Ba Bức Tường Sụp Đổ — Khi Tin Lành, Nhà Nước Và Chủ Nghĩa Cộng Sản Cùng Nhường Bước Cho La Mã
Mục sư Stephen Bohr mở đầu bài giảng bằng hình ảnh ba bức đê ở New Orleans bị vỡ sau cơn bão Katrina — khi đê còn giữ, thành phố tưởng đã thoát nạn; khi đê vỡ, thảm họa mới thực sự ập đến. Ông dùng hình ảnh ấy làm ẩn dụ cho ba bức tường đang giữ thế giới khỏi rơi vào hỗn loạn: bức tường ngăn cách giữa Tin Lành và Công giáo, bức tường ngăn cách giữa giáo hội và nhà nước, và bức tường ngăn cách giữa chủ nghĩa cộng sản và Công giáo La Mã. Khi cả ba bức tường cùng sụp, lời tiên tri trong Kinh Thánh về một thời kỳ hoạn nạn chưa từng có sẽ ứng nghiệm.
Bức Tường Thứ Nhất: Tin Lành Và Công Giáo Xích Lại Gần Nhau
Bức tường ngăn cách Tin Lành và Công giáo được xây từ năm 1517, khi Martin Luther đóng 95 luận đề lên cánh cửa nhà thờ Wittenberg. Nhiều viên gạch được thêm vào bởi các nhà cải chánh như Calvin và Zwingli. Đến thập niên 1870, bức tường ấy cao hơn bao giờ hết khi Giáo hoàng Piô IX công bố tín điều Vô Nhiễm Nguyên Tội của Ma-ri, bản Danh Mục Sai Lầm gọi sự tách biệt giáo hội và nhà nước là “sai lầm tai hại”, và tín điều Giáo hoàng Không Thể Sai Lầm tại Công đồng Vatican I. Tất cả những điều này khiến người Tin Lành hết sức xa cách Công giáo.
Tuy nhiên, mục sư Bohr cho thấy bức tường ấy đã sụp gần hết. Công đồng Vatican II (1962–1965) tân trang diện mạo Công giáo — đổi thánh lễ sang ngôn ngữ địa phương, mời quan sát viên Tin Lành, và gọi người Tin Lành là “anh em ly khai” thay vì “kẻ dị giáo”. Việc John F. Kennedy đắc cử tổng thống mà không gây thảm họa nào đã xóa bớt nỗi sợ về một tổng thống Công giáo. Rồi đến tài liệu “Evangelicals and Catholics Together” năm 1994, được 39 lãnh đạo Tin Lành và Công giáo có ảnh hưởng nhất ký tên, tuyên bố rằng hai bên không nên truyền giáo lẫn nhau mà cần hợp tác truyền giáo cho thế giới. Tuyên bố chung về Xưng Công Bình Bởi Đức Tin giữa Lutheran và Công giáo, ký đúng ngày 31 tháng 10 năm 1999 — 482 năm sau khi Luther đóng 95 luận đề — thực chất tuyên bố rằng cuộc Cải Chánh chỉ là một sự hiểu lầm về ngữ nghĩa.
Phong Trào Đại Kết Và Cánh Hữu Tôn Giáo
Mục sư Bohr truy vết cách phong trào đại kết được thúc đẩy bởi các vấn đề xã hội. Phong trào hippie thập niên 1960 với ma túy, tình dục phóng túng và nổi loạn đã làm suy đồi đạo đức xã hội Hoa Kỳ. Ông lập luận rằng ma quỷ cố tình làm điều này để tạo ra phản ứng ngược — khiến Tin Lành và Công giáo buộc phải liên kết chống lại sự suy đồi. Vụ Roe v. Wade năm 1973 về phá thai, các cuộc tranh luận về hôn nhân đồng tính, và vụ Terri Schiavo đều trở thành chất xúc tác, kéo hai bên vốn bất đồng thần học vào cùng một chiến tuyến về các vấn đề đạo đức xã hội.
