. Câu 23 mô tả Ê-li-a-kim như “đinh đóng nơi vững chãi”, một lối nói mang ngôn ngữ Mê-si-a ám chỉ chính Đấng Christ.

Khi đối chiếu với Khải Huyền 3:7–8 — “Đấng thánh, Đấng chân thật, Đấng có chìa khóa của Đa-vít, Đấng mở thì không ai đóng được, Đấng đóng thì không ai mở được” — William Miller nhận ra một khuôn mẫu: có Đấng sẽ mở điều không ai đóng được, và đóng điều không ai mở được.

“Cánh cửa đóng” trở thành điểm uốn — chỗ con đường buộc phải đổi hướng — trong lịch sử phong trào Miller và Cơ-đốc Phục Lâm Sa-bát.


Sự Thất Vọng Lớn và lời giải đáp ngay sáng hôm sau

Khi ngày 22 tháng 10 năm 1844 trôi qua mà Đức Chúa Giê-su không trở lại, nhiều người Miller mất phương hướng. Samuel Sheffield Snow tin rằng mình là Ê-li và qua đời ở tuổi 64. Joshua Himes, cánh tay phải của William Miller, tự xưng là Ê-li-sê và lập một giáo phái riêng. Phong trào tan thành sáu hay bảy nhóm, và những người giữ ngày Sa-bát là nhóm nhỏ nhất — chỉ tính bằng vài ngàn thành viên.

Nhưng Đức Chúa Trời không để dân Ngài lang thang trong hoang địa quá lâu. Ngay sáng hôm sau, ngày 23 tháng 10 năm 1844, Hiram Edson đang băng qua một cánh đồng cùng O.R.L. Crosier thì được ban cho khải thị về đền thánh trên trời. Lẽ thật về đền thánh đến với Hội Thánh chưa đầy hai mươi bốn giờ sau Sự Thất Vọng Lớn.

Từ đó, nhóm nhỏ này quy tụ quanh ba giáo lý nền tảng: ngày Sa-bát, đền thánh, và sau này là trạng thái của người chết. Đức Chúa Trời đã ban cho Hội Thánh Cơ-đốc Phục Lâm một món quà vô giá khi Ngài bày tỏ giáo lý đền thánh để làm cho dân Ngài đứng vững.


Ngụ ngôn là cửa sổ, không phải nền móng

Một bài học đắt giá mà Hội Thánh đã rút ra: ngụ ngôn không được dùng để xây dựng giáo lý. Ngụ ngôn là cửa sổ chứ không phải cửa chính, là trần nhà chứ không phải sàn nhà. Ngụ ngôn soi sáng một giáo lý, nhưng tự thân nó không thể là nền móng cho một giáo lý.

Đó chính là sai lầm của những người Miller: họ xây cả giáo lý về sự tái lâm trên ngụ ngôn mười người nữ đồng trinh. Như trong 2 Các Vua 18:21, Đức Chúa Trời cảnh báo Y-sơ-ra-ên rằng nương cậy nơi Pha-ra-ôn giống như tựa vào một cây sậy nhọn — càng tựa mạnh, càng đâm thủng tay. Nương cậy quá mức vào một ngụ ngôn cũng vậy.

Sự khác biệt then chốt giữa Cơ-đốc Phục Lâm thời Miller và Hội Thánh Cơ-đốc Phục Lâm Bảy Ngày ngày nay là chúng ta đặt ít trọng tâm hơn trên Ma-thi-ơ 25 và đặt nhiều trọng tâm hơn trên Lê-vi Ký 16 — chương về ngày đại lễ chuộc tội. Nền tảng đúng đắn cho sự trông đợi của Hội Thánh là Đa-ni-ên 8:14 và sự thanh tẩy đền thánh vào cuối hai ngàn ba trăm ngày.


Cuộc tranh luận về cánh cửa đóng

Sau Sự Thất Vọng Lớn, nhiều người Miller bám lấy ý tưởng “cánh cửa đóng” để giải thích điều đã xảy ra. Họ tin rằng cánh cửa cứu rỗi đã đóng, công việc đối với thế gian đã xong, và sự truyền giảng không còn ý nghĩa. William Miller viết:

Chúng ta đã hoàn thành công việc cảnh báo tội nhân… Đức Chúa Trời trong sự quan phòng của Ngài đã đóng cánh cửa.

