Những Kẻ Mạo Danh Chúa | Công-vụ 19:1-20

Công-vụ 19:1-7 — Báp-têm Và Đức Thánh Linh

Khi Phao-lô đến thành Ê-phê-sô, ông gặp một số môn đồ và hỏi: “Từ khi anh em tin, có lãnh được Đức Thánh Linh chăng?” Họ trả lời chưa nghe có Đức Thánh Linh nào. Hoá ra họ chỉ mới chịu báp-têm của Giăng. Phao-lô giải thích sự khác biệt, rồi họ được báp-têm nhân danh Đức Chúa Giê-su; khi ông đặt tay lên thì Đức Thánh Linh giáng xuống, họ nói tiếng ngoại quốc và lời tiên tri — cộng khoảng 12 người.

Qua phân đoạn này, có hai điểm quan trọng cần phân biệt:

Báp-têm của Giăng chỉ là báp-têm của sự ăn năn hối cải — nhận biết mình tội lỗi và dọn lòng đón nhận Đấng Mê-si đến sau. Đó là nơi dừng lại của nó.

Báp-têm trong danh Chúa Giê-su (nhân danh Đức Cha, Đức Con và Đức Thánh Linh theo Ma-thi-ơ 28) là tiếp nhận Chúa Giê-su làm Cứu Chúa, sau đó được sự biến đổi bởi Đức Thánh Linh.

Cũng cần làm rõ về ơn Thánh Linh: Kinh Thánh không nói nói tiếng lạ là dấu hiệu duy nhất xác định có Đức Thánh Linh. Ơn Thánh Linh rất đa dạng — quản trị, thông dịch, giảng dạy, cầu nguyện, dâng hiến, thăm viếng. Tương tự, “báp-têm bằng Thánh Linh” không có nghĩa là một nghi lễ đặt tay riêng biệt để truyền Thánh Linh. Chữ baptizo có nghĩa là dìm xuống, nhúng xuống, được phủ đầy — Thánh Linh ngự trong lòng và mang lại sự biến đổi trong đời sống, chứ không phải qua một nghi thức riêng.

Điều quan trọng cần ghi nhớ: có những người được tái sanh trước khi làm báp-têm bằng nước, có những người được tái sanh cùng lúc, và có những người làm báp-têm bằng nước xong mới được tái sanh. Phép báp-têm bằng nước chỉ là một nghi thức, nhưng là chìa khóa mở ra việc đón nhận Thánh Linh. Kinh Thánh cũng cảnh báo rằng ai đã nhận được Đức Thánh Linh mà xua đuổi hay từ chối Ngài sẽ rơi vào tình trạng không còn khả năng ăn năn.


Công-vụ 19:8-12 — Tình Yêu Mến Lời Chúa

Phao-lô vào nhà hội giảng luận 3 tháng về Nước Đức Chúa Trời. Khi gặp sự chống đối, ông tách ra và dạy hằng ngày trong trường học Ti-ra-nu — suốt 2 năm, đến nỗi mọi người ở cả vùng A-si, dù là người Do-thái hay Hy-lạp, đều nghe đạo Chúa.

Ti-ra-nu là một triết gia người Hy-lạp — trường học của ông không bỏ trống hoàn toàn. Phao-lô và các môn đồ mượn nơi này vào những giờ trường không hoạt động — có thể là giờ nghỉ trưa (11 giờ đến 1-2 giờ chiều) hoặc buổi chiều tối (5-8 giờ). Trong những giờ còn lại, họ vẫn phải lao động kiếm sống.

Hãy hình dung điều đó: những môn đồ tại Ê-phê-sô, trong vùng khí hậu nóng bức (nay là Thổ Nhĩ Kỳ), đã đi làm suốt giờ hành chánh, rồi trong giờ lẽ ra phải nghỉ ngơi và ăn uống, họ lại đến trường Ti-ra-nu để học Lời Chúa — liên tục như vậy suốt 2 năm.

So sánh điều đó với chúng ta ngày nay: chúng ta có điều kiện học Lời Chúa thuận lợi hơn họ rất nhiều — nhưng lòng yêu mến Lời Chúa lại thường thấp hơn họ rất nhiều.

