Mối Phước Thật — Niềm Vui Không Ai Cướp Được | Lu-ca 6:20-49

Một Bài Giảng, Hai Phiên Bản

Giữa những tuần đầu của đại dịch COVID-19 năm 2020, TS. Ranko Stefanović — giáo sư Tân Ước tại Đại học Andrews — được Mục sư Zeny Vidacak mời giảng trực tuyến cho hội thánh Cơ-đốc Phục Lâm Mt Gravatt tại Brisbane. Chủ đề ông chọn là phần giáo huấn nổi tiếng nhất của Đức Chúa Giê-su: Bài Giảng Trên Núi — không chỉ vì tính phổ biến, mà vì chính đoạn Kinh Thánh này đã từng thay đổi cách ông nhìn cuộc đời.

Mahatma Gandhi từng nói ông không có vấn đề gì với Đức Chúa Giê-su, vấn đề của ông là với những người tự nhận là môn đồ của Đức Chúa Giê-su nhưng không làm theo lời Ngài dạy. Câu nói ấy nhắc chúng ta rằng nội dung Bài Giảng Trên Núi không phải là lý thuyết để đồng tình, mà là đời sống phải được sống.

Điểm khởi đầu của bài học là một quan sát ít người để ý: Bài Giảng Trên Núi có hai phiên bản trong Kinh Thánh. Ma-thi-ơ ghi lại bài giảng dài trong ba chương (Ma-thi-ơ 5-7), còn Lu-ca chỉ ghi 29 câu trong chương 6 (Lu-ca 6:20-49). Một số học giả cho rằng đây chỉ là hai lần các tác giả thu thập lời dạy của Đức Chúa Giê-su rồi sắp xếp lại. Nhưng TS. Stefanović tin rằng đây thật sự là hai bài giảng khác nhau, được Đức Chúa Giê-su rao giảng vào hai dịp khác nhau, cho hai nhóm khán thính giả khác nhau.

Chi tiết rất đáng chú ý: Ma-thi-ơ nói Đức Chúa Giê-su giảng trên núi (Ma-thi-ơ 5:1). Lu-ca lại chép rằng Ngài “từ trên núi xuống” rồi giảng (Lu-ca 6:17). Hai bối cảnh khác nhau, hai đối tượng khác nhau.


Hai Đối Tượng, Hai Trọng Tâm

Ma-thi-ơ viết Phúc Âm cho người Cơ-đốc gốc Do Thái Giáo, trong đó có nhiều người từng là Pha-ri-si — những người rất sùng đạo, cho rằng mình đang có mối quan hệ tốt với Đức Chúa Trời và không thiếu thốn gì về vật chất. Vấn đề của họ là ở chiều sâu tâm linh. Vì thế Ma-thi-ơ chọn bài giảng mà Đức Chúa Giê-su đã rao giảng trong dịp đề cập đến nhu cầu thuộc linh:

“Phước cho những kẻ có lòng khó khăn, vì nước thiên đàng là của những kẻ ấy.” (Ma-thi-ơ 5:3) “Phước cho những kẻ đói khát sự công bình, vì sẽ được no đủ.” (Ma-thi-ơ 5:6)

Lu-ca thì viết cho dân ngoại, cho người nghèo, cho những người bị xã hội gạt ra bên lề. Trong Phúc Âm của ông mới có dụ ngôn người giàu và La-xa-rơ, dụ ngôn người Sa-ma-ri nhân lành, câu chuyện Xa-chê, sự ăn năn của tên trộm trên thập tự giá. Vì thế Lu-ca chọn bài giảng đề cập đến nhu cầu thực tế, vật chất:

“Phước cho các ngươi nghèo khó, vì nước Đức Chúa Trời thuộc về các ngươi!” (Lu-ca 6:20) “Phước cho các ngươi hiện đang đói, vì sẽ được no đủ!” (Lu-ca 6:21)

Điều này rất quan trọng cho người đọc hôm nay. Có người đọc Ma-thi-ơ chương 5 rồi nói: “Nhu cầu của tôi không phải thuộc linh — tôi đang khốn khổ về sức khỏe, về nghèo đói, về quan hệ bị đổ vỡ.” Đức Chúa Trời biết điều đó. Vì vậy Ngài đã để cho chúng ta có cả hai bài giảng: một cho nhu cầu thuộc linh, một cho nhu cầu vật chất. Cả hai đều cho thấy Đức Chúa Giê-su có thể đáp ứng chúng ta ở mỗi nơi chúng ta đang đứng.


