Chiến Lược Cuối Cùng Của Sa-tan — Một Bức Tranh Toàn Cảnh Tiên Tri
Vì sao đề tài này quan trọng
Đây là chương trình thứ hai trong loạt Toàn Cảnh Tiên Tri (Prophetic Panorama) mà Robert Hein Panev đã trình bày tại Hội Thánh Cơ-đốc Phục Lâm Salisbury. Ông mở đầu bằng một lời cảnh báo trực tiếp: chủ đề tối nay liên quan đến sự sống và sự chết — sự sống đời đời hay sự chết đời đời — và việc chúng ta đứng về phía nào, vào đêm cuối cùng, sẽ tùy thuộc vào việc chúng ta hiểu chủ đề này đến mức nào.
“Con rồng giận người đàn bà, bèn đi tranh chiến cùng con cái khác của người, là những kẻ vẫn giữ các điều răn Đức Chúa Trời và lời chứng của Đức Chúa Giê-su.” (Khải Huyền 12:17)
Câu này là cánh cửa vào toàn bộ bài giảng. Khi thế gian đến gần ngày tận, thậm chí phần lớn Hội Thánh Cơ-đốc cũng sẽ rời bỏ Đấng Christ để phục vụ Sa-tan. Vì vậy con rồng không tuyên chiến với cả người đàn bà — nó tuyên chiến với phần còn sót lại của con cái bà. Đây chính là Hội Thánh Còn Sót Lại — và việc nhận diện được hai dấu hiệu của họ là việc làm cấp bách bậc nhất.
Người đàn bà trong sách tiên tri
Trong cả Cựu lẫn Tân Ước, người đàn bà trong ngôn ngữ tiên tri là biểu tượng của Hội Thánh:
- Y-sơ-ra-ên trung tín với giao ước được gọi là vợ của Đức Chúa Trời, một người đàn bà thanh khiết.
- Y-sơ-ra-ên bội đạo được Cựu Ước gọi là kỹ nữ. Cùng hình ảnh ấy được Khải Huyền dùng lại: người đàn bà mặc đỏ trong Khải Huyền 17, Ba-by-lôn lớn, mẹ của các kỹ nữ, là một Hội Thánh — nhưng là một Hội Thánh đã ngã.
Vậy nên trong Khải Huyền 12, người đàn bà trung tín = Hội Thánh chân thật; trong Khải Huyền 17, người đàn bà mặc đỏ = Hội Thánh bội đạo. Phân biệt giữa hai người đàn bà ấy là việc bắt buộc để hiểu phần còn lại.
Hai dấu hiệu của Hội Thánh Còn Sót Lại
Khải Huyền 12:17 cho hai dấu hiệu — không phải ba, không phải một.
1. Vâng giữ các điều răn của Đức Chúa Trời
Khải Huyền 13 và 14 cho thấy vấn đề trung tâm trong cuộc khủng hoảng cuối cùng là sự thờ phượng. Trong chương 13, từ “thờ phượng” xuất hiện năm lần. Trong chương 14, ba lần nữa — một trong đó là mệnh lệnh trực tiếp: “Hãy kính sợ Đức Chúa Trời… hãy thờ phượng Đấng dựng nên trời, đất, biển và các suối nước.” (Khải Huyền 14:7).
Lưu ý: cái gọi là “mác của con thú” không phải là một con chip, không phải là một công nghệ. Đây là một sai lầm phổ biến mà các phim ảnh và sách báo đại chúng đã reo rắc. Kinh Thánh không hề nói tới chip. Kinh Thánh nói tới thờ phượng.
Sa-tan đã muốn được thờ phượng từ trên trời (Ê-sai 14). Khi bị ném xuống đất (Khải Huyền 12), nó không mất tham vọng — chỉ mất chiến trường. Tham vọng ấy sẽ trở lại trong những ngày cuối cùng, và sẽ tập trung vào một câu hỏi đơn giản: bạn thờ phượng Đấng nào, vào ngày nào?
Đó là lý do điều răn thứ tư — ngày Sa-bát, ngày thứ Bảy — sẽ trở thành phép thử của lòng trung thành và sự vâng phục Đức Chúa Trời. Sa-bát là dấu duy nhất trong Mười Điều Răn xác định Đức Chúa Trời là Đấng Sáng Tạo — đúng nội dung của sứ điệp thiên sứ thứ nhất.
