Bài 10 / 12

Luật Pháp, Phần 2 — Cựu Ước

God's Character revealed in the Law: Part 2 (Old Testament)

Sa-tan và bước đầu gieo nghi ngờ về Lời Đức Chúa Trời

Trong Sáng Thế Ký 2:16–17, Đức Chúa Trời phán dặn A-đam — lúc Ê-va chưa được dựng nên — rằng người có thể ăn mọi cây trong vườn, ngoại trừ cây biết điều thiện và điều ác; nếu ăn, “chắc chắn ngươi sẽ chết”. Đây là một mạng lệnh rõ ràng kèm theo hậu quả rõ ràng.

Đến Sáng Thế Ký 3, con rắn xuất hiện. Điều đáng chú ý là chiến thuật đầu tiên của Sa-tan không phải là phủ nhận trực tiếp Lời Đức Chúa Trời, mà là gieo nghi ngờ: “Đức Chúa Trời thật có phán…?” Sau khi đã làm cho Ê-va dao động, hắn mới mạnh dạn lật ngược: “Hai ngươi chẳng chết đâu.”

Mô-típ này lặp lại xuyên suốt Kinh Thánh, đạt đến đỉnh điểm khi Sa-tan cám dỗ Đức Chúa Giê-su trong đồng vắng sau bốn mươi ngày kiêng ăn. Vì vậy, biết chính xác Đức Chúa Trời đã phán điều gì là điều kiện tiên quyết để đứng vững trong đức tin.


Lời Đức Chúa Trời luôn ứng nghiệm

Khi Đức Chúa Trời phán, điều ấy xảy đến. Sáu lần “Đức Chúa Trời phán” trong Sáng Thế Ký 1 đã dựng nên cả vũ trụ. Khi Ngài phán sẽ giáng nước lụt — dù trước đó chưa từng có mưa, dù điều ấy bất khả về mặt khoa học — nước lụt vẫn đến. Khi Ngài phán sẽ không hủy diệt đất bằng nước lụt nữa, lời ấy giữ nguyên cho đến hôm nay.

Một số ví dụ khác:

  • Ba-la-am không thể rủa sả Y-sơ-ra-ên vì Đức Chúa Trời đã phán dân ấy được phước (Dân Số Ký 22–24).
  • Đàn quạ đem thức ăn cho Ê-li, và bình bột của bà góa ở Sa-rép-ta không hết, đúng như lời Đức Chúa Trời (1 Các Vua 17). Bà góa thưa với Ê-li: “Tôi nhận biết ông là người của Đức Chúa Trời, và lời của Đức Giê-hô-va trong miệng ông là chân thật” (1 Các Vua 17:24).
  • Miệng các sư tử ngậm lại với Đa-ni-ên (Đa-ni-ên 6); cá nhả Giô-na ra theo lệnh truyền (Giô-na 2); mặt trời dừng lại theo lời Ê-xê-chia.

Khi A-đam và Ê-va, hay Áp-ra-ham và Sa-ra, hay Gia-cốp tìm cách “giúp” Đức Chúa Trời thực hiện lời hứa của Ngài theo cách riêng của mình, kết quả luôn là đau buồn. Đức Chúa Trời là Đức Chúa Trời hành động; điều Ngài phán là chân thật.


Luật pháp đã hiện hữu trước Si-na-i

Một quan niệm phổ biến cho rằng Mười Điều Răn được “tạo ra” tại núi Si-na-i và chỉ ràng buộc dân Do Thái Giáo. Kinh Thánh phủ nhận điều này.

Sáng Thế Ký 6:9 mô tả Nô-ê là “người công bình, trọn vẹn trong đời mình; Nô-ê đồng đi cùng Đức Chúa Trời”. Một người có thể được kể là “công bình” theo tiêu chuẩn nào nếu chưa có tiêu chuẩn nào tồn tại?

Quan trọng hơn, Sáng Thế Ký 26:4–5 nói về Áp-ra-ham:

“Vì Áp-ra-ham đã vâng theo tiếng Ta, giữ điều răn, mạng lệnh, luật lệ và luật pháp của Ta.”

