Lời Biện Hộ Của Người Bị Vu Oan
Khi người công bình bị vu oan
Mục sư Dương Quang Thoại tiếp tục dẫn Hội Thánh đi qua sách Công vụ các sứ đồ, lần này từ đoạn 24 câu 10 cho đến hết đoạn, rồi sang phần đầu của đoạn 25, từ câu 1 đến câu 12. Ông thừa nhận rằng hầu hết chúng ta đều đã đọc sách Công vụ, nhưng những phần lịch sử kể từ khi Phao-lô bị bắt — qua tay Phê-lít, Phê-tu, Ạc-ríp-ba, rồi lên tới Sê-sa — thì lâu rồi ít người đọc lại. Vậy mà chính trong những trang sử tưởng chừng chỉ là sự kiện đơn thuần ấy, chúng ta lại thấy được sự dẫn dắt của Chúa, thấy được sự phát triển của Đạo Ngài giữa thời kỳ khó khăn, và thấy được bản lĩnh của các tôi tớ Chúa — nhất là Phao-lô — khi đối diện hoạn nạn.
Phần Kinh Thánh đầu tiên là lời tự biện hộ của Phao-lô trước tòa, trong Công vụ 24:10-21:
“Tổng đốc ra dấu biểu Phao-lô nói đi, thì người thưa rằng: Tôi biết quan làm quan án trong nước nầy đã lâu năm, nên tôi dạn dĩ mà binh vực duyên cớ mình… Trước mặt quan, tôi nhận rằng theo đạo mà họ gọi là một phe đảng, tôi thờ phượng Đức Chúa Trời của tổ phụ tôi, tin mọi điều chép trong sách luật và các sách tiên tri; và tôi có sự trông cậy nầy nơi Đức Chúa Trời, như chính họ cũng có vậy, tức là sẽ có sự sống lại của người công bình và không công bình.” (Công vụ 24:10-15)
Người ngay thẳng không cần nịnh bợ
Mục sư đối chiếu lời mở đầu của Phao-lô với lời của Tẹt-tu-lu — một nhà diễn thuyết có uy tín trong dân Do Thái, kẻ đã đứng kiện Phao-lô bằng những lời nịnh bợ tâng bốc. Phao-lô thì khác hẳn. Ông không hề tâng bốc Phê-lít, mà chỉ mở lời một cách giản dị: “Tôi biết quan làm quan án trong nước nầy đã lâu năm, nên tôi dạn dĩ mà binh vực duyên cớ mình.” Vậy thôi.
Đó là tư chất của người ngay thẳng. Mục sư nhìn nhận rằng con người chúng ta rất dễ chuyển sang lời nịnh bợ, nhất là khi đứng trước những người mà chúng ta đang cần một sự giúp đỡ, một ân huệ, hay muốn lấy lòng họ để đạt được điều gì đó. Nhưng Phao-lô tuyệt nhiên không nói một lời nịnh bợ nào.
Sự thật mãi mãi là sự thật
Sau lời mở đầu, Phao-lô trình bày các diễn biến đúng như chúng đã xảy ra. Mục sư nhấn mạnh đây là điều quan trọng bậc nhất trong mọi chứng cớ: chính là sự thật. Nếu chúng ta bịa đặt hay gian dối, thì rồi một lúc nào đó chúng ta sẽ quên mất mình đã bịa đặt điều gì. Nhưng nếu là sự thật, thì mãi mãi nó vẫn là sự thật.
Để minh họa, Mục sư kể câu chuyện về một người cha bị bắt vì một tội nào đó, và bên công tố muốn dùng đứa con để lấy lời khai. Họ kéo đứa nhỏ ra dụ dỗ: “Ba của con có dặn dò con trước, phải không?” Đứa bé đáp: “Dạ, ba con có dặn con.” Bên công tố mừng rỡ, nghĩ rằng con nít hay nói thật, vậy là rõ ràng nghi can đã dặn con sửa lời khai theo ý mình. Họ hỏi tiếp: “Vậy ba con dặn con cái gì?” Đứa nhỏ trả lời rất tự nhiên: “Dạ, ba con dặn con là thấy cái gì đúng sự thật thì cứ nói đúng sự thật, đừng thêm đừng bớt gì hết.” Cuối cùng người công tố rất ngại ngùng vì không khai thác được gì. Sự thật phải là sự thật.
