Cuộc Trao Quyền Đẫm Máu
Cội Nguồn Định Hình Căn Tính
Isaac Newton từng nói: “Nếu tôi đã nhìn xa hơn người khác, ấy là vì tôi đứng trên vai những người khổng lồ.” Lịch sử gắn chặt với căn tính. Nếu một người không biết lịch sử của mình, không biết gia phả của mình, thì người ấy là ai?
Ngày nay nhiều người gửi mẫu nước bọt đến các công ty xét nghiệm di truyền để khám phá nguồn gốc dân tộc của mình. Người ta khao khát biết mình từ đâu đến, vì câu chuyện của tổ tiên định hình câu chuyện của chính chúng ta. Đáng tiếc, chúng ta thường chỉ phát hiện ra những câu chuyện ấy sau khi người thân đã qua đời.
Bốn câu hỏi lớn của đời người là: Tôi từ đâu đến? Tôi ở đây để làm gì? Tôi đang đi về đâu? Và khi còn ở đây, tôi phải sống thế nào? Bốn câu hỏi ấy chạm đến căn tính, mục đích, sứ mạng và đạo đức.
Edmund Burke đã cảnh báo: “Những ai không biết lịch sử của mình thì sẽ phải lặp lại nó.” Trong các chế độ độc tài như Đức Quốc Xã hay Khmer Đỏ, một trong những việc đầu tiên những kẻ cầm quyền làm là đốt sách. Hôm nay tại các xã hội phát triển, vấn đề không còn là mù chữ mà là vô đọc — người ta biết đọc nhưng không đọc. Một dân tộc đánh mất khả năng suy tư, tranh luận và đào sâu thì sớm muộn cũng quên mất mình là ai.
Ellen White viết: “Trong khi nhìn lại lịch sử của chúng ta từ năm 1844 đến 1892, đã đi qua từng bước tiến đến vị trí hiện tại, tôi có thể nói: Ngợi khen Đức Chúa Trời! Khi tôi thấy điều Chúa đã làm, lòng tôi đầy kinh ngạc và đầy lòng tin cậy nơi Đấng Christ là Đấng dẫn dắt. Chúng ta không có gì phải sợ cho tương lai, ngoại trừ việc chúng ta quên đi cách Chúa đã dẫn dắt chúng ta.”
Mười Hai Hòn Đá Bên Bờ Giô-đanh
Trong Giô-suê đoạn 4, sau khi dân Y-sơ-ra-ên đã qua sông Giô-đanh, Đức Chúa Trời truyền cho Giô-suê chọn mười hai người, mỗi chi phái một người, đi vào lòng sông và mang về mười hai hòn đá. Những hòn đá ấy không nhỏ — chúng phải lớn đến mức phải vác trên vai.
“Hầu cho điều đó làm một dấu ở giữa các ngươi. Về sau, khi con cháu các ngươi hỏi rằng: Những hòn đá này có nghĩa chi? thì hãy đáp rằng: Ấy là nước sông Giô-đanh đã rẽ ra trước hòm giao ước của Đức Giê-hô-va.” (Giô-suê 4:6–7)
Những hòn đá ấy là một đài tưởng niệm. Khi con cháu các đời sau đi ngang qua và tự hỏi mười hai hòn đá ấy có ý nghĩa gì, người cha người mẹ sẽ có cơ hội kể lại sự nhân từ của Đức Chúa Trời.
Trong đời sống mỗi cá nhân và trong lịch sử Hội Thánh đều có những “hòn đá” như vậy — những câu chuyện giải cứu, những con người trung tín. Đa-ni-ên trong hang sư tử, Hoàng hậu Ê-xơ-tê, ba người Hê-bơ-rơ trong lò lửa hực… Mỗi câu chuyện nhắc cho chúng ta rằng cùng một Đức Chúa Trời đã ban can đảm cho dân Ngài thuở xưa cũng có thể ban can đảm cho chúng ta hôm nay.