Họ ngừng truyền giảng và chỉ còn lo “giữ nhà” cho các thánh đồ chờ ngày Đức Chúa Giê-su đến — mà họ tưởng chỉ còn vài ngày, vài tháng, nhiều nhất là một năm.

Nhóm nhỏ nhất — bao gồm Ellen White, James White, và Joseph Bates — bác bỏ cả hai cực đoan: không xem ngày tháng 1844 là sai, cũng không chấp nhận quan điểm rằng Đức Chúa Giê-su đã đến cách thuộc linh. Nhóm này khẳng định: thời điểm là đúng, nhưng bản chất của sự kiện đã bị hiểu sai. Điều xảy ra năm 1844 không phải là sự tái lâm, mà là việc Đức Chúa Giê-su chuyển từ Nơi Thánh sang Nơi Chí Thánh trong đền thánh trên trời.

Trong khải tượng tháng Hai năm 1845, Ellen White đã thấy cùng điều mà Hiram Edson được bày tỏ. Một cánh cửa đã đóng — cánh cửa Nơi Thánh; nhưng một cánh cửa khác đã mở — cánh cửa Nơi Chí Thánh. Đức Chúa Giê-su bắt đầu giai đoạn thứ hai trong chức vụ trung bảo của Ngài.


Cửa cứu rỗi vẫn rộng mở

Ellen White từng bị cáo buộc là tự xưng nhận khải thị thiêng liêng cho học thuyết “cánh cửa đóng” theo nghĩa cứu rỗi. Bà bác bỏ điều đó. Bà thừa nhận rằng James White có giảng quan điểm ấy một thời gian, nhưng đó là kết luận có vẻ hợp lý theo lý trí, chứ không phải điều được Đức Chúa Trời xác chứng.

Đến năm 1850, James White vẫn cố giữ một phần ý tưởng “cánh cửa đóng” bằng cách phân loại ai có thể được cứu sau ngày 22 tháng 10 năm 1844: anh em sai lạc trong Hội Thánh Lao-đi-xê đang trở lại, trẻ em mới đến tuổi nhận biết phải trái, và những “linh hồn ẩn giấu” giống bảy ngàn người không quỳ gối trước Ba-anh.

Nhưng thực tế cứ thách thức học thuyết ấy: ở những nơi vài tháng trước không có gì, các linh hồn mới đang được sinh ra. Nếu cánh cửa đã đóng, vì sao những linh hồn mới vẫn đến với Đức Chúa Giê-su? Câu trả lời duy nhất là cánh cửa cứu rỗi vẫn còn mở. James và Ellen White phải từ bỏ học thuyết “cánh cửa đóng” theo nghĩa cứu rỗi. Cuối cùng James White tuyên bố:

Cánh cửa mở này chúng tôi giảng dạy, và chúng tôi mời gọi những ai có tai để nghe hãy đến và tìm sự cứu rỗi qua Đức Chúa Giê-su Christ. Có một sự vinh hiển vượt bậc trong cái nhìn rằng Đức Chúa Giê-su đã mở cánh cửa vào Nơi Chí Thánh.

Mỗi khi danh Đức Chúa Giê-su được nâng cao, Ngài sẽ kéo mọi người đến cùng Ngài, như chính Ngài đã phán trong Giăng 12:32. Hội Thánh đã đi trọn một vòng — từ chỗ tin cánh cửa đã đóng đến chỗ nhận ra rằng Đức Chúa Trời cho phép cuộc tranh luận này như một cuộc thanh lọc, sàng sảy những ai chưa thực sự hiểu công việc của Ngài, để Hội Thánh đứng vững trên hai trụ cột không thể tách rời: ngày Sa-bát và đền thánh. Trong số hàng chục ngàn hệ phái Tin Lành ngày nay, Hội Thánh được giao phó một lẽ thật đang đứng vững qua thử thách của thời gian — sự cứu rỗi trong ánh sáng của đền thánh.