Đặc Điểm Riêng Biệt của Cơ-đốc Phục Lâm
Một Phong Trào Khiêm Nhường Được Đức Chúa Trời Dấy Lên
Hội Thánh Cơ-đốc Phục Lâm là một phong trào rất đặc biệt được Đức Chúa Trời dấy lên vào một thời điểm cụ thể trong lịch sử thế giới để hoàn thành một sứ mạng cụ thể. Khi quan sát khởi đầu của Hội Thánh, người ta thấy một sự tương phản đáng kinh ngạc với các phong trào cải chánh trước đó.
Trong cuộc Cải Chánh tại Âu Châu, Đức Chúa Trời đã chọn các học giả, các nhà thần học và các trường đại học danh tiếng như Oxford, Cambridge, Wittenberg và Paris để làm mũi nhọn. Khắp Âu Châu ngày nay vẫn còn các pho tượng của những nhà cải chánh đứng trong các thánh đường nguy nga.
Nhưng khi đến giai đoạn hình thành Cơ-đốc Phục Lâm tại Hoa Kỳ, không có pho tượng nào, không có thánh đường tráng lệ nào. Chỉ có những trang trại và những bia mộ khiêm nhường nằm rải rác ở vùng New England. Đức Chúa Trời đã không tìm đến Harvard, Yale hay Princeton — vốn đã nổi tiếng vào thế kỷ 19. Thay vào đó, Ngài tìm đến một người nông dân, một thiếu nữ 17 tuổi với sức khỏe yếu kém và học vấn ngắn ngủi, một nhóm thanh thiếu niên 16–17 tuổi tại Paris Hill, Maine.
Đây gần như là một bài học điển hình: Đức Chúa Trời chọn chiếc bình yếu đuối nhất để chứng minh rằng khi tôi yếu đuối, ấy là lúc tôi mạnh mẽ. Ngài không tìm người lớn nhất, sáng láng nhất hay thông minh nhất; Ngài tìm người khiêm nhường, chân thành và trung thực.
William Miller và Sự Khám Phá Đa-ni-ên 8:14
Một trong những nhân vật trung tâm của lịch sử Cơ-đốc Phục Lâm sơ khai là William Miller, dù chính ông không bao giờ trở thành tín hữu Cơ-đốc Phục Lâm Ngày Thứ Bảy. Ông là một nông dân tại Low Hampton, New York, và từng phục vụ trong cuộc Chiến tranh năm 1812.
Trước đó Miller theo thuyết tự nhiên thần luận — tin rằng Đức Chúa Trời tạo dựng thế giới rồi rút lui, không can thiệp vào công việc của con người. Nhưng trong cuộc chiến, ông chứng kiến 1.500 binh sĩ chính quy Hoa Kỳ cùng khoảng 4.500 dân quân đánh bại 15.000 lính chuyên nghiệp Anh vốn vừa thắng Napoleon tại Waterloo. Một quả đại bác rơi sát bên ông nhưng không phát nổ. Những sự kiện ấy thuyết phục ông rằng phải có một Đức Chúa Trời thực sự can dự vào lịch sử loài người.
Về lại trang trại, ông bắt đầu nghiên cứu Kinh Thánh từng câu, đặt Kinh Thánh bên trái và sách Concordance bên phải. Khi đến Đa-ni-ên 8:14, ông không bỏ qua mà dừng lại đào sâu cho đến khi tin chắc rằng Đức Chúa Giê-su sẽ trở lại trong khoảng 25 năm nữa. Ông bắt đầu nghiên cứu năm 1816, kiểm chứng đến năm 1818, và đến năm 1823 thì hoàn toàn xác tín.
Nhưng với chân lý vĩ đại ấy trong tay, ông gần như không làm gì — chỉ chia sẻ với một vài người trong gia đình và viết khoảng sáu bài cho báo địa phương. Mãi đến năm 1831, dưới sự thúc giục mạnh mẽ của Đức Thánh Linh, ông quỳ xuống cầu nguyện: Lạy Chúa, nếu con nhận được lời mời giảng, con sẽ giảng.
Đó là lời cầu nguyện ông tưởng an toàn vì trong hơn mười năm chưa ai mời ông giảng. Khoảng mười lăm phút sau, có tiếng gõ cửa — người cháu trai sống cách đó 45 phút đường tới mời ông giảng. Ông giận dữ chạy ra, vì người cháu đã rời nhà trước cả khi ông cầu nguyện. Không có cách nào hợp lý để ông phủ nhận rằng Đức Chúa Trời đang kêu gọi mình. Ông bước vào lùm cây thích bên nhà như một nông dân, và bước ra như một nhà giảng đạo.
