"Người Ta Nói Ta Là Ai?" - Mác 8:22-34
Chữa người mù ở Bết-sai-đa (Mác 8:22-26)
Trong phân đoạn này, Đức Chúa Giê-su chữa lành một người mù tại làng Bết-sai-đa. Ngài nắm tay người mù dắt ra ngoài làng, thấm nước miếng trên mắt người, rồi đặt tay lên. Điều đặc biệt là phép lạ này diễn ra từng bước: lần đầu người mù chỉ thấy người ta đi giống như cây, rồi sau khi Chúa đặt tay lần nữa, mắt anh mới sáng hoàn toàn.
Cách chữa trị dần dần này mang tính khoa học rất cao. Đôi mắt đã mù lâu ngày nếu bất ngờ nhìn thấy ánh sáng ban ngày có thể bị tổn thương. Giống như người mổ mắt phải băng mắt rồi từ từ làm quen với ánh sáng từ yếu đến mạnh.
Bài học về sự nên thánh
Phép lạ này cho chúng ta hình ảnh về hai loại nên thánh. Loại thứ nhất là sự tái sanh – đột biến, ngay lập tức, như đứa bé được sinh ra. Loại thứ hai là sự nên thánh dần dần – sự trưởng thành mỗi ngày, giống như đứa bé phải lớn lên từ sữa rồi mới ăn đồ ăn đặc.
Chúng ta cần tự hỏi: mình có đang bị mù lòa về tâm linh không? Trong thư gửi cho hội thánh Lao-đi-xê (Khải Huyền 3), Chúa nói rằng họ tưởng mình sáng mắt nhưng thật ra là mù lòa, và kêu gọi họ mua thuốc xức mắt của Ngài. Điều khó khăn nhất trên hành trình theo Chúa chính là thấy được chính mình.
“Người ta nói Ta là ai?” (Mác 8:27-30)
Đức Chúa Giê-su hỏi các môn đồ: “Người ta nói Ta là ai?” Họ trả lời: kẻ thì nói là Giăng Báp-tít, người thì nói là Ê-li, kẻ khác thì nói là một đấng tiên tri. Chúa không chỉ muốn nghe dư luận bên ngoài, mà còn muốn biết chính các môn đồ nghĩ gì về Ngài. Phi-e-rơ thưa rằng: “Thầy là Đấng Christ.”
Chúa Giê-su quan tâm đến ảnh hưởng của sứ mạng Ngài. Ngài muốn biết người ta đón nhận Ngài như thế nào, và quan trọng hơn, những người đi theo Ngài có thật sự hiểu Ngài là ai không.
Câu hỏi cho chính chúng ta
Biết Chúa trên lý thuyết, trên lịch sử, qua những câu chuyện – đó không phải là thật sự biết Ngài. Bao nhiêu triệu người vô thần cũng biết về Chúa Giê-su, thậm chí còn biết nhiều hơn một số tín đồ. Nhưng Ngài muốn hỏi cá nhân mỗi chúng ta: “Ngươi nghĩ Ta là ai?”
Là cơ đốc nhân, chúng ta cũng cần tự hỏi: ảnh hưởng của mình đối với những người chung quanh là bao nhiêu? Đời sống mình có bày tỏ được Chúa để người ta qua mình mà thấy Ngài không?
Chúa báo trước sự khổ nạn (Mác 8:31-33)
Chúa Giê-su bắt đầu dạy các môn đồ rằng Ngài sẽ phải chịu khổ nhiều, bị các trưởng lão, thầy tế lễ cả và thầy thông giáo loại ra, bị giết, và sau ba ngày sống lại. Phi-e-rơ đem Ngài ra riêng mà can gián. Nhưng Chúa quở trách: “Hỡi Sa-tan, hãy lui ra đằng sau Ta!”
Chúa không nói Phi-e-rơ là Sa-tan, mà nói rằng Sa-tan đang chế ngự tâm trí của ông, khiến ông nói ra những lời cản trở kế hoạch cứu rỗi. Đáng chú ý là Chúa bảo Sa-tan hãy lui ra “đằng sau” Ngài – nghĩa là hãy núp dưới sự bảo vệ của Chúa, đừng để Sa-tan kiểm soát tâm trí mình.
Bài học quan trọng: sự cám dỗ có thể đến từ chính những người thân yêu nhất. Phi-e-rơ can gián Chúa vì yêu thương, không muốn Ngài chịu khổ. Nhưng đó lại chính là lời cám dỗ nguy hiểm.
Giá phải trả khi theo Chúa (Mác 8:34)
Chúa Giê-su phán: “Nếu ai muốn theo Ta, phải liều mình, vác thập tự giá mình mà theo Ta.” Chúa không tô vẽ con đường theo Ngài. Theo Chúa đòi hỏi sự liều mình – từ bỏ chính bản thân, không kể những gì của mình là của mình nữa.
Thập tự giá thời đó là hình cụ tử hình. Nói cách khác, ai muốn theo Chúa thì phải chấp nhận “án tử hình” cho bản ngã của mình. Như sứ đồ Phao-lô viết trong Ga-la-ti 2:20: “Tôi sống, không phải là tôi sống nữa, nhưng Đấng Christ sống trong tôi.”
Từ bỏ mình có nghĩa là nói không với những đòi hỏi, ham muốn cá nhân, và ưu tiên cho ý muốn của Chúa. Đó chính là con đường thật sự của người theo Chúa Cứu Thế.