“Makarios” — Từ Hy Lạp Bị Hiểu Sai Suốt Hai Ngàn Năm

Cả hai phiên bản bài giảng đều mở đầu bằng cùng một chuỗi tuyên bố, mỗi câu bắt đầu bằng một từ. Bản tiếng Việt dịch là “phước cho”, một số bản khác dịch là “có phúc”, “hạnh phúc”, hay thậm chí “may mắn”. Vì sao có sự khác biệt trong các bản dịch?

Trong nguyên ngữ Hy Lạp, từ đó là μακάριος — makarios. Đây là một từ gần như không thể dịch trọn vẹn sang ngôn ngữ khác.

Vào thời Đức Chúa Giê-su, trong văn hóa Hy Lạp, makarios được dùng để chỉ một người được thoát khỏi mọi khó khăn của cuộc đời. Người có gia đình êm ấm, sức khỏe tốt, tiền bạc đầy đủ, quan hệ xã hội tốt đẹp — người Hy Lạp cổ đại sẽ nói: “Người này thật makarios.” Vì họ tin rằng phước hạnh ấy đến từ các vị thần, nên từ này cũng mang nghĩa “được thần linh ban phước”. Khi được ban phước như thế thì con người cũng hạnh phúc, may mắn — đó là lý do các bản dịch phải chọn giữa “được ban phước” hoặc “hạnh phúc” hoặc “may mắn”; thực ra cả ba nghĩa cùng tồn tại trong một từ.

Nhưng hạnh phúc kiểu Hy Lạp kéo dài được bao lâu? Chỉ cho đến khi hoàn cảnh thuận lợi còn tồn tại. Khi hoàn cảnh xoay chiều, sự được phước tan biến, và hạnh phúc biến mất. Trong quan niệm Hy Lạp cổ đại, hạnh phúc con người phụ thuộc hoàn toàn vào những biến cố bên ngoài.

Rồi Đức Chúa Giê-su xuất hiện, dùng chính từ ấy, và đảo ngược hoàn toàn ý nghĩa của nó:

“Phước cho kẻ nghèo khó… phước cho kẻ than khóc… phước cho kẻ đói khát… phước cho kẻ bị bắt bớ…”

Đây là một sự va chạm trực diện với văn hóa. Đức Chúa Giê-su đang nói: người thuộc về Ta là makarios — có phước, hạnh phúc — bất kể hoàn cảnh bên ngoài đang chống lại họ.


“Phước” Không Phải Vì, Nhưng Là “Bất Kể”

Đây là điểm mà rất nhiều Cơ-đốc nhân đọc sai. Có người đọc rồi hỏi: “Vậy có phải Đức Chúa Giê-su nói tôi có phước tôi nghèo? Tôi có phước tôi đói? tôi đau khổ?”

Không. Đức Chúa Giê-su không bao giờ ngụ ý rằng đau khổ tự nó là phước hạnh. Khi đọc kỹ nguyên văn Hy Lạp, ý tưởng chính xác là:

“Phước cho các ngươi nghèo khó — bất kể các ngươi đang nghèo khó — vì nước Đức Chúa Trời thuộc về các ngươi.” “Phước cho các ngươi đang đói — bất kể các ngươi đang đói — vì sẽ được no đủ.”

Đức Chúa Giê-su không lãng mạn hóa đau khổ. Ngài đang công bố một loại phước hạnh mới, một loại hạnh phúc có bí mật ngay bên trong chính nó, một niềm vui hoàn toàn độc lập với mọi cơ hội và biến cố của cuộc đời.

Một học giả Kinh Thánh đã diễn đạt rất đẹp: “Makarios trong lời Đức Chúa Giê-su mô tả một niềm vui có bí mật bên trong chính nó, một niềm vui hoàn toàn không lệ thuộc vào những thay đổi của cuộc đời. Hạnh phúc con người là điều mà cuộc đời có thể cho, và cuộc đời cũng có thể cướp lấy. Nhưng sự có phước của Cơ-đốc nhân hoàn toàn không ai chạm tới được, không ai cướp đi được. Đó là niềm vui đi xuyên qua đau đớn và sự chết, một niềm vui mà nước mắt, mất mát, và đau khổ không đủ sức làm tắt — niềm vui ngời sáng qua làn nước mắt, và không có gì trong cuộc đời hay trong sự chết có thể cất đi được.”

