Bài 3 / 20

Các Trụ Cột của Đạo Cơ-đốc Phục Lâm

3. THE PILLARS OF ADVENTISM, Pr Daniel Miranda || The Faith Once Delivered to the Saints - SUMMIT'24

Nền tảng của đức tin chúng ta

Trước khi mở Lời Đức Chúa Trời, diễn giả mời gọi cộng đoàn cầu nguyện, nhìn nhận rằng nếu không có sự soi sáng của Đức Thánh Linh thì không ai có thể hiểu được Kinh Thánh.

Năm 1906, bà Ellen White đã khẳng định: “Vấn đề đền thánh là nền tảng đức tin của chúng ta.” Cũng trong năm đó, bà viết thêm rằng sự hiểu biết đúng đắn về chức vụ của Đức Chúa Giê-su trong đền thánh trên trời là nền tảng đức tin của Hội Thánh.

Khi nghe những lời này, một số tín hữu Cơ-đốc thấy chướng tai vì không nhận ra thập tự giá được nhắc đến. Tuy nhiên, công việc của Đức Chúa Giê-su trong đền thánh trên trời không tách rời điều Ngài đã hoàn tất tại thập tự giá; hai phương diện này gắn bó chặt chẽ và bổ sung cho nhau.

Một nền móng là điều giữ vững toàn bộ cấu trúc. Nếu nền yếu, công trình sẽ sụp đổ. Đức Chúa Giê-su từng so sánh người khôn ngoan xây nhà trên đá với kẻ dại xây trên cát — chính Ngài cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của nền tảng.


Trụ cột và mốc giới trong Kinh Thánh

Kinh Thánh không chỉ nói về nền móng mà còn nói đến các trụ cột và mốc giới. Châm Ngôn 9:1 chép:

“Sự khôn ngoan đã xây dựng nhà mình; tạc bảy cây trụ của nó.”

Trong Kinh Thánh, số bảy là con số của sự trọn vẹn. Người khôn ngoan xây một công trình hoàn hảo trên bảy trụ cột vững chắc — biểu tượng cho sự khôn ngoan thiêng liêng được nâng đỡ bởi những lẽ thật cốt lõi.

Châm Ngôn 22:28 lại đưa ra một biểu tượng khác:

“Chớ dời đi mốc giới cũ mà tổ phụ con đã dựng.”

Nếu trụ cột và nền móng đem lại sự ổn định cho công trình, thì mốc giới xác định ranh giới. Chúng đặt ra giới hạn mà nếu vượt qua thì người ta sẽ đánh mất căn cước và phần sản nghiệp của mình. Suốt dòng lịch sử, ma quỷ đã nhiều lần tìm cách dời đi các mốc giới cổ xưa của Cơ-đốc Phục Lâm.


Bài học từ vườn nho Y-sơ-ra-ên

Trong Ê-sai 5:1–7, Đức Chúa Trời ví dân Y-sơ-ra-ên như một vườn nho. Ngài chọn sườn đồi màu mỡ, dọn sạch đá, trồng giống nho tốt nhất, dựng tháp canh và đào bồn ép rượu ngay giữa vườn. Thế nhưng vườn nho ấy chỉ sinh trái nho hoang.

Hàng rào quanh vườn là sự bảo vệ của Đức Chúa Trời. Bồn ép rượu nằm chính giữa vườn là biểu tượng của đền thánh — nơi huyết được đổ ra. Vì vườn nho không sinh trái tốt, Đức Chúa Trời tuyên phán sẽ cất hàng rào, ngưng mưa — biểu tượng của Đức Thánh Linh — và để vườn nho bị chà đạp.

Một số người nghĩ rằng Y-sơ-ra-ên được chọn vì họ tốt hơn các dân khác. Phục Truyền Luật Lệ Ký phủ nhận điều đó: Đức Chúa Trời chọn họ không phải vì họ đông hơn hay mạnh hơn, mà vì Ngài yêu họ và có một mục đích đặc biệt cho họ.

