Hành Trình Trở Về Nhà
Hành trình cuối cùng của một vị nữ hoàng
Khoảng hai năm trước, một sự kiện lịch sử đã diễn ra: Nữ hoàng Anh qua đời vào tháng 9 năm 2022. Ngay lập tức, một kế hoạch mang mật danh Operation London Bridge được khởi động — một kế hoạch đã được các quan chức chính phủ, công chức và lãnh đạo quân đội tỉ mỉ xây dựng và tinh chỉnh suốt hơn 50 năm, kể từ thập niên 1960.
Vì Nữ hoàng qua đời tại Scotland, một phụ lục mang tên Operation Unicorn được kích hoạt để đưa linh cữu từ Scotland về Anh. Mọi chi tiết đã được sắp đặt đến từng phút: ai sẽ thông báo cho ai, theo thứ tự nào, các đài BBC và Sky News có sẵn mười ngày chương trình đã thu sẵn, các phóng viên đã diễn tập trong nhiều năm.
Thế giới đã chứng kiến điều có lẽ là tang lễ cấp nhà nước lớn nhất trong đời chúng ta — lớn hơn tang lễ của các tổng thống Hoa Kỳ, lớn hơn cả tang lễ của Giáo hoàng. Chuyến bay đưa linh cữu từ Edinburgh về London được sáu triệu người theo dõi trực tuyến, vượt xa kỷ lục trước đó. Người dân Anh xếp hàng tới 24 tiếng đồng hồ để được nhìn linh cữu trong vài giây. Tại lâu đài Windsor, linh cữu được đưa lên đồi, qua các cánh cổng, vào nhà nguyện St. George, rồi từ từ hạ xuống lòng đất — kết thúc một hành trình trở về nhà.
Câu chuyện này dẫn chúng ta đến một hành trình trở về nhà khác, được ghi chép trong Kinh Thánh.
Giô-sép — từ con cưng đến nô lệ
Sáng Thế Ký 37 cho chúng ta một dấu mốc thời gian rõ ràng: Giô-sép lúc đó mười bảy tuổi. Gia-cốp yêu Giô-sép hơn các con khác vì cậu là con của người vợ ông yêu nhất, và ông may cho cậu một chiếc áo nhiều màu. Các anh em ghen tị. Khi Giô-sép kể giấc mơ rằng các anh sẽ cúi lạy mình, sự ghen ghét càng dâng cao.
Khi Giô-sép được cha sai đi thăm các anh đang chăn chiên ở vùng đồi phía bắc Y-sơ-ra-ên, các anh nhìn thấy cậu từ xa và bàn nhau giết đi. Cuối cùng họ lột áo cậu, ném cậu xuống một cái hố, rồi bán cậu cho đoàn lái buôn Ma-đi-an với giá hai mươi nén bạc. Cậu bị đưa xuống Ê-díp-tô và bán cho Phô-ti-pha.
Sự thịnh vượng theo định nghĩa của Đức Chúa Trời
Sáng Thế Ký 39:2 chứa một câu khiến chúng ta phải dừng lại:
Đức Giê-hô-va ở cùng Giô-sép, và người trở nên thịnh vượng.
Nghề nghiệp của Giô-sép lúc đó là gì? Một nô lệ. Vậy mà Kinh Thánh, qua sự soi dẫn, mô tả ông là người thịnh vượng. Điều này cho thấy định nghĩa thịnh vượng của chúng ta và định nghĩa thịnh vượng của Đức Chúa Trời nhiều khi rất khác nhau. Khi Đức Chúa Trời gọi Giô-sép là người thịnh vượng, Ngài không nói về tài khoản ngân hàng hay quỹ hưu trí, mà nói về phẩm cách và mối liên hệ của ông với Ngài.