Trong khoảng mười năm sau đó, Miller đích thân giảng cho khoảng 500.000 người — gần 5% dân số miền Bắc Hoa Kỳ thời ấy — chưa kể nhiều nhà giảng khác cùng rao truyền sứ điệp tương tự. Đó là một cuộc phục hưng lớn vượt biên giới các giáo phái: tín hữu Methodist, Baptist, Christian Connection và Presbyterian đều đứng trong giáo phái cũ của mình mà tin rằng Đức Chúa Giê-su sắp trở lại nên không cần lập giáo phái mới.
Đại Thất Vọng và Bài Học Của Lòng Trung Thực
Gia đình Ellen Harmon (về sau là Ellen White) tại Portland, Maine đã chấp nhận sứ điệp của Miller và bị Hội Thánh Methodist khai trừ chỉ vì tin rằng Đức Chúa Giê-su sắp trở lại.
Ngày tháng cụ thể — 22 tháng 10 năm 1844 — do Samuel Snow ấn định. William Miller chỉ chấp nhận ngày này khoảng hai tuần trước, vì ông luôn giữ quan điểm rằng không ai biết ngày giờ chính xác.
Khi ngày 22 tháng 10 trôi qua mà Đức Chúa Giê-su không trở lại, các tín hữu chờ đến chiều, đến đêm, đến nửa đêm. Một ký thuật viết: chúng tôi khóc, khóc và khóc cho đến khi không còn nước mắt để khóc nữa. Một người khác nằm liệt giường ba ngày vì nỗi thất vọng. Nhiều người đã bán nhà, bỏ mùa màng ngoài đồng — vì sao phải gặt nếu Đức Chúa Giê-su sắp đến?
Đây không phải một cuộc phục hưng cảm xúc đơn thuần. Đó là kết quả của việc nghiên cứu tiên tri sâu sắc — biểu đồ Đa-ni-ên 8, mốc 457 TCN, E-xơ-ra 6 và 7, các sự kiện lịch sử được khớp nối cẩn thận. Nền tảng tưởng đã vững chắc, vậy mà Đức Chúa Giê-su không đến.
Sách ấy ngọt trong miệng tôi, nhưng khi tôi nuốt rồi, thì đắng trong bụng. (Khải Huyền 10:9–10)
Và rồi câu 11 vang lên: Ngươi còn phải nói tiên tri về nhiều dân, nhiều nước, nhiều tiếng và nhiều vua nữa.
Sự Phân Hóa Sau Năm 1844
Người ta thường tưởng rằng sau ngày 22 tháng 10 năm 1844, phong trào lập tức tan rã từ 200.000 người xuống còn năm chục người chỉ trong một đêm. Thực tế, đó là một quá trình rây sàng kéo dài khoảng hai năm, qua nhiều lớp phân hóa.
Đầu tiên, các tín hữu chia thành Mainline Adventist (chiếm khoảng 75%) và Bridegroom Adventist (khoảng 25%).
- Mainline Adventist, gồm Joshua V. Himes và William Miller, từ bỏ niềm tin rằng 22 tháng 10 năm 1844 là ngày tiên tri và bắt đầu ấn định những ngày mới. Một nhánh của họ về sau hình thành Advent Christian Church (hiện vẫn còn khoảng 25.000 tín hữu), và từ đó tách tiếp ra Nhân Chứng Giê-hô-va.
- Bridegroom Adventist, gồm Ellen White, James White và Joseph Bates, khẳng định: Chúng ta đúng ngày, nhưng sai sự kiện. Hãy tìm xem điều gì đã thực sự xảy ra.
Trong nhóm Bridegroom Adventist lại tiếp tục phân hóa thành phái thuộc linh hóa và phái nghĩa đen. Phái thuộc linh hóa cho rằng Đức Chúa Giê-su đã trở lại trong tâm hồn vào ngày đó. Phái nghĩa đen — bao gồm Ellen White, James White và Joseph Bates — vẫn chờ đợi sự trở lại theo nghĩa đen. Đến cuối năm 1845, phái thuộc linh hóa hầu như đã tự rã.
Một lớp phân hóa nữa xảy ra khi Hiram Edson đi ngang cánh đồng ngô của mình và nhận được một sự khai sáng — Đức Chúa Giê-su không trở lại đất, mà bước vào nơi chí thánh trong đền thánh trên trời. Từ đó nảy ra cuộc nghiên cứu sâu hơn về đền thánh. Nhưng vẫn còn câu hỏi: Sự đoán xét bắt đầu ngày 22 tháng 10 và kết thúc trong vòng 24 giờ (quan điểm của Samuel Snow), hay kéo dài cho đến ngay trước Sự Tái Lâm? Quan điểm kéo dài — của Hiram Edson, James và Ellen White, O. R. L. Crosier — chính là điều Hội Thánh tin nhận ngày nay.
