Những Đặc Tính Mà Hội Thánh Chúa Cần Có | Công-vụ 2:42-47

Nền Tảng Từ Hội Thánh Đầu Tiên

Công-vụ 2:42-47 chỉ vỏn vẹn vài câu nhưng tóm lược trọn vẹn bức tranh kỳ diệu của Hội Thánh đầu tiên sau ngày Đức Chúa Giê-su thăng thiên. Đây là khúc Kinh Thánh được xem như kim chỉ nam cho việc chăm sóc và gây dựng Hội Thánh — không phải vì nó đưa ra một mô hình tổ chức, mà vì nó phác họa những đặc tính cốt lõi mà bất kỳ Hội Thánh nào cũng cần có. Bài giảng trình bày chín đặc tính được rút ra từ phân đoạn Kinh Thánh này.


1. Hội Thánh Học Hỏi (câu 42a)

Đặc tính đầu tiên nằm ngay trong câu 42: những tín hữu ban đầu bền lòng giữ lời dạy của các sứ đồ. Các sứ đồ là những người đã nhận sự dạy dỗ trực tiếp từ Đức Chúa Giê-su, và lời dạy của họ sau này trở thành Kinh Thánh. Hội Thánh đầu tiên là một Hội Thánh có tinh thần học hỏi — họ hiểu rằng không thể phát triển nếu không chịu học.

Điều ngăn cản sự phát triển chính là sự tự mãn, tự cao, kiêu ngạo — cảm thấy mình đã biết đủ rồi nên không cần học thêm. Trong thời đại ngày nay, khi internet và trí tuệ nhân tạo đem đến vô số thông tin, việc học hỏi càng cần đi kèm khả năng chọn lọc. Cần cầu xin Chúa ban cho sự khôn ngoan để phân biệt điều nào phù hợp, điều nào không, nhằm đưa Hội Thánh và cá nhân tiến lên phía trước.


2. Hội Thánh Thông Công (câu 42b)

Đặc tính thứ hai cũng nằm trong câu 42: sự thông công của anh em. Ở đâu có con người là ở đó có rắc rối — Hội Thánh đầu tiên không phải ngoại lệ. Nhưng điều khác biệt là mỗi người đều yêu mến và hòa hợp với Chúa trước; khi mọi người cùng hướng về một Chúa, họ tự nhiên có thể yêu mến và hòa hợp với nhau.

Sự thông công đòi hỏi phải duy trì liên tục, vì đừng bao giờ nghĩ rằng đang yêu thương nhau thì sẽ mãi mãi yêu thương nhau. Trong lịch sử Kinh Thánh, từ Ca-in và A-bên, đến Gia-cốp và Ê-sau, đến Giô-sép và các anh — ma quỷ luôn dùng chiêu bài chia rẽ để phá hủy mối quan hệ. Hội Thánh cần tỉnh thức giữ gìn sự hiệp một.


3. Hội Thánh Cầu Nguyện (câu 42c)

Hội Thánh đầu tiên bền lòng giữ sự cầu nguyện vì họ hiểu rằng không thể tự mình làm bất cứ điều gì. Họ không có sự khôn ngoan, không có học vấn, không có tiền bạc, không có sự hậu thuẫn, đang bị bắt bớ — nên điều duy nhất họ có là sức mạnh trong sự cầu nguyện.

Ngày nay chúng ta thường nghĩ rằng mình có thể thành công nhờ tài năng, tiền bạc, các mối quan hệ — mà không cần cầu nguyện. Đó lại là một cái lưới bẫy. Hội Thánh ban đầu không tìm kiếm nơi nào khác ngoài việc tìm kiếm Đức Chúa Trời qua sự cầu nguyện, vì họ tin đó là giải pháp tốt nhất cho mọi vấn đề.


4. Hội Thánh Kính Sợ Chúa (câu 43a)

Câu 43 ghi lại: mọi người đều kính sợ. Họ không sợ chính quyền La Mã, không sợ chết, không sợ nghèo — chữ kính sợ ở đây là kính sợ Đức Chúa Trời. Dù Đức Chúa Trời luôn thể hiện là Cha nhân từ, bản thể Ngài là bản thể thánh thiện và vinh hiển khiến con người tự nhiên rung sợ.

Câu chuyện Môi-se minh họa điều này: dù được nói chuyện trực tiếp với Chúa, khi Môi-se xin nhìn thấy mặt Ngài, Chúa phải che ông lại và chỉ cho ông nhìn thấy vạt áo Ngài — mà mặt Môi-se đã sáng rực đến nỗi dân Y-sơ-ra-ên yêu cầu ông lấy mạng che lại. Dù được phép gần gũi thân thiết với Chúa, chúng ta vẫn cần duy trì lòng kính sợ đối với Ngài.


