Vụ Cô-rê, Phần 1
Vì sao chúng ta học về đặc tính của Đức Chúa Trời
Loạt bài học Kinh Thánh tối Thứ Sáu của Advent Revival Ministries tiếp tục khảo sát đặc tính của Đức Chúa Trời như được bày tỏ trong Kinh Thánh. Mục đích là tháo gỡ những hiểu lầm phổ biến về bản tính và đường lối của Ngài — những ngộ nhận thường nảy sinh khi một phân đoạn bị tách rời khỏi bối cảnh.
Trong sách Dân Số Ký, hành trình nơi đồng vắng của dân Y-sơ-ra-ên cung cấp vô số minh họa sống động. Trước khi đến với câu chuyện Cô-rê ở Dân Số Ký chương 16, cần đặt nền tảng từ những chương trước đó. Buổi học này tập trung vào bốn phương diện: Đức Chúa Trời là Đấng thánh khiết, Ngài có ý chỉ, Ngài lập định, Ngài xức dầu, và Ngài bổ nhiệm.
Sự bổ nhiệm chi tiết cho dòng Lê-vi
Trong Dân Số Ký 3:3–10, Đức Chúa Trời truyền cho Môi-se đem chi phái Lê-vi ra hầu việc A-rôn và các con trai ông. Hai con trưởng của A-rôn là Na-đáp và A-bi-hu đã chết trước mặt Đức Giê-hô-va vì dâng lửa lạ; Ê-lê-a-sa và Y-tha-ma tiếp tục thi hành chức tế lễ.
“Người ngoài đến gần phải bị xử tử.” (Dân Số Ký 3:10)
Đức Chúa Trời tuyên bố rõ: “Ta đã chọn người Lê-vi từ giữa con cái Y-sơ-ra-ên thế cho mọi con đầu lòng… người Lê-vi sẽ thuộc về ta” (Dân Số Ký 3:12–13). Ngài kể tên ba dòng họ thuộc Lê-vi: Ghẹt-sôn, Kê-hát và Mê-ra-ri. Mỗi dòng họ được giao một phận sự riêng, không thể hoán đổi.
Dòng Kê-hát đóng trại ở phía nam đền tạm, gồm 8.600 người nam từ một tháng tuổi trở lên (Dân Số Ký 3:27–28). Trách nhiệm của họ bao trùm những vật thánh nhất: hòm giao ước, bàn, chân đèn, các bàn thờ và những khí dụng nơi thánh. Ê-lê-a-sa, con trai A-rôn, được đặt làm thủ lãnh trên các trưởng tộc Lê-vi, giám sát toàn bộ công việc nơi thánh.
Phận sự thánh của con cháu Kê-hát
Dân Số Ký 4 mô tả tỉ mỉ cách những vật thánh phải được chuẩn bị trước khi di chuyển. A-rôn và các con trai phải đích thân hạ bức màn che, phủ hòm chứng cớ, rồi đậy bằng da cá nược và một tấm vải toàn màu xanh, sau đó xỏ đòn khiêng (Dân Số Ký 4:5–6). Bàn bánh trần thiết, chân đèn, bàn thờ bằng vàng, và mọi khí dụng đều được gói bọc theo trình tự cụ thể, với màu sắc và lớp phủ khác nhau.
Chỉ sau khi A-rôn và các con đã phủ xong vật thánh, con cháu Kê-hát mới được đến để khiêng. Mệnh lệnh đi kèm rất nghiêm khắc:
“Họ chớ đụng đến vật thánh, e phải chết chăng.” (Dân Số Ký 4:15)
Chú giải Kinh Thánh Cơ-đốc Phục Lâm nhấn mạnh: không một người Lê-vi nào được phép chạm đến vật thánh trước khi chúng đã được A-rôn và các thầy tế lễ phủ kín và buộc chặt. Người Kê-hát chỉ việc nâng bó hành lý đã được chuẩn bị sẵn và vận chuyển — khiêng trên vai, chứ không đặt trên xe.
Ngược lại, dòng Ghẹt-sôn và Mê-ra-ri — phụ trách các tấm màn, ván và trụ của đền tạm — được cấp xe và bò để vận chuyển. Riêng Kê-hát thì không, vì “công việc thánh thuộc về họ là khiêng trên vai” (Dân Số Ký 7:9). Chi tiết này về sau trở nên cực kỳ quan trọng.
Hòm Giao Ước bị bắt: cái giá của sự coi nhẹ mệnh lệnh
Trong 1 Sa-mu-ên 4, dân Y-sơ-ra-ên thua trận đầu tiên trước người Phi-li-tin tại Ê-bên-Ê-xe, mất 4.000 quân. Thay vì xét lại tấm lòng mình, các trưởng lão quyết định: “Hãy đi thỉnh hòm giao ước của Đức Giê-hô-va từ Si-lô đến cùng chúng ta, hầu cho Ngài cứu chúng ta” (1 Sa-mu-ên 4:3).