Vợ Phô-ti-pha để mắt đến Giô-sép và mời gọi ông phạm tội. Câu 10 cho biết bà đến với ông ngày này qua ngày khác. Đây không phải một cám dỗ thoáng qua. Hãy tính các dấu mốc: Giô-sép mười bảy tuổi khi bị bán làm nô lệ, ba mươi tuổi khi ra khỏi ngục, và đã ở trong ngục ít nhất hai năm. Như vậy ông làm nô lệ ít nhất mười một năm. Nếu giả định ông phục vụ trong nhà Phô-ti-pha khoảng năm năm, thì suốt năm năm ấy, ngày qua ngày, ông phải nói không.
Cuối cùng, vì giữ mình thanh sạch, Giô-sép bị tống vào ngục. Và Sáng Thế Ký 39 kết thúc bằng một câu khác đáng kinh ngạc: trong tù, Đức Giê-hô-va ở cùng ông và mọi việc ông làm đều thịnh vượng. Ông là tù nhân, mà Kinh Thánh nói ông thịnh vượng.
Đứng trước Pha-ra-ôn — vinh hiển thuộc về Đức Chúa Trời
Sau khi giải mộng cho quan tửu chánh và quan thượng thiện, Giô-sép bị quên lãng trong ngục cho đến khi Pha-ra-ôn nằm mộng. Sáng Thế Ký 41:14 kể rằng người ta vội vàng đem ông ra khỏi ngục. Hãy hình dung: nhiều năm không tắm rửa, râu tóc dài và rối bời, áo quần cũ kỹ. Người ta đưa cho ông dao cạo, nước, và quần áo mới để ra mắt vua.
Pha-ra-ôn nói: “Ta nghe nói ngươi giải được chiêm bao.” Đây có thể coi là phép thử đầu tiên của Giô-sép sau mười ba năm khốn khó. Lời đầu tiên của ông sau khi ra khỏi ngục không phải là khoe khoang khả năng, mà là:
Đó chẳng phải tôi, nhưng Đức Chúa Trời sẽ ban cho Pha-ra-ôn một câu trả lời bình an.
Đứng trước một vị vua ngoại bang, sau mười ba năm làm nô lệ và tù nhân, Giô-sép vẫn dâng vinh hiển cho Đức Chúa Trời.
Ông giải nghĩa giấc mơ — bảy năm dư dật và bảy năm đói kém — rồi đề nghị Pha-ra-ôn chọn một người khôn ngoan để lo việc tích trữ lương thực. Pha-ra-ôn nhìn ông và nói: “Vì Đức Chúa Trời đã cho ngươi biết mọi việc này, nên không ai khôn ngoan bằng ngươi.” Pha-ra-ôn — người có quyền tiếp cận những bậc trí giả nhất thế giới — chỉ sau vài phút trò chuyện đã trao quyền cai quản cả đất nước cho một người chưa từng được học hành chính thức, một người vừa bước ra từ ngục tối. Sáng Thế Ký 41:46 cho biết lúc ấy Giô-sép ba mươi tuổi.
Di sản nuôi sống một dân tộc
Khi đoàn quay phim của mục vụ Lineage Journey đến Ê-díp-tô, một trong những địa điểm họ tha thiết muốn thăm là vùng trũng Faiyum. Đây là một vùng đất hình tam giác xanh tươi nằm cách sông Nin một quãng, được tưới tiêu nhờ một con kênh nhân tạo dẫn nước từ sông Nin vào, kết nối với một hệ thống các nhánh phụ và bánh xe nước.
Con kênh nhân tạo ấy ngày nay vẫn mang tên Bahr Yusuf — Kênh của Giô-sép. Nhiều nhà khảo cổ tin rằng vùng đất 300.000 mẫu Anh này đã được khai phá trong bảy năm dư dật, theo kế hoạch chiến lược nhằm mở rộng diện tích canh tác. Hãy hình dung di sản của một đời người: ba ngàn năm sau, vùng đất ấy vẫn nuôi sống dân cư đến tận hôm nay.