Trung Tín Cho Đến Chết
Trong Khải Huyền 2:10, Đức Chúa Giê-su phán cùng Hội Thánh tại Si-miệc-nơ — Hội Thánh chịu bắt bớ:
“Ngươi chớ ngại điều mình sẽ chịu khổ. Nầy, ma quỉ sẽ quăng nhiều kẻ trong các ngươi vào ngục, hầu cho các ngươi bị thử thách… Khá giữ trung tín cho đến chết, rồi ta sẽ ban cho ngươi mão triều thiên của sự sống.”
Mỗi người đều trung tín — cho đến một điều gì đó. Trung tín cho đến khi mất việc làm. Trung tín cho đến khi ngày Sa-bát mâu thuẫn với cơ hội thăng tiến. Trung tín cho đến khi áp lực bạn bè nơi giảng đường trở nên quá lớn. Câu hỏi đặt ra là: điều gì sẽ bẻ gãy lòng trung tín của bạn?
Kinh Thánh kêu gọi một sự trung tín không có điểm gãy của loài người — một niềm tin lớn hơn cả mạng sống, đến nỗi ngay cả lời đe dọa lấy đi sự sống cũng không lay chuyển được. Khi mạng sống không thể lay chuyển bạn, thì không gì có thể lay chuyển bạn nữa.
Perpetua là một thiếu phụ Cơ-đốc sống tại Bắc Phi thuộc La Mã, ở thành Carthage (nay thuộc Tunis, Tunisia). Bà mới ngoài hai mươi tuổi, vừa làm mẹ và còn đang nuôi con bằng sữa, khi bị bắt cùng bốn người khác vì không chịu thờ thần La Mã. Cha bà — một người ngoại — đến nhà tù van xin bà thay đổi ý định. Bà chỉ vào một chiếc bình hoa nơi cửa sổ và hỏi cha có thể gọi nó bằng tên gì khác ngoài “chiếc bình” hay không. Người cha đáp rằng không. Bà nói: “Vậy thì cha cũng không thể gọi con bằng tên gì khác ngoài Cơ-đốc nhân — vì đó là điều con đang là.”
Trong tù, đứa con của bà bị mang đi. Felicity, người đồng tù, đang mang thai tám tháng — luật La Mã cấm hành quyết phụ nữ có thai. Cả nhóm cùng nhau cầu nguyện xin Đức Chúa Trời cho Felicity được sinh sớm để có thể chết cùng các bạn hữu trong đức tin. Ngay sau lời cầu nguyện, Felicity chuyển dạ và sinh con.
Ngày hành hình, các thú dữ không giết họ ngay. Cuối cùng một đấu sĩ trẻ đến với thanh gươm. Tay anh run rẩy đâm trật chỗ. Perpetua nắm lấy thanh gươm của đấu sĩ và tự đưa nó vào cổ họng mình. Bà từ bỏ mạng sống, từ bỏ đứa con một tuổi, chỉ vì không chịu dâng một nhúm hương nhỏ cho một thần tượng.
Sứ đồ Phao-lô viết trong Rô-ma 15:4: “Mọi sự đã chép từ xưa đều để dạy dỗ chúng ta, hầu cho bởi sự nhịn nhục và sự yên ủi của Kinh Thánh dạy mà chúng ta được sự trông cậy.”
Tiệc Thánh: Câu Chuyện Anne Askew Và Các Nhà Cải Chánh Oxford
Anne Askew là một phụ nữ quý tộc người Anh sống vào đầu thập niên 1500. Bà chết ở tuổi hai mươi lăm, là người phụ nữ quý tộc duy nhất trong lịch sử nước Anh từng bị tra tấn trong Tháp Luân Đôn. Khi chị bà qua đời ngay trước hôn lễ, gia đình đã đem bà ra thay thế làm cô dâu cho một người Công giáo bảo thủ. Khi bà tiếp nhận đức tin Tin Lành và đọc Kinh Thánh, người chồng đuổi bà ra khỏi nhà.
Bà bị đem ra xét xử về một vấn đề giáo lý — vấn đề mà rất nhiều người tử đạo tại Anh thế kỷ 16 đã chết vì nó: lễ Tiệc Thánh, hay cụ thể hơn, học thuyết biến thể (transubstantiation). Bà nói thẳng: “Còn về điều các ngươi gọi là Đức Chúa Trời, thì đó chỉ là một mẩu bánh. Nếu cần thêm bằng chứng, hãy để nó trong hộp ba tháng — nó sẽ mốc. Một vật mốc thì không thể là Đức Chúa Trời.”