Những lãnh đạo tôn giáo cánh hữu như Pat Robertson, Jerry Falwell, và Ralph Reed công khai tuyên bố mục tiêu kiểm soát chính trị. Robertson từng nói rằng Tin Lành và Công giáo cộng lại đủ phiếu để điều hành đất nước. Ralph Reed kêu gọi hai bên đồng ý trên “những điểm thiết yếu” và gạt sang bên các giáo lý gây chia rẽ. Ngay cả Billy Graham, nhà truyền giáo được ngưỡng mộ nhất nước Mỹ, cũng tuyên bố rằng niềm tin của ông về cơ bản giống với Công giáo La Mã chính thống, và gọi Giáo hoàng là nhà lãnh đạo đạo đức vĩ đại nhất thế giới. Mục sư Bohr nhận xét: khi những lãnh đạo có ảnh hưởng nhất của Tin Lành nói như vậy, bức tường coi như đã sụp.
Bức Tường Thứ Hai: Giáo Hội Và Nhà Nước Hòa Làm Một
Tu Chính Án thứ nhất của Hiến pháp Hoa Kỳ năm 1791 quy định rõ: Quốc hội không được ban hành luật nào liên quan đến việc thiết lập tôn giáo hoặc cấm đoán việc tự do thực hành tôn giáo. Đây chính là bức tường tách biệt giáo hội và nhà nước — hai chiếc sừng giống chiên con của con thú trong Khải Huyền 13:11, tượng trưng cho chế độ cộng hòa và đạo Tin Lành. Song song với đó, năm 1798 khi tướng Berthier bắt giáo hoàng, quyền lực chính trị đã dùng gươm giáng vết thương chí tử lên giáo hoàng — nhà nước chính thức tách khỏi giáo hội. Linh mục Dòng Tên Malachi Martin thừa nhận rằng 200 năm bất hoạt đã bị các cường quốc thế tục áp đặt lên giáo hoàng.
Nhưng bức tường này cũng đang bị phá. Chánh Án Tối Cao Pháp Viện William Rehnquist gọi sự tách biệt giáo hội và nhà nước là “ẩn dụ dựa trên lịch sử sai” và nên bị “loại bỏ công khai”. W. A. Criswell, chủ tịch Hội Nghị Baptist Miền Nam, gọi đó là “sản phẩm tưởng tượng của kẻ vô tín”. Keith Fournier, tác giả Công giáo, tuyên bố bức tường ấy nguy hiểm hơn cả Bức tường Berlin. Năm 1984, Ronald Reagan gửi đại sứ đến Vatican mà hầu như không gặp phản đối nào từ Tin Lành — trong khi ba mươi năm trước, nỗ lực tương tự của Truman đã bị phản đối kịch liệt. Mục sư Bohr cảnh báo: chính quốc gia đã xây bức tường tách biệt này sẽ là quốc gia phá nó xuống, đúng như Khải Huyền 13:12 mô tả con thú thứ hai thi hành mọi quyền lực của con thú thứ nhất.
Bức Tường Thứ Ba: Chủ Nghĩa Cộng Sản Sụp Đổ, La Mã Trỗi Dậy
Bức tường thứ ba ngăn cách chủ nghĩa cộng sản vô thần và Công giáo La Mã. Những viên gạch đầu tiên được đặt từ Cách mạng Pháp — một phản ứng vô thần chống tôn giáo. Thêm gạch từ Cách mạng Bolshevik 1917 và thỏa thuận chia cắt Châu Âu sau Thế chiến II giữa Truman, Churchill và Stalin. Một nửa Châu Âu vốn thuộc về giáo hoàng rơi vào tay cộng sản, và giáo hoàng không thể phục hồi quyền lực toàn cầu chừng nào bức tường này còn đứng.