Trong cuộc sống, có thể chúng ta bị vu khống, bị quy chụp, nhưng chúng ta cứ bám lấy sự thật. Phao-lô nêu lên rất rõ: tôi đi xa rồi mới trở về Giê-ru-sa-lem, mới có mười hai ngày, chưa từng ai thấy tôi cãi lẫy, sách động, hay làm bất cứ chuyện gì gây rối loạn. Không hề có một bằng chứng nào. Vậy mà tự nhiên họ kéo tới bắt ông, rồi kết tội này tội kia.
Tận dụng cơ hội để làm chứng về đức tin
Mấu chốt quan trọng trong lời biện hộ của Phao-lô, theo Mục sư, là sau khi nói sơ lược về chính mình và về những diễn biến, ông tận dụng cơ hội để nói về đức tin của mình. Ông xác nhận ông đã tin Đức Chúa Trời, đã giữ luật pháp, và rồi nói rằng có lẽ chính vì ông giảng về sự sống lại mà người ta bắt bẻ ông. Đó gần như là một lời làm chứng giữa tòa:
“Vì tôi có sự trông cậy nầy nơi Đức Chúa Trời, như chính họ cũng có vậy, tức là sẽ có sự sống lại của người công bình và không công bình.” (Công vụ 24:15)
Mục sư đặt câu hỏi cho chính mình và cho mỗi người nghe: nếu một ngày nào đó tôi bị bắt vì một tội gì khác, liệu trước tòa hay trước cơ quan điều tra, tôi có đủ mạnh dạn để nói về đức tin của mình hay không? Phao-lô đã len vào giữa lời biện hộ một sự xác định niềm tin, và bằng cách đó giới thiệu cho Phê-lít biết về đức tin của ông.
Người làm việc tốt mà bị vu là làm việc xấu
Phao-lô nói rằng ông trở về Giê-ru-sa-lem với mục đích bố thí cho dân mình (Công vụ 24:17). Mục sư nhắc lại bối cảnh từ những bài học trước: dân Y-sơ-ra-ên thời ấy bị người La Mã đô hộ, áp bức, bắt đóng thuế rất nặng nên dân nghèo khổ; trong khi đó những vùng dân ngoại mà Phao-lô đi giảng đạo lại kinh doanh dễ dàng, dựa vào chính quyền La Mã, không bị ràng buộc như người Do Thái nên giàu có. Vì vậy Phao-lô đã quyên góp từ các Hội Thánh giàu có ở nước ngoài để mang về giúp dân mình tại Giê-ru-sa-lem.
Một người đang làm việc tốt, nhưng cuối cùng bị vu khống là đang làm việc xấu — đó là một trong những điều đau đớn, oan ức, uất ức nhất cho người bị vu khống. Mục sư nhận xét rằng điều đó nhan nhản khắp nơi: ở bất cứ quốc gia nào, trong bất cứ lãnh vực nào — chính trị, quân sự, kinh tế, xã hội — và cả trong những tổ chức nhỏ hơn, người này chèn ép người kia, người kia vu khống người nọ, tất cả nhằm đạt được chủ đích của mình.
Ông dẫn một câu chuyện thời sự ngay trong ngày: tại Hải Phòng, công an bắt hai người là giám đốc và phó giám đốc một công ty truyền thông phần mềm trên mạng. Có một trung tâm sự kiện tiệc cưới rất lớn mới mở ra và hoạt động tốt, đông khách đặt bàn và đặt sự kiện. Bỗng trên các trang mạng xã hội về ăn uống và địa điểm ở Hải Phòng xuất hiện hàng loạt bình luận tiêu cực: chỗ đó phục vụ không tốt, đồ ăn rất tệ — hạ uy tín của trung tâm. Vài ngày sau có người đến đe dọa, bảo phải đóng một khoản phí hằng tháng thì họ sẽ “bảo vệ” trên mạng, tức là sẽ tung ra những lời bình luận tốt đẹp để quảng cáo. Trung tâm tiệc cưới không chịu, báo chính quyền, và hai người kia bị bắt tạm giam.
Điều khiến Mục sư đáng buồn là khi nhìn kỹ gương mặt hai người này, ông thấy họ rất sáng sủa, trông nhân hậu, tử tế, có vẻ tri thức và đạo đức. Thế nhưng họ vẫn vu khống người khác để trục lợi cho mình. Khi người ta đã có một tham vọng, một chủ đích, thì người ta luôn tìm cách tiêu trừ người khác hoặc đẩy mình lên — và một trong những hình thức dễ thành công nhất chính là vu khống.