Hai con trai của Hê-li là Hóp-ni và Phi-nê-a đem hòm ra chiến trường — một hành động không có sự cho phép từ Đức Chúa Trời. Kết quả: 30.000 lính bộ Y-sơ-ra-ên ngã xuống, hòm Đức Chúa Trời bị bắt, và hai con của Hê-li tử trận (1 Sa-mu-ên 4:10–11). Hê-li, vốn là một người cha và một nhà lãnh đạo thuộc linh yếu kém, ngã xuống chết khi nghe tin.
Hòm ở trong xứ Phi-li-tin bảy tháng, gây tai vạ ở mỗi nơi nó được đem đến. Cuối cùng người Phi-li-tin đặt hòm lên một chiếc xe bò mới và để bò kéo về. Vì không có hiểu biết về luật pháp Đức Chúa Trời, hành động của họ được Ngài chấp nhận trong hoàn cảnh đó. Hòm sau đó ngụ tại Ki-ri-át Giê-a-rim suốt hai mươi năm, và “cả nhà Y-sơ-ra-ên đều than thở theo Đức Giê-hô-va” (1 Sa-mu-ên 7:2).
Bi kịch của U-xa: lòng tốt không thay thế được sự vâng lời
Khi Đa-vít lên ngôi, ông quy tụ 30.000 người ưu tú để rước hòm về Giê-ru-sa-lem (2 Sa-mu-ên 6:1–3). Nhưng họ “đặt hòm của Đức Chúa Trời trên một cái xe mới” — đúng theo cách người Phi-li-tin đã làm, chứ không theo mệnh lệnh ban cho Môi-se. U-xa và A-hi-ô, con trai của A-bi-na-đáp, đánh xe.
Khi đến sân đạp lúa của Na-côn, bò trợt chân, U-xa giơ tay nắm lấy hòm. Cơn giận của Đức Giê-hô-va bừng lên, và ông chết ngay tại đó (2 Sa-mu-ên 6:6–7).
Ở bề mặt, sự việc trông có vẻ khắc nghiệt — U-xa chỉ cố giữ hòm khỏi ngã. Nhưng đặt trong toàn bộ bối cảnh, đây là kết quả của sự coi thường tích lũy qua nhiều thế hệ. Trong sách Tổ Phụ Và Tiên Tri (trang 705–706), Ellen White viết:
“Cái chết của U-xa là một sự đoán xét thiêng liêng giáng trên hành vi vi phạm một mệnh lệnh hết sức rõ ràng… Các thầy tế lễ phải phủ hòm, rồi con cháu Kê-hát mới được khiêng bằng đòn… Với những tội chưa xưng nhận trên mình, ông đã dám chạm vào biểu tượng cho sự hiện diện của Đức Chúa Trời.”
Đa-vít và dân chúng có thiện ý. Họ làm việc thánh với tấm lòng vui mừng. Nhưng Đức Chúa Trời không thể chấp nhận sự phụng sự đó vì nó không được thực hiện theo chỉ dẫn của Ngài. Người Phi-li-tin được tha vì họ thiếu hiểu biết; còn dân Y-sơ-ra-ên thì có Lời Ngài trong tay.
Đức Chúa Trời không chấp nhận sự vâng lời từng phần. Bằng án phạt trên U-xa, Ngài muốn khắc sâu cho cả Y-sơ-ra-ên tầm quan trọng của việc tuân giữ nghiêm ngặt mệnh lệnh Ngài. Cái chết của một người có thể ngăn chặn sự đoán phạt rộng lớn hơn trên hàng ngàn người khác.
Đa-vít rước hòm trở lại: tấm lòng được sửa lại
Sau biến cố U-xa, Đa-vít sợ hãi thưa: “Hòm của Đức Giê-hô-va sẽ thế nào đến nhà tôi được?” (2 Sa-mu-ên 6:9). Ông đem hòm vào nhà Ô-bết Ê-đôm, người Gát, và để tại đó ba tháng. Đức Giê-hô-va ban phước cho cả nhà Ô-bết Ê-đôm.
Khi Đa-vít đến rước hòm lần thứ hai, ông “chú tâm thực hiện trong từng chi tiết” những chỉ dẫn của Đức Chúa Trời. Lần này hòm được đặt trên vai của những người được Đức Chúa Trời chỉ định. Cứ sau sáu bước — khoảng mười mét — đoàn rước dừng lại để dâng tế lễ. Trên quãng đường khoảng mười bốn cây số đến Giê-ru-sa-lem, đoàn dừng lại có lẽ hơn một ngàn lần.