Mỗi tầng phân hóa lại làm phong trào nhỏ đi. Nhưng ngay trong sự rây sàng ấy, Đức Chúa Trời đang gìn giữ những người trung tín như câu Phục Truyền 7:7 đã chép — không phải vì họ đông đảo, mà vì họ ít nhất trong các dân.
Sa-bát Bước Vào Phong Trào
T. M. Preble viết một truyền đạo đơn dài có tựa: Truyền đạo đơn cho thấy ngày thứ bảy phải được giữ làm Sa-bát thay vì ngày thứ nhất theo Điều Răn. Toàn bộ luận đề được gói trong tựa đề.
Những người được truyền đạo đơn ấy thuyết phục bao gồm Joseph Bates và J. N. Andrews — dù điều đáng buồn là chính Preble đã ngưng giữ Sa-bát ba năm sau đó.
Truyền đạo đơn đến tay gia đình Stowe ở Paris Hill, Maine. Cha mẹ không đọc, nhưng cô con gái Mary, 14 tuổi, đọc và quyết định giữ Sa-bát. Em trai cô, 16 tuổi, cũng đồng ý. Họ đem truyền đạo đơn đến cho J. N. Andrews — chỉ 16 tuổi, sống cuối đường — và cậu cũng quyết định giữ Sa-bát. Các thiếu niên giữ Sa-bát trước cả cha mẹ mình; tuần sau cha mẹ mới gia nhập. Một trong hai cô con gái nhà Stowe sau này trở thành vợ của J. N. Andrews, người kia trở thành vợ của Uriah Smith.
Bản thân Joseph Bates cùng Cyrus Farnsworth và Frederick Wheeler — mục sư Cơ-đốc Phục Lâm đầu tiên — cũng bắt đầu giữ Sa-bát qua truyền đạo đơn của Preble.
Khải Tượng Mở Các Tầng Trời và Sự Hợp Nhất Các Nhà Sáng Lập
Ellen White bắt đầu giữ Sa-bát nhờ truyền đạo đơn của Joseph Bates — hãy tưởng tượng vinh dự khi bạn là người viết truyền đạo đơn thuyết phục một nữ tiên tri giữ Sa-bát.
Nhưng vào thời điểm đó, Bates vẫn chưa tin rằng Ellen White có ân tứ tiên tri. Ông là một thuyền trưởng 60 tuổi từng đi khắp thế giới — Nam Mỹ, mũi Patagonia, Âu Châu — còn cô bé chỉ mới 17 tuổi.
Năm 1846, Đức Chúa Trời ban cho Ellen White một khải tượng được gọi là Mở Các Tầng Trời: bà thấy hệ mặt trời, các hành tinh và các vì sao với chi tiết tinh vi. Các nhà sử học Cơ-đốc Phục Lâm nhận xét rằng về mặt thần học, không có lý do nội tại nào để bà nhận một khải tượng về thiên văn.
Đó là một khải tượng có chiến lược. Ellen White hầu như không biết gì về thiên văn, còn Bates — một thuyền trưởng — biết rất nhiều. Khi bà mô tả những điều vượt xa hiểu biết của mình một cách chính xác, Bates xác tín rằng bà thật sự là một nữ tiên tri. Khải tượng ấy đã hợp nhất ba nhà sáng lập chính: Ellen White, James White và Joseph Bates.
Sa-bát Trong Khung Cảnh Đền Thánh
Sau khi tin nhận ân tứ tiên tri của Ellen White, Joseph Bates viết truyền đạo đơn Sa-bát Ngày Thứ Bảy, Một Dấu Hiệu Đời Đời (1847). Đây là người đầu tiên, qua văn tự, liên kết Sa-bát với đền thánh.
Ông dựa trên Khải Huyền 11:19:
Đền thờ Đức Chúa Trời trên trời mở ra, và hòm giao ước hiện ra trong đền thờ Ngài.
Lập luận rất đơn giản nhưng có sức nặng: đền thờ trên trời mở ra; trong đền thờ có hòm giao ước; trong hòm giao ước có Mười Điều Răn; và trong Mười Điều Răn có điều răn về Sa-bát. Sa-bát do đó không thể tách rời khỏi sứ điệp đền thánh.
Vậy nét độc đáo của Cơ-đốc Phục Lâm là gì? Không phải chỉ Sa-bát đơn lẻ — vì người Do Thái và người Baptist Ngày Thứ Bảy cũng giữ Sa-bát. Cũng không phải chỉ giáo lý đền thánh đứng riêng. Nét độc đáo nằm ở sự kết hợp của hai giáo lý ấy: Sa-bát được hiểu trong khung cảnh đền thánh.