Đức Chúa Trời cũng dùng tay Phao-lô làm các phép lạ khác thường — đến mức người ta lấy khăn và áo đã mặc của ông đắp lên người bệnh thì được lành (câu 11-12). Lu-ca viết cẩn thận: “Đức Chúa Trời dùng tay Phao-lô” — không phải Phao-lô tự làm phép lạ. Tay Phao-lô chỉ là phương tiện. Nếu Đức Chúa Trời có thể dùng tay Phao-lô để làm những điều kỳ diệu, Ngài cũng có thể dùng tay chúng ta — để chia sẻ với người khó khăn, nâng đỡ người đau yếu, dẫn dắt người cần định hướng cho cuộc đời.


Công-vụ 19:13-20 — Những Kẻ Mạo Danh Chúa

Đây là câu chuyện đặc biệt và đầy tính kịch tính. Lúc bấy giờ, trong xã hội Ê-phê-sô có nhiều thầy trừ quỷ người Do-thái đi từ nơi này sang nơi khác. Khi danh Chúa Giê-su trở nên mạnh mẽ qua chức vụ của Phao-lô, bảy con trai của Sê-va — một thầy tế lễ cả — đã lợi dụng danh đó để trừ quỷ:

“Ta nhơn danh Đức Chúa Giê-su này, là Đấng mà Phao-lô giảng, mà truyền khiến chúng bay.”

Nhưng quỷ dữ đáp lại:

“Ta biết Đức Chúa Giê-su và rõ Phao-lô là ai, nhưng các ngươi là kẻ nào?”

Người bị quỷ ám sấn vào, thắng và hành hạ họ dữ lắm đến nỗi họ phải trần truồng và bị thương trốn ra khỏi nhà.

Sau sự việc này, danh Đức Chúa Giê-su được người ta tôn trọng hơn. Nhiều người đã tin Chúa xưng tội, tỏ ra những điều sai trái của mình. Đặc biệt, những người trước theo nghề phù phép đã đem sách vở đốt trước mặt thiên hạ — người ta tính giá sách đó cộng lại là năm muôn đồng bạc (50.000 đồng bạc). Đây là một số tiền rất lớn, bởi mỗi cuốn sách thời đó phải viết tay trên giấy da hoặc papirus cực kỳ đắt tiền. Việc đốt sách thể hiện thái độ dứt khoát hoàn toàn — không luyến tiếc, không giữ lại như một kỷ vật.


Bài Học: Danh Chúa Và Sự Dứt Khoát

Về danh Chúa: Trong Mười Điều Răn, điều răn thứ ba dạy “Chớ lấy danh Chúa mà làm chơi.” Đối với dân Y-sơ-ra-ên ngày xưa, tên không chỉ là một từ ngữ — nó biểu hiện toàn bộ tính cách và bản tánh người mang tên đó. Danh của Đức Chúa Trời mang năng quyền trong chính danh đó. Khi chúng ta cầu nguyện “nhân danh Đức Chúa Giê-su”, đó không phải là một công thức quen thuộc — đó là sự thừa nhận rằng chính nhờ sự hy sinh của Ngài trên thập tự giá mà chúng ta mới được quyền trực tiếp cầu nguyện với Đức Chúa Cha.

Về sự giả mạo: Ngày nay cũng như ngày xưa, có những người mạo danh Chúa để nhận danh, lợi, quyền cho cá nhân mình. Họ thấy công việc rao giảng có thể mang lại sự tôn trọng, quà cáp, và thu nhập — rồi vào đó với những động cơ không trong sáng. Kinh Thánh đã cảnh báo rõ: có tiên tri thật thì có tiên tri giả, có tôi tớ Chúa chân chính thì có những người mạo danh. Những ai lợi dụng danh Chúa để kiếm lợi cho mình trước sau gì cũng sẽ gặt hái những hậu quả tương tự bảy con trai của Sê-va.

Về sự dứt khoát: Khi nhận biết mình sai — trong tội lỗi, trong những tập tục hay công việc không phù hợp với đạo Chúa — cần có thái độ dứt khoát như những người đốt sách tại Ê-phê-sô. Không phải giữ lại vì tiếc của, không phải từ bỏ một nửa. Sự dứt khoát hoàn toàn mới là bằng chứng của tấm lòng thật sự quay về Chúa.

“Ấy vậy, nhờ quyền phép của Chúa, đạo bèn đồn ra, càng ngày càng được thắng.” (Công-vụ 19:20)