Khi bị tra tấn trên giàn kéo căng người, bà từ chối khai báo những phụ nữ trong nhóm học Kinh Thánh của mình — kể cả hoàng hậu Catherine Parr. Mọi khớp xương bị bật ra. Bà nằm bất động trên sàn hai giờ liền. Bà nói: “Thà tôi chết còn hơn phá vỡ đức tin của mình.” Cuối cùng bà được khiêng trên một chiếc ghế đến Smithfield và bị thiêu sống — vì không thể đứng được nữa.
Tại Oxford, ba nhà cải chánh — Hugh Latimer, Nicholas Ridley và Thomas Cranmer — bị giải đến để tranh luận thần học và rồi tử đạo trên cùng một câu hỏi: Bánh trong Tiệc Thánh là gì? Năm 1843, khi đào đường tại Broad Street, người ta tìm thấy một đống tro lớn chừng năm mét trên chính chỗ ấy. Hôm nay nơi đó được đánh dấu bằng một thánh giá đen trắng.
Latimer đã viết: “Chúa ở đâu? Ngài ở trên trời, nơi Ngài đã đi đến trong sự phục sinh. Sự thay đổi trong Tiệc Thánh nằm trong tấm lòng của tín hữu, chớ không phải trong bánh.”
Khi Latimer được triệu tập đến Tháp Luân Đôn, ông được cho sáu tuần — một khoảng thời gian dài bất thường, rõ ràng là cố ý để ông có cơ hội trốn sang Geneva. Ở tuổi tám mươi, ông là một trong những nhà cải chánh hàng đầu của nước Anh. Ông nói: “Họ muốn tôi trốn. Tôi sẽ không trốn.” Đúng sáu tuần sau, ngày 13 tháng 9 năm 1554, ông tự nguyện đến Tháp Luân Đôn nộp mình.
Khi ngọn lửa bắt đầu liếm lên, Latimer quay sang Ridley và nói những lời đã đi vào lịch sử: “Hãy vững tâm, Master Ridley, và hãy cư xử như đấng nam nhi. Hôm nay, nhờ ân điển của Đức Chúa Trời, chúng ta sẽ thắp lên một ngọn nến tại nước Anh mà tôi tin sẽ chẳng bao giờ tắt.”
Thomas Cranmer thì khác — ông đã từng ký giấy cải khẩu, từ chối đức tin Tin Lành. Nữ hoàng Mary đặc biệt căm ghét ông, vì chính Cranmer là người đã hợp pháp hóa cuộc ly hôn giữa vua Henry VIII và mẹ bà. Đáng lẽ theo luật, người đã cải khẩu phải được tha. Nhưng Mary giữ ông lại trong tù. Đến lúc bị đem ra trước công chúng để công khai cải khẩu lần nữa, Cranmer đứng dậy và tuyên bố — nói theo cách giản dị nhất — “Tôi rút lại lời rút lại của tôi.” Khi bị đưa đến giàn thiêu, ông đưa cánh tay phải vào trước ngọn lửa và nói rằng cánh tay bất xứng đã ký vào tờ giấy cải khẩu phải bị thiêu trước nhất.
Không phải bạn khởi đầu cuộc đời thế nào, mà bạn kết thúc thế nào.
Phép Báp-têm: Những Người Anabaptist
Ở Zürich, Thụy Sĩ — thành lũy của Cải Chánh dưới Zwingli — một nhóm tín hữu cho rằng cuộc cải chánh chưa đi đủ xa. Họ là những người Anabaptist, nghĩa là tái báp-têm. Họ tin rằng phép báp-têm chỉ có giá trị khi người chịu báp-têm hiểu được điều mình đang làm — nên họ chịu báp-têm lại khi đã trưởng thành, thay cho phép rảy nước trên trẻ sơ sinh.
