Bằng Cớ Cho Đức Chúa Giê-su — Tiên Tri 70 Tuần Lễ Trong Đa-ni-ên 9
Một cuộc gặp gỡ phi thường
Mục sư Anthony Kent mở bài giảng này — bài thứ hai trong chuỗi Reflecting Hope tại Hội Thánh Cơ-đốc Phục Lâm Aberdeen — bằng câu hỏi: bạn đã bao giờ gặp một người mà sau cuộc trò chuyện đó, bạn bước đi với cảm giác điều gì đó đặc biệt vừa xảy ra chưa? Có những lần gặp rất bình thường, nhưng cũng có những lần gặp phi thường — kéo chân ta khỏi mặt đất và cho ta một cách nhìn mới về cuộc đời. Cách nhìn mới ấy có một tên gọi: hy vọng.
Tựa đề của loạt bài là Bằng Cớ Cho Đức Chúa Giê-su. Tối ấy, ông không hỏi “bạn có tin không?” trước khi hỏi “có lý do để tin không?”. Ông đảo ngược thứ tự: trước hết, hãy xem bằng cớ.
Christopher Hitchens — nơi không có Đức Chúa Trời
Để bắt đầu, Mục sư Kent đưa lên màn hình ảnh của Christopher Hitchens — một trong những trí thức công chúng nổi tiếng nhất nước Anh và Hoa Kỳ. Hitchens được sinh ra và học hành tại Anh, sau đó chuyển sang Mỹ. Ông là cây bút sắc bén, người diễn thuyết có giọng mạnh và một lưỡi cắt như dao. Sau biến cố 11/9, ông quay nỗi cay đắng của mình không chỉ chống lại chủ nghĩa quân phiệt Hồi Giáo, mà chống lại mọi tôn giáo. Quyển sách nổi tiếng nhất của ông mang tựa: God Is Not Great — How Religion Poisons Everything (Đức Chúa Trời Không Vĩ Đại — Tôn Giáo Đầu Độc Mọi Thứ).
Hitchens tìm ý nghĩa cuộc sống bên ngoài Đức Chúa Trời. Trong những trang viết của mình, ông để lại lời tuyên ngôn:
“Có vẻ đẹp của khoa học và những kỳ diệu phi thường của thiên nhiên. Có sự an ủi nhuốm vị mỉa mai của triết học. Có những lộng lẫy vô tận của văn chương và thơ. Có nguồn tài nguyên to lớn của nghệ thuật, âm nhạc, kiến trúc… Trong tất cả những theo đuổi ấy — bất kỳ một thứ nào trong đó cũng đủ để hấp thụ trọn một đời người — người ta có thể tìm thấy một cảm giác kinh ngạc và huy hoàng, không hề tùy thuộc vào bất cứ sự cầu khẩn nào tới điều siêu nhiên.”
Có vẻ đẹp của khoa học, của thiên nhiên, của những thành phố như Aberdeen, của thơ ca làm ấm trái tim. Có thật. Và Hitchens nói: đây là tất cả những gì ta cần.
Nhưng rồi Hitchens chết
Hitchens bị ung thư thực quản, di căn giai đoạn 4. Trong những tháng cuối đời, ông viết. Quyển sách cuối cùng — Mortality (Hữu Tử) — được xuất bản sau khi ông qua đời năm 2011, kết thúc bằng những mảnh câu chưa viết xong vì ông quá yếu để gõ tiếp.
“Tôi cũng không đi loanh quanh với một chiếc huy hiệu to tướng trên ve áo viết: Hãy hỏi tôi về ung thư thực quản giai đoạn 4 di căn, và chỉ về điều đó thôi.”
Mục sư Kent nói câu này với tất cả lòng cảm thương cho một người đã chết một cái chết khủng khiếp. Nhưng khi bạn đọc Mortality từ trang đầu đến trang cuối, bạn sẽ không tìm thấy một chữ nào về hy vọng mà ông đã đặt vào nghệ thuật, âm nhạc, văn chương, sự an ủi nhuốm vị mỉa mai của triết học. Tất cả những điều ấy biến mất ngay khi ông cần đến chúng nhất. Quyển sách chỉ còn lại nỗi đau, những mũi kim, tác dụng phụ của thuốc — và không một dòng nào về ý nghĩa của đời ông hay của cái chết ông.