Từ đó Mục sư cảnh báo về thói quen ngày nay: người ta rất dễ bị kéo theo xu hướng trên mạng xã hội. Nhiều người trước khi đến một quán ăn hay khách sạn lạ đều xem bình luận trên mạng để quyết định. Nhưng giờ đây toàn bộ những bình luận ấy có thể là giả dối. Phao-lô cũng đang đối diện với một sự giả dối rất lớn, với những con người độc ác, những lời vu khống.
Đơn độc, chỉ còn nương cậy nơi Chúa
Mục sư nhấn mạnh sự cô đơn của Phao-lô: bản thân ông gần như rất đơn độc. Bạn bè, thân thế, hay tổ chức của ông dường như không có một vị trí nào để can thiệp, để binh vực ông. Một mình ông đứng giữa cả tòa công luận ở đoạn trước, rồi ở đoạn này là trước mặt quan tổng đốc cùng các thầy tế lễ và những người của tòa công luận kéo lên.
Đây là một điều chúng ta phải chấp nhận đối diện: nếu kẻ thù là ma quỷ, và những kẻ ác hùa theo ma quỷ, bị ma quỷ xúi giục, muốn tấn công chúng ta bằng cách này cách khác, thì chúng ta chỉ có thể nương cậy vào Chúa. Chuyện gì tới phải tới. Kết thúc của sách Công vụ các sứ đồ là Phao-lô — như một tù nhân — được giải tới Rô-ma; còn phần sau nữa thì chúng ta chỉ biết qua lịch sử, Kinh Thánh không ghi lại. Nếu chúng ta phải chịu đựng tất cả những điều này, hãy hết lòng tin cậy nơi Chúa.
Phê-lít: kẻ giam người vô cớ vì chờ hối lộ
Phần thứ hai nằm trong Công vụ 24:22-27:
“Phê-lít vẫn biết rõ ràng về đạo người nói đó, nên giãn việc kiện ra… Cách mấy ngày sau, Phê-lít với vợ mình là Đơ-ru-si, người Giu-đa, đến, rồi sai gọi Phao-lô, và nghe người nói về đức tin trong Đức Chúa Giê-su Cơ-đốc. Nhưng khi Phao-lô nói về sự công bình, sự tiết độ, và sự phán xét ngày sau, thì Phê-lít run sợ, nói rằng: Bây giờ ngươi hãy lui; đợi khi nào ta rảnh, sẽ gọi lại… Phê-lít cũng trông Phao-lô lót bạc cho mình, nên năng đòi người đến và nói chuyện cùng người.” (Công vụ 24:22-26)
Mục sư phân tích con người Phê-lít. Một mặt, ông dặn lính canh giam Phao-lô nhưng nới tay, ai đến thăm hay phục vụ thì đừng ngăn cấm — gần như một sự giam lỏng. Đó là một cử chỉ tương đối đẹp, vì rõ ràng nếu là một người công minh ngay thẳng, ông phải thấy đây là một vụ kiện đầy dối trá và chứng gian. Nhưng mặt khác, Kinh Thánh kèm theo một câu nặng nề: Phê-lít chờ Phao-lô hối lộ.
Mục sư dừng lại giải thích chữ “hối lộ”. Người ta thường dùng chữ tế nhị là “bôi trơn”: máy móc thiết bị lâu ngày sét rỉ, chạy khó khăn, người ta nhỏ nhớt vào cho trơn mượt. Trong việc hối lộ cũng vậy — khi gặp trở ngại trong công việc, chỉ cần bỏ một phong bì cho người có thẩm quyền thì mọi chuyện có thể trôi chảy.
Câu chuyện bị quy chụp hối lộ năm 1991
Đến đây Mục sư kể lại trải nghiệm thật của chính mình. Có lần ông muốn giảng về Đa-ni-ên đoạn 2 — pho tượng trong giấc chiêm bao của Nê-bu-cát-nết-sa mà Đa-ni-ên giải nghĩa — với chủ đề “mộng bá chủ”: nhiều nước nuôi mộng bá chủ, nhưng cuối cùng nước Đức Chúa Trời mới là nước toàn thắng và đời đời. Vì tờ chương trình đề chữ “mộng bá chủ”, công an thành phố — lúc đó gọi là đội phòng chống phản động trong tôn giáo — mời ông lên hỏi. Họ sợ ông nói về chính trị, về Liên Xô, về Mỹ, về Trung Quốc. Ông trình bày rõ nội dung.
