Điều Duy Nhất Chúng Ta Cần Biết

Biết quá nhiều, mà biết quá ít

Mục sư Dương Quang Thoại mở đầu bằng một lời cầu nguyện vừa là lời xưng tội: chúng ta biết quá nhiều về thế giới này mà biết quá ít về nước thiên đàng; biết quá nhiều về những thứ trong xã hội, trong cuộc sống, mà lại biết quá ít về Đức Chúa Giê-su. Lời cầu nguyện ấy dẫn thẳng vào đề tài của bài giảng, một đề tài mà chính ông thừa nhận là “tương đối mạnh”: điều duy nhất chúng ta cần biết.

Trong đời sống có vô số điều chúng ta phải biết. Một đứa trẻ lớn lên phải biết ăn, biết mặc; rồi phải đi học để có kiến thức, phải học một nghề để nuôi thân, phải biết giao tiếp, phải biết rất nhiều thứ trong xã hội này. Nhưng dựa trên lời của sứ đồ Phao-lô, Mục sư khẳng định một điều mạnh mẽ: điều duy nhất chúng ta thật sự cần biết chính là Đức Chúa Giê-su.

Nền tảng của cả bài giảng là 1 Cô-rinh-tô 2:1-5, đặc biệt là câu 2:

“Vì tôi đã đoán định rằng ở giữa anh em, tôi chẳng biết sự gì khác ngoài Đức Chúa Giê-su Cơ-đốc, và Đức Chúa Giê-su Cơ-đốc bị đóng đinh trên cây thập tự.” (1 Cô-rinh-tô 2:2)

Đây là mấu chốt mà Phao-lô muốn truyền đạt cho Hội Thánh Cô-rinh-tô, và gián tiếp cho tất cả chúng ta. Ông khẳng định ông không cần biết bất cứ điều gì khác; mối quan tâm lớn nhất của đời ông là biết về Đức Chúa Giê-su. Từ lời tuyên bố ấy, Mục sư khai triển ba điều.

Điều thứ nhất: điều duy nhất phải biết là Đấng Christ

Khi đọc câu này, chúng ta phải đối diện với một thực tế: chúng ta biết rõ nhiều thứ, nhưng lại biết quá ít về Đức Chúa Giê-su. Ngày nay điện thoại thông minh, và nhất là trí tuệ nhân tạo, gần như giúp ta thâu tóm mọi kiến thức trên thế giới. Cần học gì, cần biết gì, ta đều có thể nhờ công nghệ. Nhưng chính vì có quá nhiều thứ để biết, chúng ta lại bị hạn chế trong việc hiểu biết về Đức Chúa Giê-su.

Lời tuyên bố của Phao-lô — rằng ông không cần biết gì hết ngoài Đấng Christ — nghe có vẻ hơi cực đoan. Nhưng mục đích của ông là khẳng định: điều quan trọng hơn, điều cần thiết hơn để cứu rỗi cuộc sống này, để đem chúng ta đến với nước thiên đàng, để mọi nỗ lực trong đời sống đức tin không trở nên vô ích — điều ấy là biết về Chúa, và biết Chúa trên thập tự giá.

Mục sư dẫn một lời quở trách rất nặng nề Đức Chúa Trời phán qua tiên tri Giê-rê-mi:

“Thật dân ta là ngu muội, chúng nó chẳng nhìn biết ta; ấy là những con cái khờ dại, không có trí khôn; khéo làm điều ác, mà không biết làm điều thiện.” (Giê-rê-mi 4:22)

Điều cần chú ý trước hết: câu này không nói với toàn thế giới. Kinh Thánh dùng chữ “dân ta” — tức là những người đã biết Đức Chúa Trời, đã thừa nhận Ngài là Đấng thiêng liêng mình tôn thờ, đã từng thờ phượng Ngài, đã từng theo bước chân Ngài, đã từng học hỏi về Ngài. Vậy mà Chúa vẫn nói một lời đau đớn: dân ta quá ngu muội, vì nhận biết nhiều thứ, học hỏi nhiều thứ, mà lại không nhận biết, không hiểu biết về Ngài.

Đôi khi chúng ta vẫn an tâm rằng mình là tín đồ của Chúa Cứu Thế, rằng mình đã làm phép báp-têm, rằng mình đang đi thờ phượng Chúa, rằng gia đình mình là một gia đình Cơ-đốc. Nhưng ngay cả là “dân ta”, lời quở trách ấy vẫn có thể chạm đến chúng ta.