“Hello darkness, my old friend…” — Simon & Garfunkel
Tất cả chúng ta sẽ đi đến cùng một điểm đến ấy. Ta có thể đã chơi bóng trước một sân vận động Wembley chật khán giả; nhưng rồi thì sao? Ta có thể đã ở căn nhà đẹp nhất phố; nhưng rồi thì sao? Mục sư Kent đưa ra một bằng chứng nhỏ về sự nhanh chóng mà chúng ta bị quên: bạn biết tên bốn ông bà nội ngoại của bạn — nhưng còn tám ông bà cố của bạn? Chúng ta mang DNA của họ trên thân thể, mà không nhớ nổi tên họ.
“Nhưng tôi muốn nói với quý vị tối nay: có một Đấng sẽ không bao giờ quên quý vị. Quý vị sẽ không bao giờ bị Đức Chúa Trời của thiên đàng quên.”
Tuyên bố không thể né
Có một người không bao giờ bị quên. Một người đã nói về chính mình điều này:
“Ta là sự sống lại và sự sống; kẻ nào tin ta thì sẽ sống, mặc dầu đã chết rồi. Còn ai sống và tin ta thì không hề chết. Ngươi tin điều đó chăng?” (Giăng 11:25-26)
Và:
“Quả thật, quả thật, ta nói cùng các ngươi, ai nghe lời ta mà tin Đấng đã sai ta, thì được sự sống đời đời.” (Giăng 5:24)
Hãy chú ý chữ ai — không loại trừ một người nào. Đức Chúa Giê-su không nói “những người tốt”, “những người giỏi”, “những người tử tế”. Ngài nói ai.
Mục sư Kent đặt vấn đề thẳng thắn: nếu tối nay chính ông đứng lên và nói “hãy tin tôi, tôi sẽ ban cho quý vị sự sống đời đời và sự sống lại”, quý vị sẽ cười và bỏ ra. Người này điên. Vậy tại sao chúng ta không cười và bỏ đi khi đọc những lời này từ Đức Chúa Giê-su? Vì một lý do duy nhất: con người ấy khác.
Tam đề của C.S. Lewis
C.S. Lewis — giáo sư tại cả Cambridge và Oxford, lớn lên trong gia đình Cơ-đốc nhưng đã qua một thời kỳ vô thần và huyền bí, sau đó tự mô tả mình là “người trở lại đạo bất đắc dĩ nhất” — không thể cưỡng lại bằng cớ. Ông viết:
“Tôi đang cố ngăn không cho ai nói một điều thực sự ngu xuẩn mà người ta hay nói về Ngài: Tôi sẵn lòng chấp nhận Đức Chúa Giê-su như một người dạy đạo đức vĩ đại, nhưng tôi không chấp nhận lời tuyên bố Ngài là Đức Chúa Trời. Đó là điều duy nhất chúng ta không được nói. Một người chỉ thuần là người mà nói những điều như Đức Chúa Giê-su đã nói thì sẽ không thể là một người dạy đạo đức vĩ đại. Ông ta hoặc là một kẻ điên — ngang hàng với người tự xưng là quả trứng chần — hoặc là chính ma quỷ của địa ngục. Quý vị phải chọn: Hoặc người này đã là và đang là Con của Đức Chúa Trời, hoặc là một kẻ điên, hoặc tệ hơn thế. Quý vị có thể bịt miệng Ngài như bịt miệng một thằng ngốc, có thể phỉ nhổ và giết Ngài như giết một quỷ vương, hoặc có thể quỳ dưới chân Ngài và gọi Ngài là Chúa và Đức Chúa Trời. Nhưng đừng đến với câu vô nghĩa trịch thượng rằng Ngài chỉ là một người dạy đạo đức vĩ đại. Ngài đã không để ngỏ lối ấy cho chúng ta. Ngài không có ý làm vậy.”
Đây không phải là một bài tập triết học. Nó là một ngã ba bắt buộc.
Một người không ai có thể quên
Bây giờ hãy nhìn Đức Chúa Giê-su từ góc nhìn thuần con người:
- Sinh ra trong cảnh nghèo, thuộc tầng lớp nông dân, ít nhất là về phía mẹ;
- Sinh ra ở một góc khuất của Đế Quốc La Mã hơn 2.000 năm trước;
- Chưa từng học ở một trường danh giá;
- Chưa từng giữ một chức vụ chính trị;
- Chưa từng đứng đầu một đạo quân, chưa từng đánh một trận lớn;
- Chưa từng viết một chữ nào còn sót lại;
- Chưa từng lãnh đạo một phong trào lớn trong khi còn sống;
- Khi Ngài cần các môn đồ nhất, họ bỏ Ngài;
- Chỉ ở trên trái đất khoảng 33 năm — một nhà giảng đạo lưu động bị chính dân Ngài giết.