Nhưng rồi nhân chuyện này họ khui ra chuyện khác, hỏi làm sao ông từ Sài Gòn về đây truyền đạo được. Ông đáp là về xin ban tôn giáo. Một vị — ông nhớ là thiếu tá — đập bàn quát rằng ông phải “lo lót” mới về được, họ có thông tin như vậy. Lúc đó là năm 1991, ông mới hai mươi chín tuổi. Ông đập bàn lại, nói: “Anh mời tôi lên hay anh bắt tôi lên? Nếu anh bắt tôi lên thì anh muốn đập bàn anh làm gì làm. Còn nếu anh mời tôi lên thì anh không được đập bàn.” Mấy anh em nhân viên cấp dưới phải nhảy vào ôm vị thiếu tá kéo ra, rồi đưa ông qua một phòng khác cho một cán bộ khác làm việc, tiếp tục xoáy quanh chuyện ông có hối lộ hay không.
Ông trả lời: “Nếu chúng tôi làm việc bên tôn giáo mà chúng tôi hối lộ thì không có ai ngu bằng chúng tôi. Bởi vì khi anh hối lộ là người ta sẽ tiếp tục vòi vĩnh, anh phải đeo theo sự hối lộ đó suốt. Và điều thứ hai, chúng tôi là những người tin Chúa. Nếu chúng tôi hối lộ để được về đây thì đó không phải là Chúa cho tôi về đây, mà là đồng tiền giúp tôi về đây. Nếu tôi đi giảng đạo mà phải tin vào quyền năng của Chúa, rồi cuối cùng tôi nhờ đồng tiền, thì tôi không đáng để đi giảng đạo.”
Quan điểm của Mục sư về hối lộ rút ra từ đó: không có gì ngu bằng hối lộ, vì khi bạn hối lộ người ta sẽ cứ tiếp tục đòi tiền bạn. Và với người tin Chúa, hối lộ là đặt câu hỏi niềm tin nơi Đức Chúa Trời ở đâu — khi cầu nguyện xin Chúa một điều mà lại đi lót tiền, quỵ lụy, lòn cúi, thì chẳng khác nào coi rẻ quyền năng của Đức Chúa Trời. Dĩ nhiên mình phải lịch sự, nhưng không có nghĩa là dùng đồng tiền để mua chuộc.
Mục sư thành thật nhìn nhận việc đập bàn hôm đó là “quá bậy” và dặn đừng bắt chước ông khi gặp chính quyền. Nhưng ông cũng kể phần kết đẹp: một trong những cán bộ cấp dưới đã ôm kéo ông ra hôm đó về sau làm trưởng một đội công an về tôn giáo của thành phố Cần Thơ; những dịp gặp lại, cả hai đều xúc động, giữ được tình thân, sau Covid-19 còn đi ăn sáng với nhau. Cả vị thiếu tá năm xưa — về sau lên đại tá — khi gặp lại tuy hơi ngượng ngùng nhưng nói chung là tốt: họ hiểu ông hơn, ông hiểu họ hơn. Ông cảm tạ Chúa vì điều đó.
Trở lại với câu chuyện: Phao-lô không hề dùng tiền để hối lộ. Số tiền ông gom góp là để giúp tín hữu và người nghèo tại Giê-ru-sa-lem, chứ không phải để lót cho Phê-lít.
Vì sao Phê-lít run sợ
Phê-lít vốn điều hành rất tệ vì không được học hành về chính trị, giải quyết công việc theo cảm tính; chỉ ít lâu sau — khoảng sáu năm cai trị — ông bị chính quyền Rô-ma cách chức. Một chi tiết đáng ngạc nhiên là khi Phao-lô nói về sự công bình, sự tiết độ và sự phán xét, thì Phê-lít run sợ và bảo Phao-lô lui ra.
