Giép-thê giết con gái mình?
Giép-thê: Xuất Thân Từ Vũng Lầy
Giép-thê là con trai của Ga-la-át và một người kỹ nữ — điều đó có nghĩa là từ thuở ấu thơ, ông đã sống trong tủi nhục và bị chính anh em ruột đuổi khỏi nhà. Không có tình mẹ, không có sự dạy dỗ của người cha, không có một tấm gương lành mạnh để noi theo — Giép-thê lớn lên một mình, rồi theo đám du đãng vì chỉ có họ mới chịu chấp nhận ông. Nhưng dù hoàn cảnh tệ đến đâu, Giép-thê vẫn giữ được đức tin nơi Đức Chúa Trời — điều mà nhiều người sinh trưởng trong gia đình lành mạnh lại không làm được.
Bài giảng nhấn mạnh rằng mỗi người đều có thể vượt qua quá khứ của mình nếu biết bám lấy Đức Chúa Trời. Điểm xuất phát trong cuộc đời không quyết định kết thúc — một đứa du đãng biết chọn Chúa vẫn có tương lai hơn một đứa con nhà lành mà bỏ đường lối Ngài.
Lời Cầu Nguyện Và Lời Hứa Của Giép-thê
Khi dân A-môn xâm lấn, các trưởng lão Ga-la-át đến cầu xin Giép-thê trở về lãnh đạo — chính những người đã từng đuổi ông. Giép-thê không vội vàng tấn công, mà trước tiên sai sứ giả đi thương lượng, kể lại những điều oai nghi mà Đức Chúa Trời đã làm cho dân Y-sơ-ra-ên. Khi thương lượng thất bại, ông mới ra trận — và trước khi đi, ông cầu nguyện: nếu Đức Chúa Trời phó dân A-môn vào tay ông, thì vật gì từ cửa nhà ông chạy ra đón đầu tiên sẽ thuộc về Đức Giê-hô-va và ông sẽ dâng nó làm của lễ thiêu.
Câu hỏi khó nhất là: Giép-thê có thật sự giết con gái mình không? Bài giảng đưa ra nhiều lý do thần học xác đáng để cho thấy ông đã không làm như vậy. Đây là trọng tâm của toàn bộ bài giảng.
Mười Lăm Lý Do Giép-thê Không Giết Con Gái
Lý do thứ nhất: Giép-thê là người kính sợ Đức Chúa Trời — luật pháp Y-sơ-ra-ên nghiêm cấm việc giết người, và chỉ các dân tộc ngoại bang không kính sợ Chúa mới dâng người làm tế lễ. Lý do thứ hai: thần của Đức Chúa Trời đã cảm động Giép-thê trước khi ông khấn nguyện — nghĩa là ông không cần thêm một điều kiện nào; lời hứa đó là thừa và có phần mâu thuẫn với chính việc Chúa đã sai ông đi. Lý do thứ ba: Lê-vi Ký 18:21 và 27:1-8 đều cho thấy Đức Chúa Trời không cho phép dâng con người làm tế lễ, nhưng nếu ai lỡ hứa dâng người, thì có thể lấy vàng bạc để chuộc lại.
Quan trọng hơn, chữ “và” trong câu hứa của Giép-thê — theo bản tiếng Hê-bơ-rơ — thực ra là “hoặc”: nghĩa là nếu vật chạy ra là thú vật thì dâng làm của lễ thiêu, còn nếu là người thì sẽ “thuộc về Đức Giê-hô-va” — tức là biệt riêng ra để phụng sự Ngài trọn đời, như trường hợp của Sa-mu-ên. Của lễ thiêu trong luật pháp phải là con đực, trong khi con gái của Giép-thê là nữ. Hơn nữa, Hê-bơ-rơ 11:32 liệt kê Giép-thê trong danh sách những người có đức tin — điều không thể xảy ra nếu ông đã phạm tội giết người dâng thần.
Con Gái Giép-thê: Tấm Gương Vâng Lời
Khi Giép-thê trở về, con gái ông chạy ra cầm trống nhảy múa đón cha — hành động thể hiện sự gần gũi và tình cảm sâu sắc giữa hai cha con. Khi nghe cha kể lời khấn nguyện, nàng không trách cứ mà thưa: “Cha đã mở miệng khấn nguyện cùng Đức Chúa Trời, xin hãy làm cho con y như lời cha đã khấn.” Nàng chỉ xin hai tháng lên núi cùng các bạn gái để khóc về sự đồng trinh của mình.
Sự kiện nàng khóc sự đồng trinh — chứ không khóc vì sắp chết — chứng tỏ nàng hiểu mình sẽ phải sống độc thân trọn đời trong đền thờ, không được lấy chồng, không có gia đình riêng. Phao-lô trong I Cô-rinh-tô 7 cũng khẳng định rằng đời sống độc thân phụng sự Chúa là một ơn kêu gọi đặc biệt và không hề dễ dàng — điều đó giải thích tại sao con gái Giép-thê cần hai tháng để khóc trước khi dâng mình cho Đức Chúa Trời.
Giép-thê — Hình Bóng Của Đức Chúa Giê-su
Bài giảng kết thúc bằng một liên hệ sâu sắc: cuộc đời của Giép-thê là hình bóng chỉ về Đức Chúa Giê-su. Giép-thê sinh ra đơn độc, bị gia đình từ chối, bị xã hội đẩy ra ngoài lề — đúng như Đức Chúa Giê-su đến thế gian trong sự đơn độc, ánh sáng đến nhưng thế gian không tiếp nhận (Giăng 1:14). Giép-thê bị đuổi đến với đám du đãng; Đức Chúa Giê-su bị người Pha-ri-si từ chối và đến với những người thu thuế và tội nhân.
Khi kẻ thù ép bức, người ta lại đến tìm Giép-thê — giống như thế gian sẽ phải tìm đến Đức Chúa Giê-su là hòn đá nền góc. Hình ảnh về “sibboleth” và “shibboleth” trong Các Quan Xét 12 cũng là bóng hình về sự cứu rỗi: ai nhờ huyết Đức Chúa Giê-su mà được cứu thì đi qua, còn ai cộng thêm gánh nặng việc làm vào thì không. Sự cứu rỗi là hoàn toàn bởi ân điển — bao gồm sự xưng công bình, thánh hóa và biến đổi — không phải ân điển rẻ tiền, nhưng cũng không thể mua bằng bất cứ việc làm nào của con người.