Thế Giới Cần Sự Cứu Rỗi

Thế nào là cần được cứu?

Mục sư Dương Quang Thoại mở đầu sứ điệp truyền giảng bằng một câu hỏi rất đời thường: thế nào là cần được cứu? Theo nghĩa đen, đó là khi chúng ta rơi vào một tình cảnh khó khăn ngặt nghèo mà tự mình không thoát ra được. Một người bị đuối nước, chìm trong con suối hay giữa đại dương, cần ai đó cứu hộ. Một người mắc kẹt trong cơn hỏa hoạn — cháy nhà, cháy xe — nguy hiểm đến tánh mạng bởi ngọn lửa. Một người sa lầy trong vũng bùn. Một người lún trong nợ nần cần được cứu vớt để thoát khỏi cảnh ấy. Có người bối rối vì thất bại, vì đầu tư sai, vì những quyết định sai lầm về tài chánh. Có người gặp hoạn nạn trên biển. Có người đi thám hiểm, leo núi và gặp tai nạn, phải cần một sự cứu hộ.

Lướt qua tất cả những trường hợp ấy, Mục sư rút ra một điểm chung: cần được cứu là lúc chúng ta không còn có thể tự giải quyết được tình trạng của mình, mà phải cần một ai đó ở bên ngoài — một ai đó đứng ở chỗ an toàn để kéo mình ra khỏi tình trạng tồi tệ.

Thế giới đang bất lực trước tội lỗi

Từ hình ảnh ấy, Mục sư chỉ ra tình trạng thật của cả thế giới: chúng ta đang bất lực trước tội lỗi. Chúng ta bị cám dỗ mà không cách nào thắng được sự cám dỗ đó; chúng ta thường xuyên thất bại và ở trong sự đam mê của mình.

“Chẳng có một người công bình nào hết, dẫu một người cũng không.” (Rô-ma 3:10)

Kinh Thánh khẳng định rằng sau A-đam và Ê-va, toàn bộ những người được sinh ra trên thế giới này đều ở trong sự phạm tội. Dù chúng ta đứng nhìn để tìm, hay có ai khác đi tìm, thì không có một người nào là hoàn hảo trên thế giới này. Chính sứ đồ Phao-lô cũng phải kêu lên trong sự tuyệt vọng:

“Khốn nạn cho tôi! Ai sẽ cứu tôi thoát khỏi thân thể hay chết này?” (Rô-ma 7:24)

Phao-lô nhận biết tình trạng của con người, và của chính mình: ở trong sự tuyệt vọng. Dù muốn làm điều tốt đẹp, chúng ta chỉ làm được ít điều tốt, trong khi thường xuyên làm những điều sai trái.

Mục sư dẫn thêm một lời khẳng định nghe có vẻ cực đoan của Kinh Thánh:

“Người Ê-thi-ô-bi có thể đổi được da mình, hay là con beo đổi được vằn nó chăng? Nếu được thì các ngươi là kẻ làm dữ quen rồi, sẽ làm lành được.” (Giê-rê-mi 13:23)

Người Ê-thi-ô-bi — một dân tộc ở châu Phi với làn da rất đen đậm — không thể tự thay đổi màu da của mình; con beo cũng không thể thay đổi những đốm vằn của nó. Lời ấy nghe bi quan, nhưng nói lên đúng sự bế tắc của con người: nếu người châu Phi không đổi được màu da, con beo không đổi được vằn của nó, thì kẻ làm ác quen rồi cũng không thể tự mình làm điều thiện.

Rõ ràng đa số chúng ta không phạm tội đến mức bị bắt, bị ở tù, bị kêu án hình sự. Nhưng tự trong lòng, chúng ta hiểu rằng mình rất xấu xa. Đôi khi chúng ta khoác lên mình chiếc mặt nạ của sự giả trá — và đau khổ nhất là giả trá với những người mình rất thương yêu, rất gần gũi, rất tin tưởng mình. Đó là điều tồi tệ mà nhiều khi chúng ta không vượt ra được. Cho nên Kinh Thánh khẳng định: chúng ta không thể tự mình từ một kẻ làm ác trở thành thánh nhân.