Đây chính là điều Đức Chúa Giê-su đã phán với các môn đồ: “Chẳng ai cất lấy sự vui mừng các ngươi được.”


Đức Chúa Trời Không Hứa Cất Khỏi Thung Lũng — Ngài Hứa Ở Trong Thung Lũng

Giữa cơn đại dịch, câu hỏi rất thật: Có gì khác biệt giữa người đặt lòng tin nơi Đức Chúa Trời và người không tin Ngài? Đức Chúa Trời có “miễn trừ” cho người tin Ngài khỏi hoạn nạn không?

Đức Chúa Trời chưa bao giờ hứa điều ấy.

Thi Thiên 23 nói: “Dầu khi tôi đi trong trũng bóng chết…” Đa-vít không nói “Đức Chúa Trời cất tôi ra khỏi trũng bóng chết”, mà nói “Ngài ở cùng tôi trong trũng bóng chết.”

Đức Chúa Trời không ngăn ba chàng trai Hê-bơ-rơ bị ném vào lò lửa hực — nhưng Ngài bước vào lò lửa cùng họ, khiến Nê-bu-cát-nết-sa phải kinh ngạc: “Ta thấy bốn người đi trong lửa, và hình dạng người thứ tư giống như con của các thần.” Đức Chúa Trời không ngăn Đa-ni-ên bị quăng vào hang sư tử — Ngài sai thiên sứ đến bịt miệng sư tử trong khi Đa-ni-ên ở giữa hang.

Đây là bài học quan trọng cho thời đại hôm nay. TS. Stefanović kể về một mục sư hồi hưu đã suốt đời trung thành với Đức Chúa Trời, ăn uống kỹ lưỡng theo cải cách sức khỏe, dâng hiến một phần mười đầy đủ — thế mà cuối đời phải lọc thận mỗi đêm. Ông mở cửa căn phòng có máy lọc thận và nói: “Tôi không hề tưởng tượng rằng tuổi già mình sẽ phải sống như thế này.” Không phải vì Đức Chúa Trời quên ông, mà vì đời sống trong một thế gian sa ngã không miễn trừ cho bất cứ ai.

Sự khác biệt không nằm ở việc tránh được thung lũng — mà nằm ở Đấng đi cùng chúng ta qua thung lũng. Đó chính là makarios: món quà từ Đức Chúa Trời ban cho những người thuộc về Ngài, thứ cho họ hy vọng, sức mạnh, sự đảm bảo, và dũng khí để đi xuyên qua bất cứ điều gì cuộc đời đem tới.


Các Ngươi Là Muối Của Đất

Sau Các Mối Phước, Đức Chúa Giê-su lập tức chuyển sang hai ẩn dụ quen thuộc (Ma-thi-ơ 5:13-16). “Các ngươi” ở đây chỉ về ai? Chính là những người vừa được gọi là makarios — những người có niềm vui không phụ thuộc hoàn cảnh.

“Các ngươi là muối của đất…” (Ma-thi-ơ 5:13)

Vai trò chính của muối là làm cho thức ăn có vị. Điều rất rõ: thức ăn không bao giờ ảnh hưởng đến muối — chính muối mới ảnh hưởng và cho vị đến thức ăn.

Ứng dụng thật mạnh mẽ. Đức Chúa Giê-su đang nói: hoàn cảnh — dù khó khăn đến đâu, dù là lúc nắng đẹp hay lúc bão tố — không định nghĩa bản sắc Cơ-đốc của chúng ta trong mối quan hệ với Đức Chúa Trời. Chính chúng ta, với ân tứ makarios đã nhận, ảnh hưởng đến hoàn cảnh. Hoàn cảnh không thể cướp đi niềm vui Đức Chúa Trời đã ban cho con cái Ngài.

Một sinh viên của TS. Stefanović từng hỏi: “Thưa giáo sư, nếu ngày mai Đại học Andrews sa thải giáo sư, bạn bè quay lưng, hoàn cảnh thay đổi hoàn toàn — điều đó ảnh hưởng đến giáo sư đến đâu?” Ông trả lời: “Tôi sẽ đi tìm việc ở McDonald’s hay nơi nào trả lương tối thiểu, và tôi vẫn sẽ là cùng một Cơ-đốc nhân. Bởi vì đức tin Cơ-đốc của tôi không được định nghĩa bởi công việc, sức khỏe, hay quan hệ với con người. Nó được định nghĩa bởi những gì tôi đã nhận từ Đức Chúa Trời — bởi sự tha thứ, bởi việc được chấp nhận, bởi việc thuộc về gia đình của Đức Chúa Trời. Niềm vui ấy, sự hiện diện của Đức Chúa Trời trong đời sống tôi — không thế lực ma quỷ nào, không con người nào, không điều gì trong quá khứ, hiện tại, hay tương lai có thể cất khỏi tôi.”