Từ “luật pháp” trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ là Torah. Áp-ra-ham đã giữ Torah của Đức Chúa Trời nhiều thế kỷ trước khi Mười Điều Răn được phán ra trên Si-na-i.

Hãy thử suy nghĩ: Làm sao Ca-in biết giết em mình là sai? Làm sao Gia-cốp biết nói dối cha mình là sai? Vì sao A-đam ăn trái cấm lại bị kể là tội — chẳng phải ông đã đặt vợ mình lên trên Đức Chúa Trời, vi phạm điều răn thứ nhất hay sao? Gia-cơ 2:10 dạy rằng ai phạm một điều răn thì cũng phạm cả luật.

Việc một câu Kinh Thánh không liệt kê đủ mười điều răn không có nghĩa là chúng chưa tồn tại. Đó là cách đọc Kinh Thánh thiếu cẩn trọng.


“Mười Lời” — chứ không chỉ là mười luật lệ

Xuất Ê-díp-tô Ký 20:1 chép: “Đức Chúa Trời phán mọi lời này…” Từ “lời” trong tiếng Hê-bơ-rơ là debar — một danh từ có thể dịch thành “lời”, “tiếng phán”, “việc”, “điều răn”, “biến cố”, “nguyên cớ”, và được dịch theo 85 cách khác nhau trong Kinh Thánh tiếng Anh bản King James, tùy ngữ cảnh.

Vì vậy, theo cách Kinh Thánh tự gọi, đây là Mười Lời của Đức Chúa Trời (Xuất Ê-díp-tô Ký 34:28; Phục Truyền Luật Lệ Ký 4:13; 10:4). Chúng được gọi là điều răn vì hình thức mệnh lệnh tuyệt đối, nhưng cốt lõi vẫn là những lời chính Đức Chúa Trời phán ra để bày tỏ chính Ngài.

Sách giải nghĩa Kinh Thánh Cơ-đốc Phục Lâm nhận định: Mười Điều Răn đứng cao hơn mọi bộ luật đạo đức và thiêng liêng khác, là tiêu chuẩn cô đọng cho mọi lĩnh vực đời sống con người, là sự bày tỏ bất biến của ý chỉ và đặc tính của Đức Chúa Trời. Chúng không phải là một sản phẩm tùy tiện của ý muốn thần linh, mà là biểu hiện của bản tính thần linh. Con người được dựng nên theo hình ảnh Đức Chúa Trời (Sáng Thế Ký 1:27) để nên thánh như Ngài là thánh (1 Phi-e-rơ 1:15–16), và Mười Điều Răn là tiêu chuẩn thánh khiết do Thiên đàng định.

“Nếu các ngươi yêu mến Ta, thì giữ gìn các điều răn Ta.” (Giăng 14:15)


Vì sao luật pháp phải được phán ra và viết trên bảng đá

Nếu luật pháp đã có từ A-đam, được Nô-ê gìn giữ, được Áp-ra-ham vâng theo, vì sao Đức Chúa Trời còn phải đích thân phán nó ra giữa thiên lôi và sấm sét tại Si-na-i, rồi lấy ngón tay Ngài viết trên bảng đá?

Bà Ellen G. White trả lời trong sách Patriarchs and Prophets (trang 363–365):

A-đam và Ê-va lúc được dựng nên đã biết rõ luật pháp của Đức Chúa Trời — luật ấy được ghi tạc trong tâm hồn họ. Khi loài người sa ngã, luật pháp không thay đổi, nhưng một hệ thống cứu chuộc được lập ra để đem họ trở lại sự vâng phục. A-đam dạy con cháu, Nô-ê gìn giữ và “dạy con cháu mình về Mười Điều Răn”.

Đến Áp-ra-ham, phép cắt bì được ban như dấu hiệu của sự tách biệt khỏi việc thờ hình tượng và là lời cam kết vâng giữ luật pháp Đức Chúa Trời. Nhưng dòng dõi của ông đã thất bại trong cam kết ấy: họ kết hôn với dân ngoại, theo phong tục của họ, và cuối cùng bị làm nô lệ ở Ê-díp-tô. Trong những năm dài sống cùng dân thờ hình tượng, “các mạng lệnh thiêng liêng đã bị pha trộn với những lời dạy hèn hạ và độc ác của ngoại giáo”.