Mọi người đều phải chết

“Cho nên, như bởi một người mà tội lỗi vào trong thế gian, lại bởi tội lỗi mà có sự chết, thì sự chết đã trải qua trên hết thảy mọi người như vậy, vì mọi người đều phạm tội.” (Rô-ma 5:12)

Chúng ta thường lạnh lùng khi nhìn những cái chết của người khác. Nhưng rồi một ngày không xa, quý vị sẽ thấy cái chết của Mục sư, ông có thể thấy cái chết của quý vị; quý vị có thể dự đám tang của ông, và ông cũng có thể dự đám tang của quý vị. Bởi vì Kinh Thánh khẳng định: tất cả mọi người đều phải chết vì đã phạm tội.

Mục sư nhắc lại bức ảnh từng làm rúng động cả thế giới: em bé Aylan Kurdi ba tuổi người Syria, cùng cha mẹ trong chuyến vượt biển tìm tự do để trốn chạy cuộc nội chiến, đã bị chìm tàu, và thi thể em trôi giạt lên một bờ biển. Một đứa bé ba tuổi vô tội cũng phải chết. Kinh Thánh bảo rằng tất cả mọi người đều phải chết — dù già hay trẻ, giàu hay nghèo, học cao hay thất học, nổi tiếng hay không ai biết đến, ở trong lâu đài hay ngủ bên vỉa hè.

Ân điển — sợi dây cứu vớt từ bên ngoài

Vậy giải pháp duy nhất của Thượng Đế để giúp chúng ta thoát khỏi tội lỗi là gì?

“Nhưng Đức Chúa Trời là Đấng giàu lòng thương xót, vì cớ lòng yêu thương lớn Ngài đem mà yêu chúng ta, nên đang khi chúng ta chết vì tội mình, thì Ngài làm cho chúng ta sống với Đấng Christ — ấy là nhờ ân điển mà anh em được cứu.” (Ê-phê-sô 2:4-5)

Mục sư nối lại với những hình ảnh từ đầu: người đuối nước, người trong hỏa hoạn, người gặp tai nạn trên núi cao, người sa lầy trong bãi bùn — tất cả đều cần một ai đó bên ngoài kéo họ lên, quăng cho họ một sợi dây hay một chiếc phao để thoát khỏi tình trạng tuyệt vọng. Và Kinh Thánh bảo rằng ân điển của Đức Chúa Trời chính là sợi dây, chính là chiếc phao để kéo chúng ta lên. Đang khi tất cả chúng ta rồi một ngày sẽ chết vì tội mình, thì nhờ ân điển của Đấng Christ mà chúng ta nhận được sự cứu rỗi.

Hai ngàn năm trước, Đức Chúa Giê-su đã đến. Đó là giải pháp đặc biệt, giải pháp duy nhất để kéo con người ra khỏi tội lỗi. Nếu chúng ta tiếp nhận Ngài thì giống như người đuối nước đưa tay nắm lấy sợi dây, như người trong hỏa hoạn nhảy từ trên cao xuống trong sự hứng đỡ của lính cứu hỏa, như người giữa đại dương nắm lấy chiếc phao từ trực thăng thả xuống.

Đức Chúa Giê-su — cánh cửa duy nhất

“Ta là cái cửa: nếu ai bởi ta mà vào, thì sẽ được cứu rỗi; họ sẽ vào ra và gặp đồng cỏ.” (Giăng 10:9)

Mục sư giải thích rằng người Do Thái nghe câu này sẽ hiểu ngay, nhưng người Việt cần hình ảnh minh họa: Đấng Cứu Thế như người chăn, và những người tin Ngài như những con chiên được dẫn đến đồng cỏ xanh tươi, dòng suối mát trong để ăn uống, rồi trở về trong cái ràng — một chuồng lớn có khi chứa cả trăm con chiên. Điều đặc biệt là nơi cánh cổng ấy không có cửa; chính người chăn ngồi nơi lối ra vào. Đức Chúa Giê-su phán “Ta là cái cửa” có nghĩa là chính Ngài sẽ canh giữ chúng ta. Lời hứa của Ngài là ai xem Ngài như cánh cửa thì sẽ vào ra để gặp được đồng cỏ.