2. Có lời chứng của Đức Chúa Giê-su = ân tứ tiên tri
“Lời chứng của Đức Chúa Giê-su là thần linh của lời tiên tri.” (Khải Huyền 19:10)
Hội Thánh Còn Sót Lại sẽ có ân tứ tiên tri ở giữa — “thần linh của lời tiên tri” — để làm chứng về Đấng Christ và để nâng đỡ dân sót giữ các điều răn. Đối với Hội Thánh Cơ-đốc Phục Lâm, đây là chỗ Ellen G. White được hiểu là sự ứng nghiệm chức năng tiên tri trong dân sót.
“Ba Ngôi Giả” của Khải Huyền 13
Khải Huyền 13 giới thiệu ba thực thể phối hợp trong sự bội đạo cuối cùng: con rồng, con thú từ biển, và con thú từ đất. Panev gọi đây là ba ngôi giả — một bản sao chống nghịch lại Cha, Con và Đức Thánh Linh.
Con rồng — sự bắt chước Đức Chúa Cha
| Đức Chúa Trời | Con rồng |
|---|---|
| Có chỗ ngự trên trời | Trước có chỗ ngự trên trời |
| Có ngai | Có ngai |
| Được thờ phượng | Đòi được thờ phượng |
| Trao quyền, ngai và uy thế cho Đức Chúa Giê-su | Trao quyền, ngai và uy thế cho con thú từ biển |
| Đổ cơn thạnh nộ trên loài phản nghịch | Đổ cơn thạnh nộ trên dân sự Đức Chúa Trời |
| Sống và trị vì đời đời | Bị diệt vong đời đời |
Một phần trong cuộc nổi loạn của Sa-tan, theo Panev, là thay thế ngày Sa-bát thánh của Đức Chúa Trời bằng ngày của thần mặt trời ngoại giáo — Sun-day. Sứ điệp thiên sứ thứ nhất đối kháng trực tiếp: “Hãy thờ phượng Đấng đã dựng nên trời, đất, biển và các suối nước.”
Con thú từ biển — sự bắt chước Đức Chúa Giê-su
Đây là phần đối chiếu tinh xảo nhất của bài giảng. Mọi nét trong chức vụ của Đấng Christ đều có một bản sao trong con thú từ biển:
| Đức Chúa Giê-su | Con thú từ biển |
|---|---|
| Bắt đầu chức vụ ra từ nước (báp-têm) | Bắt đầu hoạt động ra từ biển |
| Giống Cha (hình ảnh của Cha) | Giống con rồng — bảy đầu, mười sừng |
| Là Mi-chen — “ai bằng Đức Chúa Trời” | Được tôn tụng “ai bằng con thú?” (Khải 13:4) |
| Nhận quyền và ngai từ Cha | Nhận quyền và ngai từ con rồng |
| Có bảy sừng (Khải 5) | Có mười sừng |
| Chức vụ trên đất kéo dài 3,5 năm | Hoạt động kéo dài 42 tháng = 3,5 năm tiên tri |
| Bị giết và sống lại | Có vết thương chí tử và được chữa lành |
| Sau khi sống lại nhận sự thờ phượng và uy quyền vũ trụ | Sau khi vết thương được chữa lành nhận sự thờ phượng và uy quyền vũ trụ |
| Đối tượng cứu rỗi: mọi nước, chi phái, tiếng và dân | Đối tượng lừa dối: mọi chi phái, tiếng, dân và nước |
Kết luận: vào thời kỳ cuối cùng sẽ có một bản sao khổng lồ của Đức Chúa Giê-su Christ và công việc cứu chuộc của Ngài. Bản sao ấy sẽ tinh vi đến nỗi phần lớn thế gian sẽ bị lừa. Đó là lý do tại sao chính Đức Chúa Giê-su đã cảnh báo: hãy tìm cửa hẹp, kẻ kiếm được thì ít. Ngày nay có khoảng 2 tỷ Cơ-đốc nhân trên hành tinh này. Kinh Thánh không hứa hai tỷ người ấy sẽ được cứu. Kinh Thánh hứa rằng dân sót — một con đường hẹp ít người bước — mới là người được cứu.
Con thú từ đất — sự bắt chước Đức Thánh Linh
| Đức Thánh Linh | Con thú từ đất |
|---|---|
| Hướng dẫn người ta đến sự cứu rỗi | Được gọi là tiên tri giả dẫn người ta vào sự hủy diệt |
| Đưa dắt người ta thờ phượng Đấng Christ | Đưa dắt người ta thờ phượng con thú từ biển |
| Hành xử trên uy quyền của Đấng Christ | Hành xử trên uy quyền của con thú từ biển |
| Làm dấu kỳ phép lạ | Làm dấu kỳ phép lạ (Khải Huyền 13) |
| Đến trong lửa từ trời (Lễ Ngũ Tuần) | Khiến lửa từ trời giáng xuống đất |
| Ban hơi sống | Ban hơi sống cho hình tượng con thú |
| Đóng ấn của Đức Chúa Trời trên trán | Đóng mác của con thú trên trán hoặc tay |
Khi con thú từ đất hướng dẫn người ta thờ phượng con thú từ biển, người ta — qua đó — đang thờ phượng chính Sa-tan, vì con thú từ biển nhận quyền, ngai và uy thế từ con rồng.