Mục sư giải thích điều này liên quan đến đời tư của Phê-lít. Vợ ông là Đơ-ru-si, con gái của Hê-rốt Ạc-ríp-ba đệ nhất, đã được gả cho A-xi-xơ vua xứ Ê-ma-sa. Nhưng Phê-lít và Đơ-ru-si phải lòng nhau, nên Phê-lít khuyến dụ bà bỏ chồng để chung sống với mình. Mục sư liên hệ đến trường hợp Hê-rốt An-ti-ba đã lấy Hê-rô-đia là vợ của em mình là Phi-líp; khi Giăng Báp-tít giảng và cảnh cáo, Hê-rô-đia tức giận xúi giục Hê-rốt bắt giam Giăng, rồi dàn dựng cho con gái là Sa-lô-mê nhảy múa trong tiệc sinh nhật để xin cái đầu của Giăng Báp-tít. Vì đời tư có chỗ sai trái như vậy, nên khi Phao-lô nói về sự công bình, sự tiết độ và sự phán xét, Phê-lít run sợ và không muốn nghe nữa.
Mục sư rút ra một bài học: một trong những điều người ta ngại ở Kinh Thánh là Kinh Thánh cảnh cáo những lỗi lầm của con người. Nhiều khi chúng ta chỉ thích đọc những đoạn nhẹ nhàng — Châm ngôn, Thi thiên, các sách lịch sử — mà né tránh những lời cảnh cáo về sai trái, về việc từ bỏ Đức Chúa Trời, không giữ luật pháp Ngài. Thậm chí, giống như Phê-lít, chúng ta lại run sợ.
Giam người hai năm để lấy lòng dân Do Thái
Phê-lít muốn được lòng người Do Thái nên cứ giam Phao-lô suốt hai năm. Mục sư phân tích: trong thẩm quyền của Phê-lít, nếu vô tội thì tha bổng, nếu có tội thì trừng phạt và phải có án rõ ràng. Nhưng Phê-lít đứng ở giữa một thế lưỡng lự — vừa muốn chiều lòng người Do Thái để củng cố cương vị tổng đốc, vừa trông Phao-lô hối lộ — nên cuối cùng giam Phao-lô hai năm mà không xử.
Ngay từ xưa người Rô-ma đã có quy định khắc khe về việc xử án: nếu chưa xử án thì người bị giam vẫn được kể là vô tội, và trong một thời hạn nhất định phải được đem ra xử. Nhưng Phê-lít đã giam Phao-lô hai năm mà không hề đưa ra xử. Vì sao muốn lấy lòng người Do Thái? Bởi điều người Do Thái sợ nhất là Phao-lô được tự do đi giảng — càng đi nhiều nơi, càng giảng dạy, thì Do Thái Giáo và tổ chức của họ càng mất uy tín. Cho nên việc giam Phao-lô phần nào là vuốt ve người Do Thái: khi ông ở trong tù thì không còn tự do đi giảng đạo, áp lực giảm xuống, người Do Thái bớt hung hăng.
Phê-tu: vị quan công minh, và lời kêu nài đến Sê-sa
Phần cuối là Công vụ 25:1-12:
“Phê-tu đã đến tỉnh mình được ba ngày rồi, thì ở thành Sê-sa-rê đi lên thành Giê-ru-sa-lem. Tại đó, có các thầy tế lễ cả và các người sang trọng trong dân Giu-đa đến tỏ đơn kiện Phao-lô trước mặt người… cố nài xin quan làm ơn đòi Phao-lô trở về thành Giê-ru-sa-lem; họ định mưu giết người dọc đường.” (Công vụ 25:1-3)
Mục sư nhận xét rằng tuy lịch sử để lại không nhiều tư liệu về Phê-tu, nhưng rõ ràng ông là một vị quan chính trực, xử lý sự việc có tình có lý, cân nhắc mọi chi tiết. Khi người Do Thái đòi đưa Phao-lô từ Sê-sa-rê xuống Giê-ru-sa-lem — với âm mưu giống lần trước là tìm cách giết ông dọc đường — Phê-tu không đồng ý. Ông bảo: nếu các người muốn tố cáo thì hãy xuống Sê-sa-rê, ta sẽ mở phiên tòa. Sau khi ở Giê-ru-sa-lem chừng tám hay mười ngày, Phê-tu trở về Sê-sa-rê mở phiên tòa, và những người Do Thái kéo theo từ Giê-ru-sa-lem xuống.