Hiểu biết Chúa không thể bằng công nghệ hay kiến thức

Mục sư nhìn nhận có ba luồng quan điểm về trí tuệ nhân tạo. Một số người hoàn toàn lệ thuộc vào nó, kể cả trong nghệ thuật — sáng tác nhạc, điện ảnh, hội họa — dẫn đến xung đột giữa cái thật và cái giả, giữa tác quyền của người sáng tạo bằng chất xám của chính mình và công nghệ máy móc. Một số khác hoàn toàn từ chối, xem đó như một thứ cướp mất sự sáng tạo của con người. Nhưng có một thành phần thứ ba dung hòa: biết khi nào, lúc nào, việc gì cần đến sự trợ giúp ấy. Bản thân ông thừa nhận có lúc nhờ trí tuệ nhân tạo giải đáp thắc mắc, lấy thông tin chỉ trong mười lăm hay ba mươi giây thay vì mất cả buổi, cả nhiều ngày tra cứu — đó là một thuận lợi về thời gian. Nhưng đừng quá lệ thuộc vào nó.

Vấn đề cốt lõi là: dù kiến thức bao la đến đâu, nó vẫn không thể giúp chúng ta hiểu biết Đức Chúa Giê-su. Hiểu biết Ngài không thể bằng công nghệ, không thể bằng kiến thức, mà phải bằng chính tấm lòng, bằng sự cảm nhận thiêng liêng giữa cá nhân chúng ta với những sự hy sinh mà Đức Chúa Giê-su đã dành cho chúng ta.

Đừng bao giờ tự mãn

Phao-lô khích lệ Hội Thánh Ê-phê-sô — một Hội Thánh ông đã đặt rất nhiều tâm huyết, từng đến thăm và giảng đạo nhiều lần, ở lại lâu dài:

“…cho đến chừng chúng ta thảy đều hiệp một trong đức tin và trong sự hiểu biết Con Đức Chúa Trời, mà nên bậc thành nhân, được tầm thước vóc giạc trọn vẹn của Đấng Christ. Ngài muốn chúng ta không như trẻ con nữa, bị người ta lừa đảo, bị mưu chước dỗ dành làm cho lầm lạc, mà day động và dời đổi theo chiều gió của đạo lạc.” (Ê-phê-sô 4:13-14)

Sứ điệp ở đây: đừng bao giờ cảm thấy thỏa mãn, tự mãn, đừng bao giờ cảm thấy “đủ rồi”. Mục sư tự lấy mình làm ví dụ: là một mục sư giảng Kinh Thánh bao nhiêu năm, đọc trọn cuốn Kinh Thánh cả chục lần, rất dễ sinh ra tư tưởng “tôi hiểu biết Chúa như thế là đủ rồi”. Nhưng đó là tư tưởng của ma quỷ. Mỗi khi chúng ta có cảm giác mình đã đủ, đã thành công, đã đạt đến đỉnh cao nhất, thì đó chính là lúc chúng ta ở gần ma quỷ nhất — lúc những lời của nó xuyên vào tâm trí để khiến chúng ta chựng lại trong sự hiểu biết về Con Đức Chúa Trời.

Hai chữ “cho đến chừng” diễn tả một tiến trình liên tục, đòi hỏi nỗ lực: cho đến chừng chúng ta học, cho đến chừng chúng ta thi, cho đến chừng chúng ta chạy tới đích. Để đạt đến sự hiệp nhất trong Chúa Cứu Thế và sự hiểu biết Con Đức Chúa Trời, cần một sự bền bỉ không ngừng.

Mục sư đặt một câu hỏi tưởng dễ mà khó: “Bạn biết bao nhiêu về Đức Chúa Giê-su?” Ta có thể trả lời rằng ta biết nhiều lắm — Ngài sinh ra tại Bết-lê-hem, năm mười hai tuổi vào đền thờ, năm khoảng hai mươi bảy tuổi chịu báp-têm bởi Giăng Báp-tít, đi giảng đạo ba năm rưỡi, làm nhiều phép lạ chữa bệnh, hóa bánh cho hơn năm ngàn người đói được ăn, người mù thấy được, rồi bị người ta ghét, bị đóng đinh trên thập tự giá, chết, ba ngày sau sống lại, ở với các môn đồ bốn mươi ngày, rồi về trời. Nhưng tất cả những điều ấy chỉ là kiến thức. Câu hỏi “bạn biết bao nhiêu về Ngài?” đòi hỏi những kinh nghiệm sâu xa hơn — những cảm xúc chạm đến thập tự giá, những điều như: Chúa đến với tôi thế nào, tôi đến với Chúa thế nào, Chúa nói với tôi thế nào, tôi nghe lời Chúa thế nào. Đó mới là biết Chúa.