Một người như vậy, theo lẽ thường, lẽ ra phải biến mất khỏi lịch sử. Nhưng ngược lại: không một cá nhân nào tác động đến hành tinh này như Đức Chúa Giê-su. Hỏi bất kỳ ai trên trái đất: năm nay là năm bao nhiêu? Câu trả lời được tính từ Ngài. Hàng tỷ người biết Ngài sinh ở Bết-lê-hem, trong một chuồng chiên. Hàng tỷ người biết Ngài lớn lên ở Na-xa-rét. Hàng tỷ người biết Ngài chịu báp-têm ở sông Giô-đanh. Hàng tỷ người biết Ngài chết bằng cách đóng đinh trên thập tự giá. Chúng ta thậm chí không nhớ tên tám ông bà cố của mình — nhưng nhân loại nhớ tất cả những điều này về một người Do Thái sống cách đây hai mươi thế kỷ.
Có bằng cớ sao? Đó là câu hỏi mà phần còn lại của bài giảng trả lời.
Đa-ni-ên 9 — Bằng cớ chính
“Có bảy mươi tuần lễ định cho dân ngươi và thành thánh ngươi…” (Đa-ni-ên 9:24)
Đây là lời tiên tri được gọi là Tiên Tri 70 Tuần Lễ. Phần khung thời gian của nó là 70 tuần. Nhưng trước khi tính, phải hiểu một nguyên tắc Kinh Thánh.
Nguyên tắc “một ngày bằng một năm”
Trong Đa-ni-ên 2 — bài giảng đêm trước — đầu vàng, ngực bạc, bụng đùi đồng, ống chân sắt đều là biểu tượng cho các đế quốc kế tiếp. Cũng vậy, thời gian trong các lời tiên tri Đa-ni-ên là biểu tượng. Kinh Thánh tự giải thích:
“Các ngươi sẽ mang lấy những tội ác mình trong bốn mươi năm, tùy theo số của bốn mươi ngày, tức là ngày các ngươi đi do thám xứ, cứ mỗi ngày tính cho một năm.” (Dân Số Ký 14:34)
“…cứ mỗi một ngày thay vì một năm.” (Ê-xê-chi-ên 4:6)
Một ngày tiên tri = một năm thật.
Đếm
- 70 tuần × 7 ngày/tuần = 490 ngày tiên tri = 490 năm.
- Một lời tiên tri trải dài gần nửa thiên niên kỷ — bảy đời người.
Khởi điểm: 457 TCN
“Hãy biết và hiểu rằng, từ khi ra lệnh tu bổ và xây lại Giê-ru-sa-lem, cho đến Đấng chịu xức dầu, tức là vua, thì được bảy tuần lễ và sáu mươi hai tuần lễ.” (Đa-ni-ên 9:25)
Lệnh tu bổ và xây lại Giê-ru-sa-lem được ban hành năm 457 TCN, được ghi lại trong sách Ê-xơ-ra. Đây là cây cọc khởi đầu được Kinh Thánh tự cung cấp — không phải do ai chọn.
7 + 62 = 69 tuần lễ = 483 năm
“…cho đến Đấng chịu xức dầu, tức là vua, thì được bảy tuần lễ và sáu mươi hai tuần lễ.” (Đa-ni-ên 9:25)
Hãy chú ý: cho đến Đấng chịu xức dầu. Đấng Mê-si trong tiếng Hê-bơ-rơ — Mashiach — nghĩa đen là Đấng Chịu Xức Dầu. Khi nào Đức Chúa Giê-su được xức dầu? Không phải khi sinh ra. Không phải khi đến tuổi 12 lên đền thờ. Mà là khi Ngài chịu báp-têm:
“Khi cả dân chúng đều chịu phép báp-têm, Đức Chúa Giê-su cũng chịu phép báp-têm. Ngài đang cầu nguyện thì trời mở ra, Đức Thánh Linh lấy hình chim bồ câu ngự xuống trên Ngài; lại có tiếng từ trên trời phán rằng: Ngươi là Con yêu dấu của ta, đẹp lòng ta mọi đường.” (Lu-ca 3:21-22)
Đó là khoảnh khắc xức dầu. Đó là khoảnh khắc Đức Chúa Giê-su chính thức trở thành Đấng Mê-si.