Vì thế, khi đem họ ra khỏi Ê-díp-tô, Đức Chúa Trời ngự xuống Si-na-i trong vinh quang và thiên sứ vây quanh, đích thân phán luật pháp Ngài cho cả dân nghe — rồi viết trên đá để loại trừ mọi khả năng pha trộn truyền thống ngoại giáo với mạng lệnh thánh khiết của Ngài. Ngài còn ban cho Môi-se thêm những hướng dẫn chi tiết — không phải để bổ sung luật pháp, mà để bảo vệ tính thiêng liêng của mười lời đã được khắc trên đá.

Đây không phải là khoảnh khắc tạo ra luật pháp, mà là khoảnh khắc tái lập luật pháp giữa một dân tộc đã đánh mất sự hiểu biết về Đức Chúa Trời.


Phân biệt luật đạo đức và luật nghi lễ

Một số người dùng những câu Kinh Thánh nói về luật nghi lễ để chứng minh luật đạo đức đã bị xóa bỏ. Đây là sự xuyên tạc Kinh Thánh, vì hai hệ thống ấy hoàn toàn khác nhau.

Luật nghi lễ gồm các sinh tế và biểu tượng chỉ về Đức Chúa Giê-su. Luật này do Môi-se viết trong một quyển sách, và đã hết hiệu lực khi Chiên Con của Đức Chúa Trời chịu chết trên thập tự — đây là luật “đã đóng đinh trên thập tự giá” (Cô-lô-se 2:14).

Luật đạo đức — Mười Điều Răn — do chính Đức Chúa Trời phán ra và viết trên bảng đá, được gìn giữ trong hòm giao ước. Thi Thiên 119:89 chép: “Hỡi Đức Giê-hô-va, lời Ngài được vững lập đời đời trên trời.” Chính Đức Chúa Giê-su phán trong Ma-thi-ơ 5:17–18:

“Các ngươi đừng tưởng Ta đến để hủy phá luật pháp… cho đến khi trời đất qua đi, một chấm một nét trong luật pháp cũng không qua đi được, cho đến khi mọi sự được trọn.”

Sự kiện Đức Chúa Giê-su phải chịu chết để chuộc tội vi phạm luật ấy lại càng chứng minh luật ấy bất biến — bởi nếu có thể thay đổi luật, thì cái chết của Ngài là không cần thiết.


Đức Chúa Giê-su là Đấng ban hành luật pháp tại Si-na-i

Theo Patriarchs and Prophets (trang 366), chính Đức Chúa Giê-su là Đấng phán Mười Điều Răn giữa cảnh vinh quang của Si-na-i và là Đấng đã viết luật pháp trên bảng đá để trao cho Môi-se.

Nhiều câu Kinh Thánh hậu thuẫn điều này:

  • 1 Cô-rinh-tô 8:6 — chỉ có một Đức Chúa Trời là Cha, và một Chúa là Đức Chúa Giê-su, “bởi Ngài mà có muôn vật”.
  • Công Vụ Các Sứ Đồ 7:38 — Ê-tiên nói về Môi-se “ở trong Hội Thánh tại đồng vắng, với thiên sứ đã phán cùng người trên núi Si-na-i”.
  • Ê-sai 63:9 — “Thiên sứ của sự hiện diện Ngài” chính là Đấng cứu chuộc dân Ngài.
  • Giăng 1:1–3 — Đức Chúa Giê-su là Lời, vì qua Ngài Đức Chúa Trời đã tỏ chính mình cho loài người trong mọi thời đại.

Nói cách khác, Mười Điều Răn được ban hành mà không qua trung gian nào — không qua thiên sứ, không qua con người. Cả Ba Ngôi Đức Chúa Trời đều can dự: Đức Chúa Cha là cội nguồn, Đức Chúa Giê-su là Đấng phán và viết, Đức Thánh Linh là Đấng cảm thúc các tiên tri ghi chép. Điều ấy cho thấy Mười Điều Răn quan trọng đến mức nào trong đời sống người tin theo Đức Chúa Trời.


