Cần Phải Cầu Nguyện Thế Nào?
Giới thiệu
Trong Ma-thi-ơ 6:9-13, Đức Chúa Giê-su dạy các môn đồ cách cầu nguyện qua bài cầu nguyện chung. Đây không phải là một bài kinh để đọc thuộc lòng hay một công thức cầu nguyện phổ thông cho mọi người. Bài cầu nguyện này dành riêng cho những tín hữu đã có nhận thức đầy đủ về Đức Chúa Trời, về Chúa Cứu Thế Giê-su, về Đức Thánh Linh, và sẵn sàng phó thác cuộc đời mình cho Chúa.
Bố cục bài cầu nguyện chung
Bài cầu nguyện chung có một bố cục rõ ràng. Ba điều đầu tiên thuộc về Chúa: Danh Cha được thánh, Nước Cha được đến, Ý Cha được nên. Ba điều tiếp theo thuộc về chúng ta: đồ ăn đủ ngày, sự tha thứ tội lỗi, và chiến thắng sự cám dỗ. Thứ tự này rất quan trọng: những điều thuộc về Chúa luôn đi trước những nhu cầu của chúng ta.
Nền tảng của sự cầu nguyện
Cầu nguyện không phải là lay chuyển Đức Chúa Trời theo ý muốn của mình, mà là lay chuyển chính mình theo ý muốn của Đức Chúa Trời. Nhiều Cơ-đốc nhân thường mở miệng cầu nguyện bằng cách đưa nhu cầu cá nhân lên đầu tiên, xin Chúa thực hiện theo ý mình. Nhưng bài cầu nguyện chung dạy chúng ta đặt Đức Chúa Trời ở vị trí tối cao trước hết. Khi Ngài có vị trí xứng đáng trong đời sống, mọi thứ sẽ được sắp đặt đúng đắn và có trật tự.
Ý nghĩa của việc gọi Chúa là Cha
Chữ “Cha” trong lời cầu nguyện mang một giá trị vô cùng lớn lao, giải quyết bốn mối liên hệ quan trọng trong đời sống.
Thứ nhất, giải quyết mối liên hệ với thế giới và các niềm tin khác. Thế giới có vô số thần thánh do con người tưởng tượng và miêu tả: thần sấm, thần biển, thần núi, thần sông. Mỗi nền văn hóa dựng nên những câu chuyện thần thoại riêng. Nhưng Đức Chúa Trời của chúng ta không phải là một vị thần do con người tạo nên. Ngài là Đấng Tự Hữu Hằng Hữu. Và gần như không có tôn giáo nào gọi thần thánh của mình là “Cha” — đây là một sự khác biệt rất lớn.
Thứ hai, giải quyết mối liên hệ với đồng loại. Chúa Giê-su không dùng “Cha của con” mà dùng “Cha chúng con.” Khi tất cả cùng gọi Đức Chúa Trời là Cha, thì mọi người đều là anh em, bất kể thân phận, hoàn cảnh, giàu nghèo hay trình độ học vấn. Lời cầu nguyện này kéo nhân loại đến gần nhau hơn, không có bóng dáng của sự ích kỷ.
Thứ ba, giải quyết mối liên hệ với chính mình. Dù ở trong thân phận hay hoàn cảnh nào — nghèo khổ, mồ côi, bị ruồng bỏ — khi biết mình có một Cha trên trời, người ấy sẽ vượt lên trên mọi mặc cảm và nghịch cảnh. Nhiều người sống trong trầm cảm và tuyệt vọng vì không tìm được chỗ dựa. Nhưng nhận thức rằng mình có một Cha yêu thương và quyền năng sẽ thay đổi hoàn toàn cách chúng ta đối diện với cuộc sống.
Thứ tư, giải quyết mối liên hệ với Đức Chúa Trời. Gọi Chúa là Cha không phải là xem thường Ngài, mà là đến gần với sức mạnh, sự oai nghiêm và quyền năng của Ngài. Đức Chúa Trời tạo nên muôn vật chỉ bằng lời phán — quyền năng ấy cho thấy nếu chúng ta có một Cha như thế, không có gì phải lo sợ trong thế giới này.
Cha chúng tôi ở trên trời
Cụm từ “ở trên trời” nhắc chúng ta về sự thánh khiết và quyền năng vô hạn của Đức Chúa Trời. Gọi Ngài là Cha không có nghĩa là chúng ta được phép dễ dãi, cẩu thả hay bất kính. Cha trên trời là Đấng thánh khiết, nên đời sống Cơ-đốc không được qua loa. Đồng thời, cha trên đất mà con cái còn nương nhờ, huống chi Cha trên trời — điều này thêm sức cho lòng tin cậy của chúng ta.
Kết luận
Bài cầu nguyện chung không chỉ là những lời để đọc, mà là nền tảng cho đời sống tương giao giữa chúng ta với Đức Chúa Trời. Khi chúng ta đặt Ngài ở vị trí tối cao, khi danh Cha, nước Cha, ý Cha được đặt trước mọi nhu cầu cá nhân, thì đời sống cầu nguyện sẽ trở nên sâu nhiệm và đời sống đức tin sẽ được xây dựng trên nền tảng vững chắc.