Người Do Thái xem Sa-bát chỉ là sự nghỉ ngơi. Người Baptist Ngày Thứ Bảy không có nhãn quan tận thế về Sa-bát. Nhưng Cơ-đốc Phục Lâm hiểu Sa-bát vừa là sự nghỉ ngơi vừa là sự thử nghiệm — một thử nghiệm hiện tại về tình yêu của chúng ta đối với Đức Chúa Trời, và một thử nghiệm tận thế về lòng trung thành của dân sự Đức Chúa Trời vào cuối thời gian.
Giáo Lý Đến Từ Kinh Thánh, Không Đến Từ Khải Tượng
Một trong những lời cáo buộc lớn nhất chống lại Cơ-đốc Phục Lâm là Hội Thánh nhận giáo lý từ Ellen White. Lời cáo buộc ấy hoàn toàn sai. Không một giáo lý nào trong 28 Niềm Tin Cơ Bản được hình thành bởi một khải tượng của Ellen White. Bà có thể làm sáng tỏ hay làm phong phú thêm, nhưng bà không hề thiết lập giáo lý nào.
Điều đó được chứng minh rõ qua chính giáo lý Sa-bát. Ellen White chấp nhận Sa-bát vào tháng 1 năm 1847 sau khi đọc truyền đạo đơn của Joseph Bates. Phải hai hoặc ba tháng sau, bà mới nhận khải tượng thấy một vầng hào quang quanh điều răn Sa-bát. Sự nghiên cứu Kinh Thánh đến trước; khải tượng đến sau.
Một ví dụ thuyết phục hơn nữa là cuộc tranh luận về thời điểm bắt đầu Sa-bát. Từ năm 1847, các tín hữu tranh luận: Sa-bát bắt đầu từ 6 giờ chiều đến 6 giờ chiều, hay từ rạng đông đến rạng đông? Ellen White nhận khải tượng nghe lời từ chiều đến chiều, các ngươi sẽ giữ Sa-bát. Các tín hữu hiểu chiều là 6 giờ chiều và giữ như vậy suốt từ 1847 đến 1855. Đức Chúa Trời không sửa sai trong suốt tám năm.
Năm 1855, James White nhờ J. N. Andrews — khi ấy mới 25 tuổi — nghiên cứu vấn đề. Andrews trình bày sáu luận điểm Kinh Thánh: ngày bắt đầu vào buổi tối, không thể bắt đầu lúc rạng đông; chiều tối nghĩa là lúc mặt trời lặn; chia ngày thành giờ là tập tục ngoại bang; mười hai giờ ánh sáng thay đổi quanh năm; và đồng hồ chỉ xuất hiện sau năm 1658 — làm sao có thể giữ Sa-bát từ 6 giờ chiều đến 6 giờ chiều khi chưa từng có đồng hồ?
Hội nghị bỏ phiếu giữ Sa-bát từ hoàng hôn đến hoàng hôn. Tất cả đều đồng ý — trừ Ellen White và Joseph Bates. Cả hai bám lấy quan điểm cũ của mình. Ba ngày sau, Đức Chúa Trời ban cho Ellen White một khải tượng sửa sai: các anh em đã đúng, hãy giữ Sa-bát từ hoàng hôn đến hoàng hôn. Khi bà hỏi liệu Đức Chúa Trời có buồn lòng vì họ đã giữ sai suốt tám năm không, câu trả lời là: không, trong những thời kỳ ngu muội đó, Đức Chúa Trời đã làm ngơ đi.
Thời điểm bắt đầu Sa-bát là vấn đề quá quan trọng để được giải quyết bằng một khải tượng — nó phải được giải quyết bằng việc nghiên cứu Kinh Thánh. Đức Chúa Trời quan tâm hơn đến việc dân sự Ngài tin điều đúng theo cách đúng, dù phải sai trong một thời gian, hơn là tin điều đúng theo cách sai.
Sứ Mạng Còn Lại
Nét độc đáo của Cơ-đốc Phục Lâm là sự hiểu biết về Sa-bát trong khung cảnh đền thánh — Sa-bát không chỉ là sự nghỉ ngơi mà là một thử nghiệm hiện tại và một thử nghiệm tận thế.
Đức Chúa Trời đã dấy lên Hội Thánh để công bố sứ điệp tận thế độc nhất ấy cho thế giới, ngồi ở vị trí trung tâm trong sứ điệp Ba Thiên Sứ. Hội Thánh có bổn phận chia sẻ phần này của Tin Lành đời đời với những người chung quanh.