5. Hội Thánh Có Phép Lạ (câu 43b)

Nhiều dấu kỳ phép lạ được làm ra bởi các sứ đồ. Phép lạ vẫn còn xảy ra cho đến ngày nay — phủ nhận điều đó là sai. Tuy nhiên, ở mức độ nào, phạm vi nào, đối với ai và trong hoàn cảnh nào thì còn tùy ở Chúa.

Điều đáng chú ý là hầu hết phép lạ trong Kinh Thánh đều có sự cộng tác của con người: Môi-se đập gậy xuống biển, một em bé dâng năm cái bánh hai con cá, bà góa Sa-rép-ta dâng chút bột chút dầu còn lại. Chúa vẫn muốn có sự cộng tác nào đó dù rất nhỏ từ phía chúng ta. Nơi nào không có đức tin, nơi đó phép lạ không thể thực hiện — như chính Đức Chúa Giê-su khi về Na-xa-rét đã không làm được phép lạ vì dân chúng không tin.


6. Hội Thánh Quan Tâm Và Chia Sẻ (câu 44-45)

Những tín hữu ban đầu hiệp lại với nhau, lấy mọi vật làm của chung, bán hết gia tài điền sản phân phát cho nhau tùy sự cần dùng. Đạt đến điều này không đơn giản, vì ai trong chúng ta cũng vừa ích kỷ, vừa tham lam, vừa ganh tỵ.

Bí quyết của họ nằm ở chỗ đề cao trách nhiệm Cơ Đốc nhân đến mức xem nhu cầu của người khác như nhu cầu của chính mình — giống như cha mẹ sẵn sàng hy sinh tất cả cho con. Họ không thể chịu đựng nổi khi mình no đủ mà anh em đói rách, khi mình sung sướng mà người khác đau khổ. Dù chúng ta chưa thể đạt đến mức gom hết tài sản lại, nhưng ít nhất hãy nhìn nhau với tinh thần trách nhiệm cao độ và sẵn sàng chia sẻ.


7. Hội Thánh Thờ Phượng (câu 46a)

Ngày nào cũng vậy, cứ chăm chỉ đến đền thờ. Đức Chúa Trời không muốn chúng ta thờ phượng Ngài một mình — Ngài muốn thành lập Hội Thánh với mục đích để con cái Ngài nương tựa lẫn nhau. Thờ phượng cá nhân cũng tốt, nhưng hãy tạo mọi điều kiện để thờ phượng Chúa với cộng đồng, vì cộng đồng đem đến sức mạnh, nhất là trong những lúc chúng ta yếu đuối.

Đời sống Cơ Đốc nhân không thể sống ẩn dật — như Chúa Giê-su phán, cái đèn thắp lên không phải để úp lại mà phải để trên chân đèn soi sáng cho mọi người. Ánh sáng cần được soi trong bóng đêm, và sức mạnh của Hội Thánh chính là ở sự nhóm lại cùng nhau.


8. Hội Thánh Tràn Đầy Hạnh Phúc (câu 46b)

Dùng bữa chung với nhau cách vui vẻ thật thà — đây là bức tranh của một Hội Thánh hạnh phúc thật sự. Không phải tiếng cười giả tạo, không phải sự lịch sự bề ngoài, mà là sự chân thật với nhau. Mọi nền tảng từ trên xuống — học hỏi, thông công, cầu nguyện, kính sợ Chúa, phép lạ, chia sẻ, thờ phượng — tạo nên một không khí hạnh phúc chân thật.

Một Cơ Đốc nhân sầu muộn, chán chường, tuyệt vọng là điều nghịch lại với bản chất đời sống đức tin. Trong trái của Thánh Linh, sau tình yêu thương thì ngay lập tức là sự vui mừng. Chúa sẽ đau buồn khi thấy con cái Ngài sống một đời thiếu trông cậy và chán nản.


9. Hội Thánh Được Lòng Dân Chúng (câu 47)

Đặc tính cuối cùng: được đẹp lòng cả dân chúng, và mỗi ngày Chúa lấy những kẻ được cứu thêm vào Hội Thánh. Ngay trong lúc bị chính quyền La Mã và người Do Thái bắt bớ, dân chúng vẫn yêu mến họ — vì ở họ có điều gì đó lạ lùng, khác biệt, vừa gây thắc mắc vừa tạo khao khát.

Trong tiếng Hy Lạp, “agathos” có nghĩa là tốt đẹp, nhưng “kalos” không chỉ tốt đẹp mà còn hấp dẫn, thu hút. Cơ Đốc nhân cần phải sống như “kalos” — không chỉ tốt mà còn khiến người khác khao khát muốn được giống như mình. Đó là thách thức cho mỗi chúng ta: sống sao cho người ta nhìn vào thấy sự khác biệt, từ đó tìm hiểu và đến với Chúa.