Khi nạn đói tràn đến đất Ca-na-an, các anh em Giô-sép xuống Ê-díp-tô tìm lương thực. Lúc này Giô-sép đã ăn mặc như người Ê-díp-tô, mang tên Xa-phơ-nát Pha-nê-ách, nói tiếng Ê-díp-tô. Các anh không nhận ra ông. Sau những lần thử thách qua lại, Bên-gia-min — người em ruột duy nhất — cuối cùng cũng đến.
“Tôi là Giô-sép” — sự khẳng định căn tính
Lúc này Giô-sép đã ít nhất ba mươi bảy tuổi. Ông xa Y-sơ-ra-ên đã hai mươi năm. Hai mươi năm chưa gặp Bên-gia-min. Có lẽ đã nhiều năm ông không nói tiếng Hê-bơ-rơ.
Sáng Thế Ký 45:1 kể rằng Giô-sép không thể kìm lòng được nữa. Ông ra lệnh cho mọi người Ê-díp-tô lui ra, rồi khóc lớn đến nỗi cả triều đình Pha-ra-ôn đều nghe thấy. Hãy hình dung khung cảnh: vị tể tướng quyền lực thứ hai của cả nước đang khóc nức nở trong một căn phòng với mười một người đàn ông Hê-bơ-rơ.
Và rồi ông nói — có lẽ bằng tiếng Hê-bơ-rơ:
Tôi là Giô-sép.
Không phải Xa-phơ-nát Pha-nê-ách. Tôi là Giô-sép. Đây là khoảnh khắc Giô-sép xác nhận lại căn tính của mình dựa trên hiểu biết về nguồn gốc:
Cha của các anh là cha tôi. Đất của các anh là đất tôi. Dân tộc của các anh là dân tộc tôi. Căn tính của các anh là căn tính tôi. Tôi ăn mặc khác các anh, tóc tôi cắt khác các anh, tôi nói thứ tiếng khác — nhưng tôi là Giô-sép.
Đây là lời nhắc cho chúng ta hôm nay: cần nhớ mình đến từ đâu. Bà Ellen White viết: “Chúng ta chẳng có gì phải sợ về tương lai, ngoại trừ việc quên đi cách Chúa đã dẫn dắt và sự dạy dỗ của Ngài trong lịch sử quá khứ của chúng ta.”
Vì sao Hội Thánh cần biết quá khứ
Sách Thiện Ác Đại Chiến được chia thành hai phần. Nửa sau là các chương về tiên tri và giáo lý; nửa đầu là lịch sử. Vì sao? Bởi vì các chương cuối mô tả thời kỳ tự do lương tâm bị đe dọa, khi giáo hội và nhà nước liên kết để cưỡng bách thực hành tôn giáo. Đứng trước viễn cảnh ấy, người đọc dễ bật ra câu hỏi: Làm sao tôi có thể sống nổi qua thời kỳ đó? Câu trả lời nằm trong hai mươi chương đầu — câu chuyện của những nhà cải chánh, của các tín hữu Waldensian, những người đã sống qua thời tự do lương tâm bị tước đoạt.
Những người Waldensian đã chọn sống trên núi cao không phải để cắm trại nghỉ mát. Họ chọn sống trên núi qua nhiều thế hệ vì khi bị buộc “dự lễ Mass hoặc chết”, họ đã đáp: “Chúng tôi sẽ không dự lễ Mass. Chúng tôi sẽ chết.”
Martin Luther dịch Kinh Thánh sang tiếng Đức ở lâu đài Wartburg, đứng trước hội nghị Worms tuyên bố: “Lương tâm tôi bị buộc bởi Lời của Đức Chúa Trời… Tôi đứng đây, tôi không thể làm khác được.” John Wycliffe dịch Kinh Thánh sang tiếng Anh. Jan Hus tử đạo, hát thánh ca giữa ngọn lửa. John Wesley với tình yêu dành cho các nhóm nhỏ và lòng trung thành với Kinh Thánh. J. N. Andrews với lòng nhiệt thành cho công cuộc truyền giáo.
Những con người ấy là một phần trong DNA thuộc linh của chúng ta. Khi hiểu căn tính, chúng ta có cảm thức rõ ràng hơn về vị trí hiện tại. Quá khứ luôn bị đe dọa bị viết lại — vì thế biết rõ quá khứ là điều thiết yếu.