Tính ra năm
457 TCN + 483 năm = 27 SCN
(Lưu ý kỹ thuật: không có năm 0 — lịch nhảy từ 1 TCN sang 1 SCN, nên phải trừ một năm khi tính qua mốc.)
Bây giờ, năm 27 SCN có thật sự là năm Đức Chúa Giê-su chịu báp-têm không?
Lu-ca 3:1 — Mỏ neo lịch sử
Đây là một trong những câu Kinh Thánh chính xác về niên đại nhất:
“Năm thứ mười lăm đời Sê-sa Ti-be, khi Bôn-xơ Phi-lát làm quan tổng đốc xứ Giu-đê, Hê-rốt làm vua chư hầu xứ Ga-li-lê, Phi-líp em vua ấy làm vua chư hầu xứ Y-tu-rê và tỉnh Tra-cô-nít, Ly-sa-ni-a làm vua chư hầu xứ A-by-len, An-ne và Cai-phe làm thầy cả thượng phẩm — lời Đức Chúa Trời truyền cho Giăng, con Xa-cha-ri, ở nơi đồng vắng.” (Lu-ca 3:1-2)
Lu-ca không chỉ nói “có lần kia”. Ông neo sự kiện vào năm thứ 15 đời Sê-sa Ti-be, đồng thời cộng chéo với năm cụ thể của Phi-lát, Hê-rốt, Phi-líp, Ly-sa-ni-a, An-ne, Cai-phe. Khi sử học hiện đại làm phép tam giác trên tất cả các điểm tham chiếu ấy, kết quả ra một năm duy nhất: 27 SCN — chính là năm Giăng Báp-tít bắt đầu chức vụ và làm báp-têm cho Đức Chúa Giê-su.
Đa-ni-ên đã viết lời tiên tri này khoảng năm 540 TCN. Các bản chép Đa-ni-ên được tìm thấy trong các Cuộn Biển Chết chứng minh rằng sách này đã tồn tại ít nhất 150 năm trước khi Đức Chúa Giê-su sinh ra. Không ai có thể nói rằng đây là một bản viết hồi cứu để khớp với sự kiện. Lời tiên tri đi trước sự kiện gần năm thế kỷ và rơi đúng vào năm Ngài chịu báp-têm.
Còn một tuần lễ nữa: 27 SCN → 34 SCN
70 tuần lễ trừ 69 tuần lễ còn 1 tuần lễ = 7 năm. Đa-ni-ên 9:26-27 mô tả tuần lễ cuối ấy:
“Sau sáu mươi hai tuần lễ đó, Đấng chịu xức dầu sẽ bị trừ đi, và không có chi hết. Có dân của vua hầu đến sẽ hủy phá thành và nơi thánh… Người sẽ lập giao ước vững bền với nhiều người trong một tuần lễ, và đến giữa tuần ấy, người sẽ khiến của lễ và của dâng dứt đi.” (Đa-ni-ên 9:26-27)
Giữa tuần — tức là sau 3,5 năm. 27 SCN + 3,5 năm = 31 SCN — đúng năm Đức Chúa Giê-su chịu đóng đinh.
“Đấng chịu xức dầu sẽ bị trừ đi — và không phải vì chính mình.”
“Khiến của lễ và của dâng dứt đi”
Đa-ni-ên 9:27 nói tại thời điểm Đấng Mê-si bị trừ đi, hệ thống của lễ chấm dứt. Tại sao?
“Kìa, Chiên con của Đức Chúa Trời, là Đấng cất tội lỗi thế gian đi.” (Giăng 1:29)
Trong thời Cựu Ước, khi một người nhận biết mình đã phạm tội, người ấy đem một con chiên hoặc một con dê đến đền thờ. Con vật vô tội ấy chịu hình phạt — biểu tượng. Nhưng máu của một con chiên không thể thật sự cất tội lỗi của con người. Chiên con là bóng của một Chiên Con sắp đến. Khi chính Chiên Con của Đức Chúa Trời bị giết trên đồi Gô-gô-tha, tất cả hệ thống của lễ ấy hoàn tất sứ mệnh biểu tượng của nó và dừng lại.