Mục sư nhấn mạnh: Đấng Cứu Thế muốn chúng ta tiếp nhận Ngài, xem Ngài như cánh cửa để bước vào sự cứu rỗi, và sẽ không có một cánh cửa nào khác. Ngày nay người ta đặt ra quá nhiều niềm tin, quá nhiều nhân vật, quá nhiều thần thánh, khiến chúng ta hoang mang. Nhưng Kinh Thánh khẳng định chỉ có một cánh cửa, và Đấng Cứu Thế là cánh cửa đó, đưa chúng ta đến dòng nước mát trong và đồng cỏ xanh tươi.

Tình yêu thể hiện bằng hành động

“Vì Đức Chúa Trời yêu thương thế gian, đến nỗi đã ban Con một của Ngài, hầu cho hễ ai tin Con ấy không bị hư mất mà được sự sống đời đời.” (Giăng 3:16)

Một câu Kinh Thánh ngắn gọn nhưng nói lên tình yêu của Thượng Đế — và tình yêu ấy không dừng lại ở tình yêu mà thôi, mà phải thể hiện bằng hành động: ban Con của Ngài đến thế gian chết thế cho tội lỗi chúng ta. Mục sư ví như một người mắc nợ không thể trả nổi, thì cần một ai đó có tiền gánh lấy món nợ. Chúng ta đang mắc món nợ của tội lỗi, và tất cả rồi sẽ phải chết. Vấn đề là chúng ta chết trong niềm tin của sự cứu rỗi, hay chết trong sự tuyệt vọng. Đấng Cứu Thế đem đến cho chúng ta niềm hy vọng vào sự cứu rỗi.

Người cai ngục và câu hỏi muôn đời

Mục sư kể lại câu chuyện hai sứ đồ Phao-lô và Si-la bị bắt vì giảng đạo, bị nhốt như những tội phạm nguy hiểm, bị cùm chân trói tay. Trong đêm đó một cơn động đất xảy ra đến nỗi cửa ngục mở toang, nền đất rúng động, xiềng xích trên tay các phạm nhân đều rơi xuống. Người cai ngục khủng hoảng, vì nếu số phạm nhân ấy trốn thoát thì chắc chắn ông phải chết; để tránh án tử, ông rút gươm định tự sát. Lúc đó Phao-lô và Si-la can ngăn, bảo ông đừng làm vậy vì tất cả vẫn còn ở đây. Trong cơn khủng hoảng, người cai ngục mới hỏi một câu:

“Các chúa ơi, tôi phải làm chi cho được cứu rỗi? Hai người trả lời rằng: Hãy tin Đức Chúa Giê-su, thì ngươi và cả nhà ngươi đều sẽ được cứu rỗi.” (Công vụ các sứ đồ 16:30-31)

Một câu hỏi và một câu trả lời của câu chuyện năm xưa, nhưng Mục sư mời mỗi người lấy đó tự hỏi chính mình: quý vị và tôi phải làm gì để được cứu rỗi, khi đang tuyệt vọng trong cuộc chiến với tội ác, khi không thể thoát ra khỏi cuộc đời đầy những điều tồi tệ mà mình không thể chiến thắng? Đêm đó người cai ngục được cứu sống, và cả gia đình ông tiếp nhận Đấng Cứu Thế.