Đa-vít cởi áo bào vương giả, mặc ê-phót bằng vải gai. Trong sự phụng sự thánh, ông đặt mình ngang hàng với thần dân, vì chỉ một mình Đức Giê-hô-va mới đáng được tôn thờ. Sự khiển trách thiêng liêng đã hoàn thành công việc của nó: Đa-vít nhận thức sâu sắc hơn bao giờ hết về tính thánh khiết của luật pháp Đức Chúa Trời và sự cần thiết của sự vâng lời nghiêm ngặt.
Đức Chúa Giê-su và quyền tối cao trên đền thờ
Mác 11:15–17 ghi lại lần thứ hai Đức Chúa Giê-su thanh tẩy đền thờ. Ngài đuổi những kẻ buôn bán, lật đổ bàn của những người đổi bạc, và không cho ai mang đồ vật đi qua đền thờ. Ngài trích Ê-sai 56:
“Nhà Ta sẽ gọi là nhà cầu nguyện cho mọi dân tộc, mà các ngươi đã làm thành hang trộm cướp.”
Lần thanh tẩy thứ nhất diễn ra ba năm trước đó, ngay đầu chức vụ công khai của Ngài (Giăng 2:13–17). Theo Chú giải Kinh Thánh Cơ-đốc Phục Lâm, đây là “hành động đầu tiên mang tầm vóc quốc gia của Đức Chúa Giê-su. Qua đó, Ngài tuyên bố quyền điều hành công việc của đền thờ và công bố sứ mệnh Đấng Mê-si của mình. Lần thanh tẩy thứ hai, ba năm sau, là lời nhắc nhở rằng quyền ấy vẫn còn hiệu lực.”
Ai có quyền điều hành công việc của đền thờ? Đức Chúa Trời. Mọi câu chuyện trong Kinh Thánh — từ việc giao phó hòm cho dòng Kê-hát, đến cái chết của U-xa, đến sự thanh tẩy đền thờ của Đức Chúa Giê-su — đều quy về một trung tâm: quyền tối cao của Đức Chúa Trời trên những điều thuộc về Ngài.
Mọi hành vi nổi loạn được ghi lại đều phản chiếu tấm lòng của Sa-tan trong cuộc nổi loạn ban đầu trên thiên đàng — bất cứ điều gì có thể khiến dân sự xuyên tạc, làm méo mó, hoặc thực hiện công việc Chúa theo cách riêng của mình.
Soi mình trước những mệnh lệnh cụ thể của Đức Chúa Trời
Ngày nay không còn đền thờ vật chất trên đất. Nhưng Đức Thánh Linh ngự trong tâm trí mỗi tín hữu, và ấn của Đức Chúa Trời được đặt nơi trán — nơi chúng ta đưa ra quyết định đi theo Ngài hay không.
Đức Chúa Trời đã ban chỉ dẫn rõ ràng. Câu hỏi đặt ra cho mỗi người:
- Chúng ta có đang tự bổ nhiệm mình vào những việc Đức Chúa Trời chưa bao giờ kêu gọi không?
- Chúng ta có đang truyền giảng Tin Lành theo cách của mình, đặt hòm lên xe và đưa tay ra giữ khi xe lắc lư không?
- Chúng ta có nhân tính hóa Đức Chúa Trời, nghĩ rằng “Ngài chắc sẽ thông cảm” cho cách làm sai lệch của mình không?
Lịch sử cho thấy Đức Chúa Trời đối xử thế nào với những kẻ thờ phượng theo ý riêng — từ Lu-xi-phe trên thiên đàng, đến A-đam và Ê-va, đến Ca-in và A-bên, đến Na-đáp và A-bi-hu, đến Hóp-ni và Phi-nê-a, đến U-xa. Cùng một mô thức lặp lại: niềm tin vào Đức Chúa Trời không thay thế được sự vâng phục mệnh lệnh cụ thể của Ngài.
Trong Rô-ma 8, Đức Chúa Trời đã tiền định mỗi người được cứu. Yếu tố quyết định nằm ở chúng ta: chúng ta có chọn được cứu không? Chúng ta có muốn bước đi theo cách đẹp lòng Đức Chúa Trời không?
Lời cầu nguyện cho buổi học này là mỗi người sẽ làm như Đa-vít — dừng lại sau mỗi sáu bước, soi mình trong gương, và thưa: “Lạy Đức Chúa Trời, con cần tấm lòng của con được ngay thẳng với Ngài.” Bài học tiếp theo sẽ trở lại với câu chuyện Cô-rê và cây gậy A-rôn trổ hoa hạnh, áp dụng cùng nguyên tắc nền tảng này.