Đã hai năm trời Phao-lô bị giam, vậy mà lòng độc ác của họ vẫn chưa thỏa: họ chỉ yên tâm khi nào giết được Phao-lô. Mục sư nhận định đây thật ra là vấn đề tôn giáo, chứ Phao-lô đâu có giành quyền lực chính trị của ai. Nhưng tôn giáo cũng là một trong những điều rất dễ gây ra chiến tranh — như những cuộc chiến giữa các phái Hồi giáo, hay xung đột hơn hai trăm năm giữa người Công giáo và người Tin Lành ở Bắc Ai-len, mà ngọn lửa căm phẫn đến nay vẫn có thể bùng lên.
“Bấy giờ Phao-lô nói đặng bênh vực mình rằng: Tôi chẳng từng làm điều dữ chi, hoặc nghịch cùng luật pháp người Giu-đa, hoặc nghịch cùng đền thờ, hay là nghịch cùng Sê-sa… Ví bằng tôi có tội, hay là phạm điều gì đáng chết, thì tôi chẳng từ chối chết đâu; trái lại, nếu trong đơn từ họ kiện tôi không có cớ gì hết, thì chẳng ai được nộp tôi cho họ. Tôi kêu nài sự đó đến Sê-sa.” (Công vụ 25:8-11)
Quyền kêu nài lên Sê-sa
Mục sư giải thích trước một thắc mắc: làm sao Phao-lô có đủ tư cách để gặp Sê-sa đại đế? Thật ra đây là một lối dùng từ. Đối với những người có quốc tịch Rô-ma, nếu phạm tội mà có đủ chứng cứ thì tòa án địa phương kết tội và họ bị xử theo luật Rô-ma; nhưng nếu một công dân Rô-ma không có đủ chứng cứ và vụ án bị kéo dài, thì họ có quyền khiếu nại lên cấp trên. “Kêu nài đến Sê-sa” không có nghĩa là đích thân hoàng đế ngồi xử từng vụ — chẳng vua nào rảnh để xử tất cả — mà nghĩa là được đưa lên tòa án cấp trung ương ở Rô-ma, nơi hoàng đế ngự, tức là tòa án cấp cao hơn.
Nghĩa khí của một Cơ-đốc nhân quân tử
Mục sư đặc biệt cảm phục câu trả lời khẳng khái của Phao-lô. Khi Phê-tu muốn lấy lòng dân, hỏi ông có muốn lên Giê-ru-sa-lem để chịu xử không, Phao-lô từ chối vì biết tại đó sẽ không có công bằng, đồng thời tuyên bố: nếu tôi có tội, có phạm điều đáng chết, thì tôi chẳng từ chối chết đâu; còn nếu trong đơn họ kiện tôi không có cớ gì hết, thì chẳng ai được nộp tôi cho họ.
Đó là nghĩa khí của một người quân tử: nếu có lỗi là nhận lỗi, nếu có tội là chịu tội, chấp nhận sự trừng phạt xứng đáng với những gì mình đã sai trái. Mục sư khẳng định một Cơ-đốc nhân phải là một người quân tử, và Kinh Thánh dạy chúng ta phải như vậy. Phao-lô khẳng khái rằng nếu ông có phạm tội, ông sẵn sàng bị trừng trị, thậm chí chấp nhận chết — vì ông đòi sự công bằng cho mình.
Kết: giữ sự chân thật và nương cậy nơi Chúa
Khép lại bài học, Mục sư cầu xin ơn Chúa giúp để trong mọi cách đối xử, mọi mối liên hệ, mọi công việc hằng ngày, chúng ta giữ đúng mức độ chân thật, sự cương quyết và can đảm, đồng thời đề cao sự công bằng. Nếu có lỗi, chúng ta sẵn sàng nhận và chịu trừng phạt về những gì mình sai. Còn nếu cứ tránh né, quanh co, đổ lỗi cho người này người nọ, viện cớ “tôi vô tình, vô ý”, thì đó không phải là nghĩa khí của một Cơ-đốc nhân quân tử.
Bên cạnh sự dẫn dắt của Chúa cho những gì Phao-lô phải trải qua, câu chuyện còn cho thấy nghĩa khí và sự khôn ngoan của ông. Nguyện chúng ta nhờ ơn Chúa mà sống ngay thẳng, bám lấy sự thật, mạnh dạn làm chứng về đức tin, và hết lòng nương cậy nơi Đức Chúa Trời ngay giữa những lúc bị vu oan và đơn độc nhất.