Khái niệm Hội Thánh còn sót lại cũng vậy. Khi nói rằng Hội Thánh Cơ-đốc Phục Lâm là Hội Thánh còn sót lại, chúng ta không tự cho mình tốt hơn người khác. Chúng ta chỉ xác nhận rằng Đức Chúa Trời đã ủy thác cho một dân sự một số lẽ thật trong những ngày sau rốt — những lẽ thật cần thiết cho sự cứu rỗi nhân loại và cho việc minh oan tánh hạnh của Đức Chúa Trời trong cuộc đại tranh chiến.


Bốn trụ cột của Cơ-đốc Phục Lâm

Trong sách Counsels to Writers and Editors, trang 30, bà Ellen White liệt kê những mốc giới cổ xưa được Đức Chúa Trời ban cho dân sự Ngài sau biến cố năm 1844. Có thể tóm gọn thành bốn trụ cột chính.

Thứ nhất, giáo lý đền thánh. Đây là trục xương sống nối kết mọi giáo lý khác, bao gồm sự phán xét điều tra và công việc trung bảo của Đức Chúa Giê-su trong nơi chí thánh trên trời.

Thứ hai, sứ điệp ba thiên sứ. Đây là sứ điệp đặc biệt được trao cho Hội Thánh trong thời kỳ cuối cùng để rao báo cho cả thế giới.

Thứ ba, ngày Sa-bát và luật pháp của Đức Chúa Trời. Luật pháp là bản sao tánh hạnh của Đức Chúa Trời, và ngày Sa-bát của điều răn thứ tư là dấu ấn của Đấng Tạo Hóa.

Thứ tư, sự bất tử có điều kiện. Khi qua đời, con người không lập tức lên thiên đàng hay xuống địa ngục, nhưng nghỉ yên cho đến ngày phục sinh. Trong giáo lý này, chúng ta thấy được cả công lý lẫn tình yêu của Đức Chúa Trời.

Trong sách The Great Controversy, trang 423, bà Ellen White viết rằng đề tài đền thánh là chìa khóa mở ra mầu nhiệm của sự thất vọng năm 1844, mở ra trước mắt một hệ thống lẽ thật trọn vẹn, liên kết và hài hòa. Giáo lý đền thánh chính là hệ thống thần học liên kết tất cả các giáo lý khác lại với nhau, mang đến cho Hội Thánh căn cước và sứ mạng.


Những tấn công vào nền tảng

Bà Ellen White đã tiên báo trong Counsels to Writers and Editors, trang 53:

“Trong tương lai, đủ thứ lừa dối sẽ trỗi dậy, và chúng ta cần một nền vững chắc cho chân mình… Kẻ thù sẽ đem vào những lý thuyết sai trật như giáo lý cho rằng không có đền thánh.”

Trong nửa sau thế kỷ XX, Hội Thánh Cơ-đốc Phục Lâm đã trải qua nhiều cuộc khủng hoảng thần học liên quan trực tiếp đến trụ cột này. Quyển Questions on Doctrine — mà George Knight gọi là quyển sách gây chia rẽ và tranh cãi nhất từng được xuất bản trong Hội Thánh — đã làm mềm đi một số quan điểm về sự chuộc tội, bản chất của Đức Chúa Giê-su và sự phán xét điều tra để dễ được giới Tin Lành chấp nhận.

Sau đó, Desmond Ford bác bỏ giáo lý đền thánh, cho rằng sự phán xét điều tra phá hủy sự bảo đảm cứu rỗi. Sự thật thì ngược lại — đền thánh chính là nơi đem lại sự bảo đảm cứu rỗi, vì tại đó Đức Chúa Giê-su đồng thời là Quan Án, là Đấng Trạng Sư, là Nhân Chứng Chân Thật và là Đấng Thay Thế cho chúng ta. Khi kẻ thù đến tố cáo, người đặt lòng tin nơi Đức Chúa Giê-su có thể quở trách hắn trong danh Ngài và đứng vững trong sự phán xét.