Chẳng có sự cứu rỗi trong đấng nào khác

“Chẳng có sự cứu rỗi trong đấng nào khác; vì ở dưới trời, chẳng có danh nào khác ban cho loài người, để chúng ta phải nhờ đó mà được cứu.” (Công vụ các sứ đồ 4:12)

Mục sư thừa nhận ngày nay chúng ta bị nhiễu loạn về niềm tin và tôn giáo. Mở mạng ra thấy quá nhiều tôn giáo, mà tôn giáo nào cũng nói mình đúng — đặc biệt là những tôn giáo có hàng tỷ tín đồ. Vậy làm sao biết được đâu mới là chân lý? Nhưng với những bằng chứng trong Kinh Thánh và những gì Đấng Cứu Thế đã làm cho thế giới, Mục sư mời gọi chúng ta suy gẫm câu này: chẳng có sự cứu rỗi trong đấng nào khác.

Người ta không thể tự cứu mình ra khỏi dòng nước, ra khỏi cơn hỏa hoạn, mà phải cần một người ở bên ngoài. Đấng Cứu Thế chính là Đấng cứu rỗi đến từ bên ngoài thế giới này. Còn những ai sinh ra, lớn lên trong thế giới này, có cha có mẹ chung sống và sinh ra họ, thì không thể nào là Đấng Cứu Thế được. Đấng Cứu Thế từ thiên đàng đến đây, trở thành người để giải thoát cho chúng ta.

“Ai tin Con, thì được sự sống đời đời; ai không chịu tin Con, thì chẳng thấy sự sống đâu.” (Giăng 3:36)

Mục sư lưu ý đây vừa là một lời hứa ngọt ngào, vừa là một lời cảnh báo kinh khủng. Và niềm tin ấy có cơ sở vững chắc: Đấng Cứu Thế đã sống lại — không phải một câu chuyện hoang đường, mà là một câu chuyện lịch sử mà ngay cả những người không tin Chúa cũng phải thừa nhận, bởi một ngôi mộ trống tại Palestine và hàng triệu triệu người trên thế giới đã chấp nhận chết để bảo vệ một điều: Đức Chúa Giê-su đã chết và đã sống lại.

Lời giảng về thập tự giá

“Bởi vì lời giảng về thập tự giá, thì những người hư mất cho là điên dại; song về phần chúng ta, là kẻ được cứu chuộc, thì cho là quyền phép của Đức Chúa Trời.” (1 Cô-rinh-tô 1:18)

Mục sư kể lại thuở nhỏ, trong lớp ông có những bạn mà cha mẹ không tin Chúa, hay hát những câu vè để trêu chọc người tin Chúa, đại ý rằng bà Ma-ri đồng trinh không lấy chồng mà có con. Những câu ấy nghe rất sốc. Nhưng Mục sư chỉ ra một lẽ thật quan trọng: nếu Đức Chúa Giê-su ra đời là sự kết hợp giữa một người đàn ông và một người đàn bà, thì Ngài không phải là Đức Chúa Trời. Chính vì Ngài ra đời từ dạ con của một trinh nữ, điều đó mới làm cho chúng ta thật sự tin rằng Ngài là Đức Chúa Trời. Chỉ có giải pháp đó, Thượng Đế mới có thể thành người, và trong Ngài vừa có nhân tính vừa có thần tính. Còn nếu Ngài được sinh ra như tất cả các thần thánh khác, các giáo chủ của các tôn giáo khác, thì họ cũng chỉ là người.

Cho nên giải pháp cứu rỗi của Đức Chúa Trời, đối với người vô thần thì bị nhạo cười là điên dại — “tự nhiên người Việt Nam lại đi tin một ông nào ở tận bên Do Thái”. Nhưng đối với chúng ta, đó là quyền phép của Đức Chúa Trời.

Đường đi, lẽ thật và sự sống

“Ta là đường đi, lẽ thật và sự sống; chẳng bởi ta thì không ai được đến cùng Cha.” (Giăng 14:6)

Để đi đến một nơi nào đó cần phải có con đường, và Đức Chúa Giê-su phán rằng chỉ có một con đường để đến với Đức Chúa Trời — con đường đi ngang qua chính Ngài. Đức Chúa Trời và con người đã bị chia cắt bởi một hố sâu của tội lỗi. Đấng Cứu Thế Giê-su chính là chiếc cầu nối liền hai bờ: giữa Thượng Đế và con người, giữa sự vinh hiển tốt lành và tội lỗi hư nát, giữa sự sống đời đời và sự hư mất vĩnh cửu. Thập tự giá như chiếc cầu bắc ngang hố sâu, để giúp chúng ta từ thế giới này bước sang thế giới vĩnh cửu.