Bức màn xé
Ngay khoảnh khắc Đức Chúa Giê-su tắt thở:
“Cái màn trong đền thờ bị xé ra làm hai, từ trên chí dưới.” (Ma-thi-ơ 27:51)
Bức màn ấy ngăn cách Nơi Thánh với Nơi Chí Thánh — nơi có sự hiện diện biểu tượng của Đức Chúa Trời. Trong cả năm, chỉ có duy nhất một người được vào Nơi Chí Thánh: thầy cả thượng phẩm. Và chỉ một lần mỗi năm.
Khi bức màn bị xé — từ trên chí dưới, không phải từ dưới chí trên (không bàn tay con người nào làm việc này) — Đức Chúa Trời đang công bố một điều: mọi người, qua Đức Chúa Giê-su, qua của lễ của Ngài, giờ đây có thể đến gần Đức Chúa Trời. Nơi Chí Thánh không còn bị niêm phong.
“Nhưng không phải vì chính mình”
Đa-ni-ên 9:26 đặt một mệnh đề ngắn nhưng nặng: Đấng chịu xức dầu bị trừ đi, nhưng không phải vì chính mình. Mục sư Kent nhấn mạnh:
“Ngài đã chịu hình phạt mà Ngài không đáng chịu, để chúng ta có thể nhận lấy món quà mà Ngài đáng được hưởng: sự sống đời đời.”
“Nhưng Đức Chúa Trời tỏ lòng yêu thương Ngài đối với chúng ta, khi chúng ta còn là người có tội, thì Đấng Christ vì chúng ta chịu chết.” (Rô-ma 5:8)
Đức Chúa Trời không chờ chúng ta tự dọn dẹp mình — vì chúng ta không thể tự dọn dẹp. Chỉ có Đấng vô tội mới có thể gánh hình phạt của kẻ có tội.
Tóm tắt lời tiên tri 70 tuần
| Năm | Sự kiện | Câu Kinh Thánh |
|---|---|---|
| 457 TCN | Lệnh tu bổ và xây lại Giê-ru-sa-lem (Ác-ta-xét-xe) | Ê-xơ-ra 7; Đa-ni-ên 9:25 |
| 27 SCN (+ 483 năm = 69 tuần lễ) | Đức Chúa Giê-su chịu báp-têm — được xức dầu làm Đấng Mê-si | Lu-ca 3:1, 21-22 |
| 31 SCN (giữa tuần lễ cuối) | Đức Chúa Giê-su chịu đóng đinh — bị trừ đi, nhưng không phải vì chính mình | Đa-ni-ên 9:26-27; Ma-thi-ơ 27:51 |
| 34 SCN (cuối 70 tuần lễ) | Kết thúc 70 tuần lễ ưu đãi dành riêng cho dân Y-sơ-ra-ên | Đa-ni-ên 9:24 |
Một lời tiên tri được ghi vào năm 540 TCN, đóng ấn ít nhất 150 năm trước khi Đức Chúa Giê-su sinh ra (theo các Cuộn Biển Chết), tiên báo đúng năm Ngài chịu báp-têm và đúng năm Ngài chịu đóng đinh, qua hai mỏ neo lịch sử độc lập (lệnh của Ác-ta-xét-xe trong Ê-xơ-ra, và năm thứ 15 đời Sê-sa Ti-be trong Lu-ca).
“Đây không phải là bằng cớ lông nhẹ. Làm sao có thể không tin?”
Hitchens — lần thứ hai
Đến đây, Mục sư Kent quay trở về với Christopher Hitchens. Năm 2016 — năm năm sau khi Hitchens qua đời — một quyển sách được xuất bản: The Faith of Christopher Hitchens — The Restless Soul of the World’s Most Notorious Atheist (Đức Tin Của Christopher Hitchens — Linh Hồn Không Yên Của Kẻ Vô Thần Khét Tiếng Nhất Thế Giới). Tác giả là Larry Taunton, một người bạn Cơ-đốc của Hitchens.