Trưởng thành để khỏi bị lừa dối

“Mà nên bậc thành nhân” — nói đến sự trưởng thành. Nuôi một đứa bé, ta mong ngày nó khôn lớn; trồng một cây ăn trái, ta mong ngày nó ra trái. Đức Chúa Giê-su yêu chúng ta, hy sinh cho chúng ta; không chỉ riêng Ngài mà cả thiên đàng, tất cả các thiên sứ đều nỗ lực góp phần trong chương trình cứu rỗi; hằng ngày Đức Thánh Linh ở với chúng ta để đẩy chúng ta đến gần Chúa — với một mục đích duy nhất là chúng ta phải trưởng thành. Ngày nào chúng ta còn nghĩ “trình độ tâm linh của tôi đến đây là tốt hơn nhiều người khác rồi, tôi giỏi Kinh Thánh hơn, tôi dâng hiến hơn, tôi phục vụ hơn”, thì đó là lúc chúng ta đang ở rất xa Chúa.

Và tiêu chuẩn của sự trưởng thành ấy cao đến mức nào? “Tầm thước vóc giạc trọn vẹn” của ai? Của Đức Chúa Giê-su. Một tiêu chuẩn quá cao. Nhưng cao không có nghĩa là không đạt được; chúng ta chỉ không đạt được khi tự tạo cho mình một cái vỏ bọc bên ngoài của sự trưởng thành. Nếu thật sự nhờ ơn Chúa, Phao-lô bảo rằng chúng ta sẽ nên bậc trưởng thành giống như Đức Chúa Giê-su.

Vì sao cần trưởng thành đến vậy? Vì ngày nay có quá nhiều thủ đoạn lừa đảo. Mục sư kể lại một câu chuyện thật: khoảng ba mươi năm trước, một người đàn ông dân tộc đến gặp ông, nói rằng anh ở một Hội Thánh người dân tộc tại Tây Nguyên, biết cha của ông cũng như nhiều mục sư khác. Anh kể về đức tin của anh, anh khóc. Khi tiếp người ấy, anh khóc, tất cả mọi người cùng khóc; họ cầu nguyện cho anh và giúp đỡ anh rất nhiều tiền bạc. Nhưng chỉ vài tuần sau, sự việc vỡ lở đến mức Mục sư phải đưa anh lên công an phường Thới Bình. Hầu hết các Hội Thánh Tin Lành tại Cần Thơ đều bị anh lừa, đến nỗi cuối cùng phải đăng báo cảnh báo cho tất cả các Hội Thánh Cơ-đốc. Điều khiến những người hầu việc Chúa đau lòng không phải là số tiền, mà là những giọt nước mắt và những lời cầu nguyện chân thành đã bị lợi dụng — vì họ đã quá tin, hoàn toàn tin những điều anh nói.

Mục sư cảnh báo: chúng ta đang ở trong một khoảnh khắc quan trọng của thế giới, khi Sa-tan tăng cường sức mạnh để lừa dối. Ngày nay người ta lừa tiền trên mạng tinh vi bao nhiêu, thì Sa-tan tìm cách lừa dối con dân Chúa còn tinh vi gấp vạn lần. Nó lừa dối để chúng ta hiểu sai Kinh Thánh, để chúng ta nghe người này người kia — kể cả những người lãnh đạo của mình — giảng sai Kinh Thánh, để đời sống chúng ta đi theo con đường sai lầm mà vẫn tưởng mình đang đi đúng. Vì vậy Phao-lô bảo: anh em phải trưởng thành, phải nên bậc thành nhân, đi theo tiêu chuẩn của Đức Chúa Giê-su, để không còn như trẻ con bị lừa đảo, dỗ dành, dời đổi theo chiều gió của đạo lạc (Ê-phê-sô 4:14).

Mục sư cẩn thận đính chính: nói “điều duy nhất cần biết là Chúa Cứu Thế” không có nghĩa là từ nay không cho con cái đi học trường phổ thông, không cần hiểu biết mọi thứ trong xã hội. Không phải vậy. Nhưng điều quan trọng hơn hết, điều chúng ta thật sự cần, là biết về Đức Chúa Giê-su.