Năm 1999, Tiến sĩ Fritz Guy xuất bản quyển Thinking Theologically, trong đó ông đề nghị thay nguyên tắc duy chỉ Kinh Thánh bằng một nguồn ba cực gồm Tin Lành, văn cảnh văn hóa và di sản Cơ-đốc Phục Lâm. Khi văn hóa và kinh nghiệm cá nhân được nâng lên ngang hàng với mặc khải, Hội Thánh dần đối diện với chủ nghĩa đa nguyên thần học — chấp nhận phong trào LGBTQ, thuyết tiến hóa hữu thần, sự chối bỏ sáng thế trong sáu ngày, sự nghi ngờ trận lụt toàn cầu, và nhiều khuynh hướng khác.

Đó là nguồn gốc của cuộc khủng hoảng mà Hội Thánh đang đối diện hôm nay. Vì vậy, việc trở lại với Kinh Thánh và tự mình kiểm chứng những gì mình tin là điều không thể trì hoãn.


Hội Thánh còn sót lại trong Khải Huyền 12

Khải Huyền 12 trình bày lịch sử Hội Thánh qua biểu tượng người nữ và con rồng. Câu 9 cho biết con rồng chính là ma quỷ và Sa-tan. Người nữ đứng trên mặt trăng, mặc áo bằng mặt trời và đội mão mười hai ngôi sao.

Trong năm câu đầu, người nữ tượng trưng cho Hội Thánh thời Cựu Ước — dân sự trông đợi Đấng Mê-si-a từ lúc A-đam và Ê-va sa ngã. Chính bởi sự trông đợi ấy, bà Ê-va đặt tên con đầu lòng là Ca-in vì tưởng rằng con mình là Đấng Mê-si-a.

Khải Huyền 12:13–16 mô tả giai đoạn thứ hai: người nữ — giờ đây là Hội Thánh Cơ-đốc — bị bắt bớ trong đồng vắng suốt 1.260 ngày tiên tri, tức 1.260 năm theo nguyên tắc một ngày bằng một năm. Đây là thời kỳ Trung Cổ, khi Hội Thánh chân chính bị bách hại bởi giáo hội mẹ. Trái đất giúp đỡ người nữ — biểu tượng cho vùng đất Tân Thế Giới đã trở thành nơi nương náu cho các tín hữu chạy trốn khỏi sự bắt bớ tại châu Âu.

Khải Huyền 12:17 chuyển sang giai đoạn thứ ba:

“Con rồng nổi giận cùng người đờn bà, bèn đi tranh chiến cùng con cái khác của người, là những kẻ vẫn giữ các điều răn của Đức Chúa Trời và lời chứng của Đức Chúa Giê-su.”

Đây là Hội Thánh ngày sau rốt — phần còn sót lại của dòng dõi người nữ. Sa-tan thù ghét họ vì hai lý do: họ giữ các điều răn của Đức Chúa Trời, và họ có lời chứng của Đức Chúa Giê-su. Hội Thánh này được dấy lên với một mục đích đặc biệt: phục hồi những lẽ thật đã bị quên lãng trong thời kỳ bắt bớ và rao báo sứ điệp hy vọng lẫn cảnh báo cho thế giới trong những ngày sau rốt.

Đây chính là di sản Kinh Thánh và Cơ-đốc Phục Lâm mà Đức Chúa Trời đã trao cho dân sự Ngài. Chúng ta không thể bước xuống khỏi nền tảng này. Trái lại, mỗi tín hữu cần trở về với Kinh Thánh, học hỏi cá nhân và sống hòa hợp với những lẽ thật ấy — đồng thời cộng tác với Đức Chúa Giê-su trong công cuộc truyền giáo, mở các nhóm nhỏ, ủng hộ Hội Thánh địa phương để công việc sớm hoàn tất và Đức Chúa Giê-su sớm trở lại.