Chiếc quan tài — bài giảng thầm lặng
Ở Thung Lũng Các Vị Vua tại Luxor có lăng mộ của người mẹ Ê-díp-tô của Môi-se — bà công chúa đã vớt ông từ dòng sông. Nhưng nếu bạn hỏi hướng dẫn viên: “Lăng mộ của Xa-phơ-nát Pha-nê-ách ở đâu? Người đã nuôi cả Ê-díp-tô và cả thế giới qua bảy năm đói kém — lăng mộ ông ở đâu?” — họ sẽ tra cứu, rồi lắc đầu.
Vì không có lăng mộ.
Sáng Thế Ký 50:24–26 kể rằng khi sắp qua đời, Giô-sép tập họp anh em lại và nói:
Tôi sắp chết, nhưng Đức Chúa Trời sẽ thăm viếng các anh em và đem các anh em ra khỏi xứ này, đến xứ Ngài đã thề ban cho Áp-ra-ham, Y-sác và Gia-cốp.
Ông bắt họ thề sẽ đem hài cốt mình về quê hương. Khi ông qua đời ở tuổi một trăm mười, người ta ướp xác ông và đặt vào một chiếc quan tài — không chôn xuống đất.
Dân Y-sơ-ra-ên còn ở Ê-díp-tô khoảng tám mươi đến một trăm năm nữa, qua hai thế hệ làm nô lệ. Hãy hình dung khung cảnh: một đứa trẻ Y-sơ-ra-ên đi ngang cung điện và hỏi:
— Cha ơi, đó là gì vậy? — Một chiếc quan tài, con à. — Sao không chôn xuống đất? — Để cha kể cho con nghe một câu chuyện…
Thế hệ này qua thế hệ khác, chiếc quan tài ấy là lời chứng thầm lặng rằng vùng đất họ đang sống không phải là quê hương đích thực. Nó nhắc nhở họ về quá khứ của Giô-sép, đồng thời nhắc nhở về tương lai — nơi ông sẽ trở về. Quá khứ, hiện tại và tương lai đan kết với nhau.
Hành trình băng qua đồng vắng
Khi Môi-se đứng trước Pha-ra-ôn và Pha-ra-ôn cuối cùng đã thả dân Y-sơ-ra-ên đi, họ vội vã thu dọn gia súc, bạc, vàng. Nhưng trước khi rời đi, Môi-se cần những người đàn ông khỏe mạnh. Xuất Ê-díp-tô Ký ghi: Môi-se đã đem hài cốt của Giô-sép theo mình.
Giữa muôn vàn của cải và đồ đạc, họ mang theo chiếc quan tài ấy băng qua đồng vắng. Khi đến biên giới Ca-na-an, các thám tử trở về với báo cáo bi quan. Đức Chúa Trời phán mỗi ngày làm thám tử ứng với một năm lưu lạc — bốn mươi ngày, bốn mươi năm. Đây là một trong những đoạn Kinh Thánh xác lập nguyên tắc một ngày tượng trưng cho một năm.
Trong suốt hơn bốn mươi năm trên bán đảo Ả-rập khô cằn ấy, mỗi lần đám mây cất lên ban ngày hay trụ lửa di chuyển ban đêm, dân sự lại thu dọn lều trại — và những người đàn ông khỏe mạnh lại đến nhấc chiếc quan tài lên. Với mỗi đứa trẻ ra đời và lớn lên trong đồng vắng, chiếc quan tài là một bài giảng thầm lặng: “Đó là Giô-sép. Ông ấy đang trở về nhà.”
Khi cuối cùng họ băng qua sông Giô-đanh, Giô-suê 24:32 ghi:
Hài cốt của Giô-sép mà dân Y-sơ-ra-ên đã đem ra khỏi Ê-díp-tô được chôn ở Si-chem.