Điều cay đắng là Zwingli — người đã cho chúng ta giáo lý đúng đắn về Tiệc Thánh — lại bắt bớ chính những người Anabaptist này. Felix Manz qua đời ở tuổi hai mươi lăm. Vì ông cứ một mực chịu báp-têm bằng cách dìm mình hoàn toàn xuống nước, hội đồng thành phố Zürich tuyên một bản án mang tính chế giễu: nếu ông muốn được báp-têm đến thế, thì sẽ chết bằng cách bị dìm trong nước. Ông bị trói tay vào chân quanh một thanh gỗ và bị dìm xuống dòng sông Limmat. Khi thuyền chở ông ra giữa sông, mẹ ông gọi vọng theo từ bờ: “Đừng từ bỏ đức tin!”
Dirk Willems là một tín hữu Anabaptist khác, bị giam vì đức tin của mình. Năm 1569, ông trốn thoát khỏi nhà tù bằng cách thắt vải lại với nhau và vượt qua hào nước đóng băng. Vì đã ở tù quá lâu và quá gầy, lớp băng nâng được ông qua. Người lính canh đuổi theo — vì được ăn uống đầy đủ — nặng hơn, và rơi xuống nước băng. Dirk Willems quay lại, kéo người định bắt mình lên khỏi mặt băng. Ngay khi được kéo lên, người lính ấy lập tức còng tay ông và đưa ông trở lại nhà tù. Ngày 16 tháng 5 năm 1569, ông bị thiêu trên giàn lửa.
Giáo lý báp-têm bằng dìm mình mà chúng ta nhận lãnh hôm nay đến từ những người ấy. Họ đã bị bắt bớ một cách tàn nhẫn bởi cả Công giáo lẫn Tin Lành — nhưng họ là một phần trong DNA thuộc linh của chúng ta.
Ngày Sa-bát: Từ John James Đến Washington, New Hampshire
Ngày Sa-bát có thể có ý nghĩa tiên tri lớn hơn cả Tiệc Thánh hay phép báp-têm trong những ngày cuối cùng. Trong lịch sử người Cơ-đốc Phục Lâm, câu chuyện bắt đầu tại nhà thờ ở Washington, tiểu bang New Hampshire — một trong những nhà thờ Cơ-đốc Phục Lâm đầu tiên.
Mục sư Frederick Wheeler đang giảng vào một ngày Chủ Nhật về tầm quan trọng của việc tuân giữ tất cả các điều răn. Trong cử tọa có Rachel Oakes Preston, một tín hữu Báp-tít Ngày Thứ Bảy. Sau buổi giảng, bà đến nói với Wheeler rằng ông không nên giảng nữa cho đến khi chính ông tuân giữ tất cả các điều răn. Wheeler là một người trung thực; ông trở về, mở Kinh Thánh, và nhận ra rằng ngày thứ bảy thật sự là ngày Sa-bát.
Một thời gian sau, Joseph Bates đến Washington, gặp Wheeler và Cyrus Farnsworth. Cả ba người ngồi lại trong căn nhà của Farnsworth, nghiên cứu Kinh Thánh suốt cả ngày lẫn đêm và lập một giao ước cùng nhau giữ ngày Sa-bát. Khi Joseph Bates trở về Fair Haven, Massachusetts, đi qua một cây cầu, có người hỏi: “Có tin gì mới không, thuyền trưởng Bates?” Ông đáp: “Tin mới là — ngày thứ bảy là ngày Sa-bát của Giê-hô-va Đức Chúa Trời ngươi.”
Nhưng làm sao ngày Sa-bát đến được Washington, New Hampshire?
Gốc rễ giữ ngày Sa-bát ở nước Mỹ truy ngược về Anh quốc, và cụ thể là về Luân Đôn. Hệ phái Báp-tít Ngày Thứ Bảy ra đời tại đó. Ngày 19 tháng 10 năm 1661, John James, mục sư của hội chúng Mill Yard, bị lôi khỏi tòa giảng giữa lúc đang giảng và bị bắt với cáo buộc phản quốc chống lại vua nước Anh. Ông bị hành quyết tại Tyburn — nơi xử tội phản quốc, khác với Smithfield là nơi xử dị giáo. Hôm nay, một mảng ghi nhỏ gần Hyde Park Corner đánh dấu nơi ấy.