Taunton không hề tuyên bố rằng Hitchens đã trở lại đạo trước khi chết. Không có bằng cớ ngoại tại nào cho điều ấy. Nhưng Taunton — người đã lái xe cùng Hitchens trên những chuyến đi dài để Hitchens đến các cuộc tranh luận về sự hiện hữu của Đức Chúa Trời — viết lại điều ông đã trải:
“Những cuộc trò chuyện riêng của tôi với ông tiết lộ một người đang cân nhắc cái giá của sự trở lại đạo. Các bạn vô thần và đồng nghiệp của ông, cảm nhận được sự liếc nhìn của ông về phía Cơ-đốc Giáo và sợ ông sẽ hoàn toàn đào ngũ sang kẻ thù, vội vã giữ ông trong nhóm. Để trấn an họ, Christopher trở nên hùng hồn hơn bao giờ hết. Nhưng ngôn từ ấy đang che giấu sự thật rằng ngay cả khi ông đang đả kích Đức Chúa Trời từ trên bục, ông đang bí mật thương thuyết với Ngài.”
Trên một trong những chuyến đi ấy, Hitchens đã học Tin Lành Giăng cùng Taunton. Christopher Hitchens, trong một buổi học Kinh Thánh.
Có lẽ chúng ta sẽ ngạc nhiên nếu biết có bao nhiêu người vô thần, trong những khoảnh khắc yên tĩnh nhất, đang thì thầm một lời cầu nguyện với Đức Chúa Trời thật của thiên đàng.
Hai cái chết, hai loại hy vọng
Đứng bên mộ một người thân không bao giờ là điều dễ chịu. Nhưng có một sự khác biệt căn bản giữa hai cái chết:
Cái chết của Hitchens — viết bằng nỗi đau, những mũi kim, tác dụng phụ của thuốc, và sự im lặng tuyệt đối về hy vọng. Tất cả những “vẻ đẹp của thiên nhiên, sự an ủi của triết học, sự huy hoàng của văn chương” mà ông tin tưởng đã biến mất khi ông cần đến chúng nhất.
Cái chết của Đức Chúa Giê-su — chết không phải vì chính mình, mà như một món quà cho chúng ta. Để khi chúng ta đứng bên một ngôi mộ, chúng ta không phải tìm hy vọng trong một thế giới vô nghĩa. Chúng ta có một sự bảo đảm:
“Ta là sự sống lại và sự sống; kẻ nào tin ta thì sẽ sống, mặc dầu đã chết rồi.”
Có một sự sống lại. Và đó là sự sống lại đến sự sống đời đời. Và nó chỉ đến qua một Đấng — Đấng mà lời tiên tri 70 tuần lễ ghi sẵn ngày Ngài đến từ trước khi Ngài đến gần nửa thiên niên kỷ.
Một lời mời
Mục sư Kent kết thúc bài giảng bằng lời cầu nguyện:
“Lạy Cha trên trời, con muốn ca ngợi và cảm tạ Cha vì đã có một Đấng Cứu Chuộc. Vì Đức Chúa Giê-su đã đến, vì Ngài đã sống một đời thuần khiết, hoàn hảo — vì con biết con không thể sống đời sống ấy, và sẽ không bao giờ có thể. Cảm tạ Ngài vì Đức Chúa Giê-su đã đến và đã sống đời sống mà tất cả chúng con đều muốn sống. Cảm tạ Ngài vì Ngài đã gánh hình phạt thay cho chúng con. Và cảm tạ Ngài, lạy Chúa, vì chúng con có thể nhận lấy phần thưởng của Ngài — đời sống đời đời. Bây giờ, lạy Chúa, xin nghe những tấm lòng đang nói với Ngài tối nay, khi những tấm lòng ấy tiếp nhận Đức Chúa Giê-su và tái xác nhận Ngài là Đấng Cứu Rỗi của họ. Chúng con cảm tạ Ngài vì Ngài nghe những tấm lòng này khi chúng mở ra với Ngài, và chúng con dâng lời cầu nguyện này trong danh Đức Chúa Giê-su. A-men.”
Bằng cớ đã được trình ra. Lời tiên tri 70 tuần lễ không phải là một câu đố toán học. Nó là một bằng chứng được trình ra trước tòa rằng người đã chết trên đồi Gô-gô-tha năm 31 SCN, người đã chịu báp-têm ở sông Giô-đanh năm 27 SCN, là Đấng Mê-si. Và Đấng Mê-si ấy, theo lời của chính Ngài, là sự sống lại và sự sống.
Cánh cửa được mở vào năm 31 SCN khi bức màn bị xé — từ trên chí dưới — vẫn còn mở.