Mục sư Bohr liên hệ đến Đa-ni-ên 11:40 về cuộc đối đầu giữa vua phương Nam (chủ nghĩa vô thần) và vua phương Bắc (giáo hoàng). Năm 1982, một liên minh bí mật hình thành giữa Giáo hoàng John Paul II và Tổng thống Ronald Reagan nhằm triệt hạ chủ nghĩa cộng sản — được tạp chí Time gọi là “Liên Minh Thánh”. Sức mạnh kinh tế, quân sự và chính trị của Hoa Kỳ kết hợp với mạng lưới tình báo tại chỗ của Giáo hội Công giáo đã dẫn đến sự sụp đổ của Bức tường Berlin và sự tan rã của khối cộng sản Đông Âu. Malachi Martin trong cuốn “The Keys of This Blood” từng nhận định rằng ba thế lực cạnh tranh quyền bá chủ thế giới là chủ nghĩa cộng sản, chủ nghĩa tư bản phương Tây, và Công giáo La Mã — và ông khẳng định La Mã sẽ thắng. Kể từ khi ông viết điều đó, cộng sản Đông Âu đã sụp và chủ nghĩa tư bản phương Tây đang suy yếu.
Vết Thương Chí Tử Đang Lành
Mục sư Bohr tổng hợp ba bức tường vào bức tranh lớn của Khải Huyền 13. Vết thương chí tử giáng lên con thú năm 1798 — khi nhà nước rút gươm khỏi tay giáo hội — sẽ được chữa lành khi gươm ấy được trao trở lại. Và chính Hoa Kỳ, con thú thứ hai trông như chiên con nhưng nói như rồng, sẽ là tác nhân thực hiện điều này. Bằng chứng đã rõ ràng: Quốc hội trao Huy chương Vàng cho Giáo hoàng, tổng thống ban hành lệnh tài trợ sáng kiến tôn giáo, ba tổng thống Mỹ dự tang lễ John Paul II với 80 nguyên thủ quốc gia từ 200 nước. Ông lưu ý rằng Hoa Kỳ tính theo năm nhưng La Mã tính theo thế kỷ — 43 tổng thống so với 262 giáo hoàng.
Bài giảng đặc biệt nhấn mạnh thông điệp “Dies Domini” của Giáo hoàng về việc giữ ngày Chúa Nhật. Thay vì chỉ dựa vào truyền thống như trước, thông điệp này trích dẫn nhiều câu Kinh Thánh mà người Tin Lành hay dùng — Công vụ 20, 1 Cô-rinh-tô 16, các lần Đức Chúa Giê-su hiện ra vào ngày thứ nhất — nhằm thuyết phục Tin Lành rằng Công giáo đứng cùng lập trường với họ về ngày thờ phượng. Đây là chiến lược xây dựng nền tảng thần học chung cho một ngày nghỉ chung bắt buộc.
Lời Kêu Gọi Tỉnh Thức
Mục sư Bohr kết thúc bằng lời cảnh tỉnh khẩn thiết. Bí quyết sức mạnh và thịnh vượng của Hoa Kỳ không nằm ở quân đội hay kinh tế, mà nằm ở hai nguyên tắc nền tảng: chế độ cộng hòa (tự do dân sự) và đạo Tin Lành (tự do tôn giáo). Khi bức tường tách biệt giáo hội và nhà nước bị phá, sức mạnh và thịnh vượng ấy cũng sẽ suy tàn. Những thiên tai ngày càng dồn dập — sóng thần ở Nam Á, bão Katrina, động đất, cháy rừng — là dấu hiệu cho thấy thời gian sắp hết. Và khi nhân loại không tìm ra lối thoát, ma quỷ sẽ thuyết phục người ta rằng dân sót trung tín của Đức Chúa Trời chính là nguyên nhân gây ra mọi tai họa.
Ông kêu gọi người nghe nghiên cứu Kinh Thánh sâu hơn bao giờ hết, cầu nguyện nhiều hơn, và làm chứng cho những người đang đặt câu hỏi về tình trạng thế giới. Ba bức tường gần như đã sụp hoàn toàn — và khi viên gạch cuối cùng rơi, thời kỳ hoạn nạn chưa từng có sẽ bắt đầu. Câu hỏi không phải là liệu điều đó có xảy ra hay không, mà là: khi nó xảy ra, chúng ta sẽ đứng ở đâu?