Các Ngươi Là Ánh Sáng Của Thế Gian

“Các ngươi là sự sáng của thế gian… một cái thành ở trên núi thì không khi nào bị khuất được.” (Ma-thi-ơ 5:14)

Nhiều nhà giải kinh nói họ không hiểu vì sao Đức Chúa Giê-su dùng tới hai ẩn dụ để truyền đạt cùng một ý. Nhưng thật ra ẩn dụ thứ hai nói thêm một điều rất quan trọng mà ẩn dụ thứ nhất chưa nói.

Hãy đặt câu hỏi đơn giản: Ánh sáng tác động đến bóng tối. Nhưng bóng tối có tác động đến ánh sáng không?

Đa số sẽ trả lời ngay: “Không.” Nhưng câu trả lời đúng là: Có — bóng tối càng dày đặc, ánh sáng càng hiện rõ.

Hãy nghĩ đến hình ảnh quen thuộc: vào ban ngày nắng chang chang, bạn đậu xe trước nhà thờ, vội vã bước ra và ai đó chạy theo nói: “Mục sư ơi, đèn xe anh còn bật kìa.” Bạn nhìn — thoáng đầu không thấy, phải nhìn kỹ mới nhận ra vì ánh nắng quá mạnh. Nhưng đến tối, cùng chiếc xe ấy, cùng cặp đèn ấy — bạn thấy ngay lập tức từ rất xa. Đèn xe không sáng hơn; bóng đêm chỉ làm cho ánh sáng hiện rõ hơn.

Đây là điều Đức Chúa Giê-su muốn nói thêm qua ẩn dụ thứ hai. Cơ-đốc nhân không chỉ tác động đến môi trường xung quanh — mà khi họ rơi vào thung lũng bóng chết, khi mọi hoàn cảnh quay lưng, khi đêm dày đặc nhất — thì phẩm chất Cơ-đốc, lòng trung tín với Đức Chúa Trời, và ân tứ makarios họ đã nhận lại càng chiếu sáng rõ rệt hơn cho những người chung quanh thấy.

Khi mọi sự tốt đẹp, người tín đồ nói “Hallelujah, Đức Chúa Trời thật tốt lành” — điều ấy không gây ấn tượng gì đặc biệt. Nhưng khi một người bước vào nhà thờ và nói: “Cách đây vài ngày bác sĩ bảo tôi còn sống được hai tuần. Nhưng cảm tạ Đức Chúa Trời, tôi rất được phước, vì tôi biết Ngài đang rất gần tôi” — câu nói ấy có sức mạnh mà không lời giảng nào thay thế được.

TS. Stefanović kể về một bà mẹ trong Y-sơ-ra-ên mà ông quen khi còn là mục sư trẻ. Vào ngày cuối của bà, khi chỉ còn là bộ xương phủ da, một người hàng xóm đến thăm và buông lời cay đắng: “Bà này hầu việc Đức Chúa Trời 40 năm, trải qua bao khó khăn trong gia đình, bị ức hiếp vì đức tin — và bây giờ hãy xem Đức Chúa Trời để cho bà phải chịu gì. Mục sư giải thích giùm đi.”

Các bà khác vội ngăn người ấy. Nhưng bộ xương trên giường gắng sức ngồi dậy, và bằng giọng run run nhưng bình thản, bà nói với người phụ nữ kia:

“Vâng, tôi đã hầu việc Đức Chúa Trời 40 năm, và Ngài luôn tốt lành với tôi. Ngài chưa bao giờ bỏ rơi tôi. Ngài luôn ở bên tôi trong những giai đoạn khó khăn nhất của đời tôi. Tôi không biết và không có câu trả lời về hoàn cảnh hiện tại của tôi. Tôi biết cuộc đời mình sắp đến hồi kết. Nhưng khi tôi nhắm mắt, tôi sẽ nhắm mắt trong niềm hy vọng rằng Đức Chúa Trời — Đấng đã đi với tôi suốt bốn mươi năm trên đất — một ngày kia sẽ đứng trên mộ tôi và gọi tên tôi vào sự sống mới.” Rồi bà nhìn người phụ nữ kia và dịu dàng: “Nhưng một ngày kia bà cũng sẽ phải nhắm mắt. Bà có nhắm mắt trong niềm tin ấy không?”