Vài năm sau cuộc tử đạo của John James, hội Báp-tít Ngày Thứ Bảy tại Anh nhận ra vị trí của họ ngày càng bấp bênh dưới thời Charles II. Như một biện pháp dự phòng, họ sai Stephen Mumford và vợ làm giáo sĩ sang Tân Thế giới vào năm 1664.
Trong gần hai thế kỷ, hội Báp-tít Ngày Thứ Bảy ở Mỹ rất thụ động trong việc rao giảng — họ tin rằng nếu ngày Sa-bát là chân lý của Đức Chúa Trời thì sớm muộn cả thế giới sẽ tự biết. Nhưng đến khoảng năm 1831–1832, đúng vào thời điểm phong trào Miller bùng phát, họ tổ chức một đại hội và quyết định in các tờ truyền đạo về ngày Sa-bát. Một trong những tờ ấy đến tay T. M. Preble, người tiếp nhận. Preble viết một tờ truyền đạo mới; tờ ấy đến tay Joseph Bates. Bates lại viết một tờ khác, và chính tờ ấy đã thuyết phục James White và Ellen White giữ ngày Sa-bát.
John James chết một cái chết cô đơn tại Tyburn, không hề biết rằng Hội Thánh của ông sẽ sai giáo sĩ sang Tân Thế giới, và rằng từ đó sẽ nảy sinh một phong trào hiểu biết và rao giảng về ngày Sa-bát.
Trung Tín Đến Cuối Cùng
Khải Huyền 13 cho biết trong những ngày cuối cùng sẽ có hai con thú: một con bảy đầu mười sừng — chúng ta tin đó là quyền lực giáo hoàng; và một con từ dưới đất lên — chúng ta tin đó là Hợp Chủng Quốc Hoa Kỳ, đất nước được thành lập trên nguyên tắc tách bạch giáo hội và nhà nước.
Một quốc gia không có vua, một Hội Thánh không có giáo hoàng, một mảnh đất nơi bạn có quyền tin điều mình muốn — kể cả quyền sai trật trong mắt người khác. Tu chính án thứ nhất quy định Quốc Hội sẽ không lập một đạo luật nào liên quan đến việc thiết lập tôn giáo hay ngăn cấm tự do thực hành tôn giáo. Chính nguyên tắc ấy đã làm nên nước Mỹ. Và chính ngày nguyên tắc ấy bị đảo ngược — khi nhà nước được dùng để cưỡng bách niềm tin tôn giáo — sẽ là ngày nước Mỹ tự hủy diệt.
Theo lời tiên tri, mỗi chúng ta sẽ phải chọn giữa Ấn của Đức Chúa Trời và dấu của con thú. Vấn đề một lần nữa là sự thờ phượng.
Trong Đa-ni-ên đoạn 3, ba người Hê-bơ-rơ đứng trên đồng bằng Đu-ra trước lò lửa hực. Vấn đề là sự thờ phượng. Câu trả lời của họ trong Đa-ni-ên 3:17–18 thật phi thường: “Đức Chúa Trời mà chúng tôi hầu việc, có thể giải cứu chúng tôi… Dầu chẳng vậy, hỡi vua, xin biết rằng chúng tôi không hầu việc các thần của vua, và không thờ lạy pho tượng vàng mà vua đã dựng.”
Chúng ta yêu thích Đức Chúa Trời của câu 17 — Đấng giải cứu, Đấng đáp lời cầu nguyện, Đấng chữa lành. Nhưng Đức Chúa Trời cũng có một dân thưa rằng: Dầu Ngài có giải cứu hay không, tôi vẫn thờ phượng một mình Ngài.
Trong cuộc thử nghiệm cuối cùng, Đức Chúa Trời đang tìm kiếm một dân yêu mến chân lý, yêu mến Đức Chúa Giê-su, yêu mến Lời của Ngài hơn cả mạng sống của chính mình. “Khá giữ trung tín cho đến chết, rồi ta sẽ ban cho ngươi mão triều thiên của sự sống.”