Đến với Chúa bằng tấm lòng thống hối

“Còn nếu chúng ta xưng tội mình, thì Ngài là thành tín công bình để tha tội cho chúng ta, và làm cho chúng ta sạch mọi điều gian ác.” (1 Giăng 1:9)

Đây là yếu tố để chúng ta được sạch tội. Mục sư minh họa bằng hình ảnh người con đến nói với cha: “Ba ơi, con lỡ mắc nợ rồi, con đầu tư sai rồi; xin ba cho con tiền để trả nợ.” Cũng vậy, một ngày nào đó chúng ta quỳ gối cầu nguyện với Chúa: “Lạy Chúa, con biết con có tội, con không thể thắng được những tội lỗi của con. Con giống như kẻ rơi trong vực thẳm, kẻ chìm giữa đại dương, kẻ trong cơn hỏa hoạn, kẻ rơi vào vũng lầy của cuộc đời mà không cách nào thoát ra được. Con nhận biết con tội lỗi, con xấu xa; xin Chúa tha thứ cho con.” Bí quyết để nhận được sự tha thứ và sự cứu rỗi là đến với Đấng Cứu Thế Giê-su bằng tất cả lòng thống hối đau thương của mình, và nhờ Chúa biến đổi chúng ta.

“Ngài muốn cho mọi người được cứu rỗi và hiểu biết lẽ thật.” (1 Ti-mô-thê 2:4)

Chúa muốn tất cả quý vị và tôi được cứu rỗi và hiểu biết lẽ thật — đặc biệt là những thân hữu. Và ngay cả những người đã tin Chúa cũng cần hiểu biết lẽ thật nhiều hơn.

Hôm nay là ngày cứu rỗi

“Vì Ngài phán rằng: Ta đã nhậm lời ngươi trong thì thuận tiện, ta đã phù hộ ngươi trong ngày cứu rỗi. Kìa, hiện nay là thì thuận tiện; kìa, hiện nay là ngày cứu rỗi.” (2 Cô-rinh-tô 6:2)

Mục sư kêu gọi mạnh mẽ: đêm nay là đêm thuận tiện, đêm nay là đêm cứu rỗi — cho những ai chưa từng tiếp nhận Chúa, dù đã từng nghe về Ngài, dù đã biết một Đấng tên là Giê-su, dù đã biết hình ảnh thập tự giá, dù đã đến với Hội Thánh trong nhiều chương trình truyền giảng đã qua.

Ông nhắc rằng thế giới đang ở trong những phút cuối cùng — như đồng hồ đã gần điểm nửa đêm. Ngày tận thế đã rất gần. Những diễn biến trên thế giới về chiến tranh, đói kém, động đất, dịch lệ là những điều Kinh Thánh đã báo trước. Do đó, hôm nay là ngày cứu rỗi.

Bài giảng khép lại bằng lời cầu nguyện xin cho mọi người được sáng tỏ về sự cứu rỗi: dù thế gian cho là điên dại, khờ khạo, dốt nát, chúng ta vẫn biết rằng Đấng Cứu Thế thật là Chúa, là Đấng duy nhất có thể đem chúng ta đến sự cứu rỗi. Vì tội lỗi mà chúng ta vẫn phải chết như mọi người, nhưng chúng ta sẽ chết trong niềm hy vọng để được sống lại và nhận lấy sự sống đời đời theo lời hứa của Chúa. Mục sư đặc biệt cầu xin Đức Chúa Trời chúc lành trên những thân hữu, để họ được sự cảm động và thúc giục mạnh mẽ mà tiếp nhận Ngài, đồng thời ban bình an, sức khỏe và công việc thuận lợi cho mọi người, để mỗi người có thời gian tìm hiểu đức tin nơi Ngài và tiếp nhận Ngài.