Mầu Nhiệm Ba-by-lôn — Người Đàn Bà Mặc Đỏ
Khải Huyền 17 giới thiệu thêm một thực thể: người đàn bà mặc đỏ ngồi trên con thú đỏ tươi, có tên là Mầu nhiệm Ba-by-lôn lớn, mẹ của các kỹ nữ.
- Người đàn bà = Hội Thánh.
- Mặc đỏ + ngồi trên con thú từ biển = Hội Thánh đã sa ngã, liên minh với con thú.
- Mẹ của các kỹ nữ = đã sinh ra các Hội Thánh con cũng đi theo lối ấy.
Bà ta cùng với con thú từ biển trong Khải Huyền 13 chỉ về cùng một thực thể, vì cả hai cùng nhận uy quyền trực tiếp từ con rồng. Khi nhận diện được bà ta, người ta cũng nhận diện được con thú.
Cách Sa-tan đã thắng trong Vườn Ê-đen — và sẽ làm lại
Đây là phần xương sống thực tiễn của bài giảng. A-đam được trao quyền cai trị trái đất (Sáng Thế Ký 1:26-28). Sa-tan, dù đầy tham vọng, không có quyền trên trái đất. Nó cần xâm nhập qua A-đam — và nó đã đi đường vòng qua người đàn bà.
Bước thứ nhất: gieo hoài nghi về lời Đức Chúa Trời
“Đức Chúa Trời há có phán dặn các ngươi không được phép ăn trái các cây trong vườn sao?” (Sáng Thế Ký 3:1)
Câu hỏi không vô tội. Nó cài vào đầu Ê-va một sự nghi ngờ nhỏ: Đức Chúa Trời có thực sự phán điều ấy không?
Bước thứ hai: khiến người ta thêm vào lời Đức Chúa Trời
Phản ứng của Ê-va lộ ra điểm yếu chí tử. Bà nói:
“Chúng ta được ăn trái các cây trong vườn, song về phần trái của cây mọc giữa vườn, Đức Chúa Trời có phán rằng: Hai ngươi chẳng nên ăn đến và cũng chẳng nên đá-động đến, e khi hai ngươi phải chết chăng.” (Sáng Thế Ký 3:2-3)
So với điều Đức Chúa Trời thật sự phán:
“Nhưng về cây biết điều thiện và điều ác thì chớ hề ăn đến; vì một mai ngươi ăn, chắc sẽ chết.” (Sáng Thế Ký 2:17)
Đức Chúa Trời không nói “cũng chẳng nên đá-động đến”. Ê-va đã thêm vào lời Ngài. Và đó chính là kẽ hở Sa-tan cần. Khi loài người thêm điều Đức Chúa Trời chưa từng phán, Sa-tan có chỗ để bám.
Cùng một chiến thuật, áp dụng vào ngày cuối cùng
Đây là điểm cực kỳ quan trọng. Cùng chiến thuật ấy đang được áp dụng vào những ngày cuối cùng — và đối tượng không chỉ là cá nhân tín hữu, mà là các nhà lãnh đạo Hội Thánh, các chính phủ, các thế lực kinh tế và xã hội trên toàn cầu. Có một người đàn bà — một Hội Thánh đã từng mất quyền vào năm 1798 (Khải Huyền 13:3) nhưng vết thương sẽ được chữa lành — đang vận động hành lang với các chính phủ, các tổ chức, các thế lực toàn cầu, theo đúng cách Ê-va đã làm: thêm vào lời Đức Chúa Trời điều Ngài chưa từng phán.
Trường hợp điển hình: chuyển ngày Sa-bát sang Chủ Nhật
Khi không có một câu Kinh Thánh nào ra lệnh chuyển ngày thờ phượng từ thứ Bảy sang Chủ Nhật, mà người ta vẫn thực hành — thì ai đó đang thêm vào lời Đức Chúa Trời. Panev trích chính các tài liệu Công Giáo La Mã làm bằng chứng:
“Chủ Nhật là dấu hiệu uy quyền của chúng tôi… Hội Thánh ở trên Kinh Thánh, và sự chuyển dời việc giữ Sa-bát [sang Chủ Nhật] là bằng chứng về sự thật ấy.” (Trích từ một xuất bản phẩm Công Giáo)
“Hội Thánh không thể có quyền ấy. Bà ta không thể nào thay thế việc giữ Chủ Nhật, ngày thứ nhất trong tuần, cho việc giữ ngày thứ Bảy, vì sự thay đổi ấy không có cơ sở Kinh Thánh nào.” (Doctrinal Catechism)
Hai trích dẫn ấy ở chỗ khác nhau, nhưng đều xuất phát từ chính giới Công Giáo và đều thừa nhận một điều: việc chuyển ngày là quyết định của Hội Thánh, không phải của Kinh Thánh. Đây là chính điểm Ê-va đã làm trong vườn Ê-đen — thêm vào lời Đức Chúa Trời điều Ngài chưa phán.