Đó là ánh sáng tỏa sáng rực rỡ nhất giữa đêm dày đặc nhất.


Xây Nhà Trên Vầng Đá

Đức Chúa Giê-su kết thúc toàn bộ Bài Giảng Trên Núi bằng một ẩn dụ cuối (Ma-thi-ơ 7:24-27):

“Vậy, kẻ nào nghe và làm theo lời ta phán đây, thì giống như một người khôn ngoan cất nhà mình trên vầng đá. Có mưa sa, nước chảy, gió lay, xô động nhà ấy; song không sập, vì đã cất trên đá. Kẻ nào nghe lời ta phán đây mà không làm theo, khác nào như người dại cất nhà mình trên đất cát. Có mưa sa, nước chảy, gió lay, xô động nhà ấy, thì bị sập, hư hại rất nhiều.”

Trong Tân Ước, vầng đá là ẩn dụ quen thuộc cho chính Đức Chúa Trời — cho Đức Chúa Giê-su Cơ-đốc.

Giữa đại dịch, TS. Stefanović đã cảnh báo điều khiến ông đau lòng: một số tín đồ Cơ-đốc Phục Lâm dành thời gian cách ly để lên Internet tìm kiếm các thuyết âm mưu, lời giải thích giật gân về tiên tri, khẳng định rằng luật nhật bản đã được thiết lập, rằng mọi sự sẽ xảy ra theo cách này hay cách kia. Họ không cố trở nên muối và ánh sáng cho gia đình mình và cho những người chung quanh — họ đang cố tìm người đi theo các ý tưởng tưởng tượng của riêng mình.

Đó là xây nhà trên cát. Xây trên dư luận, trên thuyết âm mưu, trên cách con người diễn giải tiên tri không được chính Kinh Thánh ủng hộ. Khi cơn bão thật đến — và cơn bão sẽ đến, khi những thử thách nặng hơn cả COVID ập tới — ngôi nhà ấy sẽ đổ.

Vầng Đá là chính Đức Chúa Trời. Đức Chúa Giê-su Cơ-đốc. Không phải ý kiến của con người.


Lời Mời

Câu hỏi cuối cùng của bài giảng đi thẳng vào lòng mỗi người:

Bạn có thật sự cảm thấy mình được Đức Chúa Trời ban phước không? Món quà lớn nhất mà một con người có thể nhận từ Đức Chúa Trời — makarios — có đang nâng đỡ bạn, ban cho bạn sức mạnh, lòng can đảm, và hy vọng giữa những ngày bất an này không?

Nếu bạn nhận ra rằng ngôi nhà của sự cứu rỗi mình đang được xây trên cát — trên hoàn cảnh, trên dư luận, trên sợ hãi, trên các thuyết bấp bênh — thì hôm nay là thời điểm để thay đổi. Mời Đức Chúa Trời vào đời sống bạn. Xây lại ngôi nhà cứu rỗi trên Vầng Đá, tức là chính Đức Chúa Trời. Tiếp nhận ân tứ makarios — chính là Đức Chúa Giê-su.

Đó là món quà Đức Chúa Giê-su đã bảo đảm trên thập tự giá ở Gô-gô-tha, và là món quà Ngài đang chìa ra cho mỗi người chúng ta hôm nay — không phụ thuộc bạn đã là Cơ-đốc nhân, là tín hữu Cơ-đốc Phục Lâm, bao nhiêu năm.

“Lạy Cha Thiên Thượng, xin cho chúng con không xây dựng sự cứu rỗi và mọi hy vọng tương lai của mình trên cát. Xin giúp chúng con xây trên Vầng Đá — là chính Ngài. Chúng con trông đợi ngày Cứu Chúa Giê-su Cơ-đốc tái lâm, khi mọi khó nhọc, nước mắt, đau đớn, và sự chết sẽ đến hồi kết. Chúng con sẽ thấy mình ở Giê-ru-sa-lem mới, và Cứu Chúa sẽ gọi tên chúng con. Cảm tạ Ngài về lời hứa ấy. Trong danh Đức Chúa Giê-su Cơ-đốc, Amen.”