Sa-tan tấn công luật pháp — và lời ngợi khen của Đa-vít

Sa-tan đã chống lại luật pháp Đức Chúa Trời ngay từ trên thiên đàng. Ellen G. White viết:

  • “Trước khi bị đuổi khỏi thiên đàng, Lu-xi-phe tìm cách hủy bỏ luật pháp Đức Chúa Trời. Hắn quả quyết rằng các thiên sứ thánh khiết không cần đến luật pháp, nhưng có thể tự cai quản chính mình.” (Signs of the Times, 28/04/1890)
  • “Hắn đòi luật pháp phải được thay đổi, kỷ cương trên trời phải được nới lỏng, tội lỗi phải được dung túng, kẻ phạm tội phải được tha thứ và cứu rỗi trong tội lỗi của mình.” (Signs of the Times, 05/02/1894)

Sự cám dỗ “các ngươi sẽ giống như Đức Chúa Trời, biết điều thiện và điều ác” trong Sáng Thế Ký 3 chính là phiên bản dành cho loài người của cùng một lời tố cáo: rằng luật pháp là một sự áp đặt độc đoán nhằm kìm hãm con người khỏi một sự tiến hóa cao hơn.

Đa-vít hoàn toàn không nhìn luật pháp theo cách ấy. Trong Thi Thiên 19, sau khi mô tả các tầng trời rao truyền vinh hiển Đức Chúa Trời, ông viết:

“Luật pháp của Đức Giê-hô-va là trọn vẹn, bổ linh hồn lại; sự chứng cớ Đức Giê-hô-va là chắc chắn, làm cho kẻ ngu dại trở nên khôn ngoan. Giềng mối của Đức Giê-hô-va là ngay thẳng, làm cho lòng vui mừng; điều răn của Đức Giê-hô-va trong sạch, làm cho mắt sáng sủa.” (Thi Thiên 19:7–8)

Trong Thi Thiên 119:96, ông tuyên bố: “Tôi đã thấy sự cùng tận của mọi vật trọn vẹn; song luật pháp Chúa lại rất rộng.” Đây không phải là sự ngợi khen một bộ quy tắc trên bảng đá; đây là sự ngợi khen chính đặc tính của Đức Chúa Trời mà luật pháp bày tỏ.


Luật pháp là sự bày tỏ chính Đức Chúa Trời

Vì lý do này, hai bảng đá được đặt bên trong hòm giao ước, dưới nắp thi ân — chính là ngai của Đức Chúa Trời. Luật pháp là nền của ngai ấy vì luật pháp chính là Ngài.

Mỗi nhân vật trung tín trong Kinh Thánh — từ Hê-nóc, Nô-ê, Áp-ra-ham, Đa-vít, cho đến tên trộm trên thập tự ở giây phút cuối cùng của đời mình — đều đã sống trong sự hòa hợp với luật pháp Đức Chúa Trời. Đức Chúa Giê-su đến trong xác thịt loài người để cho chúng ta thấy điều đó là có thể.

Đức Chúa Trời đã hạ mình đến mức nào để dân Y-sơ-ra-ên — một dân tộc đã thấm nhuần sự thờ hình tượng của Ê-díp-tô — có thể hiểu được Ngài là ai? Ngài đã ngự xuống Si-na-i, đã phán bằng giọng nói có thể nghe được, và đã viết bằng chính ngón tay Ngài. Đó là tình yêu và sự kiên nhẫn của Đức Chúa Trời dành cho những người mà Ngài muốn kéo trở về.

Sa-tan đã làm một việc khéo léo trong việc thuyết phục thế giới — và cả phần lớn Cơ-đốc Giáo — rằng luật pháp của Đức Chúa Trời đã bị bãi bỏ. Nhưng khi đọc Cựu Ước, ta thấy điều ngược lại: luật pháp tràn ngập từng trang, vì luật pháp chính là Đức Chúa Trời được bày tỏ ra. Hiểu được luật pháp là hiểu được Ngài; yêu mến luật pháp là yêu mến chính Ngài.