Sự đóng ấn và mác của con thú
“Vì thời kỳ đã đến, là khi sự phán xét sẽ khởi từ nhà Đức Chúa Trời.” (I Phi-e-rơ 4:17)
Vấn đề cuối cùng quy về hai cái:
- Sa-bát (thứ Bảy) — ấn của Đức Chúa Trời, dấu của sự thờ phượng và vâng phục Đấng Sáng Tạo.
- Chủ Nhật (ngày của thần mặt trời) — mác của con thú, dấu của sự thờ phượng và vâng phục con thú.
Ấn của Đức Chúa Trời được đóng trên trán — chỗ ngự của lý trí và quyết định. Mác của con thú được đóng trên trán hoặc trên tay — hoặc bằng sự xác tín lý trí, hoặc bằng sự tuân thủ thực tiễn vì tiện lợi.
Đây không phải là một cuộc thi hiểu Kinh Thánh giỏi. Một số bạn của Panev trong các Hội Thánh khác biết Sa-bát là đúng theo Kinh Thánh — họ thừa nhận điều đó — nhưng vẫn giữ Chủ Nhật vì “Chủ Nhật phù hợp với lối sống của chúng tôi hơn”. Chính sự tiện lợi ấy là dấu của con thú đang được đóng vào.
Sứ điệp thiên sứ thứ ba: “Hãy ra khỏi Ba-by-lôn, hỡi dân ta”
“Ba-by-lôn lớn đã đổ rồi, đã đổ rồi! Thành ấy đã trở nên chỗ ở của ma quỉ, nơi hang hố của mọi giống chim dơ dáy mà người ta gớm ghiếc.” (Khải Huyền 18:2)
Trong ngôn ngữ Kinh Thánh, chim thường là biểu tượng của thần linh — chim hiền (như chim bồ câu trên đầu Đức Chúa Giê-su tại sông Giô-đanh) là Đức Thánh Linh; chim dơ dáy là các tà linh. Khi Ba-by-lôn được mô tả là hang hố của mọi giống chim dơ dáy, đó là một bức tranh ghê tởm — một thực thể tôn giáo đầy các tà linh.
Lời kêu gọi là dứt khoát:
“Hỡi dân ta; hãy ra khỏi Ba-by-lôn, kẻo các ngươi dự phần tội lỗi với nó, cũng chịu những tai họa nó nữa chăng.” (Khải Huyền 18:4)
Lưu ý: Đức Chúa Trời gọi dân ta — nghĩa là trong số 2 tỷ Cơ-đốc nhân ấy có một số người là dân Ngài, nhưng họ đang ở sai chỗ. Lời kêu gọi không phải là hủy diệt họ, mà là gọi họ ra. Trước khi tai họa giáng xuống, Đức Chúa Trời mở cửa cho từng người Ngài bước ra.
Kết: vâng phục là một hành động của đức tin
Cuối cùng, mọi người sẽ rơi vào một trong hai trại — được cứu hoặc bị mất. Không có vùng trung gian. Việc đứng về trại được cứu đòi một điều mà Sa-tan không thể bắt chước: vâng phục thật, ra từ tình yêu.
“Vâng phục là một hành động của đức tin, qua đó người tin tuyên xưng tình yêu và lòng trung thành của mình đối với Đức Chúa Trời.” (Robert Hein Panev, The Promised God’s Everlasting Covenant)
Nói ngược lại cũng đúng: bất tuân là một hành động của đức tin — đức tin đặt vào ai khác, không phải Đức Chúa Trời. Mỗi sự thoả hiệp với một điều răn đều là một biểu lộ của lòng tin nơi kẻ khác.
Nô-ê đã trung tín suốt 120 năm khi cả thế gian cười nhạo. “Như trong đời Nô-ê, sự đến của Con người cũng sẽ y vậy.” Câu hỏi cuối cùng cho mỗi người không phải là tôi có nghe nói về điều này không, mà là tôi sẽ làm gì với điều tôi đã nghe.