Điều thứ hai: sự khôn ngoan đến từ Đức Chúa Trời

Điều thứ hai nằm trong câu 1 và câu 4. Phao-lô nói khi đến cùng anh em, ông chẳng dùng lời cao xa hay khôn sáng; lời giảng của ông chẳng phải bằng bài diễn thuyết khéo léo của sự khôn ngoan. Ông khẳng định ông đến chia sẻ lời Chúa không bằng sự khôn ngoan của đời này, mà bằng sự khôn ngoan từ Đức Chúa Trời.

Đây là một lời hứa đầy an ủi: tất cả chúng ta — dù bị xem là dốt, dù thất học, dù thiệt thòi, yếu đuối hơn người khác trong xã hội — vẫn được Chúa ban cho sự khôn ngoan. Kinh Thánh khẳng định như vậy. Những người cậy vào sự khôn ngoan của kiến thức, của tài năng, của học vị không phải là cách tốt nhất Đức Chúa Trời muốn dùng để chuyển đạt lời Ngài cho người khác.

“Chớ ai tự dối mình: nếu có ai trong vòng anh em tưởng mình khôn ngoan theo cách đời này, hãy trở nên dại dột, để được nên khôn ngoan; vì sự khôn ngoan đời này trước mặt Đức Chúa Trời là sự dại dột. Như có chép rằng: Ấy là Chúa bắt những kẻ khôn ngoan trong mưu kế họ.” (1 Cô-rinh-tô 3:18-19)

Cuối câu 18 ẩn chứa một bí quyết lạ lùng: bí quyết để được khôn ngoan lại là hãy trở nên dại dột. Vì ngày nào chúng ta còn nhận biết mình dại dột, ngày đó chúng ta mới cần đến sự khôn ngoan; còn ngày nào chúng ta nghĩ mình đã khôn ngoan rồi, chúng ta sẽ không cần sự khôn ngoan nữa. Nhưng đây là sự khôn ngoan của Đức Chúa Trời.

Điều thứ ba: cái tôi phải biến mất

Điều thứ ba chỉ là một bóng dáng thoáng qua, nhìn lướt sẽ không thấy rõ, nhưng nhìn kỹ thì hiện ra trong câu 3:

“Chính tôi đã ở giữa anh em, bộ yếu đuối, sợ hãi, run rẩy lắm.” (1 Cô-rinh-tô 2:3)

Câu này quá lạ. Nếu một người khác nói, ta thấy bình thường; nhưng Phao-lô nói thì thật khó tin. Phao-lô là ai? Đọc Công vụ các sứ đồ, ta thấy ông đứng trước các tổng đốc, trước các vua chúa, trước thầy tế lễ thượng phẩm và cả tòa công luận; ông nói liên tục những bài diễn thuyết đầy thuyết phục. Phao-lô là một nhà hùng biện đại tài. Vậy mà nhà hùng biện ấy lại viết trong thư Cô-rinh-tô rằng giữa anh em, ông rất yếu đuối, sợ hãi và run rẩy. Có thật không? Ta có thể thoáng nghi ngờ rằng dường như Phao-lô khiêm nhường quá đáng, nói hơi lố.

Mục sư không tin Phao-lô nói lố, cũng không tin Phao-lô giả vờ khiêm nhường. Điều khiến ông tin Phao-lô nói thật là ý này: “Đứng trước mặt anh em, tôi không còn là tôi nữa.” Đứng trước anh em, một nhà hùng biện đại tài không còn là một nhà hùng biện nữa; một người đầy quyền năng, đầy sức mạnh, nhưng bản ngã đã biến mất, cái tôi đã biến mất. “Tôi không còn là tôi; tôi phải biến mất khi đứng trước mặt anh em.” Đặc biệt khi đang nói về việc đứng giảng dạy, chắc chắn Phao-lô muốn nhắn nhủ những người giảng dạy lời Chúa: cái tôi của mình cần phải biến mất.

Mục sư minh họa bằng một câu chuyện thể thao. Khi José Mourinho về làm huấn luyện viên Chelsea năm 2004, từ 2004 đến 2007 đội bóng liên tiếp đạt những thành tựu chưa từng có và trở thành một trong những đội hàng đầu nước Anh. Khi được hỏi bí quyết, ông trả lời ngắn gọn: “Không có chỗ cho cái tôi tại Chelsea.” Không có chỗ cho cái tôi, cho bản ngã, cho tự ái, cho sự phô trương cá nhân — và nhờ đó họ đạt được rất nhiều vinh quang.