Hôm nay Si-chem nằm trong vùng Bờ Tây — vùng đất tranh chấp đã thấm máu suốt bao năm. Ở đó hài cốt Giô-sép đang chờ đợi sự sống lại. Suốt cuộc đời, ông không bao giờ được nhìn lại miền đất ấy sau năm mười bảy tuổi. Nhưng hài cốt ông đã về đến nhà.
Đại sảnh đức tin và một di sản về xương cốt
Hê-bơ-rơ 11 là Đại Sảnh Đức Tin của Kinh Thánh — nơi mỗi nhân vật được ghi danh vì một việc cụ thể chứng minh đức tin của họ. Nô-ê đóng tàu khi chưa từng thấy mưa. Sa-ra sinh con ở tuổi chín mươi. Áp-ra-ham dâng con trai mình, tin rằng Đức Chúa Trời có thể khiến con sống lại từ kẻ chết.
Vậy điều gì khiến Giô-sép có một chỗ trong chương này? Không phải vì đã chống cự cám dỗ của vợ Phô-ti-pha mỗi ngày suốt nhiều năm. Không phải vì đã nuôi cả Ê-díp-tô qua bảy năm đói kém. Hê-bơ-rơ 11:22 ghi:
Bởi đức tin, Giô-sép, lúc gần qua đời, đã nói đến sự ra đi của con cháu Y-sơ-ra-ên, và truyền lệnh về hài cốt mình.
Chỉ có vậy. Không tàu lớn, không em bé phép lạ, không bàn thờ dâng con. Chỉ là một mệnh lệnh về xương cốt. Bởi vì những bộ xương ấy là một bài giảng cho thế hệ này qua thế hệ khác về nơi dân sự đến từ đâu — và quan trọng hơn — về nơi họ đang đi đến.
Những bộ xương ấy nói lên căn tính tiên tri của Giô-sép: “Tôi đang đi về đó.”
Căn tính ba chiều của Hội Thánh hôm nay
Quá khứ, hiện tại và tương lai gắn bó không thể tách rời. Phương pháp giải nghĩa tiên tri của Hội Thánh Cơ-đốc Phục Lâm là phương pháp lịch sử — kết nối quá khứ với hiện tại và tương lai.
- Khải Huyền 10 nói về căn tính lịch sử của chúng ta — sự thất vọng lớn, mối liên hệ giữa Đa-ni-ên và Khải Huyền, sứ điệp về đền thánh trong Đa-ni-ên 8.
- Khải Huyền 12 nói về đặc điểm hiện tại của dân sự Ngài — giữ các điều răn của Đức Chúa Trời và có lời chứng của Đức Chúa Giê-su.
- Khải Huyền 14 nói về sứ điệp tiên tri mà chúng ta phải rao giảng cho đến ngày Đức Chúa Giê-su tái lâm.
Nếu chúng ta quên mình đến từ đâu, ý thức về căn tính hôm nay sẽ mờ nhạt. Và khi không hiểu rõ căn tính hôm nay, chúng ta cũng không biết mình đang đi về đâu.
Từ Cơ-đốc nhân hướng cả về quá khứ lẫn tương lai. Nó hướng về thập tự giá và sự sáng tạo — nơi chúng ta được dựng nên và được tái tạo. Nó cũng hướng về phía trước — nhắc chúng ta về sự tái lâm của Đức Chúa Giê-su, nhắc chúng ta đừng quá thoải mái, nhắc chúng ta rằng chúng ta có một định mệnh tương lai.
Giống như hài cốt Nữ hoàng đi từ Scotland về London rồi về Windsor, giống như hài cốt Giô-sép băng qua đồng vắng — tất cả đều nhắc chúng ta về tầm quan trọng của việc biết rõ căn tính và đích đến của mình.
Thế giới này không phải là quê hương của chúng ta. Chúng ta chỉ đang đi qua. Trong khi đi qua, nguyện chúng ta giữ mắt hướng về Ca-na-an Thiên Thượng, hướng về quê nhà trên trời, và đem theo càng nhiều người càng tốt cùng về với mình.