Vấn Đề Ly Hôn và Thề Thốt — Ma-thi-ơ 5:31-37

Bối Cảnh Lịch Sử Về Hôn Nhân Trong Xã Hội Do Thái

Tiếp tục loạt bài học từ Bài Giảng Trên Núi trong Ma-thi-ơ đoạn 5, bài giảng hôm nay đề cập đến hai vấn đề quan trọng: ly hôn (câu 31-32) và thề thốt (câu 33-37). Đây là những đề tài nhạy cảm mà nhiều người vẫn thắc mắc cho đến ngày nay.

Để hiểu lời dạy của Chúa Giê-su, cần đặt trong bối cảnh lịch sử đương thời. Đất nước Israel lúc bấy giờ chịu tác động lớn từ hai nền văn hóa Hy Lạp và La Mã, khiến quan niệm về hôn nhân bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Người Do Thái vốn là dân tộc đề cao hôn nhân — họ coi việc lập gia đình, sinh con là mệnh lệnh của Thiên Chúa dựa trên Sáng Thế Ký. Ai từ chối hôn nhân và sinh sản mà không có lý do chính đáng thì bị coi là phạm tội vì bất tuân thánh ý của Đức Chúa Trời.

Người Do Thái cũng rất khắt khe với việc ly dị. Ma-la-chi 2:16 ghi rõ rằng Đức Chúa Trời ghét người nào bỏ vợ. Tuy nhiên, theo thời gian, khi phụ nữ bị xem như đồ vật, việc ly dị trở nên bình thường như việc kết hôn. Vị trí người phụ nữ càng lúc càng bị thu hẹp, chà đạp và kiểm soát — phải lệ thuộc hoàn toàn vào cha hoặc chồng.

Rắc Rối Từ Luật Dân Sự Do Thái

Phục Truyền Luật Lệ Ký 24:1 quy định rằng nếu người vợ không được ơn trước mặt chồng vì một điều xấu hổ nào đó, người chồng có thể viết tờ ly hôn và đuổi vợ khỏi nhà. Vấn đề nằm ở chỗ giải thích thế nào là “chẳng được ơn” và thế nào là “xấu hổ.” Một trường phái cho rằng xấu hổ là ngoại tình, thất tiết. Trường phái khác thì mở rộng ra bất kỳ việc gì làm chồng phật ý — dọn bữa ăn không ngon, nói một câu làm chồng mất mặt trước bạn bè cũng đủ để bị ly dị.

Chính từ những cách giải thích khác nhau này mà việc ly dị tràn lan, bị lạm dụng nghiêm trọng. Đàn ông có thể bỏ vợ dễ dàng chỉ bằng một tờ giấy, trong khi phụ nữ không có quyền bỏ chồng.

Lời Phán Của Chúa Giê-su Về Ly Hôn

Chúa Giê-su phán rằng ai bỏ vợ mà không phải vì cớ ngoại tình thì làm cho vợ mình trở thành kẻ tà dâm, và ai cưới người đàn bà bị bỏ đó cũng phạm tội tà dâm. Tuy nhiên, cần hiểu rằng Chúa không đưa ra một bộ luật chi tiết quy định trường hợp nào được hay không được ly dị. Lời phán của Ngài mang tính kêu gọi trách nhiệm — nhằm cứu vãn tình trạng ly dị bị lạm dụng tràn lan đương thời.

Ý nghĩa sâu xa mà Chúa muốn truyền đạt là: khi có bất hòa, mâu thuẫn hay không hài lòng nhau, đừng nghĩ ngay đến ly dị mà phải tìm mọi cách hàn gắn. Chúa muốn kéo con người trở lại với trách nhiệm xây đắp hôn nhân, hạn chế tối đa việc ly hôn, bởi Đức Chúa Trời tạo nên gia đình với những nhiệm vụ và mục đích cao cả.

Đồng thời, câu Kinh Thánh này có giới hạn trong bối cảnh văn hóa — chỉ nói về phía đàn ông bỏ vợ, không đề cập đến trường hợp vợ bỏ chồng. Ngày nay, trong xã hội nam nữ bình đẳng trước pháp luật, vấn đề hôn nhân còn tùy thuộc vào luật pháp quốc gia và quy định của từng giáo hội. Những trường hợp bạo lực gia đình nghiêm trọng, chà đạp quyền làm người, cần được xem xét trong cái nhìn rộng hơn về nhân quyền và luật lệ đương đại.

Vấn Đề Thề Thốt — Ma-thi-ơ 5:33-37

Phần thứ hai của bài giảng đề cập đến vấn đề thề thốt. Người Do Thái đương thời chia lời thề thành hai loại: lời thề lấy danh Chúa thì buộc phải giữ, còn lời thề không lấy danh Chúa thì có thể bỏ qua. Từ đó, họ lạm dụng việc thề bằng trời, đất, thành Giê-ru-sa-lem, hay đầu mình để bảo đảm cho lời nói.

Chúa Giê-su nghiêm cấm điều này. Ngài dạy rằng lấy danh Chúa ra thề là phạm vào điều răn thứ ba. Còn thề bằng những thứ khác cũng là dại dột, vì chúng ta không kiểm soát được tương lai — ngay cả sợi tóc trên đầu mình cũng không làm cho trắng hay đen được, vậy sao lại lấy đó ra thề?

Điều Chúa mong muốn là mỗi người hãy sống sao cho phải thì nói phải, không thì nói không — không cần bất kỳ lời thề nào làm bảo chứng. Khi con người sống chân thật, mỗi lời nói ra đều đáng tin, thì không cần phải thề thốt.

Áp Dụng Thực Tế Cho Đời Sống Ngày Nay

Về lời thề trước tòa án tại một số quốc gia như Hoa Kỳ, đây thuộc phạm trù luật pháp dân sự — một quy định bắt buộc để bảo đảm tính trung thực trong lời khai, và công dân cần tuân thủ luật quốc gia. Sứ đồ Phao-lô cũng có những lần nói trước mặt Đức Chúa Trời để xác nhận lời mình, cho thấy đây không phải là điều tuyệt đối cấm trong mọi hoàn cảnh.

Tóm lại, cả hai phần của bài giảng đều hướng đến một tinh thần chung: sống có trách nhiệm trong mối quan hệ với người khác, nỗ lực gìn giữ hôn nhân thay vì dễ dàng phá vỡ, và sống chân thật đến mức không cần bất kỳ lời thề nào để người khác tin lời mình.