Những tôi tớ Chúa trong Kinh Thánh đều làm cái tôi biến mất

Mục sư dẫn ra một loạt nhân vật được Chúa kêu gọi, và phản ứng đầu tiên của họ đều là tự hạ mình xuống:

Nhân vậtLời đáp khi được Chúa gọiCâu Kinh Thánh
Môi-se“Tôi là ai, mà dám đi đến trước mặt Pha-ra-ôn… dẫn dân Y-sơ-ra-ên ra khỏi xứ?”Xuất Ê-díp-tô Ký 3:11
Sau-lơ“Tôi chỉ là một người Bên-gia-min, là chi phái nhỏ hơn hết… nhà tôi lại là hèn mọn hơn hết.”1 Sa-mu-ên 9:21
Đa-vít“Tôi là ai, thân phận tôi là gì… mà tôi trở nên phò mã của vua?”1 Sa-mu-ên 18:18
Sa-lô-môn“Xin Chúa cho tôi sự khôn ngoan và tri thức… vì ai dễ xét đoán được dân của Chúa rất đông dường kia?”2 Sử Ký 1:10
Ghê-đê-ôn“Họ tôi vốn nghèo hơn hết trong chi phái Ma-na-se, còn tôi là nhỏ hơn hết trong nhà cha tôi.”Các Quan Xét 6:15
Giê-rê-mi“Ôi! Hỡi Chúa Giê-hô-va, nầy tôi chẳng biết nói chi, vì tôi là con trẻ.”Giê-rê-mi 1:6

Tại sao tất cả những nhân vật ấy đều nói “lạy Chúa, tôi không ra gì, tôi yếu đuối, tôi dại dột, tôi run rẩy, tôi sợ hãi”? Vì họ biết rõ về Chúa. Ngày nào họ biết rõ về Chúa, cái tôi của họ biến mất. Ngày nào chúng ta biết rõ về Chúa, cái tôi của chúng ta biến mất. Còn ngày nào chúng ta chưa biết rõ về Chúa, chúng ta kiêu ngạo, tự hào, khoe khoang. Cái tôi của chúng ta phải chết khi chúng ta phục vụ Chúa.

Đức Chúa Trời không nhường vinh hiển cho ai khác

Mặt trái của lẽ thật này nghiêm trọng đến rùng mình. Mục sư đọc:

“Ấy là vì ta, vì một mình ta, mà ta sẽ làm điều đó; vì ta há để nhục danh ta sao? Ta sẽ chẳng nhường sự vinh hiển ta cho thần nào khác.” (Ê-sai 48:11)

Đức Chúa Trời không nhường sự vinh hiển của Ngài cho thần nào khác — và ta có thể nói rõ hơn: không nhường cho bất kỳ con người nào khác, không nhường cho mục sư, cho truyền đạo nào khác. Hậu quả của việc cướp lấy vinh hiển ấy được minh họa nơi vua Hê-rốt:

“Liền lúc đó, có thiên sứ của Chúa đánh vua Hê-rốt, bởi cớ chẳng nhường sự vinh hiển cho Đức Chúa Trời; và vua bị trùng đục mà chết.” (Công vụ 12:23)

Chính vì thế Phao-lô không dám cướp vinh hiển của Chúa. Ông nói: tôi đứng trước anh em, tôi giảng bằng quyền phép của Đức Chúa Trời, còn cá nhân tôi thì đã chết rồi.

“Tôi đã bị đóng đinh vào thập tự giá với Đấng Christ, mà tôi sống, không phải là tôi sống nữa, nhưng Đấng Christ sống trong tôi; nay tôi còn sống trong xác thịt, ấy là tôi sống trong đức tin của Con Đức Chúa Trời, là Đấng đã yêu tôi, và đã phó chính mình Ngài vì tôi.” (Ga-la-ti 2:20)

Vậy những lời Phao-lô gửi cho Hội Thánh Cô-rinh-tô không phải là một sự khiêm nhường quá đáng. Ông nói rất chân thật rằng ông biến mất — để Đức Chúa Giê-su được lộ rõ ràng, để vinh quang của Ngài rạng ngời, để trong tâm trí của tất cả những người nghe ông giảng chỉ còn hình bóng của Đấng Christ. Và đó là lý do ông tuyên bố: tôi chẳng biết sự gì khác ngoài Đức Chúa Giê-su, và Đức Chúa Giê-su trên thập tự giá.

Một điều duy nhất

Phần Kinh Thánh này cho chúng ta thấy điều quan trọng hơn hết, điều duy nhất chúng ta cần biết, đó là Đức Chúa Giê-su Cơ-đốc. Và khi chúng ta chia sẻ lời Chúa, cái tôi của chúng ta phải biến mất, để danh của Chúa được rạng ngời giữa muôn dân.